Viên sủi Hapacol 500 DHG giảm đau, hạ sốt (4 vỉ x 4 viên).webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Viên sủi Hapacol 500 DHG (4 vỉ x 4 viên)

Liên hệ
Thương hiệu: Dược Hậu Giang
Số lượng:
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
  • Mua từ 2 sản phẩmGiảm ngay 3%
  • Mua từ 3–4 sản phẩmGiảm đến 5%
  • Mua từ 5 sản phẩm trở lênGiảm đến 10%
    ✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
    ✔ Không cần mã giảm giá
    ✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN

Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)

  • Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
  • Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
  • Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
    ✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
    ✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.

Đặc điểm nổi bật của Viên sủi Hapacol 500 DHG (4 vỉ x 4 viên)

Mô tả sản phẩm

Viên sủi Hapacol 500 DHG giảm đau, hạ sốt (4 vỉ x 4 viên) là thuốc không kê đơn phổ biến được sản xuất bởi thương hiệu DHG Pharma. Chứa hoạt chất chính Paracetamol với hàm lượng tiêu chuẩn 500mg, thuốc được bào chế dưới dạng viên sủi bọt hòa tan nhanh trong nước. Dạng bào chế này giúp hoạt chất giải phóng nhanh, cơ thể hấp thu dễ dàng và tối ưu hơn, mang lại hiệu quả cắt cơn sốt và giảm đau nhanh chóng cho người sử dụng.

Nguồn gốc xuất xứ: Thương hiệu DHG Pharma (Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang) - Việt Nam.

Quy cách đóng gói: Hộp 4 vỉ x 4 viên sủi bọt (Hộp 16 viên).

Dạng bào chế: Viên sủi bọt.

Thành phần và hàm lượng:

Hoạt chất chính: Paracetamol 500mg.

Tá dược: Vừa đủ 1 viên sủi bọt (bao gồm hệ tá dược sủi bọt acid citric khan, natri cacbonat, tá dược tạo ngọt, hương liệu...).

Dược lực học: Paracetamol (Acetaminophen) là thuốc giảm đau - hạ sốt. Hoạt chất tác động trực tiếp lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi gây hạ nhiệt, tăng tỏa nhiệt do giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên, từ đó làm giảm thân nhiệt ở người bị sốt, nhưng hiếm khi làm giảm thân nhiệt bình thường. Paracetamol làm giảm đau bằng cách nâng ngưỡng chịu đau của cơ thể lên. Ở liều điều trị, hiệu quả giảm đau và hạ sốt tương đương Aspirin nhưng Paracetamol ít tác động đến hệ tim mạch và hệ hô hấp, không làm thay đổi cân bằng acid - base, không gây kích ứng, xước hoặc chảy máu dạ dày.

 

 

Dược động học: Paracetamol được hấp thu nhanh chóng và hầu như hoàn toàn qua đường tiêu hóa sau khi uống. Thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương dao động từ 1,25 - 3 giờ. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại tế bào gan và đào thải ra ngoài cơ thể qua đường thận dưới dạng các chất chuyển hóa không còn hoạt tính.

Công dụng

Viên sủi Hapacol 500 DHG được chỉ định sử dụng để điều trị triệu chứng hạ sốt và giảm đau từ nhẹ đến vừa cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên trong các trường hợp lâm sàng sau:

Giảm các cơn đau nhức thông thường: Đau đầu, đau nửa đầu, đau răng, đau họng, đau nhức cơ xương, đau do viêm khớp.

Giảm đau sau các can thiệp y tế như sau khi nhổ răng hoặc sau khi tiêm ngừa (tiêm chủng vắc-xin).

Điều trị hạ sốt hữu hiệu cho bệnh nhân bị cảm cúm, cảm lạnh hoặc những bệnh lý có liên quan đến triệu chứng sốt.

Cách dùng - liều dùng

Cách dùng: Thuốc dùng đường uống. Người bệnh hòa tan hoàn toàn viên sủi Hapacol 500 vào một lượng nước lọc vừa thích hợp (khoảng 150 - 200ml). Cần đợi cho đến khi viên thuốc sủi hết bọt hoàn toàn rồi mới uống ngay.

Liều dùng khuyến cáo (Cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên):

Liều thông thường: Uống 1 viên/lần.

Trường hợp đau nhiều (Chỉ áp dụng cho người lớn): Có thể uống 2 viên (1000mg)/lần.

Khoảng cách an toàn giữa các lần uống: Phải lớn hơn 4 giờkhông uống quá 8 viên/ngày (Tương đương tối đa 4g Paracetamol/24 giờ).

Lưu ý giới hạn liều tối đa cho trẻ em (từ 12 tuổi): Trong vòng 24 giờ, trẻ em tuyệt đối không nên dùng quá 5 lần thuốc.

Giới hạn thời gian tự sử dụng thuốc: Người bệnh không nên kéo dài việc tự ý sử dụng thuốc mà cần nhanh chóng tham khảo ý kiến bác sĩ khi:

Có các triệu chứng mới xuất hiện trên lâm sàng.

Bệnh nhân sốt cao (từ 39,5°C) kéo dài quá 3 ngày hoặc sốt có tính chất tái phát.

Triệu chứng đau nhiều và cơn đau kéo dài hơn 5 ngày.

Xử trí khi quên liều: Hãy dùng ngay một liều khi nhớ ra nếu cơ thể vẫn còn sốt hoặc đau. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần kề với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo đúng như kế hoạch. Khoảng cách giữa các lần uống vẫn phải đảm bảo cách ít nhất 4 giờ. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều quy định để bù thuốc.

Tác dụng phụ và Quá liều

Tác dụng không mong muốn (ADR): Ở liều điều trị, Paracetamol dung nạp rất tốt, các tác dụng phụ nhìn chung nhẹ, thoáng qua và ít gặp:

Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): Ban đỏ, phát ban trên da; buồn nôn, nôn mửa; độc tính trên thận hoặc bệnh thận khi lạm dụng dài ngày; rối loạn hệ máu (giảm bạch cầu trung tính, giảm toàn thể huyết cầu, thiếu máu).

Hiếm gặp (ADR < 1/1000): Phản ứng quá mẫn toàn thân (phù mạch, sốc dị ứng). Bệnh nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Quá liều Paracetamol và xử trí:

Nguyên nhân: Do dùng một liều độc duy nhất quá lớn, hoặc do uống lặp lại liều lớn Paracetamol (7,5 - 10g mỗi ngày, trong 1 - 2 ngày) hoặc do lạm dụng thuốc dài ngày liên tục. Hoại tử gan phụ thuộc liều là biến chứng độc cấp tính nghiêm trọng nhất do quá liều và có thể gây tử vong.

Biểu hiện ban đầu: Buồn nôn, nôn mửa, đau bụng cấp, xuất hiện triệu chứng xanh tím da, niêm mạc và đầu các móng tay.

Biểu hiện ngộ độc nặng: Ban đầu kích thích nhẹ, kích động và mê sảng. Tiếp theo là hội chứng ức chế hệ thần kinh trung ương: sững sờ, hạ thân nhiệt đột ngột, cơ thể mệt lả, thở nhanh và nông; mạch đập nhanh nhưng yếu, không đều, tụt huyết áp và suy tuần hoàn.

Biện pháp xử trí y khoa: Chẩn đoán sớm đóng vai trò tiên lượng sống còn. Khi nhiễm độc Paracetamol nặng, cần điều trị hỗ trợ tích cực. Cần lập tức đưa người bệnh đến phòng cấp cứu tại bệnh viện gần nhất, mang theo vỏ hộp hoặc vỉ thuốc. Tiến hành rửa dạ dày trong mọi trường hợp, tốt nhất trong vòng 4 giờ sau khi uống. Liệu pháp giải độc đặc hiệu chính là dùng các hợp chất Sulfhydryl như N-acetylcystein (đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch). Ngoài ra, có thể dùng Methionin, than hoạt tính và/hoặc thuốc tẩy muối theo chỉ định lâm sàng.

Lưu ý và bảo quản

Chống chỉ định:

Người bệnh mẫn cảm hoặc có tiền sử dị ứng với hoạt chất Paracetamol hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức viên sủi.

Người bệnh có tiền sử thiếu hụt enzym glucose-6-phosphat dehydrogenase (G6PD).

Thận trọng khi sử dụng:

Bệnh nhân phenylceton - niệu: Đối với người bị phenylceton - niệu và người phải hạn chế lượng phenylalanin đưa vào cơ thể, nên tránh dùng Paracetamol phối hợp với các thuốc hoặc thực phẩm có chứa Aspartam (chất làm ngọt nhân tạo có trong viên sủi).

Bệnh nhân hen suyễn: Một số người bệnh có cơ địa quá mẫn (như bệnh hen) nên tránh dùng thuốc nếu công thức có chứa các chất phụ gia nhóm sulfit để đề phòng nguy cơ kích khởi cơn hen cấp.

Bệnh lý nền: Phải dùng thuốc hết sức thận trọng ở người bệnh có tiền sử thiếu máu từ trước, hoặc người bị suy giảm chức năng gan và thận rõ rệt.

Tác hại của rượu: Uống nhiều rượu có thể gây tăng độc tính với gan của Paracetamol, nên tránh hoặc hạn chế tối đa uống rượu trong thời gian điều trị bằng thuốc này.

Cảnh báo phản ứng da nghiêm trọng: Bác sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về các dấu hiệu của phản ứng trên da nghiêm trọng tuy hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm như: hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN) hay hội chứng Lyell, và hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP). Khi thấy xuất hiện ban da hoặc mụn mủ kèm sốt sau khi dùng thuốc, phải dừng thuốc ngay.

Phụ nữ mang thai và cho con bú:

Thời kỳ mang thai: Chưa xác định được tính an toàn tuyệt đối của Paracetamol đối với thai nhi khi dùng thuốc cho phụ nữ có thai. Do đó, chỉ nên dùng thuốc ở người mang thai khi thật cần thiết và có sự chỉ định của bác sĩ.

Thời kỳ cho con bú: Nghiên cứu ở người mẹ cho con bú cho thấy việc dùng Paracetamol không gây ra tác dụng không mong muốn nào ở trẻ nhỏ đang bú mẹ.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc không ảnh hưởng đến hệ thần kinh hay khả năng tập trung, do đó hoàn toàn an toàn khi sử dụng cho người thường xuyên lái xe và vận hành máy móc.

Tương tác thuốc cần chú ý:

Hãy chủ động thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết tất cả các loại thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng. Không tự ý tăng giảm liều lượng thuốc khi chưa có hướng dẫn chuyên khoa.

Việc dùng Paracetamol liều cao dài ngày có thể làm tăng nhẹ tác dụng chống đông của các thuốc nhóm Coumarin và dẫn chất Indandion.

Cần chú ý nguy cơ gây hạ sốt nghiêm trọng ở người bệnh dùng đồng thời Phenothiazin và các liệu pháp hạ nhiệt khác.

Các thuốc chống co giật (Phenytoin, Barbiturat, Carbamazepin), Isoniazid và các thuốc chống lao có thể làm tăng độc tính đối với gan của Paracetamol do thúc đẩy chuyển hóa thuốc thành chất độc với tế bào gan.

Điều kiện bảo quản:

Bảo quản thuốc ở những nơi khô ráo, thoáng mát và sạch sẽ.

Tránh để thuốc ở những nơi ẩm ướt hoặc tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời. Viên sủi bọt rất dễ hút ẩm và giảm chất lượng nếu vỉ thuốc bị hở.

Nhiệt độ bảo quản phù hợp là không quá 30°C.

Cần để thuốc ở vị trí an toàn, tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em cũng như thú nuôi trong nhà.

cart