✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
- Mua từ 2 sản phẩm → Giảm ngay 3%
- Mua từ 3–4 sản phẩm → Giảm đến 5%
- Mua từ 5 sản phẩm trở lên → Giảm đến 10%
✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
✔ Không cần mã giảm giá
✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN
Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)
- Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
- Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
- Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.
Đặc điểm nổi bật của Thuốc Telfor 60 DHG (2 vỉ x 10 viên)
Mô tả sản phẩm
Thuốc Telfor 60 DHG điều trị các triệu chứng viêm mũi dị ứng (2 vỉ x 10 viên) là thuốc kê đơn thuộc nhóm kháng histamin thế hệ hai (chất đối kháng đặc hiệu và chọn lọc trên thụ thể H_1 ngoại biên) dùng toàn thân. Chứa hoạt chất chính Fexofenadin hydroclorid hàm lượng 60mg, thuốc đem lại hiệu quả kháng dị ứng nhanh, mạnh mẽ và kéo dài. Điểm ưu việt của Telfor 60 là hoàn toàn không đi qua hàng rào máu não ở liều điều trị, không gây tác dụng an thần, buồn ngủ hay làm giảm độ tỉnh táo của người bệnh. Đặc biệt, là chất chuyển hóa có hoạt tính của terfenadin, fexofenadin không ức chế kênh kali liên quan đến sự tái cực tế bào cơ tim, do đó loại bỏ hoàn toàn độc tính gây kéo dài khoảng QT trên tim – một tác dụng phụ nguy hiểm của các thuốc kháng histamin thế hệ cũ.
Nguồn gốc xuất xứ: Thương hiệu DHG Pharma (Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang) - Việt Nam.
Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim (Hộp 20 viên).
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Nhóm dược lý: Thuốc kháng histamin H1 dùng toàn thân.
Mã ATC: R06AX26.
Thành phần và hàm lượng:
Fexofenadin hydroclorid: 60mg.
Tá dược: Tá dược vừa đủ 1 viên nén bao phim (bao gồm chất tạo màu cam E110 và chứa ít hơn 1 mmol natri).
Dược lực học: Fexofenadin là chất kháng histamin thế hệ hai, đối kháng đặc hiệu và chọn lọc trên thụ thể histamin H_1 ngoại biên. Thuốc gắn chậm vào thụ thể H_1, tạo thành một phức hợp rất bền vững và tách ra chậm, mang lại hiệu lực ngăn chặn các phản ứng dị ứng kéo dài. Thuốc hoàn toàn không có tác dụng đáng kể kháng cholinergic (gây khô mắt, khô miệng nặng) hoặc dopaminergic, đồng thời không ức chế thụ thể alpha_1 hoặc beta-adrenergic. Ở liều điều trị y khoa, thuốc không gây buồn ngủ, lơ mơ hay ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.
Dược động học:
Hấp thu: Thuốc hấp thu tốt sau khi uống và bắt đầu phát huy tác dụng lâm sàng sau khi dùng 60 phút. Nồng độ đỉnh trong huyết tương (C_max) đạt được sau 2 – 3 giờ. Nếu sử dụng đồng thời fexofenadin với chế độ ăn nhiều chất béo, diện tích dưới đường cong (AUC) và C_max của thuốc sẽ bị sụt giảm lần lượt là 21% và 20%.
Phân bố: Khoảng 60 – 70% fexofenadin gắn kết với protein huyết tương, chủ yếu là albumin và $\alpha_1$-acid glycoprotein. Dược chất hoàn toàn không đi qua hàng rào máu não. Hiện chưa có dữ liệu rõ ràng chứng minh thuốc có thể đi qua nhau thai hoặc bài tiết vào sữa mẹ hay không.
Chuyển hóa: Thuốc rất ít bị chuyển hóa trong cơ thể (chỉ khoảng 5% liều dùng, chủ yếu xảy ra ở niêm mạc ruột). Chỉ một lượng rất nhỏ khoảng 0,5 – 1,5% được chuyển hóa tại gan nhờ hệ enzyme cytochrom P450 thành các chất không còn hoạt tính.
Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình của fexofenadin trong huyết tương là 14,4 giờ. Thuốc được đào thải chủ yếu ra ngoài cơ thể dưới dạng không đổi qua phân (chiếm khoảng 80%) và qua đường nước tiểu (khoảng 11%).
Công dụng
Thuốc Telfor 60 được chỉ định điều trị y khoa cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên trong các trường hợp sau:
Viêm mũi dị ứng: Điều trị đặc hiệu các triệu chứng khó chịu của bệnh viêm mũi dị ứng theo mùa bao gồm: hắt hơi liên tục, chảy nước mũi, nghẹt mũi, ngứa mũi, ngứa sưng đỏ mắt và chảy nước mắt.
Mày đay vô căn mạn tính: Điều trị các biểu hiện ngoài da không có biến chứng của bệnh mày đay mạn tính không rõ nguyên nhân. Thuốc giúp làm giảm nhanh cảm giác ngứa ngáy dữ dội, giảm số lượng và kích thước các nốt dát sẩn mày đay một cách đáng kể.
Cách dùng - liều dùng
Cách dùng: Dùng đường uống. Người bệnh nên uống viên thuốc cùng với nước lọc và uống trước bữa ăn. Tuyệt đối không uống thuốc với các loại nước ép hoa quả (như cam, bưởi, táo) vì sẽ làm sụt giảm nghiêm trọng sinh khả dụng và hiệu quả của thuốc.
Liều dùng khuyến cáo chuẩn y khoa:
Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 1 viên (60 mg) x 2 lần/ngày.
Trẻ em dưới 12 tuổi: Độ an toàn, tính hiệu quả và hàm lượng của viên nén Telfor 60 chưa được nghiên cứu, đánh giá đầy đủ ở nhóm đối tượng dưới 12 tuổi. Do đó không tự ý sử dụng cho trẻ nhỏ.
Liều dùng cho các đối tượng đặc biệt:
Bệnh nhân suy thận: Do thời gian bán thải kéo dài làm tăng nồng độ thuốc trong máu, liều khởi đầu khuyến cáo cho người suy thận là 1 viên (60 mg) x 1 lần/ngày.
Bệnh nhân suy gan: Không cần thiết phải điều chỉnh liều dùng.
Người cao tuổi (trên 65 tuổi): Không cần điều chỉnh liều, ngoại trừ những trường hợp có tình trạng suy giảm chức năng thận đi kèm.
Lưu ý: Luôn luôn tuân thủ đúng liều lượng chỉ định của Thầy thuốc hoặc chuyên viên y tế dựa trên tiến triển lâm sàng của bệnh.
Xử trí khi quên liều: Hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn theo lịch trình, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc như bình thường. Nghiêm cấm uống gộp liều gấp đôi (120mg) để bù cho liều đã bỏ lỡ nhằm phòng tránh nguy cơ quá liều nguy hiểm.
Tác dụng phụ và Quá liều
Tác dụng không mong muốn (ADR):
Thường gặp (ADR > 1/100): Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, mất ngủ; buồn ngủ nhẹ (tỷ lệ rất thấp chỉ khoảng 1,3 – 2,2%); buồn nôn, khó tiêu. Các triệu chứng khác như: dễ bị nhiễm siêu vi (cảm, cúm), đau bụng kinh ở nữ giới, dễ bị nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, ngứa rát họng, ho, sốt, viêm tai giữa, viêm xoang, đau mỏi vùng lưng.
Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): Khô miệng, đau bụng; cảm giác sợ hãi, rối loạn giấc ngủ, thường xuyên gặp ác mộng.
Hiếm gặp (ADR < 1/1000): Ban da, nổi mày đay, ngứa toàn thân; phản ứng quá mẫn nặng (phù mạch, tức ngực, khó thở cấp tính, đỏ bừng mặt, choáng phản vệ đe dọa tính mạng).
Hướng dẫn xử trí: Khi gặp phải các tác dụng phụ của thuốc Telfor 60, người bệnh cần ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức và thông báo cho bác sĩ. Trường hợp xuất hiện các biểu hiện dị ứng nặng như co thắt ngực, khó thở, sưng phù vùng mặt/họng, cần đưa người bệnh đến ngay cơ sở y tế gần nhất để xử trí cấp cứu kịp thời.
Quá liều và biện pháp xử trí: Các báo cáo về tình trạng quá liều fexofenadin rất ít gặp và dữ liệu độc tính cấp còn hạn chế. Tuy nhiên, các triệu chứng như buồn ngủ, chóng mặt và khô miệng nghiêm trọng đã được ghi nhận khi dùng quá liều. Khi xảy ra quá liều, cần áp dụng các biện pháp y khoa thông thường (như gây nôn, rửa dạ dày) để loại bỏ phần thuốc chưa hấp thu ở ống tiêu hóa. Tiến hành điều trị triệu chứng và các biện pháp nâng đỡ tổng trạng cho bệnh nhân. Phương pháp lọc máu (thẩm tách máu) chỉ làm giảm nồng độ thuốc trong máu ở mức không đáng kể (khoảng 1,7%), hoàn toàn không có thuốc giải độc đặc hiệu cho fexofenadin. Trong tình huống khẩn cấp, gọi ngay Cấp cứu 115.
Lưu ý y khoa quan trọng: Tuyệt đối không tự ý chia sẻ hoặc đưa thuốc kháng histamin của mình cho người khác sử dụng, ngay cả khi họ có các biểu hiện viêm mũi hay ngứa ngáy tương tự. Việc dùng sai chỉ định, sai liều lượng có thể làm trầm trọng hơn các tình trạng dị ứng nguy hiểm hoặc che lấp các dấu hiệu bệnh lý nghiêm trọng khác.
Lưu ý và bảo quản
Chống chỉ định:
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Fexofenadin, Terfenadin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào cấu thành nên viên thuốc.
Thận trọng khi sử dụng (Cảnh báo đặc biệt từ Bộ Y tế):
Suy giảm chức năng thận & Người cao tuổi: Cần hết sức thận trọng và điều chỉnh giảm liều thích hợp khi dùng thuốc cho người suy thận hoặc người cao tuổi (trên 65 tuổi - nhóm đối tượng thường có suy giảm sinh lý chức năng thận) do nồng độ thuốc trong huyết tương tăng cao và thời gian bán thải kéo dài.
Tránh phối hợp trùng lặp thuốc: Người bệnh tuyệt đối không tự ý dùng thêm bất kỳ thuốc kháng histamin H_1 nào khác khi đang điều trị bằng fexofenadin để tránh nguy cơ tích lũy liều lượng và quá liều hệ thần kinh.
Ngưng thuốc trước khi test da: Cần bắt buộc phải ngừng sử dụng fexofenadin ít nhất từ 24 – 48 giờ trước khi tiến hành các thử nghiệm kháng nguyên tiêm trong da (test áp da, test lẩy da), vì thuốc có thể làm ức chế hoặc làm sai lệch kết quả phản ứng dị ứng của da.
Bệnh vẩy nến: Sử dụng fexofenadin có nguy cơ làm bùng phát hoặc khiến bệnh vẩy nến tiến triển nặng hơn, cần đặc biệt lưu ý ở nhóm bệnh nhân này.
Liên quan đến tá dược: Thành phần viên thuốc chứa màu vàng cam E110 có thể gây phản ứng dị ứng ở những người có cơ địa nhạy cảm. Do chứa hàm lượng natri cực thấp (< 1 mmol/viên), thuốc được coi là "không có natri" và an toàn cho người phải ăn kiêng muối tuyệt đối.
Phụ nữ mang thai và cho con bú:
Thời kỳ mang thai: Chưa có đầy đủ các nghiên cứu kiểm chứng an toàn trên người mang thai. Chỉ nên sử dụng fexofenadin cho phụ nữ mang thai khi lợi ích điều trị cho người mẹ vượt trội hoàn toàn so với các nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi và phải có sự chỉ định trực tiếp từ bác sĩ.
Thời kỳ cho con bú: Do chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không, cần hết sức thận trọng khi dùng fexofenadin cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Khuyến cáo nên tạm ngưng cho con bú trong thời gian điều trị thuốc.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Mặc dù fexofenadin rất ít khi gây buồn ngủ hoặc ảnh hưởng hệ thần kinh trung ương, người bệnh vẫn cần thận trọng khi lái xe hoặc điều khiển máy móc phức tạp đòi hỏi phải tỉnh táo tuyệt đối. Nên tự kiểm tra phản ứng cá nhân với thuốc ở những liều đầu tiên trước khi làm việc để đảm bảo an toàn.
Tương tác thuốc cần chú ý:
Erythromycin (Kháng sinh) và Ketoconazol (Thuốc kháng nấm): Làm tăng nồng độ fexofenadin trong huyết tương lên đáng kể khi dùng chung, nhưng không gây kéo dài khoảng QT và không làm gia tăng các tác dụng bất lợi lâm sàng.
Thuốc kháng acid (Antacid chứa nhôm và magnesi): Làm giảm khả năng hấp thu và sinh khả dụng của fexofenadin do hiện tượng gắn kết trong đường tiêu hóa. Người bệnh bắt buộc phải uống các thuốc kháng acid này cách xa thời điểm dùng Telfor 60 khoảng 2 giờ.
Verapamil và các chất ức chế P-glycoprotein: Có thể làm tăng nồng độ fexofenadin trong máu.
Rượu và các chất an thần trung ương, chất kháng cholinergic: Fexofenadin có thể làm tăng tác dụng độc tính của các chất này. Người bệnh tuyệt đối tránh uống rượu khi dùng fexofenadin vì làm tăng nguy cơ gây an thần và buồn ngủ nghiêm trọng.
Các chất làm giảm nồng độ fexofenadin: Các chất ức chế acetylcholinesterase, amphetamin, rifampin và đặc biệt là nước ép quả bưởi/nước hoa quả (cam, bưởi, táo) có thể làm giảm sinh khả dụng của fexofenadin đến 36%.
Các thuốc bị fexofenadin làm giảm nồng độ: Các chất ức chế acetylcholinesterase ở thần kinh trung ương, betahistin.
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản vỉ thuốc Telfor 60 nguyên vẹn bên trong hộp giấy, đặt ở nơi khô ráo, sạch sẽ và thoáng mát.
Tránh bảo quản ở những vị trí ẩm ướt (như nhà tắm) hoặc nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
Nhiệt độ bảo quản phù hợp nhất là dưới 30°C.
Cần cất giữ thuốc ở khu vực an toàn, tuyệt đối tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn