Bestrip 50 dimenhydrinat - Pharmedic ( 3 vỉ x 10 viên )-điều trị các triệu chứng say tàu xe
Bestrip 50mg Pharmedic (30 viên) giúp phòng ngừa và điều trị các triệu chứng say tàu xe như buồn nôn, nôn, chóng mặt và khó chịu khi di chuyển. Sản phẩm tiện lợi, phù hợp cho những người dễ bị say xe khi đi lại đường dài.
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ
- Tạo Tài Khoản Miễn Phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho toàn bộ danh mục.
Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.
Giao Hàng Toàn Quốc.
Hàng Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ.
FreeShip cho đơn hàng từ 1 triệu đồng.
Các đơn hàng số lượng có thể deal trực tiếp để nhận ưu đãi giá tốt nhất.
Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.
Đặc điểm nổi bật của Bestrip 50 dimenhydrinat - Pharmedic ( 3 vỉ x 10 viên )-điều trị các triệu chứng say tàu xe
Mô tả sản phẩm
Bestrip 50mg là thuốc có chứa Dimenhydrinat, thuộc nhóm thuốc kháng histamin H1, có tác dụng chống nôn, chống chóng mặt và an thần. Thuốc được sử dụng để phòng và điều trị các triệu chứng buồn nôn, nôn và chóng mặt do say tàu xe, đồng thời hỗ trợ điều trị triệu chứng liên quan đến bệnh Ménière và rối loạn tiền đình.
Dimenhydrinat được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Tác dụng chống nôn thường xuất hiện khoảng 15 – 30 phút sau khi uống và kéo dài khoảng 3 – 6 giờ.
Thành phần
- Hoạt chất: Dimenhydrinat 50mg.
- Dạng bào chế: Viên nén.
Công dụng
Chỉ định
Bestrip 50mg được sử dụng trong các trường hợp:
- Phòng và điều trị buồn nôn, nôn và chóng mặt do say tàu xe.
- Phòng và điều trị nôn, chóng mặt do bệnh Ménière.
- Hỗ trợ điều trị các triệu chứng rối loạn tiền đình.
Dược lực học
Dimenhydrinat là thuốc kháng histamin H1 thuộc nhóm dẫn xuất ethanolamin. Thuốc làm giảm tác động của histamin bằng cách cạnh tranh tại thụ thể H1.
Ngoài tác dụng kháng histamin, Dimenhydrinat còn có tác dụng:
- Kháng cholinergic.
- Chống nôn.
- An thần, gây ngủ.
Dược động học
Dimenhydrinat được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Sau khi uống, tác dụng chống nôn thường xuất hiện trong khoảng 15 – 30 phút và kéo dài khoảng 3 – 6 giờ.
Thuốc được phân bố rộng rãi vào các mô trong cơ thể, có khả năng qua nhau thai và một lượng nhỏ được bài tiết vào sữa mẹ. Dimenhydrinat được chuyển hóa tại gan và thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.
Cách dùng – Liều dùng
Cách dùng
- Dùng thuốc đường uống.
- Uống nguyên viên với một ly nước.
- Khi sử dụng để phòng say tàu xe, nên uống liều đầu tiên khoảng 30 phút trước khi khởi hành.
Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
- Uống 1 – 2 viên/lần, ngày 3 – 4 lần.
- Liều tối đa: 400mg/ngày.
Trẻ em từ 2 – 6 tuổi:
- Uống 1/4 – 1/2 viên mỗi 6 – 8 giờ.
- Liều tối đa: 75mg/ngày.
Trẻ em từ 6 – 12 tuổi:
- Uống 1/2 – 1 viên/lần.
- Liều tối đa: 150mg/ngày.
Điều trị triệu chứng Ménière:
- Uống 1/2 – 1 viên/lần, ngày 3 lần.
Liều dùng trên mang tính tham khảo. Liều cụ thể phụ thuộc vào tuổi, tình trạng sức khỏe và mức độ triệu chứng. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt đối với trẻ em.
Làm gì khi dùng quá liều?
Ở trẻ em, quá liều Dimenhydrinat có thể gây:
- Giãn đồng tử.
- Đỏ mặt, sốt cao.
- Kích động, ảo giác, lú lẫn.
- Mất điều hòa.
- Co giật.
- Hôn mê.
- Suy hô hấp.
- Trụy tim mạch.
Ở người lớn, quá liều có thể gây khó nói, khó nuốt và rối loạn tâm thần.
Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu đối với thuốc kháng histamin. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay để được điều trị triệu chứng và hỗ trợ thích hợp.
Làm gì khi quên một liều?
Nếu quên một liều, có thể dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần thời điểm dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng theo lịch thông thường.
Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng Bestrip 50mg, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn:
Thường gặp
- Buồn ngủ.
- Đau đầu.
- Chóng mặt.
- Mất phối hợp vận động.
- Nhìn mờ.
- Khô miệng và đường hô hấp.
- Ù tai.
Ít gặp
- Chán ăn.
- Táo bón hoặc tiêu chảy.
- Bí tiểu hoặc khó tiểu.
- Đánh trống ngực.
- Hạ huyết áp.
Rất hiếm gặp
- Kích thích nghịch thường, đặc biệt ở trẻ em.
- Kích động.
- Run.
- Mất ngủ.
- Co giật.
Nếu xuất hiện tác dụng phụ bất thường, cần ngừng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để được xử trí.
Lưu ý khi sử dụng
Chống chỉ định
Không sử dụng Bestrip 50mg trong các trường hợp:
- Dị ứng với Dimenhydrinat hoặc các thuốc kháng histamin khác.
- Trẻ em dưới 2 tuổi.
- Người có nguy cơ glôcôm góc đóng.
- Người có nguy cơ bí tiểu do rối loạn niệu đạo hoặc tuyến tiền liệt.
Thận trọng khi sử dụng
- Không nên uống rượu trong thời gian sử dụng thuốc.
- Tránh phối hợp với các thuốc gây ức chế hệ thần kinh trung ương nếu không có hướng dẫn của bác sĩ.
- Thận trọng khi dùng cho người cao tuổi.
- Thận trọng ở người bị táo bón mạn tính, tắc nghẽn bàng quang hoặc phì đại lành tính tuyến tiền liệt.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Bestrip 50mg có thể gây buồn ngủ, chóng mặt và giảm khả năng phối hợp vận động. Vì vậy, không nên sử dụng thuốc khi cần lái xe hoặc vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai
Chỉ sử dụng Bestrip 50mg trong thời kỳ mang thai khi thật sự cần thiết và có sự cân nhắc của bác sĩ.
Thời kỳ cho con bú
Không nên sử dụng Bestrip 50mg ở phụ nữ đang cho con bú.
Tương tác thuốc
Bestrip 50mg có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương khi dùng đồng thời với:
- Rượu.
- Barbiturat.
- Các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác.
Thuốc cũng có thể làm tăng tác dụng của các thuốc có tác dụng kháng cholinergic.
Khi dùng đồng thời với kháng sinh nhóm aminoglycosid hoặc các thuốc có độc tính trên tai, Dimenhydrinat có thể che lấp các dấu hiệu sớm của độc tính trên tai.
Bảo quản
- Bảo quản thuốc ở nơi mát.
- Tránh ánh sáng.
- Nhiệt độ dưới 30°C.
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn