Thuốc mỡ Betadine Ointment hỗ trợ sát khuẩn vết loét, vết thương (40g)
Betadine Ointment 10% - 40g là thuốc mỡ chứa Povidon Iodin 10% giúp sát khuẩn tại chỗ, hỗ trợ phòng ngừa nhiễm khuẩn trên da bị tổn thương. Sản phẩm được dùng cho các vết thương nông, bỏng nhẹ, loét da và các bệnh da nhiễm khuẩn hoặc bội nhiễm.
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ
- Tạo Tài Khoản Miễn Phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho toàn bộ danh mục.
Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.
Giao Hàng Toàn Quốc.
Hàng Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ.
FreeShip cho đơn hàng từ 1 triệu đồng.
Các đơn hàng số lượng có thể deal trực tiếp để nhận ưu đãi giá tốt nhất.
Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.
Đặc điểm nổi bật của Thuốc mỡ Betadine Ointment hỗ trợ sát khuẩn vết loét, vết thương (40g)
Mô tả sản phẩm
Betadine Ointment 10% là thuốc bôi ngoài da chứa Povidon Iodin 10%, có tác dụng sát khuẩn tại chỗ. Thuốc được sử dụng trong thời gian hạn chế để sát khuẩn và bôi nhắc lại trên vùng da bị tổn thương như vết thương nông, bỏng, loét do nằm lâu, loét mạn tính cẳng chân và các trường hợp bệnh da nhiễm trùng hoặc bội nhiễm.
Thành phần
- Hoạt chất: Povidon Iodin 10%.
Dạng bào chế
- Thuốc mỡ bôi ngoài da.
Công dụng
Chỉ định
Betadine Ointment 10% được chỉ định dùng như một chất sát khuẩn, bôi nhắc lại trong thời gian hạn chế trên:
- Vết thương nông.
- Vết bỏng.
- Loét do nằm lâu, loét tư thế nằm.
- Loét mạn tính cẳng chân.
- Vùng da bị nhiễm trùng hoặc bội nhiễm.
Dược lực học
Povidon-iod là phức hợp giữa polyvinylpyrrolidone (PVP) và iodine, có khả năng tiếp tục giải phóng iodine sau khi sử dụng.
Iodine tự do có tác dụng sát khuẩn, giúp tiêu diệt nhiều loại vi sinh vật như vi khuẩn, virus, nấm và một số động vật nguyên sinh.
Cơ chế sát khuẩn của Povidon-iod chủ yếu gồm:
- Iodine tự do được giải phóng từ phức hợp khi thuốc tiếp xúc với da hoặc niêm mạc.
- Iodine phản ứng với các nhóm -SH hoặc -OH của amino acid trong enzyme và protein cấu trúc của vi sinh vật.
- Quá trình này làm bất hoạt enzyme và protein, từ đó tiêu diệt vi sinh vật.
- Màu nâu của thuốc có thể giúp nhận biết mức độ hoạt động của iodine. Khi màu nhạt dần, có thể cân nhắc bôi nhắc lại theo hướng dẫn.
Dược động học
Hấp thu:
Khi sử dụng ngoài da, Povidon-iod thường chỉ gây hấp thu iodine toàn thân ở mức rất thấp. Thuốc được sử dụng tại chỗ trên da và vết thương ngoài da.
Povidone (PVP): Khả năng hấp thu và thải trừ qua thận phụ thuộc vào khối lượng phân tử của hợp chất. Với khối lượng phân tử khoảng 35.000 - 50.000, PVP có thể gây tích lũy.
Iodine: Iodine được hấp thu và phân bố vào các mô. Thể tích phân bố khoảng 38% khối lượng cơ thể tính theo kg.
Thải trừ: Iodine được thải trừ chủ yếu qua thận. Độ thanh thải có thể khoảng 15 - 60 ml/phút tùy thuộc vào nồng độ iodine huyết thanh và độ thanh thải creatinin.
Cách dùng và liều dùng Betadine Ointment 10%
Cách dùng
- Betadine Ointment 10% được sử dụng bôi ngoài da.
- Làm sạch vùng da bị tổn thương và để khô hoàn toàn.
- Bôi một lớp thuốc đều lên vùng da cần điều trị.
- Có thể băng vết thương lại nếu cần.
Liều dùng
- Bôi thuốc 1 - 2 lần/ngày.
- Thời gian sử dụng tối đa 14 ngày.
- Nếu sau 2 - 5 ngày sử dụng thường xuyên mà các triệu chứng không cải thiện, cần hỏi ý kiến bác sĩ.
Lưu ý: Liều dùng trên mang tính tham khảo. Việc sử dụng cụ thể cần dựa trên tình trạng tổn thương và hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?
Sử dụng Povidon-iod quá mức, đặc biệt trên vùng da rộng hoặc vết thương/bỏng diện rộng, có thể làm tăng hấp thu iodine toàn thân.
Triệu chứng có thể gặp:
- Vị kim loại trong miệng.
- Tăng tiết nước bọt.
- Nóng hoặc đau họng, đau miệng.
- Kích ứng hoặc sưng mắt.
- Phù mạch.
- Phản ứng trên da.
- Rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy.
- Nhiễm acid chuyển hóa.
- Tăng natri huyết.
- Suy giảm chức năng thận.
- Rối loạn chức năng tuyến giáp, bao gồm bướu cổ, suy giáp hoặc cường giáp.
Nếu vô ý hoặc cố tình nuốt một lượng lớn Betadine Ointment 10%, cần đến ngay cơ sở y tế hoặc bệnh viện gần nhấtđể được xử trí.
Làm gì khi quên một liều?
Thông tin cung cấp không ghi nhận hướng dẫn xử trí cụ thể khi quên một liều. Không nên tự ý bôi lượng thuốc gấp đôi để bù cho lần đã quên.
Tác dụng phụ
Khi sử dụng Betadine Ointment 10%, có thể gặp một số tác dụng không mong muốn:
Phản ứng tại chỗ
- Kích ứng da.
- Phản ứng trên da.
- Phản ứng dị ứng.
Povidon-iod có thể gây kích ứng tại chỗ, mặc dù mức độ kích ứng thường thấp hơn iodine.
Phản ứng toàn thân
Khi sử dụng trên vùng da rộng hoặc vết bỏng nặng, có thể xảy ra:
- Nhiễm acid chuyển hóa.
- Tăng natri huyết.
- Suy giảm chức năng thận.
- Suy thận cấp.
- Rối loạn điện giải.
- Rối loạn độ thẩm thấu huyết tương.
Phản ứng dị ứng
Một số trường hợp hiếm gặp có thể xuất hiện phản ứng dị ứng toàn thân cấp tính như:
- Hạ huyết áp.
- Khó thở.
- Phản ứng phản vệ.
Ảnh hưởng tuyến giáp
Ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tuyến giáp, sử dụng Povidon-iod có thể làm tăng nguy cơ cường giáp do iodine, với biểu hiện như:
- Tim đập nhanh.
- Bồn chồn.
Xử trí ADR: Khi xuất hiện tác dụng không mong muốn, cần ngừng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí.
Lưu ý khi sử dụng
Chống chỉ định
Không sử dụng Betadine Ointment 10% trong các trường hợp:
- Quá mẫn với iodine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Rối loạn tuyến giáp, đặc biệt là bướu giáp dạng keo, bướu cổ dịch địa phương hoặc viêm tuyến giáp Hashimoto.
- Đang sử dụng lithium.
- Trẻ em dưới 2 tuổi.
Thận trọng khi sử dụng
- Thận trọng khi sử dụng thường xuyên trên vùng da bị tổn thương ở bệnh nhân suy thận.
- Tránh sử dụng dung dịch chứa chất tẩy rửa khi điều trị vết thương hở bằng Povidon-iod.
- Không nên sử dụng Povidon-iod kéo dài trên vùng da rộng, tức không quá 10% tổng diện tích bề mặt cơ thể và không quá 14 ngày, trừ khi có chỉ định chặt chẽ của bác sĩ.
- Việc sử dụng Povidon-iod có thể ảnh hưởng đến một số xét nghiệm chức năng tuyến giáp.
- Nếu điều trị kéo dài, cần cân nhắc theo dõi chức năng tuyến giáp.
- Povidon-iod có thể gây kết quả dương tính giả trong một số xét nghiệm phát hiện máu trong phân hoặc nước tiểu.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có báo cáo cho thấy Betadine Ointment 10% ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Phụ nữ mang thai
Trong thời kỳ mang thai, chỉ nên sử dụng Betadine Ointment 10% theo chỉ định của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú
Trong thời kỳ cho con bú, chỉ nên sử dụng Betadine Ointment 10% theo chỉ định của bác sĩ.
Tương tác thuốc
Betadine Ointment 10% có thể tương tác hoặc làm giảm tác dụng khi sử dụng đồng thời với một số chế phẩm điều trị vết thương:
- Enzyme, hydrogen peroxide, bạc và taurolidine: Có thể làm giảm tác dụng của cả hai thuốc.
- Các chế phẩm chứa thủy ngân: Có thể tạo thành chất gây hại cho da.
- Povidon-iod có thể ảnh hưởng đến xét nghiệm chức năng tuyến giáp, do đó có thể ảnh hưởng đến kế hoạch điều trị tuyến giáp bằng iodine.
- Một số xét nghiệm phát hiện máu trong phân hoặc nước tiểu có thể cho kết quả dương tính giả.
Bảo quản
- Bảo quản thuốc ở nhiệt độ không quá 30°C.
- Để thuốc ở nơi khô ráo, tránh điều kiện bảo quản không phù hợp.
- Để xa tầm tay trẻ em.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn