compressed_image (29).jpeg
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

CETIBOSTON 10 CETIRIZIN - BOSTON (5 VỈ X 10 VIÊN ) - Giảm Nhanh Viêm Mũi Dị Ứng, Mày Đay

Hiện Giá Sỉ
Thương hiệu: BOSTON
Số lượng:
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ 

Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.

Giao Hàng Toàn Quốc.

Hàng Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ. 

FreeShip cho đơn hàng từ 1 triệu đồng.

Các đơn hàng số lượng có thể deal trực tiếp để nhận ưu đãi giá tốt nhất.

Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

 

Đặc điểm nổi bật của CETIBOSTON 10 CETIRIZIN - BOSTON (5 VỈ X 10 VIÊN ) - Giảm Nhanh Viêm Mũi Dị Ứng, Mày Đay

Mô tả sản phẩm

CETIBOSTON là thuốc kháng histamin được bào chế dưới dạng viên nang mềm, giúp hoạt chất Cetirizin hydroclorid hấp thu nhanh chóng vào cơ thể. Sản phẩm từ Boston Pharma là giải pháp hữu hiệu giúp làm giảm nhanh các triệu chứng dị ứng khó chịu, trả lại sự thoải mái cho người bệnh.

  • Quy cách: Hộp 5 vỉ x 10 viên nang mềm.

  • Hoạt chất chính: Cetirizin hydroclorid 10 mg.

Công dụng

Thuốc được chỉ định ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên để:

  • Giảm nhanh các triệu chứng liên quan đến viêm mũi dị ứng theo mùa và viêm mũi dị ứng dai dẳng (quanh năm).

  • Giảm các triệu chứng của bệnh mày đay mạn tính vô căn.

Cách dùng - Liều dùng

  • Cách dùng: Dùng bằng đường uống. Nuốt hoặc uống nguyên viên nang mềm với một ly nước.

  • Liều thông thường:

    • Người lớn và trẻ em ≥ 12 tuổi: 10 mg (1 viên)/ngày.

  • Người cao tuổi & Người suy gan: Không cần điều chỉnh liều nếu chức năng thận bình thường.

  • Người suy thận: Liều dùng cần được hiệu chỉnh dựa trên độ thanh thải creatinin (ClCr).

Bảng liều lượng tham khảo theo chức năng thận:

Chức năng thận Độ thanh thải ClCr (ml/phút) Liều dùng khuyến cáo
Bình thường ≥ 80 10 mg x 1 lần/ngày
Suy thận nhẹ 50 – 79 10 mg x 1 lần/ngày
Suy thận vừa 30 – 49 5 mg x 1 lần/ngày (*)
Suy thận nặng < 30 5 mg mỗi 2 ngày/1 lần (*)
Suy thận giai đoạn cuối / Thẩm phân máu < 10 Chống chỉ định

( * ) Lưu ý quan trọng: Sản phẩm CETIBOSTON được bào chế dưới dạng viên nang mềm 10mg, không thể bẻ đôi hay phân liều 5mg. Do đó, dạng bào chế này không phù hợp cho bệnh nhân suy thận vừa và nặng. Bệnh nhân cần tham khảo các dạng bào chế khác (như viên nén hoặc dung dịch uống) để chia liều chính xác.

Cảnh báo an toàn (YMYL)

  • Bí tiểu: Cetirizin có thể làm tăng nguy cơ giữ nước tiểu. Cần đặc biệt thận trọng ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ bí tiểu (tăng sản tuyến tiền liệt, tổn thương tủy sống).

  • Động kinh: Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân động kinh hoặc người có nguy cơ co giật.

  • Xét nghiệm dị ứng: Thuốc kháng histamin sẽ làm sai lệch kết quả xét nghiệm da. Cần ngưng dùng thuốc 3 ngày trước khi thực hiện các xét nghiệm này.

  • Tương tác: Dù ở liều điều trị không thấy tương tác lâm sàng nghiêm trọng với rượu (nồng độ 0,5 g/l), nhưng người dùng vẫn cần thận trọng khi sử dụng đồng thời.

  • Trẻ em: Không khuyến cáo dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi vì dạng bào chế nang mềm 10mg không phù hợp để phân liều cho trẻ nhỏ.

Chống chỉ định

  • Người có tiền sử dị ứng với cetirizin hydroclorid, hydroxyzin, các dẫn xuất piperazin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Bệnh nhân suy thận vừa đến nặng có ClCr < 50 ml/phút (do dạng bào chế viên nang mềm 10mg không phù hợp để chia liều).

Bảo quản & Hạn dùng

  • Bảo quản: Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

  • Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tuyệt đối không dùng thuốc đã quá hạn.

Lưu ý: Mọi thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Luôn tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ/dược sĩ và đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm trước khi sử dụng.

cart