Thuốc Gofen 400 MEGA We care điều trị hạ sốt, giảm đau (5 vỉ x 10 viên).webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

GOFEN 400 IBUPROFEN - MEGA (5 VỈ X 10 VIÊN )-điều trị hạ sốt, giảm đau

Hiện Giá Sỉ
Số lượng:
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ 

Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.

Giao Hàng Toàn Quốc.

Hàng Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ. 

FreeShip cho đơn hàng từ 1 triệu đồng.

Các đơn hàng số lượng có thể deal trực tiếp để nhận ưu đãi giá tốt nhất.

Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

 

Đặc điểm nổi bật của GOFEN 400 IBUPROFEN - MEGA (5 VỈ X 10 VIÊN )-điều trị hạ sốt, giảm đau

Mô tả sản phẩm

Thuốc Gofen 400 MEGA We care điều trị hạ sốt, giảm đau (5 vỉ x 10 viên) là thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), dẫn xuất từ acid propionic. Nhờ cơ chế ức chế tổng hợp các prostaglandin gây viêm và đau, thuốc mang lại hiệu quả hạ sốt nhanh và giảm đau tốt, được đánh giá là một trong những thuốc an toàn nhất trong nhóm kháng viêm không steroid.

Quy cách đóng gói: Hộp 5 vỉ x 10 viên.

Thương hiệu: MEGA We care.

Dạng bào chế: Viên nang.

Thành phần và hàm lượng: Mỗi viên nang chứa Ibuprofen 400mg.

Công dụng

Thuốc Gofen 400 được chỉ định sử dụng để điều trị lâm sàng trong các trường hợp sau:

Hạ sốt.

Giảm các triệu chứng đau do cảm cúm, đau đầu, đau răng, đau nhức cơ, đau lưng.

Giảm đau nhẹ do viêm khớp, đau do tình trạng bong gân và đau bụng kinh.

Cách dùng - liều dùng

Đối tượng sử dụng: Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi cần giảm đau, hạ sốt.

Cách dùng: Thuốc dùng bằng đường uống trực tiếp với nước.

Liều dùng khuyến cáo:

Uống 1 viên mỗi 4 - 6 giờ khi có triệu chứng đau hoặc sốt.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để đảm bảo an toàn, cần sử dụng Gofen 400 ở liều hàng ngày thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế để có liều dùng phù hợp. 

Xử trí khi quên liều: Dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần với liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo theo kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều quy định. 

Xử trí khi quá liều: Triệu chứng gồm buồn nôn, nôn, chóng mặt, co giật, mất ý thức. Cần áp dụng biện pháp tăng đào thải (rửa dạ dày, gây nôn, lợi tiểu, cho uống than hoạt). Trường hợp nặng phải thẩm tách máu hoặc truyền máu, truyền dịch kiềm tại cơ sở y tế.

Tác dụng phụ

Trong quá trình điều trị bằng Gofen 400, người bệnh có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR) theo các mức độ tần suất:

Thường gặp (ADR > 1/100): Sốt, mệt mỏi; chướng bụng, buồn nôn, nôn; nhức đầu, hoa mắt, chóng mặt, bồn chồn; mẩn ngứa, mày đay.

Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): Phản ứng dị ứng (đặc biệt co thắt phế quản ở người bị hen), viêm mũi; đau bụng, chảy máu dạ dày - ruột, làm loét dạ dày tiến triển; lơ mơ, mất ngủ; ù tai, rối loạn thị giác, giảm thính lực, chảy máu kéo dài.

Hiếm gặp (ADR < 1/1000): Phù, nổi ban, hội chứng Steven - Johnson, rụng tóc; trầm cảm; viêm màng não vô khuẩn, nhìn mờ, rối loạn nhìn màu, giảm thị lực do ngộ độc thuốc; giảm bạch cầu, thiếu máu; nhiễm độc gan, rối loạn co bóp túi mật, viêm bàng quang, đái ra máu, suy thận cấp, viêm thận kẽ, hội chứng thận hư, nguy cơ huyết khối tim mạch.

Hướng dẫn xử trí: Khi gặp bất kỳ tác dụng phụ nào của thuốc, cần ngay lập tức ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Lưu ý và bảo quản

Chống chỉ định:

Mẫn cảm với ibuprofen, aspirin, các thuốc kháng viêm không steroid khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Bệnh nhân loét dạ dày tá tràng tiến triển hoặc có tiền sử chảy máu/thủng đường tiêu hóa do dùng NSAIDs trước đó.

Bệnh nhân hen, co thắt phế quản, rối loạn chảy máu, bệnh tim mạch, suy tim sung huyết, giảm khối lượng tuần hoàn.

Người bệnh đang điều trị bằng thuốc chống đông coumarin.

Người bị bệnh tạo keo, người bị suy chức năng gan hoặc thận nặng.

Phụ nữ trong 3 tháng cuối của thai kỳ.

Thận trọng khi sử dụng:

Thời kỳ mang thai & cho con bú: Không nên dùng cho phụ nữ có thai (nhất là trong 3 tháng đầu và 3 tháng cuối thai kỳ), đang chuyển dạ hoặc đang cho con bú. NSAIDs có thể gây tăng áp lực phổi, đóng sớm ống động mạch ở thai nhi, ức chế co bóp tử cung gây chậm đẻ và làm tăng nguy cơ chảy máu.

Nguy cơ huyết khối tim mạch: Các thuốc NSAIDs (không phải aspirin) đường toàn thân có thể làm tăng nguy cơ biến cố huyết khối tim mạch nghiêm trọng (nhồi máu cơ tim, đột quỵ, tử vong), chủ yếu ở liều cao.

Lưu ý chung: Không phối hợp với aspirin/NSAIDs khác, không uống chung với thức uống có cồn. Ngưng dùng và hỏi bác sĩ nếu vẫn còn sốt sau 3 ngày hoặc còn đau sau 10 ngày.

Lái xe và vận hành máy móc: Không thực hiện các hoạt động này nếu bị chóng mặt, hoa mắt, lơ mơ hoặc rối loạn tầm nhìn sau khi dùng thuốc.

Tương tác thuốc: Tăng nguy cơ loét/xuất huyết khi dùng chung các NSAIDs khác, salicylat liều cao, thuốc chống đông uống, heparin, ticlopidin. Làm tăng nồng độ Lithi, Methotrexat, Digoxin trong máu. Tăng hiệu quả hạ đường huyết của sulfamid. Làm giảm tác dụng của thuốc lợi tiểu và thuốc điều trị cao huyết áp. Magnesi hydroxyd làm tăng hấp thu ban đầu của ibuprofen.

Bảo quản:

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát.

Nhiệt độ bảo quản dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

Để xa tầm tay trẻ em. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

cart