Allerfar 4mg Pharmedic – Hỗ Trợ Điều Trị Viêm Mũi Dị Ứng, Mày Đay (10 Vỉ x 20 Viên).webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Allerfar 4 clorpheniramin - Pharmedic (10 Vỉ x 20 Viên)-Điều Trị Viêm Mũi Dị Ứng, Mày Đay

Hiện Giá Sỉ
Thương hiệu: Allerfar
Số lượng:

Allerfar 4mg Pharmedic là thuốc kháng histamin giúp giảm các triệu chứng dị ứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, viêm mũi dị ứng và mày đay. Sản phẩm hỗ trợ làm dịu các phản ứng dị ứng, giúp người dùng cảm thấy dễ chịu hơn trong sinh hoạt hằng ngày.

✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ 

Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.

Giao Hàng Toàn Quốc.

Hàng Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ. 

FreeShip cho đơn hàng từ 1 triệu đồng.

Các đơn hàng số lượng có thể deal trực tiếp để nhận ưu đãi giá tốt nhất.

Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

 

Đặc điểm nổi bật của Allerfar 4 clorpheniramin - Pharmedic (10 Vỉ x 20 Viên)-Điều Trị Viêm Mũi Dị Ứng, Mày Đay

Chlorphenamine là thuốc kháng histamin H1, có tác dụng ngăn chặn cạnh tranh histamin tại các thụ thể H1, từ đó giúp giảm các triệu chứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa và chảy nước mắt.

Dạng bào chế: Viên nén dài
Hoạt chất: Chlorphenamine maleate 4mg
Quy cách: Hộp 10 vỉ x 20 viên
Thương hiệu: Pharmedic
Nơi sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic, Việt Nam.

Thành phần 

Mỗi viên Allerfar 4mg chứa:

  • Hoạt chất: Chlorphenamine maleate 4mg.
  • Tá dược: Lactose, tinh bột sắn, povidon, talc, magnesi stearat, vàng tartrazin vừa đủ 1 viên.

Công dụng 

Chỉ định

Allerfar 4mg được sử dụng trong điều trị:

  • Viêm mũi dị ứng theo mùa và quanh năm.
  • Mày đay.
  • Viêm mũi vận mạch do histamin.
  • Viêm kết mạc dị ứng.
  • Viêm da tiếp xúc.
  • Phù mạch, phù Quincke.
  • Dị ứng thức ăn.
  • Phản ứng huyết thanh.
  • Ngứa ở người bệnh mắc sởi hoặc thủy đậu.
  • Các triệu chứng dị ứng do côn trùng đốt.

Dược lực học

Chlorphenamine thuộc nhóm thuốc kháng histamin và kháng dị ứng, mã ATC R06AB04. Thuốc làm giảm tác động của histamin bằng cách phong bế cạnh tranh các thụ thể H1 tại tế bào đích.

Chlorphenamine có tác dụng an thần tương đối thấp so với một số thuốc kháng histamin khác, tuy nhiên vẫn có thể gây buồn ngủ, chóng mặt hoặc ảnh hưởng khả năng tập trung ở một số người.

Dược động học

Sau khi uống, Chlorphenamine maleate được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và xuất hiện trong huyết tương khoảng 30–60 phút. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 2,5–6 giờ sau khi dùng.

Thuốc liên kết với protein huyết tương khoảng 70% và có thời gian tác dụng khoảng 4–6 giờ. Chlorphenamine được chuyển hóa nhanh và nhiều tại cơ thể, sau đó chủ yếu được đào thải qua thận dưới dạng thuốc không đổi hoặc chất chuyển hóa.

Cách dùng và liều dùng 

Cách dùng

  • Allerfar 4mg được dùng đường uống.
  • Uống thuốc với nước.
  • Đối với trẻ dưới 6 tuổi, nếu được bác sĩ chỉ định sử dụng, cần lưu ý nguy cơ hóc khi uống viên thuốc và cân nhắc dạng bào chế phù hợp.

Liều dùng

Viêm mũi dị ứng theo mùa:

Người lớn: Bắt đầu với 1 viên vào lúc đi ngủ, sau đó tăng dần trong khoảng 10 ngày lên tối đa 24mg/ngày nếu dung nạp tốt, chia thành 2 lần dùng cho đến cuối mùa.

Trẻ em 6–12 tuổi: Bắt đầu với 2mg vào lúc đi ngủ, sau đó tăng dần trong khoảng 10 ngày lên tối đa 12mg/ngày nếu dung nạp tốt, chia 1–2 lần dùng.

Trẻ em 2–6 tuổi: 1mg mỗi 4–6 giờ, tối đa 6mg/ngày.

Trẻ em 1–2 tuổi: 1mg, ngày 2 lần.

Lưu ý: Liều dùng trên mang tính tham khảo theo thông tin thuốc được cung cấp. Liều cụ thể cần được bác sĩ hoặc chuyên viên y tế xác định dựa trên tuổi, tình trạng bệnh và khả năng đáp ứng của từng người. Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng.

Làm gì khi dùng quá liều 

Quá liều Chlorphenamine có thể gây các triệu chứng như:

  • Buồn ngủ hoặc kích thích nghịch thường hệ thần kinh trung ương.
  • Loạn tâm thần.
  • Co giật, cơn động kinh.
  • Ngừng thở.
  • Tác dụng kháng cholinergic.
  • Phản ứng loạn trương lực.
  • Trụy tim mạch hoặc loạn nhịp.

Khi nghi ngờ dùng quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được đánh giá và điều trị kịp thời. Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ theo tình trạng lâm sàng.

Làm gì khi quên một liều?

Nếu quên một liều, uống ngay khi nhớ ra. Nếu thời điểm nhớ ra gần với liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo lịch thông thường.

Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Tác dụng phụ 

Trong quá trình sử dụng Allerfar, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn như:

  • Ngủ gà, buồn ngủ.
  • An thần.
  • Chóng mặt.
  • Khô miệng.
  • Buồn nôn.

Do tác dụng kháng cholinergic, thuốc có thể gây ảnh hưởng đáng kể ở những người nhạy cảm, đặc biệt ở người mắc glaucoma, phì đại tuyến tiền liệt hoặc các tình trạng có nguy cơ tắc nghẽn đường tiết niệu.

Sử dụng Chlorphenamine trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ sâu răng do tình trạng khô miệng.

Xử trí: Khi xuất hiện tác dụng phụ bất thường hoặc triệu chứng nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí.

Chống chỉ định 

Không sử dụng Allerfar 4mg trong các trường hợp:

  • Dị ứng với Chlorphenamine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Đang lên cơn hen cấp.
  • Phì đại tuyến tiền liệt có triệu chứng.
  • Glaucoma góc hẹp.
  • Tắc cổ bàng quang.
  • Loét dạ dày gây chít hẹp.
  • Tắc môn vị – tá tràng.
  • Trẻ sơ sinh và trẻ sinh thiếu tháng.
  • Người đang cho con bú.
  • Đang sử dụng thuốc ức chế monoamin oxidase (MAO) hoặc đã sử dụng trong vòng 14 ngày trước đó.

Thận trọng khi sử dụng

Cần thận trọng và theo dõi khi sử dụng Allerfar ở:

  • Người phì đại tuyến tiền liệt lành tính hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu.
  • Người bị tắc môn vị – tá tràng.
  • Người mắc nhược cơ vì thuốc có thể làm tình trạng bệnh nặng hơn.
  • Người mắc bệnh phổi mạn tính, thở ngắn hoặc khó thở.
  • Người bị tăng nhãn áp.
  • Người cao tuổi, đặc biệt trên 60 tuổi.

Người sử dụng thuốc trong thời gian dài cần chú ý vệ sinh răng miệng vì tình trạng khô miệng có thể làm tăng nguy cơ sâu răng.

Allerfar 4mg có ảnh hưởng đến lái xe không?

Có. Allerfar có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, hoa mắt, nhìn mờ và suy giảm khả năng phối hợp vận động ở một số người.

Do đó, cần tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện công việc đòi hỏi sự tỉnh táo nếu xuất hiện các triệu chứng này sau khi dùng thuốc.

Allerfar 4mg dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai

Chỉ sử dụng Allerfar trong thai kỳ khi thật sự cần thiết và có sự đánh giá của bác sĩ.

Đặc biệt, sử dụng thuốc trong 3 tháng cuối thai kỳ có thể gây những phản ứng nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh, bao gồm nguy cơ xuất hiện cơn động kinh.

Phụ nữ cho con bú

Chlorphenamine có thể bài tiết vào sữa mẹ và có khả năng ức chế tiết sữa. Thuốc kháng histamin cũng có thể gây phản ứng bất lợi ở trẻ bú mẹ.

Do đó, cần tham khảo ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa việc sử dụng thuốc và tiếp tục cho con bú tùy thuộc mức độ cần thiết điều trị.

Tương tác thuốc

Allerfar có thể tương tác với một số thuốc và chất như:

  • Thuốc ức chế monoamin oxidase (MAO): Có thể làm kéo dài và tăng tác dụng kháng cholinergic của thuốc kháng histamin.
  • Ethanol hoặc thuốc an thần, gây ngủ: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương, từ đó làm tăng buồn ngủ và giảm tỉnh táo.
  • Phenytoin: Chlorphenamine có thể ức chế chuyển hóa phenytoin và làm tăng nguy cơ ngộ độc phenytoin.

Hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm bổ sung và sản phẩm đang sử dụng trước khi dùng Allerfar.

Bảo quản 

  • Bảo quản thuốc ở nhiệt độ không quá 30°C.
  • Để thuốc ở nơi khô ráo, tránh điều kiện nhiệt độ và độ ẩm không phù hợp.
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • Không sử dụng thuốc nếu viên thuốc có dấu hiệu biến đổi bất thường hoặc đã quá hạn sử dụng.
cart