Screenshot 2026-06-29 143355.png
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

ACETYLCYSTEIN 200mg VNA Imexpharm (Hộp 10 vỉ x 10 viên)

Hiện Giá Sỉ
Thương hiệu: Imexpharm
Số lượng:
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ 

Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.

Giao Hàng Toàn Quốc.

Hàng Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ. 

FreeShip cho đơn hàng từ 1 triệu đồng.

Các đơn hàng số lượng có thể deal trực tiếp để nhận ưu đãi giá tốt nhất.

Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

 

Đặc điểm nổi bật của ACETYLCYSTEIN 200mg VNA Imexpharm (Hộp 10 vỉ x 10 viên)

Mô tả sản phẩm

ACETYLCYSTEIN 200mg VNA Imexpharm (Hộp 10 vỉ x 10 viên) là thuốc kê đơn (Rx) chuyên biệt dành cho các bệnh lý đường hô hấp, được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm. Đây là một trong những thương hiệu dược phẩm uy tín hàng đầu tại Việt Nam, sở hữu hệ thống nhà máy sản xuất hiện đại, đồng bộ đạt chuẩn chất lượng cao và đồng hành cùng hệ thống các Nhà thuốc đạt chuẩn GPP trên toàn quốc.

Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên với quy cách đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên (tổng cộng 100 viên), rất tiện lợi trong việc phân liều và bảo quản. Thuốc chứa hoạt chất chính là Acetylcysteine với hàm lượng 200mg, mang lại cơ chế làm bẻ gãy các liên kết disulfid của mucoprotein, giúp giảm độ quánh đặc của đờm và tạo điều kiện tống xuất đờm ra ngoài dễ dàng qua phản xạ ho.

Công dụng

ACETYLCYSTEIN 200mg VNA Imexpharm (Hộp 10 vỉ x 10 viên) được chỉ định lâm sàng để điều trị trong các trường hợp cụ thể sau đây:

  • Điều trị bệnh lý đường hô hấp: Làm loãng và tiêu dịch nhầy quánh trong các bệnh lý hô hấp có đờm, điển hình như viêm phế quản cấp tính và viêm phế quản mạn tính.

  • Hỗ trợ điều trị bệnh hệ thống: Dùng làm thuốc tiêu chất nhầy trong bệnh nhầy nhớt (mucoviscidosis), chẳng hạn như tình trạng xơ nang tuyến tụy.

Cách dùng - liều dùng

  • Đối tượng sử dụng: Thuốc sử dụng cho các đối tượng bệnh nhân có tình trạng ho đờm nhầy quánh hoặc mắc bệnh nhầy nhớt theo đúng đơn kê và chỉ định từ bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

  • Cách dùng: Thuốc được dùng bằng đường uống. Người bệnh nên uống viên thuốc cùng với một lượng nước lọc thích hợp. Việc uống nhiều nước trong thời gian điều trị cũng góp phần tăng hiệu quả làm loãng đờm của thuốc.

  • Thời điểm dùng thích hợp: Nên uống thuốc theo tần suất và thời gian cụ thể được bác sĩ hướng dẫn trong đơn thuốc để duy trì nồng độ dược chất tối ưu trong cơ thể.

  • Liều dùng cụ thể: Liều lượng sử dụng thuốc ACETYLCYSTEIN 200mg VNA sẽ được bác sĩ điều chỉnh cá nhân hóa dựa trên độ tuổi, cân nặng và mức độ nghiêm trọng của bệnh lý. Người bệnh bắt buộc phải tuân thủ tuyệt đối phác đồ, không được tự ý tăng giảm liều lượng hoặc dừng uống thuốc đột ngột khi chưa có sự đồng ý của bác sĩ điều trị.

Tác dụng phụ

  • Thông tin gốc của sản phẩm chưa ghi nhận chi tiết danh mục các tác dụng phụ.

  • Khuyến cáo YMYL: Trong suốt thời gian sử dụng ACETYLCYSTEIN 200mg VNA Imexpharm (Hộp 10 vỉ x 10 viên), nếu cơ thể xuất hiện bất kỳ dấu hiệu phản ứng bất thường nào (như buồn nôn, nôn, đầy bụng, co thắt phế quản, chóng mặt hoặc dị ứng phát ban...), người bệnh cần ngừng thuốc ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử lý chuyên môn kịp thời.

Lưu ý và bảo quản

  • Lưu ý và Thận trọng: Thuốc thuộc nhóm kê đơn (Rx), chỉ sử dụng khi có sự hướng dẫn từ nhân viên y tế. Chống chỉ định với người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Acetylcysteine hay bất kỳ thành phần nào của thuốc. Cần thận trọng đặc biệt và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng cho bệnh nhân có tiền sử hen phế quản (do nguy cơ co thắt phế quản), phụ nữ mang thai và phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.

  • Bảo quản:

    • Giữ viên thuốc nguyên vẹn bên trong vỉ bấm và hộp giấy, chỉ bóc viên thuốc ra khỏi vỉ ngay trước khi uống để tránh tiếp xúc với độ ẩm không khí.

    • Đặt thuốc ở nơi khô ráo, sạch sẽ, thoáng mát, duy trì nhiệt độ bảo quản chuẩn GPP ổn định không vượt quá 30°C.

    • Tránh tiếp xúc trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời và những khu vực có độ ẩm cao.

    • Để thuốc hoàn toàn tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em nhằm tránh các tai nạn uống nhầm thuốc.

cart