✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
- Mua từ 2 sản phẩm → Giảm ngay 3%
- Mua từ 3–4 sản phẩm → Giảm đến 5%
- Mua từ 5 sản phẩm trở lên → Giảm đến 10%
✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
✔ Không cần mã giảm giá
✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN
Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)
- Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
- Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
- Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.
Đặc điểm nổi bật của Thuốc Bofit F DHG Pharma (3 vỉ x 10 viên)
Mô tả sản phẩm
Thuốc Bofit F DHG Pharma phòng ngừa và trị thiếu máu cho phụ nữ có thai (3 vỉ x 10 viên) là thuốc kê đơn chất lượng cao được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG Pharma). Thuốc là sự kết hợp tối ưu giữa ba thành phần thiết yếu cho quá trình tạo máu bao gồm Sắt, Acid folic và Vitamin B12. Sự phối hợp này mang lại hiệu quả vượt trội trong việc kích thích sản sinh Hemoglobin (hồng cầu), ngăn ngừa dị tật ống thần kinh thai nhi và phòng chống hội chứng thiếu máu hồng cầu khổng lồ. Sản phẩm được bào chế dạng viên dễ uống, đóng gói hộp 30 viên (3 vỉ x 10 viên), là người bạn đồng hành không thể thiếu giúp bảo vệ sức khỏe toàn diện cho cả mẹ bầu và thai nhi trong suốt thai kỳ.
Thương hiệu & Sản xuất: DHG Pharma (Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang) – Việt Nam.
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên (Hộp 30 viên).
Thành phần hoạt chất: Sắt, Acid folic và Vitamin B12 (Cyanocobalamin) cùng hệ thống tá dược vừa đủ.
Dược lực học (Cơ chế tác động tạo máu):
Các thành phần trong Bofit F đóng vai trò cốt lõi trong chu trình sinh tổng hợp hồng cầu. Trong đó, Sắt là nhân tố cấu tạo nên hemoglobin (chất vận chuyển oxy trong máu), myoglobin (chất dự trữ oxy của cơ) và enzym hô hấp cytochrom C.
Thông thường, sắt được hấp thu tại tá tràng và đầu gần hỗng tràng. Một người khỏe mạnh hấp thu khoảng 0,5 - 1 mg sắt nguyên tố hằng ngày. Tuy nhiên, khi dự trữ sắt thấp hoặc khi nhu cầu cơ thể tăng vọt (như phụ nữ thời kỳ kinh nguyệt cần 1 - 2 mg/ngày, phụ nữ mang thai cần tới 3 - 4 mg/ngày), tốc độ hấp thu sắt toàn bộ sẽ tự động tăng lên.
Sự phối hợp đồng thời của Acid folic và Vitamin B12 cùng với Sắt là công thức kinh điển giúp ngăn ngừa và điều trị dứt điểm chứng thiếu máu hồng cầu khổng lồ – một bệnh lý huyết học nguy hiểm thường gặp ở phụ nữ trong giai đoạn thai sản.
Dược động học: Chưa có báo cáo lâm sàng cụ thể từ nhà sản xuất.
Công dụng (Chỉ định)
Thuốc Bofit F được chỉ định điều trị y khoa và phòng ngừa cho các trường hợp cụ thể sau:
Phòng ngừa và điều trị chứng thiếu máu do thiếu sắt ở các đối tượng có nhu cầu tăng cao: Phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ em đang trong độ tuổi dậy thì, và phụ nữ trong thời kỳ kinh nguyệt.
Bổ sung kịp thời hàm lượng sắt, acid folic và vitamin B12 cho các trường hợp bị mất máu cấp hoặc mạn tính do phẫu thuật, chấn thương, người bị nhiễm giun sán gây thiếu máu ẩn, hoặc người vừa tham gia hiến máu nhân đạo.
Cách dùng - liều dùng
Cách dùng (Quan trọng để tối ưu hấp thu): Dùng đường uống. Nên uống thuốc trước khi ăn 1 giờ hoặc sau khi ăn 2 giờ (uống lúc bụng rỗng để sắt hấp thu tốt nhất). Uống nguyên viên thuốc với ít nhất nửa cốc nước lọc lớn. Tuyệt đối không được nhai hoặc ngậm viên thuốc trước khi uống để tránh làm ố răng và giảm sinh khả dụng của hoạt chất.
Liều dùng khuyến cáo:
Phụ nữ có thai: Uống 1 viên x 1 lần/ngày, dùng đều đặn ngay từ khi phát hiện có thai và duy trì theo chỉ định của bác sĩ sản khoa.
Người lớn: Uống 1 viên x 2 lần/ngày.
Trẻ em: Uống 1 viên x 1 lần/ngày.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể cần phải điều chỉnh chính xác dựa trên thể trạng và mức độ thiếu máu của từng người thông qua xét nghiệm định lượng sắt/hồng cầu. Bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ để có phác đồ phù hợp.
Xử trí khi quên liều: Hãy bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã quá gần với liều kế tiếp theo lịch trình, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như bình thường. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều quy định (2 viên cùng lúc) để bù vào liều đã bỏ lỡ.
Tác dụng phụ và Quá liều
Tác dụng không mong muốn (ADR): Trong quá trình uống Bofit F, người bệnh có thể gặp một số phản ứng phụ phổ biến trên đường tiêu hóa do đặc tính của sắt như: Đau bụng bồn chồn, buồn nôn, nôn mửa, táo bón hoặc tiêu chảy (việc đi ngoài ra phân màu đen là hiện tượng hoàn toàn bình thường khi uống thuốc sắt và không gây nguy hiểm).
Xử trí: Nếu các triệu chứng kích ứng dạ dày quá khó chịu, hãy tạm ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ điều trị hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được hướng dẫn xử trí kịp thời.
Quá liều cấp tính và biện pháp xử trí:
Triệu chứng quá liều: Đau bụng dữ dội, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy kèm ra máu, mất nước, nhiễm acid chuyển hóa và sốc kèm ngủ gà. Đáng chú ý là có giai đoạn "bình phục giả" (bệnh nhân tưởng như đã hết triệu chứng hoàn toàn), nhưng sau khoảng 6 - 24 giờ, các biểu hiện sẽ bùng phát trở lại nguy hiểm hơn với bệnh đông máu và trụy tim mạch, sốt cao, tụt đường huyết, nhiễm độc gan, suy thận cấp, co giật và hôn mê sâu.
Xử trí y khoa cấp cứu: Đưa ngay người bệnh đến bệnh viện gần nhất. Tiến hành rửa dạ dày ngay lập tức bằng sữa tươi hoặc dung dịch carbonat, sau đó bơm thuốc đối kháng deferoxamin vào dạ dày để liên kết sắt. Nếu có tình trạng tụt huyết áp, bác sĩ sẽ truyền nâng áp bằng dopamin. Tiến hành thẩm phân máu nếu bệnh nhân có dấu hiệu suy thận, kết hợp điều chỉnh thăng bằng acid-base, điện giải và bù nước tích cực. Trong tình huống khẩn cấp, gọi ngay Cấp cứu 115.
Lưu ý y khoa quan trọng: Tuyệt đối không tự ý chia sẻ thuốc Bofit F cho người thân hoặc bạn bè sử dụng khi thấy họ có biểu hiện mệt mỏi, xanh xao. Thiếu máu có thể xuất phát từ rất nhiều nguyên nhân phức tạp khác nhau (như thiếu máu huyết tán, thiếu máu do suy tủy, ung thư máu, hoặc các bệnh lý mạn tính). Việc tự ý bổ sung sắt liều cao bừa bãi khi chưa qua xét nghiệm máu không những không chữa được bệnh mà còn có thể gây ra hội chứng nhiễm hemosiderin (tích tụ sắt độc hại tại các mô cơ quan như gan, tim, tụy), gây suy gan, suy tim và nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng.
Cảnh báo và lưu ý khi sử dụng
Chống chỉ định:
Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Sắt, Acid folic, Vitamin B12 hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Người đang mắc bệnh u ác tính hoặc nghi ngờ có u ác tính (do Acid folic có thể kích thích tế bào u phát triển).
Các trường hợp cơ thể đã thừa sắt: Bệnh mô nhiễm sắt (hemochromatosis), bệnh nhiễm hemosiderin và các dạng thiếu máu tan máu (thiếu máu huyết tán).
Thận trọng đặc biệt khi sử dụng (Theo khuyến cáo của Bộ Y tế):
Thói quen ăn uống: Tránh uống lượng trà lớn (nước chè đặc) trong thời gian dùng thuốc, vì thành phần tannin trong trà sẽ liên kết chặt chẽ với sắt và ức chế hoàn toàn sự hấp thu sắt tại ruột.
Thời kỳ mang thai và cho con bú: Thuốc được chỉ định chuyên biệt và an toàn nhằm phòng ngừa, điều trị thiếu máu do thiếu sắt ở phụ nữ có thai và mẹ đang cho con bú. Tuy nhiên, thai phụ cần tuyệt đối tuân thủ đúng liều lượng được bác sĩ sản khoa khuyến cáo, không tự ý uống tăng liều.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Hiện nhà sản xuất chưa có báo cáo lâm sàng nào ghi nhận ảnh hưởng bất lợi của thuốc đối với khả năng lái xe và điều khiển máy móc.
Tương tác thuốc cần lưu ý:
Cần hết sức thận trọng và uống cách xa ít nhất 2 giờ khi phối hợp Bofit F với các thuốc sau (do sắt làm giảm hấp thu và giảm hiệu lực của các thuốc này hoặc ngược lại):
Kháng sinh nhóm Quinolon, nhóm Tetracyclin.
Thuốc điều trị huyết áp Methyldopa.
Thuốc kháng viêm Penicillamine.
Các hormon tuyến giáp (Levothyroxine).
Các thuốc kháng acid dạ dày hoặc thuốc bổ sung chứa: Calci carbonat, natri carbonat, magnesi trisilicat.
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản các vỉ thuốc Bofit F nguyên vẹn bên trong hộp giấy gốc để bảo vệ thuốc khỏi tác động của môi trường.
Đặt thuốc ở nơi khô ráo, sạch sẽ, thoáng mát.
Nhiệt độ bảo quản tối ưu là không quá 30°C, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
Bảo quản thuốc ở vị trí an toàn, nằm ngoài tầm tay và tầm với của trẻ em.
Hạn sử dụng: Đọc kỹ thông tin hạn dùng in trên vỏ hộp. Tuyệt đối không sử dụng viên thuốc đã quá hạn sử dụng, viên thuốc bị chảy nước, mốc, đổi màu hoặc vỉ nén bị rách rách hở màng nhôm.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn