✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
- Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
- Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp.
- Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.
Đặc điểm nổi bật của Apitim 10
Mô tả sản phẩm
Thuốc Apitim 10 là thuốc kê đơn thuộc nhóm chẹn kênh calci, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG) - một thương hiệu dược phẩm uy tín lâu năm tại Việt Nam. Với hoạt chất chính là Amlodipin hàm lượng 10mg, thuốc mang lại hiệu quả kiểm soát huyết áp bền vững suốt 24 giờ và dự phòng tối ưu các biến cố tim mạch do cơn đau thắt ngực gây ra.
Thương hiệu: Dược Hậu Giang - DHG.
Nước sản xuất: Việt Nam.
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Loại thuốc: Thuốc cần kê toa (Thuốc bán theo đơn của bác sĩ).
Thành phần
Trong mỗi viên nang cứng Apitim 10 bao gồm:
Hoạt chất chính: Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) hàm lượng 10mg.
Tá dược: Vừa đủ cho 1 viên nang cứng.
Công dụng - Chỉ định của thuốc Apitim 10
Thuốc Apitim 10 được chỉ định sử dụng theo đơn của bác sĩ trong các trường hợp điều trị lâm sàng sau:
Điều trị tăng huyết áp: Giúp hạ huyết áp, bảo vệ đích và ngăn ngừa các biến chứng tim mạch.
Điều trị bệnh lý mạch vành: Dùng cho bệnh nhân gặp các cơn đau thắt ngực ổn định mạn tính.
Hỗ trợ kiểm soát cơn đau thắt ngực biến đổi: Dùng trong thể đau thắt ngực do co thắt mạch (hay còn gọi là đau thắt ngực thể Prinzmetal).
Cách dùng - Liều dùng
Người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối liều lượng được bác sĩ chuyên khoa quy định. Không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngưng thuốc đột ngột.
Cách dùng:
Thuốc dùng đường uống. Thao tác uống nguyên viên thuốc với nước lọc.
Lưu ý đặc biệt: Không được mở vỏ nang hoặc tìm cách chia đôi viên thuốc Apitim 10. Đối với các liều dùng khác hàm lượng 10mg (như liều 2,5mg hoặc 5mg), người bệnh bắt buộc phải chuyển sang sử dụng các sản phẩm khác có đúng hàm lượng được chỉ định.
Liều dùng khuyến cáo:
Người lớn: Liều khởi đầu thông thường là 5mg/ngày (sử dụng sản phẩm có hàm lượng phù hợp). Bác sĩ có thể hiệu chỉnh tăng lên liều tối đa là 10mg/ngày tùy thuộc vào mức độ đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân. Thuốc có thể dùng đơn độc hoặc dùng phối hợp đồng thời cùng các nhóm thuốc hạ áp hay thuốc trị đau thắt ngực khác.
Người cao tuổi: Áp dụng liều dùng tương tự như người trưởng thành bình thường. Tuy nhiên, quá trình hiệu chỉnh tăng liều cần được thực hiện hết sức thận trọng.
Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều lượng vì amlodipin không bị loại bỏ thông qua phương pháp thẩm phân máu.
Bệnh nhân suy gan: Cần bắt đầu điều trị bằng liều khởi đầu thấp nhất, quá trình hiệu chỉnh tăng liều phải tiến hành từ từ và thận trọng.
Trẻ em từ 6 – 17 tuổi: Liều khuyến cáo là 2,5mg/ngày, liều tối đa không quá 5mg/ngày.
Trẻ em dưới 6 tuổi: Chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về độ an toàn và hiệu quả, chống chỉ định tự ý dùng.
Nếu quên 1 liều: Hãy uống càng sớm càng tốt ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần sát với liều kế tiếp theo lịch trình, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo đúng như kế hoạch. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều quy định để bù liều.
> Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo cho nhân viên y tế. Liều dùng cụ thể đối với từng bệnh nhân sẽ tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để đảm bảo an toàn, người bệnh cần tham khảo ý kiến trực tiếp của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Xử trí khi quá liều:
Triệu chứng: Quá liều amlodipin có thể dẫn đến giãn mạch ngoại biên quá mức, gây hạ huyết áp nghiêm trọng kéo dài, nhịp tim nhanh và có nguy cơ dẫn đến sốc tim.
Xử trí: Yêu cầu đưa người bệnh đến ngay cơ sở y tế gần nhất. Tại đây, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ chức năng tim mạch, hô hấp và cân bằng dịch. Có thể ứng dụng các biện pháp y khoa như rửa dạ dày hoặc sử dụng than hoạt nếu phát hiện sớm gần thời điểm uống; sử dụng thuốc co mạch hoặc tiêm tĩnh mạch calci gluconat để ổn định huyết áp theo chỉ định của bác sĩ.
Chống chỉ định
Tuyệt đối không sử dụng thuốc Apitim 10 cho các đối tượng bệnh nhân sau:
Người bị tình trạng hạ huyết áp mức độ nặng.
Trường hợp bệnh nhân đang trong trạng thái sốc, bao gồm cả sốc tim.
Bệnh nhân bị suy tim không ổn định về mặt huyết động sau khi vừa trải qua nhồi máu cơ tim cấp.
Người có bệnh lý hẹp động mạch chủ mức độ nặng gây ra hiện tượng tắc nghẽn đường ra của thất trái.
Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất amlodipin, các dẫn chất dihydropyridin hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
Tác dụng phụ
Trong quá trình điều trị bằng thuốc Apitim 10, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn (ADR) với các tần suất cụ thể sau:
Thường gặp: Biểu hiện buồn ngủ, chóng mặt, nhức đầu, đỏ bừng mặt, tim đập nhanh, đau bụng, buồn nôn, phù mắt cá chân hoặc cảm giác mệt mỏi.
Ít gặp: Tình trạng mất ngủ, thay đổi tâm trạng, rối loạn thị giác hoặc thính giác, hạ huyết áp, khó thở, rối loạn tiêu hóa (như tiêu chảy, táo bón, khô miệng), đau mỏi cơ khớp hoặc rối loạn tiểu tiện.
Hiếm gặp: Phản ứng dị ứng toàn thân, tăng đường huyết, lú lẫn, viêm mạch, viêm tụy, vàng da, phát ban nặng trên da, phù mạch, hội chứng Stevens–Johnson nguy hiểm.
Rất hiếm gặp: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu trong máu, nhồi máu cơ tim, loạn nhịp tim, viêm gan, phản ứng nhạy cảm với ánh sáng.
Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ các tác dụng không mong muốn gặp phải trong quá trình sử dụng thuốc.
Tương tác thuốc và các lưu ý đặc biệt
Apitim 10 có thể gây ra các tương tác lâm sàng nghiêm trọng khi phối hợp cùng thuốc hoặc thực phẩm khác, người bệnh cần đặc biệt lưu ý:
Tương tác với các thuốc khác:
Chất ức chế CYP3A4 (như kháng sinh nhóm Macrolid: erythromycin, clarithromycin; thuốc kháng nấm nhóm azol; verapamil, diltiazem): Làm tăng nồng độ amlodipin trong máu, đặc biệt nguy hiểm ở đối tượng người cao tuổi.
Chất cảm ứng CYP3A4 (như rifampicin, thảo dược Hypericum perforatum): Làm giảm đáng kể nồng độ amlodipin trong huyết tương, làm giảm hiệu quả hạ áp.
Dantrolen tiêm tĩnh mạch: Chống chỉ định dùng đồng thời với amlodipin ở bệnh nhân nhạy cảm với sốt ác tính do nguy cơ làm tăng kali máu nghiêm trọng.
Ảnh hưởng lên thuốc khác: Amlodipin có thể làm cộng hưởng và tăng cường tác dụng hạ huyết áp của các thuốc điều trị tăng huyết áp khác khi dùng chung.
Simvastatin: Khi dùng cùng Amlodipin 10mg sẽ làm tăng đến 77% mức simvastatin trong cơ thể, làm tăng nguy cơ độc tính trên cơ. Vì vậy, bắt buộc phải giới hạn liều Simvastatin theo đúng chỉ định của bác sĩ khi phối hợp.
Tương tác với thực phẩm:
Nước bưởi (nước ép bưởi chùm): Người bệnh không nên uống thuốc cùng với nước bưởi vì thực phẩm này có thể làm tăng sinh khả dụng của amlodipin, dẫn đến nguy cơ hạ huyết áp quá mức kiểm soát.
Lưu ý thận trọng khi sử dụng và bảo quản
Thận trọng khi dùng thuốc:
Tăng huyết áp cấp: Chưa có đầy đủ xác định về độ an toàn và hiệu quả của thuốc trong các tình trạng tăng huyết áp khẩn cấp hoặc cấp cứu.
Bệnh nhân suy tim: Cần hết sức thận trọng, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân suy tim mức độ nặng (phân loại NYHA III-IV), do thuốc làm tăng nguy cơ phù mạch phổi và xuất hiện các biến cố tim mạch.
Bệnh nhân suy gan: Do thời gian bán thải của thuốc kéo dài và diện tích dưới đường cong (AUC) tăng ở người suy gan; bác sĩ sẽ bắt đầu từ liều thấp nhất, theo dõi cẩn thận và thực hiện chỉnh liều chậm ở người suy gan nặng.
Người cao tuổi và suy thận: Thận trọng khi hiệu chỉnh tăng liều ở người cao tuổi. Đối với bệnh nhân suy thận, liều thông thường vẫn phù hợp và thuốc không bị đào thải qua lọc máu thẩm phân.
Sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú:
Phụ nữ có thai: Độ an toàn chưa được xác định rõ ràng trên lâm sàng. Chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ sau khi đã cân nhắc lợi ích điều trị vượt trội hoàn toàn so với nguy cơ đối với thai nhi.
Phụ nữ đang cho con bú: Chưa có dữ liệu chứng minh thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ để quyết định việc ngưng cho con bú hoặc ngưng dùng thuốc dựa trên lợi ích y khoa của mẹ và trẻ.
Bảo quản:
Để thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp.
Nhiệt độ bảo quản tối ưu không vượt quá 30°C.
Để thuốc tuyệt đối tránh xa tầm tay và tầm với của trẻ em.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn