ACYCLOVIR 200 - BOSTON ( 5 VỈ X 5 VIÊN )-Điều trị khởi đầu và phòng tái nhiễm Herpes, trị zonna, thủy đậu
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ
- Tạo Tài Khoản Miễn Phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho toàn bộ danh mục.
Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.
Giao Hàng Toàn Quốc.
Hàng Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ.
FreeShip cho đơn hàng từ 1 triệu đồng.
Các đơn hàng số lượng có thể deal trực tiếp để nhận ưu đãi giá tốt nhất.
Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.
Đặc điểm nổi bật của ACYCLOVIR 200 - BOSTON ( 5 VỈ X 5 VIÊN )-Điều trị khởi đầu và phòng tái nhiễm Herpes, trị zonna, thủy đậu
Mô tả sản phẩm
Acyclovir Boston 200 - Boston (5 vỉ x 5 viên) là thuốc kháng virus nhóm nucleosid tổng hợp dùng đường uống, được bào chế dưới dạng viên nén. Mỗi viên thuốc chứa hoạt chất chính là Acyclovir với hàm lượng 200 mg. Đây là một chất có tính chọn lọc cao trên tế bào nhiễm virus, sau khi được biến đổi thành dạng có hoạt tính (acyclovir triphosphat), thuốc hoạt động bằng cách ức chế cạnh tranh với DNA polymerase của virus và kết thúc sớm chuỗi DNA của virus, từ đó ngăn chặn sự nhân lên và phát tán của mầm bệnh mà không ảnh hưởng đến các quá trình chuyển hóa của tế bào lành.
Acyclovir Boston 200 được chỉ định rộng rãi trong điều trị khởi đầu và dự phòng tái nhiễm virus Herpes simplex (typ 1 và typ 2) ở cả da và niêm mạc, bao gồm cả viêm não và Herpes sinh dục. Bên cạnh đó, thuốc còn đem lại hiệu quả cao trong điều trị bệnh Zona (Herpes zoster) cấp tính, các biến chứng zona mắt, viêm phổi do zona ở người lớn, cũng như điều trị bệnh thủy đậu (bao gồm các thể thủy đậu xuất huyết, thủy đậu ở trẻ sơ sinh hoặc người suy giảm miễn dịch). Sản phẩm được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam, quy cách đóng gói độc đáo hộp 5 vỉ × 5 viên (hộp 25 viên), phù hợp để phân chia liều dùng uống nhiều lần trong ngày theo đúng phác đồ điều trị virus tiêu chuẩn.
-
Thành phần dược chất chính: Acyclovir 200 mg.
-
Tá dược: Thành phần tá dược vừa đủ 1 viên nén.
-
Quy cách đóng gói: Hộp 5 vỉ × 5 viên.
-
Nhà sản xuất: Boston Việt Nam.
Chỉ định
Thuốc Acyclovir Boston 200 được chỉ định sử dụng cho các trường hợp nhiễm virus sau:
-
Điều trị khởi đầu và dự phòng tái nhiễm virus Herpes simplex typ 1 và typ 2 ở da và niêm mạc, viêm não do Herpes simplex.
-
Điều trị khởi đầu và phòng ngừa nguy cơ tái nhiễm bệnh Herpes sinh dục.
-
Điều trị nhiễm Herpes zoster (bệnh zona) cấp tính, zona mắt và biến chứng viêm phổi do Herpes zoster ở người lớn.
-
Điều trị bệnh thủy đậu xuất huyết, thủy đậu ở người suy giảm miễn dịch và thủy đậu ở trẻ sơ sinh.
Cách dùng - liều dùng
Cách dùng:
-
Đường dùng: Dùng đường uống.
-
Thời điểm dùng: Việc hấp thu thuốc không phụ thuộc vào thức ăn (người bệnh có thể uống trước, trong hoặc sau bữa ăn đều được).
-
Lưu ý quan trọng: Nên bắt đầu dùng thuốc càng sớm càng tốt ngay khi xuất hiện các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng đầu tiên của bệnh (như sẩn đỏ, bọng nước, đau rát) để đạt hiệu quả ức chế virus tối ưu.
Liều lượng hướng dẫn:
1. Điều trị nhiễm Herpes simplex
-
Người lớn: Uống 200 mg (1 viên)/lần × 5 lần/ngày. Mỗi lần uống cách nhau 4 giờ (ngưng uống vào ban đêm). Liệu trình kéo dài liên tục từ 5 – 10 ngày.
-
Bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng: Uống 400 mg (2 viên)/lần × 5 lần/ngày. Mỗi lần cách nhau 4 giờ và duy trì trong 5 – 10 ngày.
-
Trẻ em từ 2 tuổi trở lên: Dùng bằng mức liều khuyến cáo của người lớn.
-
Trẻ em dưới 2 tuổi: Dùng một nửa (1/2) mức liều của người lớn.
2. Phòng ngừa tái phát Herpes simplex
Áp dụng cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch, người ghép cơ quan đang dùng thuốc giảm miễn dịch, người nhiễm HIV, người đang điều trị bằng hóa liệu pháp:
-
Người lớn: Uống từ 200 mg – 400 mg (1 – 2 viên)/lần × 4 lần/ngày. Các lần uống cách nhau khoảng 6 giờ.
-
Trẻ em từ 2 tuổi trở lên: Dùng bằng mức liều của người lớn.
-
Trẻ em dưới 2 tuổi: Dùng một nửa (1/2) mức liều của người lớn.
3. Điều trị thủy đậu (Varicella) và Zona (Herpes zoster)
-
Người lớn: Uống 800 mg (4 viên)/lần × 5 lần/ngày. Mỗi lần cách nhau 4 giờ và dùng liên tục trong 7 ngày.
-
Trẻ em mắc bệnh thủy đậu (varicella): Uống liên tục trong 5 ngày, liều lượng có thể tính theo cân nặng hoặc độ tuổi:
-
Tính theo cân nặng: 20 mg/kg thể trọng/lần (liều tối đa không quá 800 mg/lần) × 4 lần/ngày.
-
Trẻ em dưới 2 tuổi: Uống 200 mg (1 viên)/lần × 4 lần/ngày.
-
Trẻ em từ 2 – 5 tuổi: Uống 400 mg (2 viên)/lần × 4 lần/ngày.
-
Trẻ em từ 6 tuổi trở lên: Uống 800 mg (4 viên)/lần × 4 lần/ngày.
-
4. Liều dùng cho các đối tượng đặc biệt
-
Người cao tuổi:
-
Độ thanh thải toàn phần acyclovir của cơ thể ở người cao tuổi có xu hướng giảm song song với sự suy giảm độ thanh thải creatinin. Do đó, bắt buộc phải lưu ý bổ sung đủ nước cho bệnh nhân và cần đánh giá chức năng thận để hiệu chỉnh liều phù hợp.
-
-
Bệnh nhân suy thận:
-
Đối với người bệnh suy chức năng thận đang điều trị nhiễm Herpes simplex hoặc Varicella zoster, vẫn giữ nguyên mức liều cho một lần uống nhưng bắt buộc phải giãn cách thời gian giữa các lần uống dựa trên độ thanh thải creatinin (ClCl):
-
Khi độ thanh thải creatinin từ 10 - 25 ml/phút: Cách 8 giờ uống thuốc 1 lần.
-
Khi độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút: Cách 12 giờ uống thuốc 1 lần.
-
-
Chống chỉ định
Tuyệt đối không sử dụng thuốc Acyclovir Boston 200 cho các trường hợp:
-
Người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với hoạt chất Acyclovir, Valacyclovir hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc
CẢNH BÁO Y KHOA: NGUY CƠ TRÊN THẬN VÀ CHẾ ĐỘ BỔ SUNG NƯỚC (YMYL) Hoạt chất Acyclovir được bài tiết chủ yếu qua thận dưới dạng nguyên vẹn, có thể gây nguy cơ kết tinh tinh thể trong ống thận dẫn đến tổn thương thận cấp tính, đặc biệt khi nồng độ thuốc trong máu tăng cao hoặc khi cơ thể thiếu nước.
Đối với người suy giảm chức năng thận: Bắt buộc phải được bác sĩ hiệu chỉnh liều dùng một cách chính xác dựa trên chỉ số độ thanh thải creatinin cận lâm sàng.
Chế độ bù nước: Trong suốt quá trình điều trị bằng Acyclovir Boston 200, người bệnh (đặc biệt là người cao tuổi và bệnh nhân dùng liều cao như điều trị Zona, Thủy đậu) phải uống đủ nước mỗi ngày để duy trì lượng nước tiểu ổn định.
Tương tác thuốc: Hết sức thận trọng và tránh phối hợp đồng thời Acyclovir với các thuốc khác cũng có độc tính trên thận (như kháng sinh aminoglycosid, thuốc chống viêm không steroid NSAIDs, cyclosporin) vì sẽ làm tăng nguy cơ suy thận nghiêm trọng.
Hạn dùng và bảo quản
-
Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tuyệt đối không sử dụng thuốc khi đã quá thời hạn sử dụng in trên vỉ hoặc bao bì vỏ hộp thuốc.
-
Bảo quản: Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, giữ nhiệt độ phòng thoáng mát dưới 30°C, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp. Để thuốc tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn