Pantracet trị cơn đau trung bình đến nặng (10 vỉ x 10 viên).webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Pantracet (10 vỉ x 10 viên) - Tv.Pharm (Tramadol hydrochlorid 37.5mg, Paracetamol 325mg)- trị cơn đau trung bình đến nặng

Hiện Giá Sỉ
Thương hiệu: TV.PHARM
Số lượng:
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ 

Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.

Giao Hàng Toàn Quốc.

Sản Phẩm Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ. 

Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của Pantracet (10 vỉ x 10 viên) - Tv.Pharm (Tramadol hydrochlorid 37.5mg, Paracetamol 325mg)- trị cơn đau trung bình đến nặng

Mô tả sản phẩm

Thuốc Pantracet trị cơn đau trung bình đến nặng (10 vỉ x 10 viên) là thuốc giảm đau phối hợp liều cố định, mang lại hiệu quả vượt trội trong việc kiểm soát các triệu chứng đau cấp tính. Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, do Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm sản xuất và đóng gói theo quy cách hộp 10 vỉ x 10 viên (100 viên), đáp ứng tốt cho các phác đồ điều trị ngắn hạn theo đơn của bác sĩ.

Cơ chế tác động đa mô thức của Pantracet đạt hiệu quả giảm đau mạnh mẽ nhờ sự kết hợp của hai thành phần hoạt chất chính:

  • Tramadol Hydrochloride (37.5mg): Chất giảm đau trung ương thuộc nhóm opioid. Hoạt chất này tác động bằng cách liên kết với các thụ thể opioid ở hệ thần kinh, đồng thời ức chế nhẹ sự tái hấp thu của các chất dẫn truyền thần kinh là serotonin và norepinephrine, làm thay đổi nhận thức và phản xạ của cơ thể đối với cơn đau.

  • Paracetamol (325mg): Chất giảm đau, hạ sốt hoạt động thông qua cơ chế tác động lên vùng dưới đồi giúp nâng cao ngưỡng chịu đau ngoại vi và tăng cường tỏa nhiệt do giãn mạch.

Sự cộng hưởng giữa Tramadol và Paracetamol giúp thuốc phát huy tác dụng nhanh hơn, mạnh hơn và kéo dài hơn so với khi sử dụng đơn trị liệu từng hoạt chất.

Chỉ định (Công dụng)

Thuốc Pantracet trị cơn đau trung bình đến nặng (10 vỉ x 10 viên) được chỉ định sử dụng lâm sàng cho:

  • Điều trị và kiểm soát các cơn đau cấp tính từ mức độ trung bình đến nặng.

  • Thời gian sử dụng tối đa: Không dùng quá 5 ngày cho một liệu trình điều trị.

Cách dùng - Liều dùng

  • Cách dùng: Dùng bằng đường uống trực tiếp với một lượng nước lọc vừa đủ.

  • Liều dùng khuyến cáo cho người lớn và trẻ em từ 15 tuổi trở lên:

    • Uống 2 viên mỗi 4 - 6 giờ (khi có nhu cầu giảm đau).

    • Tối đa không dùng quá 8 viên/ngày.

    • Không dùng liên tục quá 5 ngày.

  • Bệnh nhân suy thận (Độ thanh thải Creatinin < 30 ml/phút): Điều chỉnh kéo dài khoảng cách liều, không uống quá 2 viên cứ sau mỗi 12 giờ.

Chống chỉ định

Tuyệt đối không sử dụng thuốc Pantracet cho các trường hợp sau:

  • Người bệnh mẫn cảm hoặc dị ứng với Tramadol, Paracetamol hoặc bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc.

  • Bệnh nhân đang có tình trạng suy hô hấp nặng hoặc suy gan nặng.

  • Trẻ em dưới 15 tuổi.

  • Bệnh nhân bị bệnh động kinh chưa được kiểm soát tốt bằng các biện pháp điều trị.

  • Người bệnh có tiền sử hoặc đang bị thiếu hụt men Glucose-6-phosphat dehydrogenase (G6PD).

  • Bệnh nhân đang sử dụng các thuốc ức chế thần kinh trung ương (bao gồm rượu, thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc giảm đau opioid khác).

  • Người bệnh đang sử dụng thuốc ức chế enzyme Monoamine Oxidase (IMAO) hoặc vừa ngừng thuốc này chưa quá 14 ngày.

Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)

Trong quá trình sử dụng thuốc Pantracet, người bệnh có thể gặp các tác dụng không mong muốn bao gồm:

Thường gặp

  • Toàn thân: Cảm thấy mệt mỏi, suy nhược cơ thể.

  • Thần kinh: Chóng mặt, nhức đầu, run tay chân; lo lắng, hoang mang, hưng phấn, mất ngủ hoặc buồn ngủ, ngủ gật.

  • Tiêu hóa: Đau bụng, buồn nôn, nôn mửa, khó tiêu, táo bón, tiêu chảy, khô miệng.

  • Da: Ngứa ngáy, phát ban da, tăng tiết mồ hôi.

Ít gặp

  • Tim mạch: Rối loạn nhịp tim, tim đập nhanh, hồi hộp; cao huyết áp, huyết áp tăng vọt trầm trọng hoặc hạ huyết áp.

  • Thần kinh & Tâm thần: Mất điều hòa vận động, co giật, đau nửa đầu, đau nhức cơ, dị cảm; mất trí nhớ, ảo giác, lệ thuộc thuốc (nghiện thuốc), hội chứng cai thuốc khi dừng đột ngột.

  • Hô hấp & Tiêu hóa: Khó thở; chứng khó nuốt, phù nề lưỡi.

  • Tiết niệu: Xuất hiện albumin niệu, thiểu niệu (giảm nước tiểu), bí tiểu.

  • Khác: Đau ngực, rối loạn tiền đình, ù tai, rối loạn thị giác, chức năng gan bất thường, giảm cân, bệnh thiếu máu, bất lực.

Cảnh báo phản ứng da nghiêm trọng do Paracetamol: Mặc dù rất hiếm nhưng bác sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về các phản ứng đe dọa tính mạng như hội chứng Steven-Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN) hay hội chứng Lyell, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP). Khi thấy dấu hiệu bất thường trên da, cần ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế gần nhất.

Cảnh báo và Thận trọng khi sử dụng

  • Nguy cơ co giật: Tramadol có thể gây co giật ngay cả ở liều khuyến cáo. Nguy cơ này tăng cao ở bệnh nhân có tiền sử động kinh hoặc đang phối hợp với các thuốc giảm ngưỡng động kinh như thuốc chống trầm cảm (SSRIs, SNRIs, TCAs), thuốc triptans trị đau nửa đầu, thuốc thoái huyết thanh, hoặc thuốc chống loạn thần.

  • Hội chứng Serotonin: Sử dụng đồng thời Pantracet với các thuốc tác động lên hệ serotonergic có thể gây hội chứng serotonin nguy hiểm (biểu hiện: bứt rứt, ảo giác, run, huyết áp bất ổn, sốt, đi đứng không vững, tiêu chảy).

  • Nguy cơ lệ thuộc và tự tử: Không kê đơn Tramadol cho bệnh nhân có ý định tự tử hoặc có xu hướng dễ nghiện thuốc. Cần hết sức thận trọng với người có tiền sử lạm dụng opioid hoặc nghiện rượu.

  • Phản ứng phản vệ: Có thể xảy ra ngay ở liều dùng đầu tiên, đặc biệt ở người có tiền sử dị ứng với codein hoặc các opioid khác.

  • Tăng áp lực sọ não: Thận trọng và theo dõi sát trạng thái tâm thần ở bệnh nhân bị chấn thương đầu hoặc tăng áp lực nội sọ.

  • Suy giảm chức năng gan/thận: Cần giảm liều và kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng thuốc.

Thai kỳ, Cho con bú và Khả năng lái xe

  • Thời kỳ mang thai: Chưa có đầy đủ nghiên cứu an toàn cho thai nhi. Thai phụ chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội hoàn toàn nguy cơ. Sử dụng Tramadol dài ngày trong thai kỳ có thể gây nghiện thuốc, hội chứng cai hoặc co giật ở trẻ sơ sinh, thậm chí gây thai chết lưu.

  • Thời kỳ cho con bú: Không nên sử dụng thuốc vì tính an toàn đối với trẻ bú mẹ chưa được nghiên cứu đầy đủ (thuốc bài tiết một phần qua sữa mẹ).

  • Lái xe và vận hành máy móc: Thuốc gây tác dụng phụ buồn ngủ, chóng mặt, run và giảm tỉnh táo. Tuyệt đối không lái tàu xe hay vận hành máy móc khi đang dùng thuốc.

Tương tác thuốc

Cần thông báo cho bác sĩ nếu bạn đang sử dụng các thuốc sau để tránh tương tác nguy hiểm:

  • Thuốc ức chế CYP2D6 và CYP3A4 (quinidin, fluoxetin, paroxetin, amitryptilin, ketoconazol, erythromycin): Làm giảm chuyển hóa của tramadol, làm tăng nguy cơ co giật và hội chứng serotonin.

  • Carbamazepin: Làm tăng chuyển hóa làm giảm đáng kể tác dụng giảm đau của tramadol, đồng thời tăng nguy cơ gây co giật.

  • Thuốc chống đông Warfarin và Coumarin: Tramadol và Paracetamol liều cao kéo dài làm tăng nhẹ tác dụng chống đông, kéo dài thời gian prothrombin, cần kiểm tra chỉ số đông máu thường xuyên.

  • Thuốc chống co giật gây cảm ứng men gan (Phenytoin, Barbiturat): Làm tăng chuyển hóa Paracetamol thành các chất chuyển hóa trung gian gây độc nặng cho gan.

  • Isoniazid: Dùng đồng thời làm tăng độc tính phá hủy tế bào gan của Paracetamol.

Quá liều và Cách xử trí

Quá liều Pantracet là tình trạng ngộ độc phối hợp cả hai hoạt chất:

  • Triệu chứng: Trong 24 giờ đầu, biểu hiện quá liều Tramadol xuất hiện trước (buồn ngủ tiến triển đến sững sờ, hôn mê, co giật, suy hô hấp, nhịp tim chậm, hạ huyết áp, ngừng tim). Sau đó là các giai đoạn nhiễm độc gan do Paracetamol (chán ăn, buồn nôn, vã mồ hôi, đau hạ sườn phải, tăng men gan, suy gan thận hoàn toàn và tử vong).

  • Xử trí:

    • Đối với Tramadol: Duy trì thông khí tốt, điều trị tích cực. Chống co giật bằng thuốc ngủ nhóm barbiturat hoặc dẫn xuất benzodiazepin. Nếu dùng Naloxon phải rất thận trọng vì có thể làm tăng tần suất co giật.

    • Đối với Paracetamol: Tiến hành súc rửa dạ dày. Sử dụng chất giải độc đặc hiệu N-acetylcystein hiệu quả nhất trong vòng 10 - 12 giờ sau khi quá liều, tuy nhiên vẫn có tác dụng nếu được dùng trong vòng 24 giờ.

Bảo quản và Hạn dùng

  • Bảo quản: Lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30°C và tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.

  • Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất. Không dùng viên thuốc có dấu hiệu biến màu hoặc quá hạn sử dụng.

cart