✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
- Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
- Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp.
- Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.
Đặc điểm nổi bật của Thuốc nhỏ tai Mepatyl 10ml Merap
Mô tả sản phẩm
Thuốc nhỏ tai Mepatyl 10ml Merap điều trị nhiễm khuẩn của ống tai ngoài là dung dịch chuyên biệt dùng tại chỗ cho tai, có tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ nhờ thành phần chính là Acid acetic 2%. Thuốc mang lại giải pháp điều trị hiệu quả và nhanh chóng cho các trường hợp viêm nhiễm khu trú tại khu vực tai ngoài.
Sản phẩm được nghiên cứu và phân phối bởi Tập đoàn Merap (Merap Group). Trong các thử nghiệm lâm sàng và in vitro, dung dịch Acid acetic 2% chứng minh khả năng diệt khuẩn và nấm cực nhanh với thời gian gây chết tối thiểu chưa tới 0,25 phút khi tiếp xúc với các mầm bệnh phân lập từ ống tai.
Thương hiệu: Mepatyl (Merap Group).
Mã ATC: SO2AA10 (Kháng khuẩn nhỏ tai).
Hoạt chất chính: Acid acetic 2%.
Quy cách đóng gói: Chai 10ml kèm đầu nhỏ giọt riêng biệt.
Chỉ định điều trị của thuốc nhỏ tai Mepatyl
Dung dịch Thuốc nhỏ tai Mepatyl 10ml Merap điều trị nhiễm khuẩn của ống tai ngoài được chỉ định sử dụng trong các trường hợp lâm sàng sau:
Điều trị tại chỗ các bệnh lý nhiễm khuẩn bề mặt của ống tai ngoài gây ra bởi các chủng vi sinh vật nhạy cảm với thuốc.
Điều trị và kiểm soát các triệu chứng của bệnh viêm tai ngoài cấp tính lan tỏa do vi khuẩn hoặc vi nấm gây nên.
Phổ kháng khuẩn của hoạt chất
Hoạt chất Acid acetic trong thuốc có khả năng chống lại hiệu quả các chủng vi sinh vật phổ biến ở tai bao gồm: Haemophilus, Pseudomonas sp. (trực khuẩn mủ xanh), nấm Candida và ký sinh trùng Trichomonas.
Hướng dẫn sử dụng và Liều dùng chi tiết
Quy trình lắp đầu nhỏ giọt chuẩn y khoa
Do sản phẩm được đóng gói vô trùng riêng biệt giữa thân lọ và đầu nhỏ, trước khi sử dụng lần đầu, người bệnh cần thực hiện các thao tác:
Cắt túi đựng đầu nhỏ giọt để chuẩn bị sẵn sàng.
Mở nắp lọ bằng cách kéo nắp nhựa bảo vệ bên ngoài theo chiều mũi tên. Khi vòng kim loại bị tách ra hoàn toàn, tiến hành mở nút cao su đậy miệng lọ thuốc.
Lắp chặt đầu nhỏ giọt vào miệng lọ thuốc.
Thao tác nhỏ thuốc vào tai đúng cách
Lưu ý trước khi nhỏ: Nên loại bỏ sạch ráy tai (nếu có) một cách nhẹ nhàng để dung dịch thuốc được tiếp xúc trực tiếp và tối đa với bề mặt niêm mạc bị nhiễm khuẩn. Khi dùng, không nên bóp đầu nhỏ giọt quá mạnh.
Tháo nắp đậy đầu nhỏ giọt. Nghiêng đầu qua phía tai không đau để bên tai đang bị tổn thương hướng lên trên.
Liệu pháp chèn bông (Dành cho giai đoạn đầu): Chèn một miếng bông sạch vào trong ống tai, nhỏ thuốc thấm đẫm miếng bông để tăng thời gian tiếp xúc của hoạt chất. Giữ miếng bông này trong ống tai ít nhất 24 giờ và duy trì độ ẩm bằng cách nhỏ thêm 3 - 5 giọt dung dịch thuốc sau mỗi 4 - 6 giờ.
Giai đoạn tiếp theo: Sau 24 giờ, gỡ bỏ miếng bông ra khỏi tai. Tiến hành nhỏ thuốc trực tiếp vào lòng ống tai theo số giọt được chỉ định, duy trì tư thế nghiêng đầu trong vài phút.
Vệ sinh sau dùng: Tuyệt đối không chạm đầu nhỏ giọt trực tiếp vào tai hoặc bất kỳ bề mặt nào để tránh nguy cơ nhiễm khuẩn ngược dòng vào lọ thuốc. Lau sạch đầu nhỏ giọt bằng khăn giấy sạch, không rửa đầu nhỏ với nước hoặc xà phòng.
Liều dùng khuyến cáo
Người lớn: Nhỏ 5 giọt/lần, tần suất sử dụng từ 3 - 4 lần/ngày theo thời gian chỉ định của bác sĩ.
Trẻ em trên 3 tuổi: Nhỏ 3 - 4 giọt/lần, tần suất sử dụng từ 3 - 4 lần/ngày tùy thuộc vào độ tuổi và mức độ tiến triển của bệnh.
Trẻ em dưới 3 tuổi: Độ an toàn và hiệu quả điều trị của thuốc ở nhóm đối tượng này hiện chưa được thiết lập.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo từ nhà sản xuất. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp và an toàn nhất, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Thao tác xử trí khi quá liều hoặc quên liều
Quá liều đường nhỏ tai: Rất khó xảy ra trên lâm sàng. Trường hợp vô tình nuốt/uống nhầm thuốc, người bệnh có thể trung hòa lượng acid bằng cách uống nhiều sữa tươi hoặc nước sạch, sau đó đến ngay cơ sở y tế gần nhất để xử lý.
Quên liều: Nhỏ bổ sung ngay khi nhớ ra. Nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như kế hoạch. Không tự ý nhỏ gấp đôi liều quy định.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ - ADR)
Trong vài ngày điều trị đầu tiên, người bệnh có thể gặp một số phản ứng tại chỗ:
Thường gặp (ADR > 1/100): Cảm giác ngứa thoáng qua hoặc bỏng rát nhẹ vùng ống tai ngay sau khi nhỏ thuốc.
Hiếm gặp: Tình trạng kích ứng tại chỗ niêm mạc tai.
Hướng dẫn xử trí: Các cảm giác ngứa hoặc bỏng rát thường biến mất sau vài ngày. Tuy nhiên, nếu tình trạng kích ứng kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng, người bệnh cần ngừng sử dụng thuốc và thông báo ngay cho thầy thuốc để được hướng dẫn điều trị thích hợp.
Lưu ý và Thận trọng đặc biệt khi sử dụng
Chống chỉ định tuyệt đối
Không sử dụng thuốc nhỏ tai Mepatyl trong các trường hợp sau:
Người bệnh có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với Acid acetic hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
Bệnh nhân bị thủng màng nhĩ.
Thận trọng lâm sàng quan trọng
Thời gian sử dụng: Không sử dụng thuốc liên tục quá 7 ngày.
Dấu hiệu cần ngừng thuốc: Nếu xuất hiện cơn đau trong quá trình nhỏ thuốc, các triệu chứng bệnh trở nên xấu đi, không cải thiện sau 48 giờ điều trị hoặc thính giác có dấu hiệu bị suy yếu, người bệnh phải lập tức ngưng thuốc và đến gặp bác sĩ chuyên khoa.
Giám sát y tế: Bệnh nhân bị thủng màng nhĩ chỉ được phép sử dụng sản phẩm này khi có sự chỉ định và giám sát trực tiếp từ cán bộ y tế có chuyên môn.
Lưu ý về tá dược: Thuốc chứa thành phần benzalkonium chloride có thể gây phản ứng da, dị ứng và propylene glycol có nguy cơ gây kích ứng da tại chỗ.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Bản thân các vấn đề nhiễm trùng ở tai chưa được giải quyết triệt để có thể gây ảnh hưởng đến sự thăng bằng và khả năng thính giác. Do đó, người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian bị bệnh.
Đối tượng phụ nữ mang thai và cho con bú
Hiện tại không có bất kỳ hạn chế hoặc cảnh báo nguy hiểm nào được ghi nhận đối với việc sử dụng Acid acetic đường nhỏ tai tại chỗ cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú. Thuốc có thể sử dụng được cho nhóm đối tượng này dưới sự tư vấn của chuyên viên y tế.
Tương tác thuốc
Chưa có báo cáo ghi nhận về các tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng xảy ra khi phối hợp thuốc nhỏ tai Mepatyl với các dược phẩm khác.
Hướng dẫn bảo quản thuốc đúng cách
Bảo quản thuốc ở những nơi mát mẻ, khô ráo và sạch sẽ.
Giữ sản phẩm ở nhiệt độ phòng ổn định dưới 30 °C, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
Tuyệt đối để sản phẩm tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng đính kèm trước khi dùng.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn