Thuốc Mecefix-B.E 150mg Merap điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu, viêm tai giữa (2 vỉ x 10 viên).webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Thuốc Mecefix-B.E 150mg Merap (2 vỉ x 10 viên)

Liên hệ
Thương hiệu: Meraplion
Số lượng:
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
  • Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
  • Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp. 
  • Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của Thuốc Mecefix-B.E 150mg Merap (2 vỉ x 10 viên)

Mô tả sản phẩm

Thuốc Mecefix-B.E 150mg Merap điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu, viêm tai giữa (2 vỉ x 10 viên) là thuốc kháng sinh đường uống thế hệ mới thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 3, được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap. Với hàm lượng 150mg hoạt chất Cefixim trong mỗi viên, sản phẩm mang lại hiệu quả diệt khuẩn tối ưu, tiện lợi cho liệu trình điều trị nội khoa tại nhà của cả người lớn và trẻ em.

Thương hiệu: Merap (Việt Nam).

Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 10 viên (Tổng cộng 20 viên/hộp).

Thành phần & Hoạt chất: Cefixim hàm lượng 150mg (dưới dạng Cefixim trihydrat).

Dược lực học (Cơ chế kháng khuẩn): Tương tự các cephalosporin khác, Cefixim thực hiện cơ chế diệt khuẩn bằng cách ức chế quá trình tổng hợp vách tế bào vi khuẩn. Hoạt chất này có độ ổn định rất cao trước sự thủy phân của nhiều loại enzym beta-lactamase. Nhờ đó, những vi khuẩn đã kháng penicillin và một số cephalosporin cũ thông qua men beta-lactamase vẫn có thể nhạy cảm cao với Cefixim.

Phổ kháng khuẩn & Kháng thuốc:

Hoạt tính xác minh trên lâm sàng: Vi khuẩn Gram-dương (Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes); Vi khuẩn Gram-âm (Escherichia coli, Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis, Neisseria gonorrhoeae, Proteus mirabilis).

Hoạt tính in vitro (chưa được thiết lập đầy đủ bằng thử nghiệm lâm sàng): Streptococcus agalactiae, Citrobacter amalonaticus, Citrobacter diversus, Haemophilus parainfluenzae, Klebsiella oxytoca, Klebsiella pneumoniae, Pasteurella multocida, Proteus vulgaris, Serratia marcescens, các loài Providia, Salmonella, Shigella.

Chủng đề kháng hoàn toàn: Các loài Pseudomonas, Enterococcus, các chủng liên cầu nhóm D, Listeria monocytogenes, hầu hết các chủng tụ cầu (Staphylococcus bao gồm cả chủng kháng methicillin - MRSA), các chủng Bacteroides fragilis và hầu hết các chủng thuộc loài Enterobacter, Clostridium. Cefixim cũng bị giới hạn hoạt động đối với họ vi khuẩn đường ruột sinh beta-lactamase phổ rộng (ESBLs).

Thuốc Mecefix-B.E 150mg Merap điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu, viêm tai giữa (2 vỉ x 10 viên) được chỉ định đặc hiệu cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên đối với các trường hợp nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm sau:

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng gây ra bởi vi khuẩn Escherichia coliProteus mirabilis.

Viêm tai giữa cấp tính gây bởi Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalisStreptococcus pyogenes (hiệu quả lâm sàng đối với chủng S. pyogenes giới hạn dưới 10 trường hợp nghiên cứu).

Viêm họng và viêm amidan do Streptococcus pyogenes (Penicillin vẫn là thuốc đầu tay, Cefixim giúp tiêu diệt triệt để khuẩn S. pyogenes vùng vòm họng nhưng chưa có dữ liệu chứng minh hiệu quả ngăn ngừa biến chứng sốt thấp khớp).

Đợt kịch phát cấp tính của viêm phế quản mạn tính do vi khuẩn Streptococcus pneumoniaeHaemophilus influenzae.

Bệnh lậu không biến chứng (nhiễm trùng cổ tử cung hoặc đường niệu đạo) do vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae (bao gồm cả chủng sinh hoặc không sinh penicillinase).

Cách dùng - liều dùng

Để đảm bảo hiệu quả diệt khuẩn cao nhất, người bệnh cần tuân thủ cách dùng và liều lượng hướng dẫn từ chuyên gia:

Cách dùng thuốc đúng chuẩn

Thuốc dùng bằng đường uống trực tiếp với nước lọc.

Mẹo tối ưu: Nên uống thuốc trong tình trạng đói (trước bữa ăn) để tránh việc thức ăn làm suy giảm nồng độ đỉnh và diện tích dưới đường cong của thuốc trong máu.

Liều dùng khuyến cáo

Cảnh báo y khoa: Liều dùng được cung cấp dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tổng quát. Liều lượng cụ thể trên lâm sàng bắt buộc phải căn cứ theo thể trạng, mức độ diễn tiến của bệnh lý và cân nặng thực tế dưới sự chỉ định trực tiếp từ bác sĩ.

Người lớn: Liều khuyến cáo tiêu chuẩn là 400 mg/ngày. Có thể uống 1 lần duy nhất hoặc chia thành 2 lần uống bằng nhau, mỗi lần cách nhau 12 giờ.

Điều trị lậu cổ tử cung/niệu đạo không biến chứng: Sử dụng 1 liều uống duy nhất 400 mg.

Nhiễm khuẩn do Streptococcus pyogenes: Thời gian điều trị bắt buộc phải kéo dài tối thiểu liên tục trong 10 ngày.

Trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên: Liều khuyến cáo là 8 mg/kg/ngày (uống liều duy nhất hoặc chia làm 2 lần, mỗi lần 4 mg/kg cách nhau 12 giờ). Liều dùng cho trẻ em trên 12 tuổi hoặc cân nặng trên 45 kg áp dụng tương tự mức liều của người lớn.

Lưu ý cho bệnh viêm tai giữa: Khuyến cáo nên ưu tiên dùng dạng hỗn dịch (cốm pha) thay cho viên nén ở trẻ nhỏ vì thử nghiệm lâm sàng chứng minh dạng hỗn dịch cho nồng độ dược chất trong máu cao hơn dạng viên trên cùng một mức liều.

Bảng tham khảo khoảng cân nặng trẻ em và liều dùng tương ứng mỗi ngày:

Trẻ từ 5 – 7.5 kg: 50 mg/ngày.

Trẻ từ 7.6 – 10 kg: 80 mg/ngày.

Trẻ từ 10.1 – 12.5 kg: 100 mg/ngày.

Trẻ từ 12.6 – 20.5 kg: 150 mg/ngày.

Trẻ từ 20.6 – 28 kg: 200 mg/ngày.

Trẻ từ 28.1 – 33 kg: 250 mg/ngày.

Trẻ từ 33.1 – 40 kg: 300 mg/ngày.

Trẻ từ 40.1 – 45 kg: 350 mg/ngày.

Trẻ trên 45.1 kg: 400 mg/ngày.

Bệnh nhân suy thận: Không cần điều chỉnh liều nếu độ thanh thải creatinin ($Cl_{Cr}$) từ 60 ml/phút trở lên. Với các mức độ suy thận thấp hơn, bắt buộc hiệu chỉnh liều theo hướng dẫn sau:

Độ thanh thải Creatinin (ClCr​) (ml/phút)Liều dùng khuyến cáo mỗi ngày (mg)
Từ trên 60Áp dụng liều thông thường (400 mg/ngày)
Từ 21 – 59 (Hoặc bệnh nhân đang thẩm tách máu)260 mg / ngày
Từ dưới 20 (Hoặc thẩm phân phúc mạc liên tục)172 mg / ngày

Xử trí khi quên liều: Uống ngay sau khi nhớ ra. Nếu thời gian đã cận kề với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không dùng liều gấp đôi nhằm mục đích bù liều.

Xử trí khi quá liều: Quá liều Cefixim có khả năng kích ứng thần kinh gây ra các triệu chứng co giật. Do thuốc không thể loại bỏ một lượng lớn ra khỏi hệ tuần hoàn bằng phương pháp thẩm tách máu hay thẩm phân phúc mạc, nên việc xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng: ngừng thuốc ngay, thực hiện rửa dạ dày và dùng thuốc chống co giật nếu có chỉ định lâm sàng.

Tác dụng phụ

Trong thời gian sử dụng Thuốc Mecefix-B.E 150mg Merap điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu, viêm tai giữa (2 vỉ x 10 viên), người bệnh có thể gặp phải một số phản ứng không mong muốn (ADR):

Thường gặp (ADR > 1/100): Tập trung chủ yếu ở hệ tiêu hóa bao gồm tiêu chảy, đi ngoài phân lỏng hoặc đi ngoài thường xuyên, đau quặn bụng, buồn nôn, khó tiêu và đầy hơi.

Hiếm gặp (ADR < 2/100):

Hệ tiêu hóa: Nôn mửa, viêm đại tràng giả mạc (triệu chứng khởi phát có thể xuất hiện ngay trong hoặc sau đợt điều trị kháng sinh), bệnh nấm Candida đường ruột do loạn khuẩn.

Hệ miễn dịch, da và mô dưới da: Phát ban ngoài da, mày đay, ngứa ngáy, sốt do thuốc, phù mạch, phù mặt, đau khớp, phản ứng phản vệ nghiêm trọng (bao gồm sốc và có thể tử vong). Đã có báo cáo về hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc (hội chứng Lyell) và phản ứng giống bệnh huyết thanh.

Gan - Mật: Viêm gan, vàng da, tăng nhất thời các chỉ số men gan (SGPT, SGOT), phosphatase kiềm và tăng bilirubin máu.

Thận: Suy thận cấp bao gồm tình trạng viêm ống thận mô kẽ.

Hệ thần kinh trung ương: Đau đầu, chóng mặt, co giật.

Hệ hô hấp: Khó thở.

Máu và bạch huyết: Giảm tiểu cầu thoáng qua, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm bạch cầu hạt, tăng bạch cầu ái toan, tăng tiểu cầu, kéo dài thời gian prothrombin, tăng chỉ số LDH, thiếu máu tan máu và giảm toàn thể huyết cầu.

Xử trí: Khi gặp các tác dụng không mong muốn, người bệnh cần lập tức ngừng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sĩ điều trị hoặc đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử trí y khoa kịp thời.

Lưu ý và bảo quản

Chống chỉ định: Không sử dụng thuốc cho những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với hoạt chất Cefixim, các thành phần tá dược của thuốc hoặc bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm beta-lactam khác (như các Cephalosporin, Penicillin).

Thận trọng khi sử dụng:

Dị ứng chéo: Nguy cơ xảy ra dị ứng chéo giữa các kháng sinh beta-lactam có thể xuất hiện trên 10% bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Penicillin. Cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng thuốc trước khi bắt đầu điều trị.

Tiêu chảy do Clostridium difficile (CDAD): Sử dụng kháng sinh làm đảo lộn hệ vi sinh đại tràng, khiến chủng vi khuẩn C. difficile sinh độc tố A và B phát triển quá mức gây ra CDAD, mức độ nghiêm trọng từ tiêu chảy nhẹ đến viêm đại tràng tử vong. CDAD có thể khởi phát muộn sau hơn 2 tháng dùng kháng sinh. Nếu nghi ngờ hoặc xác định mắc CDAD, phải ngừng thuốc ngay, tiến hành bù nước, điện giải, bổ sung protein và sử dụng kháng sinh đặc hiệu kháng C. difficile.

Ảnh hưởng đến đông máu: Thuốc có khả năng gây giảm hoạt tính prothrombin. Nhóm nguy cơ cao bao gồm bệnh nhân suy gan, suy thận, suy dinh dưỡng, dùng liệu trình kháng sinh kéo dài hoặc đang dùng thuốc chống đông. Cần theo dõi sát thời gian prothrombin và bổ sung vitamin K nếu cần.

Phát triển vi khuẩn kháng thuốc: Việc lạm dụng hoặc kê đơn thuốc khi không có bằng chứng nhiễm khuẩn rõ ràng không mang lại lợi ích lâm sàng mà làm gia tăng nguy cơ kháng thuốc của vi khuẩn.

Thận trọng về tá dược: Thuốc có chứa tá dược lactose. Những bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase Lapp hoặc kém hấp thu glucose-galactose tuyệt đối không nên sử dụng thuốc này.

Trẻ em & Người cao tuổi: Chưa xác định tính an toàn cho trẻ dưới 6 tháng tuổi. Người cao tuổi không cần điều chỉnh liều trừ khi có suy giảm chức năng thận đi kèm.

Khả năng lái xe: Thuốc có thể gây đau đầu, chóng mặt; do đó cần thận trọng khi vận hành máy móc và lái xe.

Thời kỳ mang thai & Cho con bú: Chưa có nghiên cứu kiểm soát tốt ở phụ nữ mang thai, chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết dưới sự cân nhắc kỹ của bác sĩ. Do chưa rõ Cefixim có tiết qua sữa mẹ hay không, khuyến cáo người mẹ nên tạm thời ngừng cho con bú trong thời gian điều trị.

Tương tác thuốc & Xét nghiệm cần lưu ý:

Carbamazepine: Dùng đồng thời làm tăng nồng độ Carbamazepine trong huyết tương.

Warfarin và các thuốc chống đông: Làm tăng thời gian prothrombin, có hoặc không đi kèm tình trạng chảy máu.

Xét nghiệm nước tiểu: Gây phản ứng dương tính giả với ceton niệu khi dùng nitroprussid. Gây phản ứng dương tính giả với glucose niệu khi dùng Clinitest®, dung dịch Benedict hoặc Fehling (khuyến cáo thay thế bằng xét nghiệm enzym glucose oxidase như Clinistix® hoặc TesTape®).

Xét nghiệm máu: Có thể dẫn đến kết quả dương tính giả trong nghiệm pháp Coombs trực tiếp.

Bảo quản: Bảo quản thuốc nguyên vẹn bên trong bao bì kín, để ở nơi khô ráo, nhiệt độ phòng duy trì ổn định dưới 30°C và hoàn toàn tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp. Đặt hộp thuốc tránh xa tầm tay và tầm với của trẻ em.

cart