Thuốc Simelox Pharmedic điều trị rối loạn tiêu hóa (20 gói x 10g).webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Thuốc Simelox Pharmedic điều trị rối loạn tiêu hóa (20 gói x 10g)

Liên hệ
Số lượng:

Thuốc Simelox Pharmedic điều trị rối loạn tiêu hóa, viêm loét dạ dày, đầy hơi, ợ chua hiệu quả. Hộp 20 gói x 10g chính hãng, giá tốt tại nhà thuốc.

✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
  • Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
  • Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp. 
  • Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của Thuốc Simelox Pharmedic điều trị rối loạn tiêu hóa (20 gói x 10g)

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi gói Simelox Pharmedic gồm có:

  • Simethicone: 40mg
  • Magnesium hydroxide: 400mg
  • Aluminum hydroxide: 400mg

Dạng bào chế: Hỗn dịch uống

2 Simelox là thuốc gì?

Thuốc được chỉ định trong điều trị:

Tăng tiết acid gây ra rối loạn tiêu hoá với các triệu chứng như khó tiêu, loét dạ dày-tá tràng, viêm dạ dày. 

Điều trị triệu chứng ợ chua, ợ nóng, đau thượng vị, đầy hơi do các bệnh lý dạ dày gây ra.

Điều trị bệnh lý trào ngược dạ dày thực quản.

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Simelox

3.1 Liều dùng

Mỗi lần uống 1-2 gói x 3 lần/ngày, Simelox uống sau ăn chính khoảng 20-60 phút, nên uống thêm 1 lần vào tối trước khi đi ngủ hoặc có thể uống khi đau.

3.2 Cách dùng

Sử dụng trực tiếp bằng đường uống.

4 Chống chỉ định

Người bị mẫn cảm với các thành phần có trong thuốc.

Bệnh nhân bị suy gan, suy thận nặng.

Người đang bị giảm phosphat máu.

5 Tác dụng phụ

Các tác dụng phụ thường liên quan đến hệ tiêu hoá gồm táo bón, cứng bụng, buồn nôn, nôn.

Một số trường hợp có thể bị giảm phosphat máu khi dùng liều cao hoặc dùng thuốc kéo dài.

Những bệnh nhân suy thận nếu dùng thuốc có thể gặp tình trạng tăng magnesi huyết.

6 Tương tác

Các tương tác liên quan đến sự cản trở hấp thu các thuốc khi dùng chung với thuốc kháng acid, một số thuốc nên uống cách thuốc kháng acid ít nhất 2 giờ như tetracyclin, Digoxin, Indomethacin, muối Sắt, Allopurinol, phenothiazin, ranitidin, ketoconazol, itraconazol, quinolon…

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Những đối tượng bệnh nhân suy thận nên thận trọng khi dùng thuốc do thành phần có chứa magnesi.

Uống liều cao có thể gây nhuận tràng, tiêu chảy.

Bệnh nhân suy tim sung huyết, suy thận, phù, xơ gan, ăn ít natri nên cẩn trọng khi dùng Simelox.

Thận trọng khi dùng thuốc cho người mới bị chảy máu đường tiêu hoá.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Thuốc được coi là an toàn trên phụ nữ có thai nhưng không nên dùng liều cao kéo dài vì nguy cơ tăng hoặc giảm magnesi huyết, cần theo dõi tim thai nếu sử dụng và tránh dùng 2 giờ trước sinh.

Thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ nhưng nồng độ nhỏ, không gây tác dụng phụ đến trẻ bú mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Chưa có báo cáo về tình trạng quá liều, nếu bị quá liều nên được cấp cứu tại cơ sở y tế gần nhất.

7.4 Bảo quản 

Bảo quản ở nhiệt độ phòng không quá 30 độ C.

Để xa khu vực ẩm ướt và khu vực vui chơi của trẻ nhỏ.

8 Sản phẩm thay thế 

Khi thuốc Simelox 10g hết hàng, quý khách có thể tham khảo các mẫu bên dưới:

Koras Dạ Dày được sản xuất bởi Công ty TNHH Dược phẩm Tradiphar, thành phần có các thảo dược quý hiếm như lá khôi, chè dây, ngải cứu… hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày, trào ngược dạ dày- thực quản. Đóng gói hộp 20 gói x 7g.

Thuốc Ymangel 15ml được sản xuất bởi Yuhan Corporation, thành phần có chứa Almanate hàm lượng 6,66 gam/100ml, chỉ định trong điều trị bệnh lý viêm loét dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày thực quả. Đóng gói hộp 20 gói x 15ml.

9 Cơ chế tác dụng 

9.1 Dược lực học

Thuốc thuộc nhóm kháng acid và chống đầy hơi, trong đó nhôm và magnesi có khả năng trung hoà acid dịch vị, giảm lượng acid do tăng tiết acid quá mức trong các bệnh lý về dạ dày, từ đó bảo vệ niêm mạc dạ dày, hỗ trợ phục hồi tổn thương, giảm triệu chứng khó chịu ở hệ tiêu hoá.

Thành phần simethicon có khả năng phá bọt trong dạ dày do là một chất hoạt động bề mặt, giảm triệu chứng đầy hơi, chướng bụng do các bệnh lý dạ dày.

9.2 Dược động học

Nhôm Hydroxyd được chuyển hoá thành nhôm clorid và nước khi vào dạ dày, tại ruột non AlCl3 sẽ chuyển hoá thành muối nhóm kiềm không tan và đào thai qua phân. Khoảng 17-30% lượng nhôm clorid được hấp thu và thải trừ qua thận.

Magnesi hydroxyd chuyển hoá thành magnesi clorid tại dạ dày, sau đó khoảng 15-30% lượng magnesi clorid được hấp thu rồi thải trừ qua thận, lượng còn lại thải trừ qua phân.

10 Ưu điểm

  • Thuốc có sự kết hợp của Aluminum hydroxide và Magnesium hydroxide, giúp tăng hiệu quả điều trị, giảm được tác dụng phụ liên quan đến táo bón của nhôm và tiêu chảy của magnesi.
  • Chia liều thành từng gói dễ sử dụng và mang theo.
  • Sản phẩm của công ty Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic, được sản xuất trên dây truyền đạt chuẩn GMP, cấp phép bởi Cục Dược.

11 Nhược điểm

  • Thận trọng khi sử dụng cho đối tượng suy gan, suy thận.
  • Chỉ giảm triệu chứng tại chỗ tạm thời, không điều trị nguyên nhân gây bệnh.
     
cart