Ảnh màn hình 2026-06-19 lúc 11.37.28 SA.png
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

AGIREMID 100 AGIMEXPHARM (REBAMIPID )

Liên hệ
Số lượng:
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
  • Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
  • Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp. 
  • Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của AGIREMID 100 AGIMEXPHARM (REBAMIPID )

AGIREMID 100 chứa Rebamipid 100mg, hỗ trợ điều trị loét dạ dày và cải thiện tổn thương niêm mạc dạ dày trong viêm dạ dày cấp và mạn tính.

Mô tả sản phẩm

AGIREMID 100 là thuốc chứa hoạt chất Rebamipid 100mg, được sử dụng trong điều trị loét dạ dày và các tổn thương niêm mạc dạ dày như ăn mòn, chảy máu, đỏ và phù nề liên quan đến viêm dạ dày cấp hoặc đợt cấp của viêm dạ dày mạn.

Thành phần mỗi viên nén:

  • Rebamipid: 100 mg.

Dạng bào chế:

  • Viên nén.

Quy cách đóng gói:

  • Hộp 10 vỉ x 10 viên nén.

Công dụng

AGIREMID 100 được chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị loét dạ dày.
  • Điều trị các tổn thương niêm mạc dạ dày bao gồm:
    • Ăn mòn niêm mạc dạ dày.
    • Chảy máu niêm mạc dạ dày.
    • Đỏ niêm mạc dạ dày.
    • Phù nề niêm mạc dạ dày.
  • Điều trị các tổn thương niêm mạc trong viêm dạ dày cấp.
  • Điều trị tổn thương niêm mạc trong các đợt cấp của viêm dạ dày mạn tính.

Cách dùng - liều dùng

Cách dùng

  • Dùng đường uống.
  • Uống theo đúng chỉ định của bác sĩ hoặc nhân viên y tế.

Liều dùng

Điều trị loét dạ dày:

  • Người lớn: Uống 1 viên (100mg) x 3 lần/ngày.
  • Dùng vào buổi sáng, buổi tối và trước khi đi ngủ.

Điều trị tổn thương niêm mạc dạ dày trong viêm dạ dày cấp và đợt cấp viêm dạ dày mạn:

  • Người lớn: Uống 1 viên (100mg) x 3 lần/ngày.

Tác dụng phụ

Tác dụng không mong muốn của rebamipid thường ít gặp và đa số ở mức độ nhẹ.

Thường gặp trên hệ tiêu hóa

  • Táo bón.
  • Trướng bụng.
  • Tiêu chảy.
  • Buồn nôn.
  • Nôn.

Phản ứng hiếm gặp có ý nghĩa lâm sàng

  • Sốc phản vệ và phản ứng phản vệ.
  • Giảm bạch cầu.
  • Giảm tiểu cầu.
  • Rối loạn chức năng gan.
  • Vàng da.

Các tác dụng không mong muốn khác

Quá mẫn:

  • Ban da.
  • Ngứa.
  • Phát ban dạng eczema.
  • Mề đay.

Thần kinh:

  • Tê bì.
  • Chóng mặt.
  • Buồn ngủ.

Tiêu hóa:

  • Cảm giác chướng bụng.
  • Ợ nóng.
  • Đau bụng.
  • Rối loạn vị giác.
  • Khô miệng.

Gan mật:

  • Tăng AST (GOT).
  • Tăng ALT (GPT).
  • Tăng γ-GTP.
  • Tăng phosphatase kiềm.

Máu:

  • Giảm bạch cầu hạt.
  • Giảm tiểu cầu.

Khác:

  • Rối loạn kinh nguyệt.
  • Tăng BUN huyết.
  • Phù.
  • Vú sưng đau.
  • Vú to ở nam giới.
  • Chảy sữa.
  • Đánh trống ngực.
  • Sốt.
  • Đỏ bừng mặt.
  • Tê lưỡi.
  • Ho.
  • Suy hô hấp.

Ngừng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào trong quá trình điều trị.

Lưu ý và bảo quản

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với Rebamipid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Thận trọng khi sử dụng

Người cao tuổi:

  • Cần theo dõi chặt chẽ do có nguy cơ cao gặp các rối loạn tiêu hóa hơn người trẻ tuổi.

Trẻ em:

  • Độ an toàn và hiệu quả trên trẻ em chưa được thiết lập đầy đủ.

Phụ nữ có thai:

  • Chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
  • Chưa xác định đầy đủ độ an toàn của thuốc trên phụ nữ mang thai.

Phụ nữ cho con bú:

  • Nên ngừng cho con bú trước khi sử dụng thuốc vì Rebamipid có thể bài tiết qua sữa mẹ.

Lái xe và vận hành máy móc:

  • Một số trường hợp có thể gặp chóng mặt hoặc buồn ngủ, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Tương tác thuốc

  • Chưa ghi nhận tương tác thuốc nào có ý nghĩa lâm sàng.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
  • Tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Để xa tầm tay trẻ em.

Thông tin quá liều

  • Hiện chưa có dữ liệu về quá liều Rebamipid.
  • Khi xảy ra quá liều, áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ thích hợp.
cart