Viên nang mềm Loreze 10mg MEGA We care (5 vỉ x 10 viên)
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
- Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
- Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp.
- Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.
Đặc điểm nổi bật của Viên nang mềm Loreze 10mg MEGA We care (5 vỉ x 10 viên)
Mô tả sản phẩm
Viên nang mềm Loreze 10mg MEGA We care điều trị viêm mũi dị ứng, mày đay (5 vỉ x 10 viên) là thuốc kháng histamin thế hệ thứ hai có tác động kéo dài. Với cơ chế đối kháng chọn lọc trên thụ thể H1 ở ngoại biên, thuốc giúp kiểm soát nhanh chóng các triệu chứng dị ứng mà ít gây ra tác dụng phụ buồn ngủ so với các thuốc thế hệ cũ.
Quy cách đóng gói: Hộp 5 vỉ x 10 viên.
Thương hiệu: MEGA We care.
Dạng bào chế: Viên nang mềm (Clearcap).
Thành phần và hàm lượng: Mỗi viên nang mềm chứa Loratadin 10mg.
Công dụng
Thuốc Loreze 10mg được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:
Điều trị triệu chứng của viêm mũi dị ứng: Chảy nước mũi, hắt hơi, ngứa mũi hoặc ngứa họng.
Điều trị triệu chứng của mề đay mạn tính tự phát (mày đay mạn tính không rõ nguyên nhân).
Cách dùng - liều dùng
Cách dùng: Thuốc dùng bằng đường uống trực tiếp với nước.
Liều dùng khuyến cáo:
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Uống 1 viên (10mg), 1 lần/ngày.
Trẻ em từ 2 - 12 tuổi (Tính theo thể trọng):
Cân nặng > 30 kg: Uống 1 viên (10mg), 1 lần/ngày.
Cân nặng ≤ 30 kg: Dạng viên nang mềm Loreze Clearcap không thích hợp sử dụng cho trẻ có cân nặng này.
Bệnh nhân suy gan: Do độ thanh thải của thuốc giảm, khuyến cáo dùng liều 1 viên (10mg) mỗi hai ngày (uống cách ngày).
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả tốt nhất, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Xử trí khi quên liều: Dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần với thời điểm của liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo đúng kế hoạch. Tuyệt đối không dùng gấp đôi liều quy định.
Xử trí khi quá liều: Các dấu hiệu quá liều ở người lớn (từ 40 - 180mg) bao gồm buồn ngủ, nhịp tim nhanh và nhức đầu. Cần lập tức đưa người bệnh đến cơ sở y tế để điều trị triệu chứng và nâng đỡ. Có thể kích thích gây nôn bằng siro ipeca nếu bệnh nhân còn tỉnh táo, sau đó dùng than hoạt. Nếu không kết quả hoặc có chống chỉ định, tiến hành súc rửa dạ dày bằng dung dịch natri clorid 0,9% hoặc nước ấm. Cần theo dõi chặt chẽ tránh hít phải dịch dạ dày, đặc biệt là ở trẻ em. Thuốc không bị loại bỏ bởi thẩm tách máu.
Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng thuốc Loreze 10mg, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn (ADR):
Tác dụng phụ thông thường: Mệt mỏi, nhức đầu, buồn ngủ, khô miệng, rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, viêm dạ dày) và các phản ứng dị ứng ngoài da như phát ban.
Tác dụng phụ hiếm gặp: Rụng tóc, sốc phản vệ, chức năng gan bất thường, nhịp tim nhanh, đánh trống ngực.
Hướng dẫn xử trí: Khi gặp các tác dụng phụ của thuốc, người bệnh cần ngưng sử dụng ngay lập tức và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Lưu ý và bảo quản
Chống chỉ định:
Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc quá mẫn với Loratadin hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
Thận trọng khi sử dụng:
Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng (độ thanh thải < 30 ml/phút), bao gồm cả những bệnh nhân lớn tuổi: Cần thận trọng và nên khởi đầu với liều dùng thấp hơn do sự suy giảm thanh thải hoạt chất Loratadin.
Trẻ em dưới 2 tuổi: Chưa có đầy đủ dữ liệu khẳng định tính an toàn và hiệu lực lâm sàng của thuốc trên nhóm đối tượng này.
Thời kỳ mang thai: Chưa khẳng định được tính an toàn tuyệt đối khi dùng thuốc trong thai kỳ. Chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị cho người mẹ vượt trội hơn hẳn những nguy cơ có thể xảy ra cho bào thai.
Thời kỳ cho con bú: Hoạt chất Loratadin bài tiết qua sữa mẹ và làm tăng nguy cơ của thuốc kháng histamin đối với trẻ sơ sinh và trẻ sinh non. Do đó, người mẹ phải lựa chọn ngưng cho con bú hoặc ngưng dùng thuốc trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ.
Lái xe và vận hành máy móc: Thuốc hầu như không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng này. Tuy nhiên, một số ít trường hợp có thể bị ngủ lơ mơ, vì vậy người bệnh cần lưu ý phản ứng của cơ thể trước khi thực hiện công việc.
Tương tác thuốc:
Sử dụng đồng thời Loratadin với Ketoconazol, Erythromycin, Clarithromycin hoặc Cimetidin có thể làm tăng nồng độ Loratadin trong huyết tương, nhưng không gây thay đổi đáng kể về lâm sàng hay điện tâm đồ.
Tương tác với các thuốc ức chế CYP3A4 và CYP2D6 có thể làm tăng nồng độ Loratadin và tăng nguy cơ xuất hiện tác dụng phụ.
Ảnh hưởng đến xét nghiệm: Phải ngưng dùng Loratadin ít nhất 48 giờ trước khi tiến hành các thử nghiệm dị ứng trên da, vì thuốc kháng histamin có thể làm mất hoặc giảm các phản ứng dương tính ngoài da.
Bảo quản:
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ bảo quản dưới 30°C.
Để xa tầm tay của trẻ em. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn