Thuốc Travicol 650 TV.Pharm hạ sốt, giảm đau (10 vỉ x 10 viên).webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

TRAVICOL 650MG PARACETAMOL - hạ sốt, giảm đau TV.PHARM (10 VỈ X 10 VIÊN )-

Hiện Giá Sỉ
Thương hiệu: TV.PHARM
Số lượng:
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ 

Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.

Giao Hàng Toàn Quốc.

Sản Phẩm Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ. 

Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của TRAVICOL 650MG PARACETAMOL - hạ sốt, giảm đau TV.PHARM (10 VỈ X 10 VIÊN )-

Mô tả sản phẩm

Thuốc Travicol 650 TV.Pharm hạ sốt, giảm đau (10 vỉ x 10 viên) là thuốc giảm đau và hạ sốt hữu hiệu được sản xuất bởi thương hiệu dược phẩm TV.Pharm. Với thành phần hoạt chất chính là Paracetamol hàm lượng 650mg, sản phẩm đóng vai trò là giải pháp thay thế aspirin chất lượng nhưng không có hiệu quả điều trị viêm.

Thuốc được bào chế dạng viên tiện lợi, đóng gói theo quy cách hộp 10 vỉ x 10 viên (tổng cộng 100 viên), thích hợp lưu trữ trong tủ thuốc gia đình để xử lý nhanh các trường hợp đau sốt cấp tính. Hoạt chất Paracetamol trong thuốc sở hữu khả năng hấp thu nhanh chóng, hầu như hoàn toàn qua đường tiêu hóa và phân bố đồng đều trong cơ thể trước khi thải trừ chủ yếu qua nước tiểu. Khi đi vào cơ thể, thuốc tác động trực tiếp lên vùng dưới đồi giúp hạ nhiệt, giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên để tăng cường tỏa nhiệt.

Chỉ định (Công dụng)

Thuốc Travicol 650 TV.Pharm hạ sốt, giảm đau (10 vỉ x 10 viên) được chỉ định sử dụng lâm sàng rộng rãi trong các trường hợp sau:

  • Ðiều trị giảm đau: Giảm nhanh và hiệu quả các cơn đau như nhức đầu, đau răng, đau khớp, đau cơ, đau họng, đau tai và đau do gặp chấn thương.

  • Hạ sốt: Điều trị các triệu chứng sốt do cơ thể nhiễm khuẩn, sốt do tiêm chủng vắc-xin, sốt trong cảm lạnh hoặc cảm cúm.

Cách dùng - Liều dùng

Để đảm bảo an toàn dược lý, người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn dùng thuốc từ nhà sản xuất hoặc chuyên viên y tế:

  • Cách dùng: Dùng theo đường uống trực tiếp, nên uống trước bữa ăn 1 giờ.

  • Liều dùng thông thường cho người lớn: Mỗi lần uống 1 viên, duy trì ngày từ 2 - 3 lần. Tuyệt đối không dùng quá 6 viên/ngày.

  • Lưu ý: Liều dùng trên mang tính chất tham khảo, liều cụ thể tùy thuộc thể trạng và diễn tiến bệnh. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế để có liều dùng phù hợp nhất.

  • Giới hạn tự điều trị an toàn:

    • Không tự ý dùng thuốc để giảm đau quá 10 ngày ở người lớn và quá 5 ngày ở trẻ em.

    • Không tự ý dùng thuốc để điều trị sốt cao trên 39,5ºC hoặc sốt kéo dài trên 3 ngày.

    • Đau sốt nhiều và kéo dài vượt mức trên là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý cần được bác sĩ chẩn đoán nhanh chóng và giám sát điều trị.

Chống chỉ định

Thuốc Travicol 650 chống chỉ định tuyệt đối cho các trường hợp sau:

  • Người bệnh mẫn cảm hoặc dị ứng với paracetamol hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.

  • Người bệnh đã từng nhiều lần bị thiếu máu.

  • Người bệnh có tiền sử mắc các bệnh lý về tim, phổi, thận hoặc bị suy gan nặng.

  • Người bệnh bị thiếu hụt men Glucose-6-phosphat dehydrogenase.

Tác dụng không mong muốn (ADR)

Trong quá trình sử dụng thuốc, người dùng có thể gặp phải một số tác dụng phụ phân định theo tần suất sau:

  • Thường gặp: Ban đỏ, nổi mày đay.

  • Ít gặp: Phát ban, buồn nôn, nôn; cảm giác bồn chồn, lo lắng, căng thẳng và chóng mặt; tăng huyết áp; loạn tạo máu (giảm bạch cầu trung tính, giảm bạch cầu, giảm toàn thể huyết cầu), thiếu máu. Lạm dụng thuốc dài ngày có thể gây bệnh thận hoặc độc tính thận.

  • Hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn, đau thượng vị, hụt hơi, run rẩy, mệt mỏi và nguy cơ huyết khối tim mạch.

Hướng dẫn xử trí: Khi gặp tác dụng phụ, cần ngưng sử dụng ngay và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để xử trí kịp thời.

Thận trọng khi sử dụng

  • Độc tính cơ quan: Dùng thuốc liên tục 2 tuần có thể gây suy gan, suy thận. Dùng liều cao sẽ gây tổn thương ở gan, cần thận trọng với người có bệnh gan, thận.

  • Tương tác rượu và thuốc khác: Tránh hoặc hạn chế uống rượu vì rượu làm tăng độc tính với gan của paracetamol. Không phối hợp với các chế phẩm chứa paracetamol khác vì dễ gây ngộ độc hoặc quá liều. Thận trọng với phụ nữ có thai.

  • Phản ứng da nghiêm trọng: Bác sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về các hội chứng dị ứng da nguy hiểm tính mạng như Stevens-Johnson (SJS), hoại tử da nhiễm độc (TEN)/hội chứng Lyell, ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).

  • Thai kỳ và nuôi con: Chỉ dùng cho phụ nữ có thai khi thật cần thiết (do chưa xác định rõ hiệu lực độc hoặc tác dụng không mong muốn đến sự phát triển của thai). Với liều điều trị thông thường, thuốc có thể dùng cho phụ nữ đang cho con bú.

  • Lái xe và máy móc: Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Tương tác thuốc

  • Sử dụng paracetamol liều cao và kéo dài có thể làm tăng nhẹ tác dụng chống đông máu của coumarin và các dẫn chất indandion.

  • Uống rượu quá nhiều và lâu ngày làm tăng nguy cơ nhiễm độc gan.

  • Các thuốc chống co giật (như phenytoin, barbiturat, carbamazepin...) gây cảm ứng men gan, làm tăng chuyển hóa thuốc thành chất độc cho gan. Dùng đồng thời với isoniazid cũng làm tăng độc tính trên gan của paracetamol.

Quá liều và Quên liều

  • Xử trí khi quên liều: Hãy uống càng sớm càng tốt khi nhớ ra. Nếu đã gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều quên và uống liều tiếp theo theo đúng kế hoạch. Không uống gấp đôi liều quy định.

  • Xử trí khi quá liều: Uống một liều độc duy nhất, uống lặp lại liều lớn (7,5 - 10g mỗi ngày trong 1 - 2 ngày) hoặc dùng dài ngày sẽ làm cạn kiệt glutathion của gan, gây hoại tử gan.

    • Biểu hiện: Buồn nôn, nôn, đau bụng, xanh tím da, niêm mạc và móng tay.

    • Cách xử lý: Tiến hành điều trị hỗ trợ tích cực và rửa dạ dày trong mọi trường hợp (tốt nhất trong vòng 4 giờ sau khi uống). Dùng các hợp chất sulfhydryl làm liệu pháp giải độc chính (hiệu quả nhất dưới 10 giờ sau khi uống) hoặc dùng methionin. Ngoài ra có thể kết hợp dùng than hoạt/thuốc tẩy muối để giảm hấp thụ thuốc. Trong tình huống khẩn cấp, gọi ngay Cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế gần nhất.

Bảo quản và Hạn dùng

  • Bảo quản: Giữ thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ phòng không quá 30ºC, tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.

  • Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tuyệt đối không dùng thuốc đã quá hạn sử dụng ghi trên bao bì.

cart