compressed_image (50).jpeg
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

ASPIRIN 100 -TRAPHACO (3 VỈ X 10 VIÊN )-Điều trị nhồi máu cơ tim và đột quỵ

Hiện Giá Sỉ
Số lượng:

ASPIRIN 100 chứa Acetylsalicylic acid 100mg, giúp dự phòng nhồi máu cơ tim thứ phát và đột quỵ ở người có nguy cơ theo chỉ định của bác sĩ.

✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ 

Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.

Giao Hàng Toàn Quốc.

Hàng Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ. 

FreeShip cho đơn hàng từ 1 triệu đồng.

Các đơn hàng số lượng có thể deal trực tiếp để nhận ưu đãi giá tốt nhất.

Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

 

Đặc điểm nổi bật của ASPIRIN 100 -TRAPHACO (3 VỈ X 10 VIÊN )-Điều trị nhồi máu cơ tim và đột quỵ

Mô tả sản phẩm

ASPIRIN 100 là thuốc chứa Acetylsalicylic acid 100mg, thuộc nhóm thuốc chống đông máu, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim tan trong ruột. Thuốc được sử dụng để dự phòng nhồi máu cơ tim thứ phát và đột quỵ ở các đối tượng có nguy cơ theo chỉ định của bác sĩ.

Thành phần

Mỗi viên nén bao phim tan trong ruột chứa:

  • Acetylsalicylic acid 100mg.

Dạng bào chế

  • Viên nén bao phim tan trong ruột.

Quy cách đóng gói

  • Hộp 3 vỉ x 10 viên.

Công dụng

ASPIRIN 100 được chỉ định dự phòng nhồi máu cơ tim thứ phát và đột quỵ trong các trường hợp:

  • Có tiền sử nhồi máu cơ tim.
  • Có tiền sử đột quỵ do thiếu máu não cục bộ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua.
  • Đau thắt ngực ổn định hoặc không ổn định.
  • Đã thực hiện phẫu thuật tim như tạo hình mạch hoặc đặt ống thông tim.

Cách dùng - liều dùng

Cách dùng

  • Dùng đường uống.
  • Uống nguyên viên, không bẻ, nghiền hoặc nhai trước khi uống.
  • Nên uống sau bữa ăn.

Liều dùng

Người lớn

  • Liều thông thường: 1 viên/lần/ngày.
  • Dùng lâu dài theo chỉ định của bác sĩ.

Lưu ý

  • Liều dùng chỉ mang tính tham khảo.
  • Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhân viên y tế.
  • Không tự ý thay đổi liều điều trị.

Tác dụng phụ

Khi sử dụng ASPIRIN 100 có thể gặp các tác dụng không mong muốn sau:

Rất hiếm gặp (khi dùng liều 100mg/ngày trong thời gian dài):

  • Loét dạ dày - ruột.
  • Mày đay.
  • Ban da dị ứng.
  • Kéo dài thời gian chảy máu.
  • Tăng nguy cơ xuất huyết.

Khi xuất hiện tác dụng không mong muốn, cần ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.

Lưu ý và bảo quản

Chống chỉ định

Không sử dụng ASPIRIN 100 trong các trường hợp:

  • Mẫn cảm với Acetylsalicylic acid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người mắc bệnh ưa chảy máu.
  • Giảm tiểu cầu.
  • Sốt xuất huyết.
  • Suy gan nặng.
  • Suy thận nặng.

Thận trọng

Thận trọng khi sử dụng cho:

  • Người có tiền sử hen suyễn.
  • Người dị ứng với aspirin hoặc các salicylat khác.
  • Người có tiền sử loét dạ dày.
  • Người bị rối loạn đông máu, bệnh gan hoặc thiếu vitamin K.
  • Người có tiền sử đột quỵ xuất huyết.
  • Người suy giảm chức năng gan hoặc thận.
  • Người tăng huyết áp chưa kiểm soát.
  • Phụ nữ đang bị rong kinh.

Phụ nữ có thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai

  • Không dùng trong 3 tháng cuối thai kỳ.
  • Các trường hợp cần thiết chỉ sử dụng theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ.

Phụ nữ cho con bú

  • Aspirin có bài tiết qua sữa mẹ nhưng ở liều điều trị nguy cơ đối với trẻ bú mẹ rất thấp.

Tương tác thuốc

ASPIRIN 100 có thể tương tác với:

  • Indomethacin, naproxen, fenoprofen.
  • Warfarin làm tăng nguy cơ chảy máu.
  • Methotrexat.
  • Thuốc hạ đường huyết nhóm sulphonylurea.
  • Phenytoin.
  • Acid valproic.

Thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng để được tư vấn phù hợp.

Quá liều và xử trí

Triệu chứng

  • Kích ứng dạ dày.
  • Đau dạ dày.
  • Buồn nôn.
  • Nôn.
  • Trường hợp nặng có thể co giật hoặc hôn mê.

Xử trí

  • Gây nôn hoặc rửa dạ dày nếu phù hợp.
  • Uống than hoạt.
  • Theo dõi chức năng sống.
  • Kiềm hóa nước tiểu để tăng thải salicylat.
  • Trường hợp nặng có thể cần thẩm tách máu hoặc các biện pháp điều trị chuyên khoa.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo.
  • Nhiệt độ dưới 30°C.
  • Tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Để xa tầm tay trẻ em.
cart