BOSDOGYL F - Boston (2 vỉ x 10 viên) | Thuốc điều trị nhiễm khuẩn răng miệng hàm lượng cao
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ
- Tạo Tài Khoản Miễn Phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho toàn bộ danh mục.
Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.
Giao Hàng Toàn Quốc.
Hàng Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ.
FreeShip cho đơn hàng từ 1 triệu đồng.
Các đơn hàng số lượng có thể deal trực tiếp để nhận ưu đãi giá tốt nhất.
Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.
Đặc điểm nổi bật của BOSDOGYL F - Boston (2 vỉ x 10 viên) | Thuốc điều trị nhiễm khuẩn răng miệng hàm lượng cao
Mô tả sản phẩm
BOSDOGYL F - Boston (2 vỉ x 10 viên) là thuốc kháng sinh phối hợp kê đơn hàm lượng cao dùng đường uống, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Mỗi viên thuốc chứa sự kết hợp cố định liều nhân đôi sức mạnh so với hàm lượng thông thường: Spiramycin (kháng sinh nhóm Macrolid) với hàm lượng 1.500.000 IU và Metronidazol (kháng sinh nhóm Imidazol) với hàm lượng 250 mg. Công thức phối hợp hiệp lực này đem lại phổ kháng khuẩn cực rộng, tác động toàn diện và mạnh mẽ lên cả các vi khuẩn ưa khí lẫn kỵ khí gây bệnh tại vùng khoang miệng.
BOSDOGYL F được chỉ định chuyên sâu cho người lớn và trẻ em từ 15 tuổi trở lên nhằm giải quyết các tình trạng nhiễm khuẩn răng miệng nghiêm trọng, điển hình là áp-xe răng. Thuốc được lựa chọn sau khi bác sĩ đã cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích – rủi ro của phác đồ phối hợp cố định liều và khi các nhóm kháng sinh đơn độc thông thường khác không thể sử dụng hoặc không mang lại hiệu quả. Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ đạt chuẩn chất lượng của Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam, quy cách đóng gói hộp 2 vỉ × 10 viên (hộp 20 viên), tối ưu cho liệu trình điều trị nhiễm trùng răng hàm mặt liều mạnh.
-
Thành phần dược chất chính: Spiramycin 1.500.000 IU, Metronidazol 250 mg.
-
Tá dược: Thành phần tá dược vừa đủ 1 viên nén bao phim.
-
Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ × 10 viên.
-
Nhà sản xuất: Boston Việt Nam.
Chỉ định
Thuốc BOSDOGYL F được chỉ định điều trị cho người lớn và trẻ em từ 15 tuổi trở lên trong trường hợp lâm sàng sau:
-
Điều trị các nhiễm khuẩn răng miệng cấp và mạn tính, cụ thể như áp-xe răng.
CẢNH BÁO SỬ DỤNG HỢP LÝ (QUAN TRỌNG): Các phác đồ sử dụng một loại kháng sinh đơn độc luôn là ưu tiên hàng đầu cho phần lớn các ca nhiễm khuẩn răng miệng thông thường nhờ tỷ lệ lợi ích – nguy cơ tối ưu. Do đó, chỉ nên chỉ định dạng phối hợp cố định liều hàm lượng cao BOSDOGYL F sau khi đã đánh giá kỹ lưỡng, xác định việc dùng riêng rẽ từng loại kháng sinh không phù hợp và các kháng sinh thông thường khác không thể sử dụng. Việc điều trị phải bám sát các khuyến cáo điều trị chính thức.
Cách dùng - liều dùng
Cách dùng:
-
Đường dùng: Dùng đường uống.
-
Thời điểm dùng: Người bệnh nên dùng thuốc ngay trong bữa ăn và bắt buộc phải uống với nhiều nước khi uống thuốc nhằm hạn chế tối đa các phản ứng kích ứng khó chịu trên niêm mạc dạ dày và đường tiêu hóa.
Liều lượng hướng dẫn:
-
Người lớn và trẻ em trên 15 tuổi:
-
Liều thông thường: Uống từ 2 – 3 viên/ngày, chia làm 2 – 3 lần uống (tương đương với tổng lượng hàm lượng nạp vào là spiramycin 3.000.000 – 4.500.000 IU và metronidazol 500 – 750 mg).
-
Trường hợp nhiễm khuẩn nặng: Liều dùng có thể tăng lên mức tối đa là 4 viên/ngày dưới sự chỉ định và theo dõi sát sao của bác sĩ chuyên khoa.
-
Lưu ý: Hiện chưa có đầy đủ thông tin chắc chắn, xác định về mức liều dùng tối đa của dạng phối hợp hàm lượng cao này.
-
Đối tượng chống chỉ định theo độ tuổi:
-
Trẻ em dưới 15 tuổi: Tuyệt đối không sử dụng sản phẩm BOSDOGYL F do hàm lượng dược chất cao không phù hợp để phân liều an toàn cho nhóm tuổi này.
Chống chỉ định
Tuyệt đối không sử dụng thuốc BOSDOGYL F cho các trường hợp:
-
Người bệnh có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với hoạt chất Metronidazol, Spiramycin, các kháng sinh khác thuộc nhóm Imidazol, nhóm Macrolid.
-
Người bệnh mẫn cảm với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức bào chế của viên thuốc.
-
Trẻ em dưới 15 tuổi.
Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc
CẢNH BÁO Y KHOA QUAN TRỌNG TRÊN HỆ THẦN KINH VÀ DA ĐỂ ĐẢM BẢO AN TOÀN (YMYL)
Nguy cơ độc tính trên hệ thần kinh trung ương: Thành phần Metronidazol có thể gây ra các biến cố thần kinh nghiêm trọng như bệnh não, hội chứng tiểu não hoặc viêm màng não vô khuẩn. Người bệnh cần được cảnh báo theo dõi sát các biểu hiện bất thường như: co giật, ảo giác, lú lẫn, chóng mặt nặng, đi đứng loạng choạng hoặc rối loạn thị giác. Nếu xuất hiện các triệu chứng gợi ý này, phải lập tức ngưng thuốc và đến cơ sở y tế để được đánh giá lại ngay.
Phản ứng dị ứng và tổn thương da đe dọa tính mạng: Thuốc có thể kích hoạt phản ứng quá mẫn nặng, sốc phản vệ hoặc các phản ứng bọng nước nghiêm trọng trên da và niêm mạc (như hội chứng Stevens–Johnson, hội chứng Lyell, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính - AGEP). Cần ngừng thuốc vĩnh viễn ngay khi có dấu hiệu phát ban, đỏ da, nổi mụn mủ hoặc loét niêm mạc miệng.
Độc tính trên gan: Cần đặc biệt thận trọng ở những bệnh nhân có rối loạn chức năng gan hoặc mắc hội chứng di truyền Cockayne, do nguy cơ metronidazol có thể gây ngộ độc tế bào gan hoặc suy gan cấp tính khởi phát nhanh dẫn đến tử vong.
Nguy cơ huyết học và kéo dài khoảng QT: Việc dùng thuốc liều cao hoặc kéo dài cần được kiểm tra công thức máu (đặc biệt là bạch cầu) và thận trọng ở người có các yếu tố nguy cơ tim mạch kéo dài khoảng QT (hạ kali/magnesi máu, bệnh tim nền, hoặc đang dùng chung thuốc ảnh hưởng đến nhịp tim).
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
-
Phụ nữ có thai:
-
Thuốc có thể sử dụng trong thai kỳ nếu thật sự cần thiết và có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ.
-
Các dữ liệu lâm sàng và nghiên cứu dịch tễ học diện rộng trên phụ nữ mang thai tiếp xúc với metronidazol và spiramycin cho thấy chưa có bằng chứng về tác động gây dị tật bẩm sinh, gây quái thai hoặc độc tính đối với bào thai. Tuy nhiên, việc sử dụng vẫn cần được cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ tiềm ẩn.
-
-
Phụ nữ cho con bú:
-
Cả hai hoạt chất Metronidazol và Spiramycin đều có khả năng bài tiết, qua được sữa mẹ một lượng nhất định. Do đó, để đảm bảo an toàn tối đa cho trẻ nhỏ, tránh sử dụng thuốc trong thời gian người mẹ đang cho con bú. Trường hợp bắt buộc phải điều trị, nên tạm ngưng cho trẻ bú mẹ.
-
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
-
Thuốc BOSDOGYL F có thể gây ra các tác dụng không mong muốn ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thần kinh như chóng mặt, lú lẫn, ảo giác, co giật hoặc rối loạn thị giác làm giảm khả năng tập trung. Do đó, người bệnh tuyệt đối không được lái xe, vận hành máy móc hoặc điều khiển các phương tiện giao thông nếu gặp phải bất kỳ triệu chứng nào kể trên trong thời gian dùng thuốc.
Hạn dùng và bảo quản
-
Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tuyệt đối không sử dụng thuốc khi đã quá thời hạn sử dụng (EXP) in trên vỉ hoặc vỏ hộp.
-
Bảo quản: Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, giữ nhiệt độ phòng thoáng mát dưới 30°C, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp. Để thuốc tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn