Dung dịch nhỏ tai Metoxa Merap điều trị nhiễm trùng tai (10ml).webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Dung dịch nhỏ tai Metoxa Merap (10ml)

Liên hệ
Thương hiệu: Meraplion
Số lượng:
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
  • Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
  • Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp. 
  • Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của Dung dịch nhỏ tai Metoxa Merap (10ml)

Mô tả sản phẩm

Dung dịch nhỏ tai Metoxa Merap điều trị nhiễm trùng tai (10ml) là thuốc kháng khuẩn tại chỗ chuyên biệt, được chỉ định rộng rãi trong các phác đồ điều trị nhiễm trùng tai ở cả người lớn và trẻ em. Sản phẩm được nghiên cứu và sản xuất bởi Tập đoàn Merap (Merap Group), một thương hiệu dược phẩm uy tín tại Việt Nam.

Với hoạt chất chính là Rifamycin – một kháng sinh có cấu trúc đặc biệt được phân lập từ loài Streptomyces mediterranei, thuốc mang lại tác động diệt khuẩn mạnh mẽ tại chỗ bằng cách hình thành một phức hợp bền vững thuốc – enzym, từ đó ức chế hoàn toàn hoạt tính enzym tổng hợp RNA phụ thuộc DNA của vi khuẩn và ngăn chặn sự tăng trưởng của mầm bệnh.

Thương hiệu: Metoxa (Merap Group).

Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ tai.

Quy cách đóng gói: Chai 10ml.

Chỉ định điều trị của dung dịch nhỏ tai Metoxa 10ml

Dung dịch nhỏ tai Metoxa Merap điều trị nhiễm trùng tai (10ml) được chỉ định điều trị tại chỗ cho các trường hợp nhiễm trùng ở tai giữa ở người lớn và trẻ em, cụ thể bao gồm:

Điều trị tại chỗ một số dạng tai chảy mủ có thông khí màng nhĩ.

Điều trị tại chỗ cho bệnh nhân có dẫn lưu hốc tai.

Điều trị viêm tai mạn tính không viêm xương kèm thủng màng nhĩ.

Lưu ý lâm sàng:

Hoạt chất Rifamycin không có tác động lên vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (trực khuẩn mủ xanh) trên lâm sàng và các thí nghiệm vi sinh vật. Trong khi đó, loại vi khuẩn này lại chịu trách nhiệm cho ít nhất 30% trường hợp nhiễm khuẩn đối với các nhiễm khuẩn được chỉ định.

Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào được thực hiện về việc sử dụng thuốc này trong điều trị viêm tai ngoài.

Khi sử dụng, cần cân nhắc đến các khuyến cáo chính thức của cơ quan y tế về việc sử dụng kháng sinh hợp lý.

Phổ kháng khuẩn và Dược lực học chuyên sâu

Thuốc có tác dụng trên đa số các mầm bệnh Gram dương và Gram âm thường gặp trong các nhiễm trùng ở tai giữa, được phân loại dựa trên nồng độ nhạy cảm lâm sàng:

Đối với các chủng Staphylococcus spp.: Nồng độ nhạy cảm $\le$ 0,5 mg/l và nồng độ kháng thuốc > 16 mg/l.

Đối với các vi khuẩn khác: Nồng độ nhạy cảm $\le$ 4 mg/l và nồng độ kháng thuốc > 16 mg/l.

Các loài vi khuẩn nhạy cảm với thuốc:

Vi khuẩn hiếu khí Gram dương: Bacillus anthracis, Listeria monocytogenes, Rhodococcus equi, các chủng Staphylococcus aureus nhạy cảm methicillin, Staphylococcus kháng methicillin, Staphylococcus coagulase âm tính, các chủng Streptococcus nhóm A, B, C, G, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus viridans hoặc các vi khuẩn không thể phân nhóm.

Vi khuẩn hiếu khí Gram âm: Branhamella catarrhalis, Brucella, Haemophilus ducreyi, Haemophilus influenzae, Neisseria gonorrhoeae, Neisseria meningitidis, Pasteurella.

Vi khuẩn kỵ khí: Bacteroides, Clostridium difficile, Clostridium perfringens, Fusobacterium, Peptostreptococcus, Propionibacterium acnes.

Các loài khác: Chlamydia trachomatis, Chlamydia psittaci, Coxiella burnetii, Legionella, các chủng Mycobacterium như M. africanum, M. bovis, M. bovis BCG, M. kansasii, M. tuberculosis.

Các loài vi khuẩn đề kháng thuốc:

Nhạy cảm vừa (In vitro): Enterococci.

Kháng thuốc hoàn toàn: Enterobacteria, Pseudomonas, các chủng Mycobacterium không điển hình (ngoại trừ Mycobacterium kansasii), tỷ lệ kháng của Staphylococcus kháng methicillin dao động khoảng 2-30% và Staphylococcus coagulase âm tính khoảng 0-25%. Tỷ lệ đề kháng có thể thay đổi tùy thuộc vào vị trí địa lý và thời gian đối với một số loài, do đó cần tham khảo dữ liệu đề kháng tại địa phương khi điều trị nhiễm khuẩn nặng.

Hướng dẫn sử dụng và Liều dùng chi tiết

Thao tác nhỏ tai chuẩn y khoa

Để thuốc phát huy tác dụng tối đa và không gây kích ứng do chênh lệch nhiệt độ, người bệnh cần thực hiện theo các bước sau:

Làm ấm thuốc: Giữ chai thuốc trong lòng bàn tay vài phút để làm ấm dung dịch về gần với nhiệt độ cơ thể.

Tháo nắp đậy ống nhỏ giọt.

Nghiêng đầu qua phía tai không đau để tai đang bị tổn thương hướng lên trên.

Nhỏ chính xác số giọt được chỉ định vào tai đau.

Kéo nhẹ nhiều lần trên vành tai để tạo lực hút tự nhiên giúp thuốc chảy sâu vào bên trong ống tai.

Giữ nguyên tư thế nghiêng đầu trong khoảng 5 phút.

Khi nghiêng đầu trở lại bình thường, nếu có một ít thuốc thừa chảy ra ngoài, hãy dùng giấy thấm sạch lau khô. Đậy kín nắp ống nhỏ giọt sau khi sử dụng.

Lưu ý đặc biệt: Tránh để thuốc tiếp xúc với quần áo hoặc vải vóc do hoạt chất có thể gây vấy màu vải. Bỏ lọ thuốc sau khi hết thời gian điều trị, không giữ lại phần thuốc thừa cho lần điều trị sau.

Liều dùng khuyến cáo

Người lớn: Nhỏ 5 giọt/lần x 2 lần/ngày (vào buổi sáng và buổi tối).

Trẻ em: Nhỏ 3 giọt/lần x 2 lần/ngày (vào buổi sáng và buổi tối).

Thời gian điều trị

Thời gian điều trị thông thường là 7 ngày.

Để đạt hiệu quả cao nhất, thuốc nên được sử dụng đúng với liều lượng quy định và đủ thời gian bác sĩ đã kê đơn.

Cảnh báo: Sự biến mất của các triệu chứng lâm sàng không đồng nghĩa với việc bạn đã hoàn toàn khỏi bệnh. Cảm giác mệt mỏi thường là do bản thân bệnh nhiễm khuẩn gây ra chứ không phải do dùng kháng sinh. Việc tự ý giảm liều hoặc tạm ngưng điều trị giữa chừng sẽ làm tăng nguy cơ kháng thuốc, khiến bệnh lâu hồi phục.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ tiến triển của bệnh lý tai. Để có liều dùng phù hợp và an toàn nhất, bạn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Cách xử trí khi quá liều hoặc quên liều

Quá liều: Chưa có thông tin về các trường hợp quá liều được ghi nhận. Với đường dùng nhỏ tai tại chỗ, hiện tượng quá liều cấp tính rất khó xảy ra. Trong trường hợp khẩn cấp hoặc có dấu hiệu bất thường toàn thân, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Quên liều: Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như bình thường. Tuyệt đối không nhỏ gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.

Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ - ADR)

Trong quá trình sử dụng dung dịch nhỏ tai Metoxa, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ:

Tác dụng phụ thường gặp: Thuốc nhuộm màu khiến tai có màu hồng (có thể dễ dàng nhìn thấy thông qua quá trình soi tai lâm sàng của bác sĩ).

Nguy cơ dị ứng do tá dược: Do công thức thuốc có chứa thành phần Sulfit, sản phẩm tiềm ẩn nguy cơ gây ra các phản ứng dị ứng cho người mẫn cảm, bao gồm cả phản ứng phản vệ và tình trạng co thắt phế quản nguy hiểm. Ngoài ra, thành phần tá dược nipagin có thể gây ra các phản ứng dị ứng muộn.

Xử trí ADR: Khi gặp các tác dụng không mong muốn hoặc nghi ngờ dị ứng, cần ngừng thuốc và thông báo ngay cho thầy thuốc hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.

Lưu ý và Thận trọng đặc biệt khi sử dụng

Chống chỉ định tuyệt đối

Bệnh nhân có tiền sử dị ứng, quá mẫn với kháng sinh nhóm Rifamycin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào khác có trong công thức thuốc.

Thận trọng lâm sàng quan trọng

Đường dùng: Thuốc chỉ được dùng để nhỏ tai. Tuyệt đối không dùng để tiêm và không được uống.

Nguy cơ mẫn cảm: Việc lạm dụng hoặc sử dụng các thuốc kháng sinh tại chỗ không đúng cách có thể góp phần làm xuất hiện tình trạng mẫn cảm với chính các hoạt chất này, từ đó có khả năng dẫn đến các phản ứng dị ứng toàn thân nghiêm trọng.

Dấu hiệu ngưng thuốc: Hãy ngừng điều trị ngay khi bắt đầu xuất hiện các triệu chứng đầu tiên của phát ban da hoặc bất kỳ dấu hiệu quá mẫn tại chỗ hay toàn thân nào khác, sau đó lập tức tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Phối hợp thuốc: Không khuyến khích sử dụng đồng thời Metoxa với các loại thuốc nhỏ tai khác trong cùng một thời điểm điều trị.

Vệ sinh đầu nhỏ thuốc: Trong quá trình sử dụng, hạn chế tối đa việc tiếp xúc đầu nhỏ thuốc với lỗ tai hoặc ngón tay để tránh nguy cơ nhiễm khuẩn ngược dòng vào lọ thuốc.

Tái khám: Nếu sau 10 ngày điều trị liên tục mà các triệu chứng nhiễm trùng tai không giảm, bệnh nhân cần đi gặp bác sĩ để được đánh giá lại tình trạng lâm sàng và điều chỉnh phương pháp điều trị thích hợp.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Hiện tại chưa rõ ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Người bệnh cần thận trọng theo dõi phản ứng của cơ thể sau khi dùng thuốc.

Phụ nữ mang thai và cho con bú

Thời kỳ mang thai: Các dữ liệu nghiên cứu lâm sàng bảo đảm đối với các chất thuộc nhóm kháng sinh rifamycin cho thấy lượng hoạt chất đi vào tuần hoàn chung của người mẹ sau khi nhỏ tai là không đáng kể. Do đó, có thể sử dụng rifamycin nhỏ tai ở mọi thời kỳ trong quá trình mang thai.

Thời kỳ cho con bú: Do lượng rifamycin bài tiết vào sữa mẹ thông qua đường nhỏ tai là không đáng kể, các bà mẹ hoàn toàn có thể tiếp tục cho con bú bình thường khi sử dụng thuốc này.

Hướng dẫn bảo quản thuốc đúng cách

Bảo quản thuốc ở những nơi mát mẻ, sạch sẽ.

Giữ sản phẩm ở nhiệt độ phòng ổn định dưới 30°C.

Tránh để ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp vào chai thuốc.

Để sản phẩm tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em để đảm bảo an toàn.

cart