Cốm pha hỗn dịch uống Mecefix-B.E 50mg Merap điều trị viêm tai giữa, viêm xoang (20 gói).webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Cốm pha hỗn dịch uống Mecefix-B.E 50mg Merap (20 gói)

Liên hệ
Thương hiệu: Meraplion
Số lượng:
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
  • Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
  • Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp. 
  • Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của Cốm pha hỗn dịch uống Mecefix-B.E 50mg Merap (20 gói)

Mô tả sản phẩm

Cốm pha hỗn dịch uống Mecefix-B.E 50mg Merap điều trị viêm tai giữa, viêm xoang (20 gói) là thuốc kháng sinh đường uống dùng cho trẻ em và người lớn, do Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap sản xuất. Với dạng bào chế cốm mịn dễ pha, sản phẩm giúp giải quyết hiệu quả các tình trạng nhiễm khuẩn cấp tính tại đường hô hấp và đường tiết niệu do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra.

Thương hiệu: Merap (Việt Nam).

Quy cách đóng gói: Hộp chứa 20 gói cốm pha hỗn dịch.

Thành phần & Hoạt chất chính: Cefixim hàm lượng 50mg (dưới dạng Cefixim trihydrat).

Dược lực học (Cơ chế kháng khuẩn): Cefixim là kháng sinh Cephalosporin thế hệ thứ ba có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Hoạt chất này có độ ổn định cao trước sự thủy phân của nhiều enzyme beta-lactamase. Do đó, nhiều chủng vi khuẩn đã đề kháng với penicillin và một số cephalosporin thế hệ cũ vẫn có thể nhạy cảm với Cefixim.

Phổ kháng khuẩn:

Hoạt tính xác minh trên lâm sàng: Vi khuẩn Gram-dương (Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes); Vi khuẩn Gram-âm (Haemophilus influenzae gồm chủng tiết/không tiết beta-lactamase, Moraxella catarrhalis, Escherichia coli, Proteus mirabilis, Neisseria gonorrhoeae).

Hoạt tính chỉ mới ghi nhận in vitro: Streptococcus agalactiae, Haemophilus parainfluenzae, Proteus vulgaris, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella oxytoca, Pasteurella spp., Salmonella spp., Shigella spp., Citrobacter amalonaticus, Citrobacter diversus, Serratia marcescens.

Chủng vi khuẩn đề kháng hoàn toàn: Các loài Pseudomonas, các chủng Streptococcus nhóm D (kể cả Enterococci), Listeria monocytogenes, hầu hết các chủng Staphylococci (gồm cả chủng kháng methicillin - MRSA), hầu hết các chủng Enterobacter, Bacteroides fragilis và các loài Clostridia.

Dược động học: Khả năng hấp thu qua đường uống đạt khoảng 40% - 50% (thức ăn không làm thay đổi tỷ lệ hấp thu nhưng làm chậm thời gian đạt nồng độ đỉnh khoảng 0,8 giờ). Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 65%. Thời gian bán thải ($T_{1/2}$) từ 3 đến 4 giờ (kéo dài hơn ở bệnh nhân suy thận). Thuốc có đi qua nhau thai. Khoảng 20% liều dùng được bài tiết ở dạng không đổi qua nước tiểu trong 24 giờ, và trên 60% có thể được bài tiết qua phân thông qua đường mật.

Chỉ định điều trị

Cốm pha hỗn dịch uống Mecefix-B.E 50mg Merap điều trị viêm tai giữa, viêm xoang (20 gói) được chỉ định đặc hiệu cho các trường hợp nhiễm trùng gây ra bởi các vi khuẩn nhạy cảm sau:

Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: Viêm tai giữa, viêm xoang, viêm họng do vi khuẩn, viêm amidan.

Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: Viêm phế quản cấp tính và các đợt cấp của viêm phế quản mãn tính.

Nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng: Bệnh viêm bàng quang cấp.

Bệnh lậu không biến chứng.

Cách dùng - liều dùng

Người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối quy trình pha thuốc và liều lượng sử dụng được khuyến cáo dưới đây:

Cách pha thuốc đúng chuẩn

Bước 1: Cắt và đổ toàn bộ lượng cốm từ gói thuốc Mecefix-B.E 50mg vào cốc sạch.

Bước 2: Thêm một lượng nước nguội vừa đủ để pha (để tăng vị giác cho trẻ nhỏ, có thể thay thế nước lọc bằng nước hoa quả lạnh hoặc sữa).

Bước 3: Dùng thìa khuấy kỹ cho cốm phân tán đều thành hỗn dịch và cho người bệnh uống ngay sau khi pha.

Liều dùng khuyến cáo

Lưu ý quan trọng: Liều dùng dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể bắt buộc phải tuân theo thể trạng và mức độ diễn tiến bệnh lý dưới sự chỉ định trực tiếp từ bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi (hoặc cân nặng trên 50kg): Liều khuyến cáo từ 200 - 400mg/ngày (dùng liều duy nhất hoặc chia đều làm 2 lần).

Viêm tai giữa, viêm họng, viêm amidan, nhiễm trùng đường tiểu: 200mg/lần/ngày.

Viêm phế quản và các nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: 400mg/ngày.

Trường hợp viêm xoang: Bắt buộc phải duy trì liều điều trị liên tục từ 10 - 14 ngày.

Điều trị lậu không biến chứng: Sử dụng 1 liều duy nhất 400mg.

Trẻ nhỏ và trẻ em dưới 12 tuổi (Cân nặng dưới 50kg): Liều đề nghị thông thường là 8mg/kg/ngày (uống 1 lần duy nhất hoặc chia làm 2 lần). Trường hợp triệu chứng nặng hoặc đáp ứng kém, bác sĩ có thể tăng liều lên 6mg/kg x 2 lần/ngày.

Bảng phân liều chuẩn theo cân nặng tham khảo của nhà sản xuất:

Cân nặng của trẻ (kg)Liều dùng khuyến cáo mỗi ngày (mg)Số lượng gói Mecefix-B.E 50mg tương ứng
6,25 kg50 mg1 gói / ngày
12,5 kg100 mg2 gói / ngày
18,75 kg150 mg3 gói / ngày
25 kg200 mg4 gói / ngày
31,25 kg250 mg5 gói / ngày
37,5 kg300 mg6 gói / ngày

Bệnh nhân suy thận: Cần giảm liều ở đối tượng suy thận từ vừa đến nặng. Nếu độ thanh thải creatinin ($Cl_{Cr}$) dưới 20ml/phút, liều dùng tối đa không được vượt quá 200mg/ngày.

Xử trí khi quên liều: Uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Nếu thời gian đến liều kế tiếp quá ngắn, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình cũ. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều để bù.

Xử trí khi quá liều: Chưa ghi nhận sự khác biệt về phản ứng phụ khi thử nghiệm liều duy nhất 2g ở người khỏe mạnh. Thuốc không thể loại bỏ phần lớn ra khỏi máu bằng phương pháp thẩm tách máu hoặc thẩm phân phúc mạc. Khi có dấu hiệu ngộ độc, có thể chỉ định rửa dạ dày. Trong tình huống khẩn cấp, gọi ngay 115 hoặc đến trạm y tế gần nhất.

Tác dụng phụ

Trong quá trình sử dụng Cốm pha hỗn dịch uống Mecefix-B.E 50mg Merap điều trị viêm tai giữa, viêm xoang (20 gói), người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn (ADR) như sau:

Hệ tiêu hóa: Tiêu chảy, đau bụng, khó tiêu, buồn nôn và nôn mửa. Đã có báo cáo vài trường hợp bị viêm kết tràng giả mạc (triệu chứng có thể khởi phát ngay trong hoặc sau đợt điều trị kháng sinh).

Phản ứng quá mẫn: Nổi mẩn đỏ ngoài da, mày đay, ngứa ngáy và sốt do thuốc. Hiếm gặp các phản ứng nghiêm trọng như ban đỏ đa hình, hội chứng Stevens - Johnson và phản ứng giống bệnh huyết thanh.

Chức năng gan: Tăng chỉ số men gan nhất thời (SGPT, SGOT) và tăng phosphatase kiềm.

Chức năng thận: Tăng nhất thời nồng độ BUN (Ure máu) hoặc creatinine huyết thanh.

Hệ thần kinh trung ương: Đau đầu hoặc chóng mặt.

Hệ máu và bạch huyết: Tăng bạch cầu ưa eosin, giảm bạch cầu và giảm tiểu cầu thoáng qua. Rất hiếm gặp tình trạng kéo dài thời gian prothrombin.

Tác dụng phụ khác: Ngứa ngáy vùng sinh dục, viêm âm đạo, nhiễm nấm Candida do loạn khuẩn.

Hướng dẫn xử trí: Người bệnh cần chủ động thông báo ngay cho bác sĩ điều trị các tác dụng phụ không mong muốn gặp phải để được xử lý kịp thời.

Lưu ý và bảo quản

Chống chỉ định tuyệt đối: Không sử dụng thuốc cho những bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Cefixim hoặc bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm Cephalosporin.

Thận trọng khi sử dụng:

Cần cực kỳ thận trọng ở bệnh nhân từng có tiền sử phản ứng dị ứng với các cephalosporin khác hoặc kháng sinh nhóm Penicillin (do có nguy cơ xảy ra tình trạng dị ứng chéo giữa các kháng sinh nhóm beta-lactam).

Việc sử dụng kháng sinh dài ngày có thể gây tăng trưởng quá mức các vi khuẩn không nhạy cảm, dẫn đến hiện tượng kháng thuốc.

Mức độ an toàn và hiệu quả điều trị của thuốc đối với trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi chưa được thiết lập, cần thận trọng tối đa.

Thận trọng khi chỉ định cho người có tiền sử mắc các bệnh lý đường tiêu hóa, đặc biệt là bệnh viêm kết tràng.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây ra tác dụng phụ đau đầu, chóng mặt, do đó người lái xe hoặc vận hành máy móc cần thận trọng khi dùng.

Thời kỳ mang thai và cho con bú: Tính an toàn trên các đối tượng này chưa được xác minh rõ ràng. Chỉ sử dụng thuốc Mecefix-B.E 50mg khi thật sự cần thiết và có sự cân nhắc kỹ lưỡng từ bác sĩ.

Tương tác thuốc cần lưu ý:

Carbamazepine: Dùng đồng thời với Cefixim có thể làm tăng nồng độ Carbamazepine trong máu.

Thuốc chống đông máu (như Warfarin): Đã có báo cáo ghi nhận việc dùng chung làm kéo dài thời gian prothrombine gây nguy cơ xuất huyết.

Lưu ý xét nghiệm: Thuốc có thể gây ra kết quả dương tính giả trong thử nghiệm Coomb trực tiếp.

Bảo quản: Bảo quản các gói cốm ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ duy trì ổn định dưới 30°C và tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp. Để thuốc tuyệt đối tránh xa tầm tay của trẻ em.

cart