Screenshot 2026-06-29 140012.png
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Cefadroxil 250mg Imexpharm (Hộp 12 gói x 1 g)- Trị Nhiễm Khuẩn

Hiện Giá Sỉ
Thương hiệu: Imexpharm
Số lượng:
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ 

Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.

Giao Hàng Toàn Quốc.

Hàng Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ. 

FreeShip cho đơn hàng từ 1 triệu đồng.

Các đơn hàng số lượng có thể deal trực tiếp để nhận ưu đãi giá tốt nhất.

Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

 

Đặc điểm nổi bật của Cefadroxil 250mg Imexpharm (Hộp 12 gói x 1 g)- Trị Nhiễm Khuẩn

Mô tả sản phẩm

Cefadroxil 250mg Imexpharm (Hộp 12 gói x 1 g) là thuốc kháng sinh kê đơn (Rx) chất lượng cao, được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm. Đây là thương hiệu dược phẩm uy tín tại Việt Nam, sở hữu hệ thống nhà máy hiện đại, vận hành đồng bộ và đáp ứng trọn vẹn các tiêu chí nghiêm ngặt của Nhà thuốc đạt chuẩn GPP.

Sản phẩm được bào chế dưới dạng thuốc cốm pha hỗn dịch uống, quy cách đóng gói hộp 12 gói x 1g, vô cùng tiện lợi và phù hợp cho nhiều đối tượng sử dụng, đặc biệt là trẻ em hoặc người khó nuốt viên nén. Thuốc chứa hoạt chất chính Cefadroxil hàm lượng 250mg, thuộc nhóm kháng sinh Cephalosporin thế hệ 1, mang lại hiệu quả tối ưu trong việc tiêu diệt các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây nhiễm trùng từ nhẹ đến trung bình.

Công dụng

Cefadroxil 250mg Imexpharm (Hộp 12 gói x 1 g) được chỉ định lâm sàng để điều trị các tình trạng nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu và sinh dục: Viêm thận - bể thận cấp và mạn tính, viêm bàng quang, viêm niệu đạo, nhiễm khuẩn phụ khoa.

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp, tai mũi họng: Viêm amiđan, viêm họng, viêm phế quản - phổi, viêm phổi thùy, viêm phế quản cấp và mạn tính, áp xe phổi, viêm mủ màng phổi, viêm màng phổi, viêm xoang, viêm thanh quản, viêm tai giữa.

  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Viêm hạch bạch huyết, áp xe, viêm tế bào, loét do nằm lâu, viêm vú, bệnh nhọt, viêm quầng.

  • Các nhiễm khuẩn khác: Viêm xương tủy, viêm khớp, và các tình trạng nhiễm khuẩn khác theo chỉ định chuyên môn.

Cách dùng - liều dùng

  • Đối tượng sử dụng: Thuốc được dùng cho người lớn và trẻ em gặp các tình trạng nhiễm khuẩn nêu trên theo đúng chỉ định và đơn thuốc của bác sĩ.

  • Cách dùng: Thuốc bào chế dạng thuốc cốm pha hỗn dịch dùng đường uống. Bạn cần hòa tan hoàn toàn lượng bột cốm trong gói với một lượng nước ấm vừa đủ, khuấy đều và uống ngay sau khi pha.

  • Thời điểm dùng thích hợp: Có thể uống cùng hoặc ngoài bữa ăn. Tuy nhiên, uống thuốc trong bữa ăn có thể giúp hạn chế tối đa các kích ứng không mong muốn đối với đường tiêu hóa.

  • Liều dùng cụ thể: Liều lượng, tần suất và thời gian dùng thuốc phải tuân thủ tuyệt đối theo đơn kê của bác sĩ dựa trên cân nặng, độ tuổi cũng như mức độ nhiễm khuẩn của bệnh nhân. Người bệnh không được tự ý tăng giảm liều hay ngưng dùng thuốc giữa chừng, ngay cả khi các triệu chứng lâm sàng đã giảm, để phòng ngừa nguy cơ kháng thuốc.

Tác dụng phụ

  • Thông tin gốc của sản phẩm chưa ghi nhận chi tiết danh mục các tác dụng phụ.

  • Khuyến cáo YMYL: Trong quá trình sử dụng thuốc Cefadroxil 250mg Imexpharm (Hộp 12 gói x 1 g), nếu cơ thể biểu hiện bất kỳ phản ứng bất thường nào (như phát ban, dị ứng, ngứa ngáy, tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng...), người bệnh cần lập tức ngưng thuốc và thông báo cho bác sĩ điều trị hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử lý y khoa kịp thời.

Lưu ý và bảo quản

  • Lưu ý và Thận trọng: Thuốc thuộc nhóm kê đơn (Rx), chỉ sử dụng khi có sự hướng dẫn từ nhân viên y tế. Chống chỉ định cho bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với Cefadroxil hoặc bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm Cephalosporin. Thận trọng đặc biệt và cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng cho phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú hoặc người có tiền sử suy giảm chức năng gan, thận.

  • Bảo quản:

    • Giữ gói thuốc nguyên vẹn, không xé mở khi chưa sử dụng để tránh không khí lọt vào làm ẩm bột thuốc.

    • Đặt thuốc nơi khô ráo, sạch sẽ, duy trì nhiệt độ bảo quản chuẩn GPP dưới 30°C.

    • Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và những vị trí có độ ẩm cao.

    • Để thuốc xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em nhằm tránh các tai nạn uống nhầm thuốc.

cart