✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
- Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
- Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp.
- Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.
Đặc điểm nổi bật của AGITRITINE 200 AGIMEXPHARM (TRIMEBUTIN)
AGITRITINE 200 chứa Trimebutin maleat 200mg, hỗ trợ giảm đau co thắt dạ dày - ruột, hội chứng ruột kích thích và rối loạn tiêu hóa.
Mô tả sản phẩm
AGITRITINE 200 là thuốc chứa hoạt chất Trimebutin maleat 200 mg, được sử dụng trong điều trị các rối loạn chức năng đường tiêu hóa, hội chứng ruột kích thích và đau do co thắt dạ dày - ruột.
Thành phần:
- Trimebutin maleat: 200 mg.
Dạng bào chế:
- Viên nén bao phim.
Quy cách đóng gói:
- Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim.
Đặc tính dược lực học:
- Trimebutin maleat tác động chọn lọc trên hệ thần kinh dạ dày - ruột (đám rối Meissner và Auerbach), giúp điều hòa nhu động tiêu hóa.
- Kích thích nhu động tống đẩy của dạ dày - ruột, hỗ trợ điều trị hiệu quả các rối loạn vận động đường tiêu hóa.
- Không ảnh hưởng đến chức năng ruột bình thường và không gây các tác dụng ngoại ý thường gặp của thuốc kháng cholinergic như giãn đồng tử hoặc đổ mồ hôi.
- Có thể sử dụng kéo dài theo chỉ định của bác sĩ.
Công dụng
AGITRITINE 200 được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị và làm giảm các triệu chứng liên quan đến hội chứng ruột kích thích.
- Điều trị đau do co thắt dạ dày - ruột.
- Điều trị rối loạn chức năng dạ dày.
- Hỗ trợ điều trị tắc ruột hậu phẫu.
- Thúc đẩy sự phục hồi chuyển vận qua ruột sau phẫu thuật vùng bụng.
Cách dùng - liều dùng
Cách dùng:
- Uống thuốc trước bữa ăn.
- Nuốt nguyên viên với nước.
Liều dùng:
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
- Uống 1 - 2 viên/lần.
- Ngày uống 3 lần.
Trẻ em dưới 12 tuổi:
- Không được sử dụng nếu không có chỉ định của bác sĩ.
Lưu ý:
- Liều lượng cần được điều chỉnh tùy theo tuổi và triệu chứng của từng bệnh nhân.
Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn thường gặp với tỷ lệ thấp:
Da:
- Phát ban.
Hệ tiêu hóa:
- Khô miệng.
- Táo bón.
- Tiêu chảy.
- Buồn nôn và nôn.
- Khó tiêu.
- Cảm giác khát nước.
- Đau vùng thượng vị.
Tim mạch:
- Hồi hộp.
- Tim đập nhanh.
Hệ thần kinh trung ương:
- Mệt mỏi.
- Buồn ngủ.
- Hoa mắt.
- Chóng mặt.
- Suy nhược.
- Nhức đầu.
Gan:
- Tăng SGOT, SGPT (hiếm gặp).
Ngừng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào trong quá trình điều trị.
Lưu ý và bảo quản
Chống chỉ định:
- Người có tiền sử quá mẫn với trimebutin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Trẻ em dưới 12 tuổi.
Thận trọng:
- Phụ nữ có thai chỉ sử dụng khi thật cần thiết.
- Không dùng thuốc cho phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu thai kỳ.
- Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc vì thuốc có thể gây mệt mỏi, buồn ngủ, hoa mắt, chóng mặt, suy nhược hoặc nhức đầu.
Phụ nữ cho con bú:
- Trong thời gian dùng thuốc, người mẹ vẫn có thể tiếp tục cho con bú.
Tương tác thuốc:
- Trimebutin có thể ảnh hưởng đến hấp thu và làm tăng tác dụng không mong muốn của tubocurarin.
Bảo quản:
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Quá liều và xử trí:
- Khi xảy ra quá liều, cần rửa dạ dày và điều trị triệu chứng là chủ yếu.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn