✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
- Mua từ 2 sản phẩm → Giảm ngay 3%
- Mua từ 3–4 sản phẩm → Giảm đến 5%
- Mua từ 5 sản phẩm trở lên → Giảm đến 10%
✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
✔ Không cần mã giảm giá
✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN
Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)
- Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
- Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
- Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.
Đặc điểm nổi bật của Bột Hapacol 80 DHG (24 gói)
Mô tả sản phẩm
Bột Hapacol 80 DHG giảm đau, hạ sốt (24 gói) là thuốc không kê đơn thuộc nhóm giảm đau, hạ sốt được sản xuất bởi thương hiệu DHG Pharma. Với hàm lượng Paracetamol 80mg chuyên biệt cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 1 tuổi, thuốc được bào chế dưới dạng bột sủi bọt, nhanh chóng hòa tan trong nước giúp cơ thể trẻ dễ dàng hấp thu tối đa để kiểm soát cơn sốt và giảm đau nhẹ đến vừa.
Nguồn gốc xuất xứ: Thương hiệu DHG Pharma (Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang) - Việt Nam.
Dạng bào chế: Thuốc bột sủi bọt.
Thành phần và hàm lượng:
Hoạt chất chính: Paracetamol 80mg.
Tá dược: Vừa đủ 1 gói (bao gồm hệ tá dược sủi bọt, chất tạo ngọt, chất điều hương vị phù hợp cho trẻ nhỏ...).
Dược lực học: Paracetamol (Acetaminophen) là chất giảm đau - hạ sốt. Hoạt chất tác động trực tiếp lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi gây hạ nhiệt, tăng tỏa nhiệt do giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên, từ đó làm giảm thân nhiệt ở người bị sốt nhưng hiếm khi hạ thân nhiệt bình thường. Thuốc làm giảm đau bằng cách nâng ngưỡng chịu đau của cơ thể lên. Ở liều điều trị, hiệu quả hạ sốt và giảm đau tương đương Aspirin nhưng Paracetamol ít tác động đến hệ tim mạch, hệ hô hấp, không làm thay đổi cân bằng acid - base, không gây kích ứng, xước hoặc chảy máu dạ dày.
Dược động học: Paracetamol được hấp thu nhanh chóng và hầu như hoàn toàn qua đường tiêu hóa sau khi uống. Thời gian bán thải (đào thải một nửa lượng thuốc trong máu) dao động từ 1,25 - 3 giờ. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua các enzym ở tế bào gan và bài tiết ra ngoài cơ thể qua đường thận dưới dạng các chất chuyển hóa không còn hoạt tính.
Công dụng
Bột Hapacol 80 DHG được chỉ định sử dụng để hạ sốt và giảm đau từ nhẹ đến vừa cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ trong các trường hợp lâm sàng sau:
Hạ sốt và giảm đau nhức cơ thể cho trẻ khi bị cảm lạnh, cúm, sốt xuất huyết, nhiễm khuẩn hoặc nhiễm siêu vi.
Hạ sốt và giảm cảm giác đau buốt, quấy khóc cho trẻ trong giai đoạn mọc răng.
Giảm đau và hạ sốt cho trẻ sau khi thực hiện tiêm chủng (tiêm phòng vắc-xin) hoặc sau các can thiệp phẫu thuật nhỏ.
Cách dùng - liều dùng
Cách dùng: Thuốc dùng đường uống. Phụ huynh hòa tan hoàn toàn gói thuốc bột sủi bọt vào một lượng nước lọc ấm hoặc nước đun sôi để nguội (lượng nước thích hợp với khả năng uống của bé). Cần đợi cho đến khi thuốc sủi hết bọt hoàn toàn rồi mới cho trẻ uống ngay.
Liều dùng tính theo cân nặng (Khuyến cáo chuẩn y khoa cao nhất):
Bác sĩ khuyến cáo liều trung bình thường dùng cho mỗi lần là từ 10 - 15 mg/kg thể trọng/lần.
Khoảng cách an toàn giữa các lần uống thuốc liên tiếp là cách mỗi 6 giờ uống một lần, tuyệt đối không dùng quá 5 lần/ngày.
Tổng liều tối đa không được vượt quá 60 mg/kg thể trọng/24 giờ.
Phân liều tham khảo theo độ tuổi:
Trẻ em từ 0 đến 3 tháng tuổi: Uống 1/2 gói/lần.
Trẻ em từ 4 đến 11 tháng tuổi: Uống 1 gói/lần.
Lưu ý quan trọng: Đối với trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh, cân nặng thay đổi rất nhanh. Phụ huynh nên ưu tiên cân trẻ trước khi dùng thuốc để tính liều lượng chính xác nhất theo số kilôgam thể trọng. Hoặc sử dụng theo chỉ dẫn nghiêm ngặt của thầy thuốc.
Giới hạn thời gian tự sử dụng thuốc: Người giám hộ không nên tự ý kéo dài việc tự sử dụng Hapacol 80 cho trẻ mà cần đưa trẻ đi khám bác sĩ ngay khi:
Xuất hiện các triệu chứng mới trên lâm sàng.
Trẻ sốt cao (từ 39,5°C) và kéo dài hơn 3 ngày hoặc sốt có tính chất tái phát.
Trẻ đau nhiều, quấy khóc liên tục và kéo dài hơn 5 ngày.
Xử trí khi quên liều: Cho trẻ dùng bổ sung ngay khi nhớ ra nếu trẻ vẫn còn sốt hoặc đau. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần kề với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo đúng lịch trình. Khoảng cách giữa các lần uống vẫn phải đảm bảo ít nhất 4 - 6 giờ. Tuyệt đối không cho trẻ uống gấp đôi liều quy định để bù thuốc.
Tác dụng phụ và Quá liều
Tác dụng không mong muốn (ADR): Ở liều điều trị, Paracetamol dung nạp rất tốt, các tác dụng phụ thường nhẹ, thoáng qua và ít gặp:
Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): Phát ban đỏ, ban sần trên da; buồn nôn, nôn mửa; nguy cơ độc tính thận hoặc bệnh thận khi lạm dụng dài ngày; rối loạn huyết học (giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, thiếu máu).
Hiếm gặp (ADR < 1/1000): Phản ứng quá mẫn toàn thân (phù mạch, dị ứng nặng).
Quá liều Paracetamol và xử trí:
Nguyên nhân: Do trẻ vô tình uống phải một liều độc duy nhất quá lớn, hoặc do phụ huynh cho uống lặp lại liều lớn Paracetamol (7,5 - 10g mỗi ngày, trong 1 - 2 ngày) hoặc sử dụng thuốc dài ngày liên tục. Hoại tử gan phụ thuộc liều là biến chứng độc cấp tính nghiêm trọng nhất do quá liều và có thể gây tử vong.
Biểu hiện ban đầu: Trẻ có biểu hiện buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, xuất hiện triệu chứng xanh tím da, niêm mạc và các đầu móng tay.
Biểu hiện ngộ độc nặng: Ban đầu trẻ kích thích nhẹ, kích động và mê sảng. Tiếp theo là hội chứng ức chế hệ thần kinh trung ương: sững sờ, hạ thân nhiệt đột ngột, mệt lả, thở nhanh và nông; mạch đập nhanh nhưng yếu, không đều, huyết áp giảm thấp và suy tuần hoàn.
Biện pháp xử trí y khoa: Chẩn đoán sớm đóng vai trò tiên lượng sống còn. Khi phát hiện trẻ quá liều hoặc có biểu hiện nghi ngờ ngộ độc, cần lập tức đưa trẻ đến phòng cấp cứu của bệnh viện gần nhất, mang theo vỏ gói thuốc. Bác sĩ sẽ tiến hành hỗ trợ tích cực, rửa dạ dày trong mọi trường hợp (tốt nhất trong vòng 4 giờ sau khi uống). Liệu pháp giải độc đặc hiệu chính là sử dụng các hợp chất Sulfhydryl như N-acetylcystein (đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch). Ngoài ra có thể phối hợp dùng Methionin, than hoạt tính và/hoặc thuốc tẩy muối. Tuyệt đối không tự ý chia sẻ thuốc của trẻ cho người khác dù họ có cùng bệnh chứng để tránh nguy cơ quá liều nguy hiểm.
Lưu ý và bảo quản
Chống chỉ định:
Người bệnh mẫn cảm hoặc có tiền sử dị ứng với hoạt chất Paracetamol hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
Người bệnh có tình trạng suy giảm chức năng gan, thận nặng.
Người bệnh có tiền sử thiếu hụt enzym glucose-6-phosphat dehydrogenase (G6PD).
Thận trọng khi sử dụng:
Bệnh nhân phenylceton - niệu: Đối với những trẻ bị phenylceton - niệu và người phải hạn chế lượng phenylalanin đưa vào cơ thể, cần tránh dùng sản phẩm này nếu trong thành phần tá dược có chứa Aspartam (chất làm ngọt nhân tạo chứa phenylalanin).
Bệnh nhân hen suyễn: Một số người bệnh có cơ địa quá mẫn (như bệnh hen) nên tránh dùng thuốc nếu công thức có chứa các chất phụ gia nhóm sulfit để phòng ngừa nguy cơ bùng phát cơn hen cấp.
Bệnh lý nền: Phải dùng thuốc hết sức thận trọng ở người bệnh có tiền sử thiếu máu từ trước, hoặc người bị suy giảm chức năng gan và thận rõ rệt.
Tác hại của rượu: Uống nhiều rượu có thể gây tăng độc tính với gan của Paracetamol, nên tránh hoặc hạn chế tối đa uống rượu đối với người lớn khi dùng hoạt chất này.
Cảnh báo phản ứng da nghiêm trọng: Bác sĩ cần cảnh báo cho người bệnh/phụ huynh về các dấu hiệu của phản ứng trên da nghiêm trọng tuy hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm như: hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN) hay hội chứng Lyell, và hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP). Khi thấy trẻ có biểu hiện phát ban da kèm sốt sau khi dùng thuốc, phải dừng thuốc ngay.
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Thuốc này được bào chế với hàm lượng 80mg chuyên biệt cho trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, về mặt y khoa đối với hoạt chất Paracetamol:
Thời kỳ mang thai: Chưa xác định hoàn toàn tính an toàn tuyệt đối đối với thai nhi. Vì vậy, phụ nữ mang thai chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
Thời kỳ cho con bú: Các nghiên cứu lâm sàng ở người mẹ cho con bú cho thấy dùng Paracetamol không gây ra tác dụng không mong muốn nào ở trẻ nhỏ đang bú mẹ.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Tương tác thuốc cần chú ý:
Hãy chủ động thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết tất cả các loại thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng cho trẻ. Không tự ý tăng giảm liều lượng thuốc khi chưa có hướng dẫn chuyên khoa.
Việc uống rượu quá nhiều và dài ngày có thể làm tăng đáng kể nguy cơ gây độc cho gan của Paracetamol.
Sử dụng Paracetamol liều cao dài ngày làm tăng nhẹ tác dụng chống đông của các thuốc nhóm Coumarin và dẫn chất Indandion.
Cần chú ý nguy cơ gây hạ thân nhiệt nghiêm trọng khi dùng đồng thời Paracetamol với Phenothiazin hoặc các liệu pháp hạ nhiệt khác.
Các thuốc chống co giật (Phenytoin, Barbiturat, Carbamazepin), Isoniazid và các thuốc chống lao có thể làm tăng độc tính đối với gan của Paracetamol do thúc đẩy tốc độ chuyển hóa thuốc thành chất độc với tế bào gan.
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản các gói thuốc ở những nơi khô ráo, thoáng mát và sạch sẽ.
Tránh để thuốc ở những nơi ẩm ướt hoặc tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
Nhiệt độ bảo quản phù hợp là không quá 30°C.
Cần để thuốc ở vị trí an toàn, tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em cũng như thú nuôi trong nhà.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn