Ảnh màn hình 2026-06-17 lúc 10.08.43 SA.png
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

LIPAGIM 300 AGIMEXPHARM (FENOFIBRAT)

Liên hệ
Số lượng:
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
  • Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
  • Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp. 
  • Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của LIPAGIM 300 AGIMEXPHARM (FENOFIBRAT)

LIPAGIM 300 chứa Fenofibrat 300mg, hỗ trợ điều trị rối loạn lipid máu typ IIa, IIb, III, IV, V kết hợp chế độ ăn hạn chế lipid.

Mô tả sản phẩm

LIPAGIM 300 là thuốc hạ lipid máu chứa hoạt chất Fenofibrat 300mg, thuộc nhóm dẫn chất acid fibric. Thuốc được sử dụng phối hợp với chế độ ăn hạn chế lipid nhằm điều trị các rối loạn lipoprotein huyết, giúp cải thiện các chỉ số lipid máu và giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.

Thành phần

Mỗi viên nang chứa:

  • Fenofibrat: 300mg

Quy cách đóng gói

  • Hộp 3 vỉ x 10 viên nang.

Công dụng

LIPAGIM 300 được chỉ định:

  • Điều trị rối loạn lipoprotein huyết typ IIa.
  • Điều trị rối loạn lipoprotein huyết typ IIb.
  • Điều trị rối loạn lipoprotein huyết typ III.
  • Điều trị rối loạn lipoprotein huyết typ IV.
  • Điều trị rối loạn lipoprotein huyết typ V.
  • Sử dụng phối hợp với chế độ ăn hạn chế lipid nhằm kiểm soát lipid máu hiệu quả.

Cách dùng - liều dùng

Cách dùng

  • Uống thuốc cùng với bữa ăn.
  • Kết hợp chế độ ăn hạn chế lipid trong suốt quá trình điều trị.

Liều dùng

Người lớn

  • Liều thông thường: 300mg/ngày.
  • Liều khởi đầu thường dùng: 200mg/ngày.
  • Nếu cholesterol toàn phần trong máu vẫn cao hơn 4 g/l có thể tăng lên 300mg/ngày.
  • Duy trì liều điều trị cho đến khi cholesterol máu trở về mức bình thường.
  • Kiểm tra cholesterol máu định kỳ 3 tháng/lần.

Trẻ em trên 10 tuổi

  • Liều tối đa khuyến cáo: 5mg/kg/ngày.
  • Cần xác định chính xác nguyên nhân tăng lipid máu trước khi điều trị.
  • Có thể điều trị thử kết hợp chế độ ăn kiểm soát chặt chẽ trong 3 tháng.

Lưu ý

  • Nếu sau 3 – 6 tháng điều trị mà lipid máu không cải thiện đáng kể, cần xem xét thay đổi hoặc bổ sung phương pháp điều trị khác.
  • Viên LIPAGIM 300 chỉ sử dụng cho người bệnh cần liều 300mg fenofibrat/ngày, không dùng hàm lượng này cho trẻ em.

Tác dụng phụ

Trong quá trình sử dụng LIPAGIM 300 có thể gặp các tác dụng không mong muốn sau:

Thường gặp (ADR > 1/100)

  • Rối loạn tiêu hóa.
  • Trướng vùng thượng vị.
  • Buồn nôn.
  • Chướng bụng.
  • Tiêu chảy nhẹ.
  • Nổi ban.
  • Nổi mày đay.
  • Ban da không đặc hiệu.
  • Tăng transaminase huyết thanh.
  • Đau nhức cơ.

Hiếm gặp (ADR < 1/1000)

  • Sỏi đường mật.
  • Mất dục tính.
  • Liệt dương.
  • Giảm tinh trùng.
  • Giảm bạch cầu.

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào trong quá trình sử dụng thuốc.

Lưu ý và bảo quản

Chống chỉ định

Không sử dụng LIPAGIM 300 trong các trường hợp:

  • Suy thận nặng.
  • Rối loạn chức năng gan nặng.
  • Trẻ em dưới 10 tuổi.
  • Phụ nữ mang thai.
  • Phụ nữ đang cho con bú.

Thận trọng khi sử dụng

  • Cần đánh giá chức năng gan và thận trước khi bắt đầu điều trị.
  • Theo dõi transaminase định kỳ mỗi 3 tháng trong 12 tháng đầu điều trị.
  • Tạm ngừng thuốc nếu SGPT (ALT) > 100 đơn vị quốc tế.
  • Không phối hợp fenofibrat với các thuốc có độc tính trên gan.
  • Thận trọng ở bệnh nhân suy giáp do nguy cơ tăng tác dụng phụ trên cơ.
  • Nguy cơ biến chứng đường mật cao hơn ở người bệnh xơ gan mật hoặc có sỏi mật.
  • Nếu đang sử dụng thuốc chống đông máu, cần giảm liều thuốc chống đông và theo dõi prothrombin thường xuyên.
  • Nếu lipid máu không cải thiện sau 3 – 6 tháng điều trị, cần xem xét thay đổi liệu pháp.

Tương tác thuốc cần lưu ý

  • Các thuốc ức chế HMG-CoA reductase (pravastatin, simvastatin, fluvastatin).
  • Cyclosporin.
  • Thuốc chống đông đường uống.
  • Thuốc có độc tính trên gan như thuốc ức chế MAO, perhexilin maleat.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Chống chỉ định sử dụng cho phụ nữ mang thai.
  • Chống chỉ định sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

  • Chưa ghi nhận ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Nhiệt độ bảo quản dưới 30°C.
  • Để xa tầm tay trẻ em.
cart