Thuốc Raxium 20 DHG điều trị loét dạ dày, tá tràng (3 vỉ x 10 viên).webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Thuốc Raxium 20 DHG (3 vỉ x 10 viên)

Hiện Giá Sỉ
Thương hiệu: Dược Hậu Giang
Số lượng:
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ 

Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.

Giao Hàng Toàn Quốc.

Hàng Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ. 

FreeShip cho đơn hàng từ 1 triệu đồng.

Các đơn hàng số lượng có thể deal trực tiếp để nhận ưu đãi giá tốt nhất.

Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

 

Đặc điểm nổi bật của Thuốc Raxium 20 DHG (3 vỉ x 10 viên)

Mô tả sản phẩm

Raxium 20 là thuốc kháng tiết acid dạ dày được sản xuất bởi Dược Hậu Giang (DHG Pharma). Với hoạt chất chính là Rabeprazole natri, thuốc thuộc nhóm ức chế bơm proton (PPI), có tác dụng ức chế chuyên biệt enzyme H+/K+-ATPase tại tế bào thành dạ dày. Đây là giải pháp tin cậy giúp làm lành các vết loét, kiểm soát các triệu chứng trào ngược và hỗ trợ điều trị các bệnh lý tăng tiết acid bệnh lý.

Thương hiệu: DHG Pharma (Dược Hậu Giang).

Quy cách: Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột.

Hoạt chất: Rabeprazole natri 20mg.

Đặc tính: Tác dụng nhanh (trong vòng 1 giờ), hiệu quả kéo dài, ổn định chức năng dạ dày.

Công dụng (Chỉ định)

Raxium 20 được chỉ định cho các trường hợp:

Loét dạ dày - tá tràng: Điều trị các ổ loét hoạt động lành tính.

Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD): Điều trị dạng loét, dạng bào mòn, điều trị triệu chứng từ trung bình đến rất nặng và điều trị duy trì dài hạn.

Hội chứng Zollinger - Ellison: Kiểm soát các tình trạng tăng tiết acid bệnh lý.

Tiệt trừ Helicobacter pylori: Phối hợp với các loại kháng sinh thích hợp trong phác đồ điều trị.

Cách dùng - Liều dùng

Cách dùng: Uống nguyên viên, không nhai hoặc nghiền nát. Nên uống vào trước bữa ăn sáng hoặc trước khi đi ngủ.

Liều dùng (Người lớn):

Loét tá tràng/dạ dày/GERD: 10mg hoặc 20mg/lần/ngày, điều trị từ 4 - 12 tuần tùy tình trạng bệnh.

Điều trị duy trì GERD: 10mg hoặc 20mg/lần/ngày.

Hội chứng Zollinger - Ellison: Khởi đầu 60mg/lần/ngày, có thể tăng lên đến 100mg/ngày (hoặc 60mg x 2 lần/ngày).

Tiệt trừ H. pylori: Phác đồ 7 ngày: Raxium 20 (2 lần/ngày) + Clarithromycin (500mg x 2 lần/ngày) + Amoxicillin (1g x 2 lần/ngày).

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để có phác đồ điều trị phù hợp nhất với thể trạng.

Cảnh báo an toàn (Lưu ý quan trọng)

Chống chỉ định: Người mẫn cảm với rabeprazole hoặc các dẫn xuất benzimidazole.

Thận trọng:

Ung thư dạ dày/thực quản: Cần loại trừ khả năng ung thư trước khi điều trị.

Điều trị dài hạn: Cần kiểm tra định kỳ (đặc biệt sau 1 năm dùng thuốc).

Suy gan: Người rối loạn chức năng gan nặng cần thận trọng.

Nguy cơ loãng xương & nhiễm khuẩn: Dùng PPI liều cao và dài hạn (>1 năm) có thể tăng nguy cơ gãy xương và nhiễm khuẩn đường tiêu hóa (Salmonella, C. difficile).

Thai kỳ & Cho con bú: Không khuyến cáo sử dụng. Nếu bắt buộc dùng, nên ngưng cho con bú.

Tác dụng phụ thường gặp (ADR)

Thường gặp: Nhiễm trùng, mất ngủ, đau đầu, chóng mặt, ho, viêm họng, tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn, đầy hơi, đau lưng.

Ít gặp: Căng thẳng, viêm phế quản, viêm xoang, khô miệng, ợ hơi, đau cơ, vọp bẻ, nhiễm trùng đường niệu.

Hiếm gặp: Thay đổi công thức máu (giảm bạch cầu/tiểu cầu), phản ứng dị ứng, chán ăn, trầm cảm, rối loạn thị giác, viêm thận kẽ.

Tương tác thuốc

Thuốc hấp thu phụ thuộc pH: Rabeprazole làm thay đổi pH dạ dày, ảnh hưởng đến hấp thu của Ketoconazole, Itraconazole.

Cyclosporin: Bị ức chế chuyển hóa.

Warfarin: Có thể làm tăng chỉ số INR và thời gian prothrombin, dẫn đến nguy cơ chảy máu.

Atazanavir: Không nên sử dụng đồng thời.

Bảo quản

Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

Lưu ý: Raxium 20 là thuốc kê đơn. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Thông tin trên mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chỉ định y khoa.

cart