✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
- Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
- Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp.
- Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.
Đặc điểm nổi bật của Meceta 500mg
Mô tả sản phẩm
Thuốc Meceta Cefalexin 500mg là kháng sinh đường uống nhóm Cephalosporin thế hệ 1, có tác dụng diệt khuẩn mạnh mẽ đối với nhiều chủng vi khuẩn ưa khí Gram-dương và Gram-âm. Với hoạt chất chính Cefalexin bền vững với penicillinase, sản phẩm là giải pháp hiệu quả được chỉ định phổ biến trong điều trị các bệnh lý nhiễm trùng từ nhẹ đến trung bình ở cả người lớn và trẻ em.
Tên biệt dược: Meceta 500mg.
Thành phần chính: Cefalexin hàm lượng 500mg (dưới dạng Cefalexin monohydrate).
Dạng bào chế: Viên nang cứng/Viên nén.
Quy cách đóng gói: Hộp chứa các vỉ lưu hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Công dụng và Chỉ định điều trị
Kháng sinh Meceta Cefalexin 500mg được chỉ định lâm sàng để điều trị các hội chứng nhiễm khuẩn gây ra bởi các chủng vi khuẩn nhạy cảm:
Nhiễm khuẩn đường hô hấp & Tai mũi họng: Điều trị hiệu quả viêm phế quản, viêm phổi mắc phải cộng đồng, viêm tai giữa, viêm xoang cấp/mạn tính, viêm họng và viêm amidan.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu & Sinh dục: Các đợt viêm bàng quang cấp tính, viêm bể thận, bệnh lậu cấp tính không biến chứng và bệnh giang mai.
Nhiễm khuẩn da, mô mềm, xương và khớp nối: Các tổn thương da nhiễm khuẩn, mụn mủ, viêm mô tế bào do tụ cầu hoặc liên cầu khuẩn, nhiễm trùng xương khớp.
Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa: Các bệnh lý nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
Phổ kháng khuẩn của hoạt chất Cefalexin
Ch chủng nhạy cảm: Diệt khuẩn hiệu quả trên các cầu khuẩn Gram-dương bao gồm Streptococcus pneumoniae, liên cầu khuẩn Streptococcus nhóm A, B, C, G và các chủng tụ cầu vàng Staphylococcus aureus (kể cả chủng tiết penicillinase kháng penicillin). Thuốc cũng tác dụng tốt trên đa số các chủng vi khuẩn Gram-âm như E. coli kháng ampicillin.
Chủng kháng thuốc: Meceta Cefalexin 500mg không có tác dụng chống lại hầu hết các chủng Enterococcus, tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA), Proteus indol dương tính, Pseudomonas, Enterobacter spp., P. morganii, P. vulgaris hoặc Acinetobacter calcoaceticus.
Cách dùng - liều dùng thuốc Meceta 500mg
Hướng dẫn cách dùng đúng chuẩn
Thuốc dùng bằng đường uống.
Thời điểm sử dụng: Người bệnh nên uống thuốc trước bữa ăn 1 giờ để dung môi dạ dày tối ưu hóa khả năng hấp thu.
Liều dùng khuyến cáo cho người lớn
Mỗi ngày dùng từ 1g đến 4g, tùy thuộc vào mức độ nhiễm khuẩn, chia đều thành các liều nhỏ:
Liều thông thường: Uống 500mg (1 viên/lần), mỗi lần uống cách nhau khoảng 6 giờ.
Các chỉ định đặc biệt (Viêm họng nhiễm khuẩn, viêm bàng quang cấp): Liều hàng ngày có thể chia làm 2 lần, uống cách nhau mỗi 12 giờ.
Lưu ý: Đối với trường hợp nhiễm khuẩn nặng hoặc nhiễm khuẩn bởi các chủng vi khuẩn kém cảm thụ, bác sĩ có thể chỉ định liều cao hơn.
Liều dùng khuyến cáo cho trẻ em
Liều dùng hàng ngày dao động từ 25 - 50 mg/kg thể trọng/24 giờ, chia đều thành 3 - 4 lần uống (cách nhau mỗi 6 giờ). Bạn có thể tham khảo bảng phân liều chuẩn theo cân nặng dưới đây:
| Cân nặng của trẻ (kg) | Liều khuyến cáo mỗi 6 giờ | Cách quy đổi liều dùng |
|---|---|---|
| Trẻ từ 10 kg | 62,5 mg – 125 mg | Sử dụng dạng bào chế hàm lượng nhỏ tương đương. |
| Trẻ từ 20 kg | 125 mg – 250 mg | Sử dụng 1/2 viên Meceta Cefalexin 500mg (nếu là viên nén có rãnh chia) hoặc dạng gói cốm trẻ em. |
| Trẻ từ 40 kg | 250 mg – 500 mg | Uống từ 1/2 viên đến 1 viên/lần. |
Trường hợp đặc biệt:
Nhiễm khuẩn nặng: Phải tăng gấp đôi liều dùng thông thường cho trẻ.
Viêm tai giữa: Bắt buộc dùng liều cao từ 75 - 100 mg/kg/ngày, chia làm 4 lần nhỏ.
Nhiễm khuẩn beta-tan huyết: Liều điều trị phải được duy trì liên tục ít nhất 10 ngày để ngăn ngừa biến chứng.
Đối tượng bệnh nhân suy thận
Tốc độ bài tiết qua thận của Cefalexin bị chậm lại ở người tổn thương chức năng thận. Bác sĩ lâm sàng cần căn cứ vào hệ số thanh thải để giảm liều dùng Meceta Cefalexin 500mg cho phù hợp và theo dõi chặt chẽ trạng thái sức khỏe của bệnh nhân.
Tác dụng phụ của thuốc
Quá trình điều trị bằng thuốc Meceta Cefalexin 500mg có thể gây ra các phản ứng không mong muốn sau:
Hệ tiêu hóa: Thường gặp các triệu chứng tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, chứng khó tiêu, đau bụng, chán ăn và khó chịu vùng thượng vị.
Phản ứng quá mẫn: Ban mẩn đỏ trên da, nổi mày đay, ngứa dị ứng.
Hệ thần kinh trung ương: Đau đầu, chóng mặt, ù tai. Ở trẻ nhỏ, một số trường hợp hiếm gặp có thể xuất hiện tình trạng điếc tai thoáng qua hoặc thay đổi hành vi tập tính.
Hệ sinh dục - tiết niệu: Gây bội nhiễm nấm Candida sinh dục, viêm âm đạo, ngứa âm hộ.
Xét nghiệm cận lâm sàng (Hiếm gặp): Giảm bạch cầu đa nhân trung tính, tăng bạch cầu ái toan (ái toan), tăng men gan thoáng qua, viêm gan, viêm thận kẽ.
Cảnh báo đặc biệt: Nếu xuất hiện tiêu chảy dữ dội kèm sốt trong hoặc sau quá trình dùng thuốc, cần cảnh giác với nguy cơ viêm đại tràng giả mạc (viêm đại tràng màng giả).
Lưu ý và Thận trọng khi sử dụng
Chống chỉ định
Tuyệt đối không dùng cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng, quá mẫn với hoạt chất Cefalexin hoặc các kháng sinh khác thuộc nhóm Cephalosporin.
Chống chỉ định đối với người có tiền sử dị ứng cấp tính nghiêm trọng với kháng sinh nhóm beta-lactam khác (như Penicillin, Amoxicillin).
Thận trọng lâm sàng
Nguy cơ dị ứng: Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu phát ban, dị ứng nào.
Bội nhiễm vi sinh vật: Sử dụng kháng sinh kéo dài có thể làm đảo lộn hệ vi sinh, dẫn đến sự tăng trưởng quá mức của các vi khuẩn hoặc nấm không cảm thụ. Nếu xuất hiện bội nhiễm, phải áp dụng các biện pháp điều trị thích hợp.
Tiền sử bệnh lý: Thận trọng khi chỉ định thuốc cho bệnh nhân có tiền sử bệnh lý đường dạ dày - ruột, đặc biệt là bệnh viêm đại tràng.
Theo dõi dài ngày: Khi điều trị dài ngày với Meceta Cefalexin 500mg, người bệnh cần được thực hiện các kiểm tra định kỳ chức năng máu, chức năng gan và thận.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Thời kỳ thai nghén: Tính an toàn của hoạt chất Cefalexin đối với thai nhi chưa được thiết lập đầy đủ mặc dù thuốc qua được nhau thai. Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ.
Thời kỳ cho con bú: Cefalexin bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ thấp. Cần thận trọng theo dõi các biểu hiện rơ lưỡi nấm hoặc tiêu chảy ở trẻ bú mẹ trong thời gian người mẹ dùng thuốc.
Tương tác thuốc và xét nghiệm
Tương tác thuốc:
Probenecid: Làm chậm quá trình bài tiết Cefalexin qua ống thận, khiến nồng độ thuốc trong máu tăng cao và kéo dài thời gian bán thải.
Aminoglycosid: Sử dụng đồng thời có thể làm tăng độc tính đối với chức năng thận.
Tương tác xét nghiệm:
Thuốc có thể gây ra phản ứng dương tính giả trong nghiệm pháp Coombs trực tiếp.
Gây phản ứng dương tính giả khi xét nghiệm tìm đường (glucose) trong nước tiểu bằng dung dịch Benedict, Fehling hoặc viên Clinitest (Không ảnh hưởng đến kết quả của Test - Tape bằng phương pháp enzym).
Đặc tính Dược lý lâm sàng
Dược lực học (Tác dụng diệt khuẩn)
Cefalexin là kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ 1, cơ chế tác dụng diệt khuẩn thông qua việc gắn kết chặt chẽ và ức chế quá trình tổng hợp vỏ (thành) tế bào vi khuẩn. Việc thiếu hụt màng cấu trúc khiến tế bào vi khuẩn bị ly giải và tiêu diệt hoàn toàn dưới áp lực nội bào.
Dược động học (Hấp thu & Đào thải)
Hấp thu: Thuốc được hấp thu gần như hoàn toàn ở đường tiêu hóa. Sau khi uống liều 500mg khoảng 1 giờ, nồng độ đỉnh trong huyết tương (C_{max}) đạt từ 9 đến 18 mcg/ml. Thức ăn có thể làm chậm tốc độ hấp thu nhưng tổng lượng thuốc hấp thu vào cơ thể (AUC) không thay đổi.
Phân bố: Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương thấp (khoảng 15%). Thuốc phân bố rộng khắp các mô trong cơ thể, qua được nhau thai nhưng lượng thâm nhập vào dịch não tủy là không đáng kể.
Chuyển hóa & Thải trừ: Hoạt chất Cefalexin không bị chuyển hóa trong cơ thể. Khoảng 80% liều dùng được thải trừ nguyên vẹn dưới dạng không đổi qua nước tiểu trong vòng 6 giờ đầu tiên nhờ cơ chế lọc cầu thận và bài tiết ở ống thận.
Hướng dẫn bảo quản
Bảo quản thuốc Meceta Cefalexin 500mg ở những nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp, tránh xa tầm tay của trẻ em.
Hạn sử dụng: Xem chi tiết trên bao bì hộp thuốc do nhà sản xuất in ấn. Không sử dụng sản phẩm khi viên thuốc bị ẩm mốc, đổi màu hoặc biến chất.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn