Screenshot 2026-06-27 115614.png
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

IMEDROXIL 500 CEFADROXIL - IMEXPHARM ( 1 VỈ X 12 VIÊN )-

Hiện Giá Sỉ
Thương hiệu: Imexpharm
Số lượng:
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ 

Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.

Giao Hàng Toàn Quốc.

Hàng Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ. 

FreeShip cho đơn hàng từ 1 triệu đồng.

Các đơn hàng số lượng có thể deal trực tiếp để nhận ưu đãi giá tốt nhất.

Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

 

Đặc điểm nổi bật của IMEDROXIL 500 CEFADROXIL - IMEXPHARM ( 1 VỈ X 12 VIÊN )-

Mô tả sản phẩm

Imedroxil 500mg là thuốc kháng sinh đường uống chất lượng cao thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 1, được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – một thương hiệu dược phẩm uy tín hàng đầu tại Việt Nam với hệ thống nhà thuốc đạt chuẩn GPP. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng với quy cách hộp lẻ tiện lợi, chứa hoạt chất Cefadroxil hàm lượng 500mg giúp cơ thể hấp thu nhanh, mang lại hiệu quả tối ưu trong việc tiêu diệt các vi khuẩn nhạy cảm.

  • Tên sản phẩm: Imedroxil Imexpharm 500mg trị nhiễm khuẩn (1 vỉ x 12 viên)

  • Hoạt chất chính & Hàm lượng: Cefadroxil 500mg.

  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ x 12 viên nang cứng.

  • Nguồn gốc xuất xứ: Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam).

  • Lưu ý đặc biệt: Đây là thuốc kê đơn, người bệnh chỉ được phép sử dụng khi có chỉ định, đơn thuốc và sự hướng dẫn chuyên môn từ bác sĩ hoặc dược sĩ.

Công dụng

Thuốc Imedroxil Imexpharm 500mg được chỉ định điều trị nhiễm khuẩn do các vi sinh vật nhạy cảm với cefadroxil, liệu pháp dùng đường uống được chỉ định cụ thể trong các trường hợp sau:

  • Điều trị viêm họng và viêm amiđan do liên cầu khuẩn.

  • Điều trị viêm phổi phế quản, viêm phổi do vi khuẩn.

  • Điều trị nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng bao gồm: viêm bể thận, viêm bàng quang.

  • Điều trị nhiễm trùng da và mô mềm bao gồm: áp xe, mụn nhọt, chốc lở, viêm quầng, viêm da mủ, viêm hạch bạch huyết.

Cách dùng - liều dùng

  • Cách dùng: Thuốc dùng bằng đường uống. Người bệnh nên nuốt nguyên viên nang cứng cùng với một lượng nước lọc hoặc nước đun sôi để nguội vừa đủ. Thuốc có thể uống cùng hoặc ngoài bữa ăn; việc dùng chung với thức ăn có thể hỗ trợ làm giảm các kích ứng nhẹ ở đường tiêu hóa đối với người có cơ địa nhạy cảm.

  • Liều dùng: Liều lượng sử dụng và thời gian điều trị cụ thể phụ thuộc hoàn toàn vào chủng loại vi khuẩn nhạy cảm, vị trí nhiễm trùng, mức độ nghiêm trọng của bệnh cũng như thể trạng của từng bệnh nhân. Người bệnh bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt theo đúng chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa, uống thuốc đủ liệu trình quy định, tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc giữa chừng ngay cả khi các triệu chứng lâm sàng đã thuyên giảm nhằm tránh nguy cơ đột biến gây kháng thuốc (lờn kháng sinh).

Tác dụng phụ

Chưa có báo cáo về tác dụng phụ của sản phẩm dựa trên thông tin gốc được cung cấp. Ngưng sử dụng nếu gặp dấu hiệu bất thường. (Lưu ý y khoa: Khi sử dụng các dòng kháng sinh nhóm cephalosporin, một số bệnh nhân có thể gặp các phản ứng không mong muốn thường gặp như rối loạn tiêu hóa nhẹ gồm buồn nôn, nôn, đau bụng hoặc tiêu chảy. Nếu cơ thể xuất hiện các dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng như phát ban, nổi mề đay, ngứa ngáy toàn thân hoặc sưng mặt, người bệnh cần ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế gần nhất để được can thiệp kịp thời).

Lưu ý và bảo quản

  • Lưu ý và thận trọng: Tuyệt đối không sử dụng Imedroxil Imexpharm cho người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Cefadroxil, các kháng sinh khác thuộc nhóm Cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. Đặc biệt thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng nghiêm trọng với Penicillin hoặc các thuốc nhóm Beta-lactam khác do nguy cơ dị ứng chéo. Cần điều chỉnh liều phù hợp đối với người suy giảm chức năng thận nặng. Phụ nữ đang mang thai hoặc đang trong thời kỳ cho con bú bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ đối với thai nhi hoặc trẻ nhỏ.

  • Bảo quản: Bảo quản thuốc nguyên vẹn trong vỉ kín, đặt ở nơi khô ráo, sạch sẽ, thoáng mát với nhiệt độ ổn định dưới 30°C. Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc lưu trữ ở những nơi có độ ẩm cao. Để thuốc hoàn toàn tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.

cart