Apitim 5.webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Apitim 5

Liên hệ
Thương hiệu: Dược Hậu Giang
Số lượng:
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
  • Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
  • Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp. 
  • Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của Apitim 5

Mô tả sản phẩm

Thuốc Apitim 5 là thuốc kê đơn thuộc nhóm đối kháng calci (phân nhóm dihydropyridin), được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG) - thương hiệu dược phẩm uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Với hoạt chất chính là Amlodipin hàm lượng 5mg, thuốc mang lại hiệu quả hạ huyết áp êm dịu, kéo dài suốt 24 giờ và là giải pháp lý tưởng giúp kiểm soát, dự phòng các cơn đau thắt ngực mạn tính ổn định.

Thương hiệu: Dược Hậu Giang - DHG.

Nước sản xuất: Việt Nam.

Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.

Dạng bào chế: Viên nang cứng.

Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

Loại thuốc: Thuốc cần kê toa (Chỉ dùng theo đơn của bác sĩ).

Thành phần

Trong mỗi viên nang cứng Apitim 5 bao gồm:

Hoạt chất chính: Amlodipin hàm lượng 5mg.

Tá dược: Vừa đủ cho 1 viên nang cứng.

Công dụng - Chỉ định của Thuốc Apitim 5

Thuốc Apitim 5 được chỉ định điều trị lâm sàng theo đơn của bác sĩ trong các trường hợp sau:

Điều trị tăng huyết áp: Giúp kiểm soát và hạ chỉ số huyết áp về mức an toàn. Thuốc đặc biệt phù hợp và có lợi cho những người bệnh đã xuất hiện các biến chứng chuyển hóa như bệnh đái tháo đường (tiểu đường).

Điều trị dự phòng đau thắt ngực ổn định: Giúp làm giảm tần suất xuất hiện và mức độ của các cơn đau thắt ngực mạn tính.

Cách dùng - Liều dùng

Người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ theo đúng chỉ dẫn của thầy thuốc hoặc bác sĩ chuyên khoa. Không tự ý thay đổi liều lượng hoặc ngừng thuốc đột ngột.

Cách dùng:

Sử dụng thuốc Apitim 5 bằng đường uống, nuốt nguyên viên cùng với nước lọc.

Liều dùng khuyến cáo:

Liều lượng sẽ được bác sĩ hiệu chỉnh cụ thể tùy theo thể trạng và mức độ đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân:

Liều khởi đầu: Uống 5mg (1 viên Apitim 5) x 1 lần/ngày. Sau đó liều dùng có thể được tăng dần dựa trên sự theo dõi của bác sĩ.

Liều duy trì/tối đa: Có thể tăng liều lên đến 10mg (2 viên Apitim 5 hoặc chuyển sang dạng định liều Apitim 10) x 1 lần/ngày.

Phối hợp thuốc: Không cần điều chỉnh liều lượng amlodipin khi tiến hành phối hợp đồng thời với các thuốc lợi tiểu Thiazid, thuốc chẹn Beta hoặc thuốc ức chế men chuyển (ACEI).

Nếu quên 1 liều: Hãy bổ sung liều ngay khi vừa nhớ ra. Tuy nhiên, nếu khoảng cách thời gian với liều kế tiếp theo lịch trình quá ngắn, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch cũ. Tuyệt đối không tự ý dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.

> Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo cho nhân viên y tế. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp và an toàn nhất, bạn cần tham khảo ý kiến trực tiếp của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Xử trí khi quá liều:

Phán đoán lâm sàng cho thấy nhiễm độc Amlodipin do quá liều là rất hiếm gặp.

Cách xử trí y khoa: Đưa ngay người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất. Bác sĩ sẽ tiến hành theo dõi chức năng tim mạch bằng điện tâm đồ (ECG), điều trị triệu chứng các tác dụng lên hệ tim mạch kết hợp với biện pháp rửa dạ dày và cho uống than hoạt tính. Tiến hành điều chỉnh các chất điện giải nếu cần thiết.

Trường hợp xuất hiện nhịp tim chậm và block tim: Tiêm tĩnh mạch atropin, tiêm nhỏ giọt tĩnh mạch calci gluconat, isoprenalin hoặc adrenalin hoặc dopamin. Với người bệnh bị giảm thể tích tuần hoàn cần truyền dung dịch natri clorid 0,9%. Khi cần thiết phải đặt máy tạo nhịp tim. Trong trường hợp bị hạ huyết áp nghiêm trọng, phải tiêm tĩnh mạch dung dịch natri clorid 0,9% hoặc adrenalin. Nếu không đạt tác dụng thì dùng Isoprenalin phối hợp với amrinone.

Chống chỉ định

Tuyệt đối không dùng thuốc Apitim 5 cho các trường hợp bệnh nhân sau:

Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với các dẫn xuất của nhóm Dihydropyridin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

Không sử dụng cho những người bệnh bị suy tim nhưng chưa được điều trị ổn định về mặt huyết động.

Tác dụng phụ

Trong quá trình sử dụng Thuốc Apitim 5 DHG điều trị tăng huyết áp (3 vỉ x 10 viên), người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn (ADR) với các tần suất sau:

Thường gặp: Hiện tượng phù cổ chân (tác dụng phụ này có liên quan trực tiếp đến liều dùng), nhức đầu, chóng mặt, đỏ bừng mặt và có cảm giác nóng, mệt mỏi, suy nhược cơ thể, đánh trống ngực, chuột rút, buồn nôn, đau bụng, khó tiêu hoặc khó thở.

Ít gặp: Tình trạng hạ huyết áp quá mức, nhịp tim nhanh, đau ngực, ngoại ban, ngứa da, đau mỏi cơ, đau khớp, rối loạn giấc ngủ.

Hiếm gặp: Xuất hiện ngoại tâm thu, tăng sản lợi (phì đại nướu), nổi mày đay, tăng enzym gan (men gan), tăng glucose huyết (tăng đường huyết), lú lẫn, hồng ban đa dạng.

Người bệnh cần chủ động thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải trong quá trình sử dụng thuốc Apitim.

Tương tác thuốc nguy hiểm và các thận trọng y khoa

Tương tác thuốc cần lưu ý:

Thuốc gây mê: Làm tăng tác dụng hạ áp của Amlodipin, có thể khiến huyết áp của người bệnh bị giảm mạnh hơn.

Lithium: Tuyệt đối thận trọng khi phối hợp. Dùng đồng thời lithium cùng với amlodipin có thể gây độc thần kinh với các biểu hiện như buồn nôn, nôn, tiêu chảy.

Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), đặc biệt là Indomethacin: Có thể làm giảm/kháng lại tác dụng hạ huyết áp của Amlodipin.

Thuốc liên kết cao với protein huyết tương (như dẫn chất Coumarin kháng đông, Hydantoin trị động kinh...): Cần dùng rất thận trọng. Do amlodipin cũng liên kết mạnh với protein nên nồng độ của các thuốc phối hợp trên ở dạng tự do (không liên kết) có thể bị thay đổi trong huyết thanh, làm tăng độc tính hoặc thay đổi hiệu quả điều trị.

Thận trọng khi sử dụng:

Cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan, hẹp động mạch chủ, hoặc suy tim sau nhồi máu cơ tim cấp.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Chưa có tài liệu chứng minh ảnh hưởng trực tiếp của thuốc đối với nhóm đối tượng này. Tuy nhiên, người bệnh cần thận trọng vì tương tự như các thuốc điều trị tăng huyết áp khác, Apitim 5 có thể gây ra tình trạng hoa mắt, chóng mặt ở giai đoạn đầu dùng thuốc.

Thận trọng cho phụ nữ có thai và cho con bú:

Thời kỳ mang thai: Các thuốc chẹn kênh calci có thể ức chế cơn co tử cung sớm nhưng không gây bất lợi trong quá trình sinh đẻ. Tuy nhiên, phải tính đến nguy cơ thiếu oxy cho thai nhi nếu gây hạ huyết áp quá mức cho người mẹ. Trên động vật thực nghiệm, thuốc chẹn kênh calci có thể gây quái thai (dị tật xương). Do đó, tránh dùng amlodipin cho phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong 3 tháng đầu của thai kỳ.

Thời kỳ cho con bú: Chưa có báo cáo lâm sàng chính thức nào đánh giá sự tích lũy của amlodipin trong sữa mẹ. Do đó, người mẹ bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi quyết định sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.

Bảo quản:

Để thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.

Nhiệt độ bảo quản tối ưu duy trì dưới 30⁰C.

Để thuốc tuyệt đối tránh xa tầm tay và tầm với của trẻ em.

Cơ chế tác dụng và đặc tính kỹ thuật

Dược lực học

Amlodipin (thành phần chính của Apitim 5) là một chất đối kháng calci thuộc nhóm dihydropyridin. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn những kênh calci chậm của màng tế bào, từ đó ức chế dòng calci đi qua màng để vào trong tế bào cơ tim và cơ trơn của thành mạch máu. Cơ chế này làm giảm trương lực cơ trơn của các mạch máu, giúp giãn mạch, làm giảm sức cản ngoại biên và kéo theo hiệu quả hạ huyết áp một cách bền vững.

Tác dụng chống đau thắt ngực của Apitim 5 chủ yếu đạt được nhờ vào quá trình giãn các tiểu động mạch ngoại biên và giảm hậu tải tim. Do thuốc không gây ra phản xạ nhịp tim nhanh, sự tiêu thụ năng lượng cũng như nhu cầu oxy của cơ tim được giảm thiểu tối đa. Bên cạnh đó, amlodipin giúp giãn hệ mạch vành (cả động mạch và tiểu mạch) ở cả vùng chức năng bình thường lẫn vùng đang bị thiếu máu, giúp tăng cường cung cấp oxy cho cơ tim hoạt động.

Dược động học

Hấp thu: Sinh khả dụng của amlodipin khi dùng đường uống đạt khoảng 60% - 80% và hoàn toàn không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn.

Phân bố & Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua gan. Các chất chuyển hóa sau đó đều bị mất hoạt tính sinh học hoàn toàn.

Thải trừ: Thuốc được bài tiết chủ yếu qua đường nước tiểu. Thời gian bán thải ($t_{1/2}$) kéo dài từ 30 - 40 giờ giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong huyết tương chỉ sau 7 - 8 ngày với tần suất uống thuốc 1 lần duy nhất mỗi ngày.

Lưu ý suy gan: Ở người bệnh bị suy giảm chức năng gan, tốc độ chuyển hóa thuốc sẽ chậm lại, do đó cần phải giảm liều lượng hoặc kéo dài khoảng cách thời gian giữa các liều dùng theo chỉ định lâm sàng.

cart