✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
- Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
- Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp.
- Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.
Đặc điểm nổi bật của Cốm pha hỗn dịch uống Cebest 100mg (20 gói x 3g)
Mô tả sản phẩm
Cốm pha hỗn dịch uống Cebest 100mg trị nhiễm khuẩn (20 gói x 3g) là thuốc kháng sinh đường uống nhóm Cephalosporin thế hệ 3, được nghiên cứu và sản xuất bởi thương hiệu dược phẩm uy tín Merap Group. Với thiết kế dạng cốm tơi dễ hòa tan và hương vị thơm dễ uống, sản phẩm là giải pháp điều trị tối ưu dành cho các trường hợp nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình ở cả người lớn và trẻ em, đặc biệt là các đối tượng gặp khó khăn khi sử dụng dạng viên nén.
Thương hiệu: Merap Group (Việt Nam).
Quy cách đóng gói: Hộp 20 gói x 3g cốm pha hỗn dịch uống.
Thành phần & Hoạt chất:
Mỗi gói (3,0g) chứa: Cefpodoxime hàm lượng 100mg (dưới dạng Cefpodoxime proxetil).
Thành phần tá dược: Sucralose, đường trắng, aspartame, tinh bột ngô, xanthan gum, hương bột, citric acid monohydrate, trisodium citrate dihydrate, crospovidone, polyethylene glycol 6000, colloidal silicon dioxide.
Dạng bào chế: Cốm màu trắng đến vàng hơi nâu, đồng nhất, thể chất khô tơi, sở hữu mùi thơm đặc trưng sau khi pha.
Cơ chế tác dụng và đặc tính dược động học
Dược lực học (Cơ chế diệt khuẩn): Hoạt chất Cefpodoxime proxetil bản chất là một tiền chất (prodrug) chưa có hoạt tính kháng khuẩn in vitro. Sau khi đi vào đường tiêu hóa, thuốc được hấp thu và nhanh chóng bị thủy phân bởi các esterase không đặc hiệu thành Cefpodoxime – một kháng sinh diệt khuẩn mạnh mẽ. Cơ chế tác dụng của Cefpodoxime là gắn kết chặt chẽ và ức chế hoạt động của các protein gắn penicillin (PBPs) liên quan đến quá trình đan chéo cấu trúc vách tế bào vi khuẩn. Việc thiếu hụt và lỗi cấu trúc vách khiến tế bào vi khuẩn bị ly giải và chết hoàn toàn dưới áp lực thẩm thấu nội bào.
Phổ kháng khuẩn & Thực trạng kháng thuốc tại Việt Nam:
Chủng nhạy cảm: Thuốc có phổ kháng khuẩn rộng trên cầu khuẩn Gram dương (như phế cầu Streptococcus pneumoniae, các liên cầu khuẩn Streptococcus nhóm A, B, C, G) và tụ cầu khuẩn Staphylococcus aureus, S. epidermidis (chỉ những chủng tiết hoặc không tiết beta-lactamase nhưng còn nhạy với methicillin). Thuốc bền vững trước enzym beta-lactamase của Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis và Neisseria. Thuốc cũng có tác dụng in vitro trên một số trực khuẩn Gram âm (E. coli, Klebsiella, Proteus mirabilis và Citrobacter), tuy nhiên tại Việt Nam các chủng này hiện đã kháng rất mạnh với Cephalosporin thế hệ 3.
Chủng kháng thuốc: Tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA), Staphylococcus saprophyticus, Enterococcus faecalis, Pseudomonas aeruginosa, Clostridium difficile, Bacteroides fragilis, Listeria, Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia và Legionella pneumophila đều kháng hoàn toàn các Cephalosporin.
Dược động học (Hấp thu & Phân bố):
Hấp thu: Ở người lớn uống liều 100mg dạng hỗn dịch, nồng độ đỉnh huyết tương (C_{max}) đạt trung bình khoảng 1,5 mcg/ml, tương đương với dạng viên nén. Khác với dạng viên, hỗn dịch Cebest có thể uống bất cứ lúc nào, cùng với thức ăn hoặc không mà không làm thay đổi đáng kể mức độ hấp thu (AUC).
Phân bố & Thải trừ: Liên kết protein dao động từ 21% đến 33%. Thuốc thâm nhập tốt và đạt nồng độ cao vượt mức MIC90 tại dịch bóng nước da, mô amidan (duy trì nồng độ diệt khuẩn trên 7 giờ) và mô phổi (duy trì nồng độ diệt khuẩn trên 12 giờ). Thuốc chuyển hóa tối thiểu in vivo và có khoảng 29% - 33% liều dùng được đào thải nguyên vẹn qua nước tiểu trong vòng 12 giờ.
Chỉ định điều trị
Cốm pha hỗn dịch uống Cebest 100mg trị nhiễm khuẩn (20 gói x 3g) được chỉ định lâm sàng để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình gây ra bởi các chủng vi khuẩn nhạy cảm:
Viêm tai giữa cấp tính: Do các chủng Streptococcus pneumoniae (trừ chủng kháng penicillin), Streptococcus pyogenes, Haemophilus influenzae hoặc Moraxella catarrhalis (kể cả các chủng sinh beta-lactamase).
Viêm họng và/hoặc viêm amidan: Do chủng Streptococcus pyogenes (thuốc giúp diệt trừ liên cầu khuẩn hầu họng nhưng chưa có dữ liệu phòng ngừa sốt thấp khớp).
Viêm phổi mắc phải cộng đồng & Đợt cấp của viêm phế quản mạn tính: Thể cấp tính do S. pneumoniae hoặc H. influenzae (đối với phế quản mạn, chỉ áp dụng cho chủng không sinh beta-lactamase).
Viêm xoang hàm trên cấp tính: Nhiễm trùng xoang do H. influenzae, S. pneumoniae và M. catarrhalis.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng: Các đợt viêm bàng quang cấp tính do E. coli, Klebsiella pneumoniae, Proteus mirabilis, hoặc Staphylococcus saprophyticus.
Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da không biến chứng: Các tổn thương da, mụn mủ do Staphylococcus aureus hoặc Streptococcus pyogenes (áp-xe lớn cần phối hợp phẫu thuật dẫn lưu theo chỉ định).
Bệnh lậu cấp tính không biến chứng: Nhiễm khuẩn lậu cầu tại niệu đạo và cổ tử cung (nam/nữ) hoặc nhiễm khuẩn hậu môn - trực tràng (ở nữ giới) do Neisseria gonorrhoeae.
Cách dùng - liều dùng
Hướng dẫn cách pha hỗn dịch uống đúng chuẩn
Để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu của chế phẩm dạng cốm, người bệnh cần tuân thủ các bước pha thuốc sau:
Đổ toàn bộ lượng cốm từ trong gói Cebest 100mg vào cốc sạch.
Thêm khoảng 10ml nước hoặc hơn (Lưu ý: Tuyệt đối không dùng nước nóng để tránh làm biến tính dược chất). Lượng nước này không cần chính xác tuyệt đối, chỉ cần đảm bảo người bệnh uống hết lượng dịch đã pha.
Khuấy kỹ bằng thìa để cốm phân tán đều thành hỗn dịch đồng nhất và uống ngay sau khi pha.
Liều dùng khuyến cáo cho người lớn và thanh thiếu niên (> 12 tuổi)
Viêm phổi mắc phải cộng đồng cấp tính: Uống 200mg (tương đương 2 gói/lần), ngày uống 2 lần cách nhau 12 giờ, điều trị liên tục trong 14 ngày.
Đợt cấp viêm phế quản mạn tính & Viêm xoang hàm trên cấp: Uống 200mg (tương đương 2 gói/lần), ngày uống 2 lần cách nhau 12 giờ, kéo dài trong 10 ngày.
Viêm họng và/hoặc viêm amidan: Uống 100mg (tương đương 1 gói/lần), ngày uống 2 lần cách nhau 12 giờ, kéo dài từ 5 đến 10 ngày.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng (Viêm bàng quang): Uống 100mg (tương đương 1 gói/lần), ngày uống 2 lần cách nhau 12 giờ, duy trì trong 7 ngày.
Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da không biến chứng: Uống 400mg (tương đương 4 gói/lần), ngày uống 2 lần cách nhau 12 giờ, duy trì từ 7 đến 14 ngày (liều dùng cho da cao hơn các chỉ định khác).
Bệnh lậu không biến chứng (nam/nữ) và lậu trực tràng (nữ): Sử dụng một liều duy nhất 200mg (2 gói).
Liều dùng khuyến cáo cho trẻ em từ 2 tháng tuổi đến 12 tuổi
Liều dùng cho trẻ em được tính toán cụ thể theo cân nặng thực tế với tỷ lệ 5 mg/kg cho mỗi lần uống (ngày dùng 2 lần cách nhau 12 giờ):
Viêm tai giữa cấp tính: Dùng liều 5 mg/kg (Tối đa không quá 200mg/lần, tương đương tối đa 2 gói), uống 2 lần/ngày, duy trì trong 5 ngày.
Viêm họng và/hoặc viêm amidan: Dùng liều 5 mg/kg (Tối đa không quá 100mg/lần, tương đương tối đa 1 gói), uống 2 lần/ngày, duy trì trong 5 - 10 ngày.
Viêm xoang hàm trên cấp tính: Dùng liều 5 mg/kg (Tối đa không quá 200mg/lần), uống 2 lần/ngày, duy trì trong 10 ngày.
Đối tượng bệnh nhân đặc biệt
Bệnh nhân rối loạn chức năng thận nặng (Cl_{Cr} < 30 ml/phút): Tốc độ thải trừ giảm làm tăng nồng độ thuốc trong máu, bắt buộc phải kéo dài khoảng cách giữa các liều dùng lên mỗi 24 giờ/lần thay vì 12 giờ. Bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo (thẩm tách máu) dùng liều tần suất 3 lần/tuần, uống ngay sau khi kết thúc chu kỳ thẩm tách.
Bệnh nhân xơ gan: Các thông số dược động học ở người xơ gan (có hoặc không có cổ trướng) tương đương người khỏe mạnh, không cần điều chỉnh liều.
Tuân thủ liệu trình điều trị
Kháng sinh phải được uống đều đặn, đúng liều và đủ số ngày quy định của bác sĩ. Sự biến mất của triệu chứng lâm sàng hay hết sốt không có nghĩa là cơ thể đã sạch khuẩn hoàn toàn. Việc tự ý giảm liều hoặc ngưng thuốc sớm sẽ khiến bệnh khuẩn dễ hồi phục, tăng nguy cơ bùng phát chủng kháng thuốc và khiến bệnh kéo dài, khó điều trị hơn.
Tác dụng phụ
Quá trình điều trị bằng cốm pha hỗn dịch Cebest 100mg có thể gặp phải một số phản ứng có hại (ADR) phân theo hệ cơ quan và tần suất:
Thường gặp : Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy, tăng áp lực dạ dày); rối loạn dinh dưỡng (ăn mất ngon, chán ăn).
Ít gặp : Đau đầu, chóng mặt, cảm giác dị thường; ù tai; phản ứng quá mẫn da và niêm mạc (phát ban, nổi mề đay, ngứa toàn thân); suy nhược hoặc khó chịu cơ thể.
Hiếm gặp : Rối loạn hệ máu (giảm hemoglobin, giảm bạch cầu, tăng hoặc giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ưa eosin); tăng men gan thoáng qua (ASAT, ALAT, phosphatase kiềm) hoặc tăng bilirubin huyết thanh (biểu hiện tổn thương gan ứ mật không triệu chứng).
Rất hiếm gặp: Thiếu máu tan máu; phản ứng phản vệ cấp, co thắt phế quản, phù mạch, ban xuất huyết; tăng nhẹ urê và creatinin máu; hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì do nhiễm độc (hội chứng Lyell) và hồng ban đa dạng.
Cảnh báo đặc biệt: Tiêu chảy nặng kéo dài, có thể lẫn máu là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ viêm đại tràng màng giả do độc tố Clostridium difficile phát triển quá mức. Cần lập tức ngừng thuốc và áp dụng biện pháp điều trị đặc hiệu, nghiêm cấm sử dụng thuốc ức chế nhu động ruột.
Lưu ý và bảo quản
Chống chỉ định
Người mẫn cảm hoặc có tiền sử dị ứng với Cefpodoxime proxetil, các kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong gói thuốc.
Bệnh nhân từng có tiền sử quá mẫn cấp tính nghiêm trọng (như sốc phản vệ, phù mạch) với Penicillin hoặc các kháng sinh nhóm beta-lactam khác.
Thận trọng khi sử dụng
Phản ứng quá mẫn: Trước khi bắt đầu liệu trình, cần kiểm tra kỹ tiền sử dị ứng thuốc của người bệnh. Nếu xảy ra dị ứng, phải ngưng thuốc ngay lập tức. Trường hợp quá mẫn cấp tính nghiêm trọng, cần tiến hành cấp cứu khẩn cấp bằng Epinephrine, thở oxy, truyền dịch và kiểm soát đường thở.
Suy giảm chức năng thận: Đối với bệnh nhân giảm nước tiểu (thoảng qua hoặc dai dẳng) do suy thận, cần giảm tổng liều hàng ngày theo chỉ định của bác sĩ để tránh nồng độ kháng sinh huyết thanh tăng cao kéo dài. Thận trọng khi kết hợp với các thuốc lợi tiểu mạnh (như Furosemide).
Nguy cơ bội nhiễm: Sử dụng kháng sinh kéo dài có thể làm đảo lộn hệ vi sinh bình thường, gây bùng phát các sinh vật không nhạy cảm như nấm Candida và vi khuẩn Clostridium difficile. Cần đánh giá định kỳ tình trạng bệnh nhân để xử lý bội nhiễm kịp thời.
Cảnh báo về tá dược:
Thuốc chứa tá dược Aspartame (nguồn sinh ra phenylalanine), có thể gây hại và chống chỉ định tương đối cho người mắc chứng bệnh Phenylketon niệu (PKU).
Thuốc chứa đường trắng, cần thận trọng và tính toán kỹ khi dùng cho người có hội chứng không dung nạp đường hoặc bệnh nhân tiểu đường.
Xét nghiệm cận lâm sàng: Giống như các Cephalosporin khác, thuốc có thể làm xuất hiện phản ứng dương tính giả trong nghiệm pháp Coombs trực tiếp (ảnh hưởng đến kết quả chéo máu).
Độ tuổi khuyến cáo: Thuốc chưa được xác lập tính an toàn và hiệu quả đối với trẻ em nhỏ dưới 2 tháng tuổi.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: Dữ liệu lâm sàng trên phụ nữ mang thai còn hạn chế. Chỉ sử dụng thuốc khi lợi ích điều trị cho người mẹ vượt trội hoàn toàn nguy cơ đối với thai nhi. Nếu phát hiện mang thai khi đang dùng thuốc, hãy xin ý kiến bác sĩ lập tức.
Thời kỳ cho con bú: Cefpodoxime bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ thấp, người mẹ có thể tiếp tục cho con bú. Tuy nhiên, nếu trẻ xuất hiện các triệu chứng rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy, nhiễm nấm Candida đường ruột) hoặc nổi mẩn đỏ trên da, phải ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc ngay và đưa trẻ đi khám.
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Nếu người bệnh xuất hiện các triệu chứng thần kinh như đau đầu, chóng mặt sau khi sử dụng hỗn dịch thuốc, tuyệt đối không được tham gia lái xe hoặc vận hành các loại máy móc nguy hiểm.
Tương tác thuốc
Các thuốc kháng acid & thuốc chẹn H2: Sử dụng đồng thời với các thuốc kháng acid liều cao (như sodium bicarbonate, aluminum hydroxide) hoặc thuốc chẹn H2 sẽ làm giảm nồng độ đỉnh huyết tương từ 24% - 42% và giảm mức độ hấp thu tổng thể (AUC) của Cefpodoxime từ 27% - 32%.
Thuốc kháng cholinergic đường uống (như propantheline): Làm chậm thời gian đạt nồng độ đỉnh huyết tương (T_{max} tăng 47%) nhưng không ảnh hưởng đến mức độ hấp thu tổng thể.
Probenecid: Ức chế quá trình thải trừ Cefpodoxime qua ống thận, làm tăng diện tích dưới đường cong AUC khoảng 31% và tăng nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 20%.
Thuốc độc tính trên thận: Cần theo dõi sát sao chức năng thận nếu phối hợp Cebest với các thuốc có tiềm năng gây độc cho thận (như kháng sinh Aminoglycosid).
Quá liều và xử trí
Khi sử dụng quá liều nghiêm trọng gây phản ứng độc tính (buồn nôn, nôn, đau thượng vị, tiêu chảy), phương pháp thẩm tách máu hoặc thẩm phân phúc mạc có thể hỗ trợ loại bỏ nhanh hoạt chất Cefpodoxime ra khỏi tuần hoàn cơ thể, đặc biệt có ý nghĩa đối với những bệnh nhân đang bị tổn thương chức năng thận.
Bảo quản
Bảo quản thuốc trong bao bì kín, đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Duy trì nhiệt độ bảo quản ổn định dưới 30°C, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
Đặt sản phẩm xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.
Hạn sử dụng: 30 tháng kể từ ngày sản xuất in trên bao bì (Tuyệt đối không sử dụng thuốc đã quá hạn hoặc có dấu hiệu ẩm mốc, chảy nước).



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn