Thuốc bôi ngoài da Benate Fort Ointment Merap (10g)
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
- Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
- Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp.
- Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.
Đặc điểm nổi bật của Thuốc bôi ngoài da Benate Fort Ointment Merap (10g)
Mô tả sản phẩm
Thuốc bôi ngoài da Benate Fort Ointment Merap điều trị viêm da, vảy nến (10g) là thuốc mỡ dùng tại chỗ chứa corticosteroid hoạt lực mạnh, được sản xuất bởi thương hiệu Merap uy tín. Thuốc tác động dựa trên đặc tính của hoạt chất chính, giúp mang lại hiệu quả cao đối với các bệnh lý da liễu mạn tính khó điều trị bằng các dạng steroid yếu thông thường.
Thương hiệu: Merap (Việt Nam).
Quy cách đóng gói: Tuýp 10g thuốc mỡ (Ointment).
Thành phần & Hoạt chất chính: Clobetasol propionat 0,05% (hàm lượng tương đương trong công thức gốc).
Dược lực học & Dược động học tổng quan: Clobetasol propionat có tác dụng chống viêm, chống ngứa và co mạch thông qua cơ chế cảm ứng các protein lipocortin để ức chế phospholipase A2, từ đó kiểm soát quá trình sinh tổng hợp các chất trung gian gây viêm mạnh (prostaglandin và leucotrien). Thuốc thẩm thấu qua da và đi vào hệ tuần hoàn chung với lượng nhỏ ở điều kiện bình thường, nhưng tỷ lệ hấp thu toàn thân có thể tăng lên đáng kể khi bôi diện rộng, lạm dụng quá liều, hoặc bôi lên vùng da bị viêm/tổn thương hàng rào biểu bì (như vảy nến, eczema) và khi băng kín. Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ qua mật và nước tiểu.
Công dụng
Thuốc bôi ngoài da Benate Fort Ointment Merap điều trị viêm da, vảy nến (10g) được chỉ định đặc hiệu nhằm làm giảm các biểu hiện viêm và ngứa của các bệnh lý về da có đáp ứng với corticosteroid, bao gồm:
Điều trị bệnh vảy nến (ngoại trừ vảy nến dạng mảng lan rộng).
Điều trị các bệnh da dai dẳng, chàm (eczema) lâu ngày khó trị.
Điều trị bệnh lichen phẳng, lupus hồng ban dạng đĩa.
Giải quyết các tình trạng viêm da nặng khác không có phản hồi đáp ứng với các loại steroid hoạt lực yếu hơn.
Cách dùng - liều dùng
Đối tượng sử dụng: Chỉ sử dụng cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên. Không dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
Cách dùng: Dùng bôi ngoài da tại chỗ. Vệ sinh sạch vùng da bệnh, bôi một lớp mỏng thuốc mỡ lên vùng da bị ảnh hưởng, chà xát nhẹ nhàng và hoàn toàn để thuốc thẩm thấu.
Liều dùng chi tiết: Bôi đều đặn 2 lần/ngày (sáng và tối).
Thời gian điều trị giới hạn: Việc điều trị nên được giới hạn tối đa trong 2 tuần liên tiếp, không sử dụng quá 50g thuốc mỗi tuần. Nên ngừng sử dụng ngay khi các triệu chứng lâm sàng đã được cải thiện. Nếu sau 2 tuần không thấy dấu hiệu cải thiện, bệnh nhân cần phải được chẩn đoán lại.
Lưu ý quan trọng: Tuyệt đối không được băng kín vùng bôi thuốc trừ khi có chỉ định. Tránh bôi lên các vết thương hở và các vùng da nhạy cảm. Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo, liều cụ thể cần tuân theo thể trạng và mức độ diễn tiến bệnh dưới sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Xử trí khi quên liều: Bôi ngay một liều khi nhớ ra. Nếu thời gian đã gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý bôi gấp đôi liều quy định.
Xử trí khi quá liều (Lạm dụng mạn tính): Tình trạng quá liều cấp tính hiếm khi xảy ra. Tuy nhiên, nếu lạm dụng lâu ngày hoặc bôi diện rộng (quá liều mạn tính), thuốc có thể hấp thu toàn thân gây ra các biểu hiện cường vỏ thượng thận (hội chứng Cushing, suy thượng thận).
Cách xử lý: Cần đánh giá chức năng thượng thận (nghiệm pháp kích thích ACTH, xác định cortisol huyết tương/nước tiểu). Nếu có biểu hiện suy thượng thận, phải thử ngừng thuốc, giảm số lần bôi hoặc thay thế bằng glucocorticoid hoạt tính thấp hơn dưới sự giám sát y khoa. Trong trường hợp khẩn cấp, gọi ngay 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
Tác dụng phụ
Trong quá trình điều trị bằng Thuốc bôi ngoài da Benate Fort Ointment Merap điều trị viêm da, vảy nến (10g), người bệnh có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR):
Thường gặp nhất: Cảm giác bỏng rát, đau nhói tại vùng bôi thuốc như bị côn trùng đốt.
Ít gặp hơn: Ngứa ngáy, teo da, nứt da, ban đỏ, viêm nang lông, tê ngón tay và giãn mao mạch.
Tác dụng phụ toàn thân (do hấp thu corticoid): Ức chế có hồi phục trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận dẫn đến nguy cơ thiếu glucocorticosteroid, hội chứng Cushing, tăng đường huyết và glucose niệu.
Hướng dẫn xử trí: Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu quá mẫn hoặc tác dụng phụ nào, người bệnh cần ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức, thông báo cho bác sĩ điều trị hoặc đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Lưu ý và bảo quản
Chống chỉ định tuyệt đối:
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với clobetasol propionat hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người mắc bệnh trứng cá đỏ (rosacea), mụn trứng cá thông thường, viêm da quanh miệng.
Các bệnh lý tổn thương da do nhiễm virus (Herpes, thủy đậu), nhiễm nấm (Candida, nấm tóc) hoặc đang bị nhiễm khuẩn da (chốc lở).
Thận trọng khi sử dụng:
Tuyệt đối không sử dụng thuốc trên vùng da mặt, vùng háng hoặc vùng nách.
Nếu da bị đồng thời nhiễm khuẩn hoặc nhiễm nấm, phải kết hợp dùng thuốc kháng sinh/kháng nấm thích hợp. Nếu tình trạng nhiễm trùng không được kiểm soát ngay, phải tạm ngừng dùng clobetasol cho đến khi nhiễm khuẩn/nhiễm nấm được giải quyết dứt điểm.
Thời kỳ mang thai và cho con bú:
Phụ nữ mang thai: Chưa có nghiên cứu đầy đủ và kiểm soát chặt chẽ, do đó nên tránh dùng thuốc cho phụ nữ có thai.
Phụ nữ cho con bú: Cần cực kỳ thận trọng và chỉ sử dụng khi có chỉ định nghiêm ngặt từ bác sĩ.
Khả năng lái xe và tương tác thuốc: Chưa có báo cáo ghi nhận.
Bảo quản: Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ ổn định dưới 30°C, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp. Không sử dụng thuốc đã quá hạn dùng (36 tháng kể từ ngày sản xuất) ghi trên bao bì. Đóng chặt nắp tuýp sau khi dùng và lưu trữ tuyệt đối tránh xa tầm tay trẻ em.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn