Thuốc Mecefix-B.E 200mg Merap điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu, viêm tai giữa (2 vỉ x 10 viên).webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Thuốc Mecefix-B.E 200mg Merap (2 vỉ x 10 viên)

Liên hệ
Thương hiệu: Meraplion
Số lượng:
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
  • Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
  • Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp. 
  • Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của Thuốc Mecefix-B.E 200mg Merap (2 vỉ x 10 viên)

Mô tả sản phẩm

Thuốc Mecefix-B.E 200mg Merap điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu, viêm tai giữa (2 vỉ x 10 viên) là thuốc kháng sinh đường uống nhóm Cephalosporin thế hệ 3, được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap (Việt Nam). Với hàm lượng hoạt chất Cefixim 200mg cho mỗi viên, sản phẩm mang lại hiệu quả diệt khuẩn mạnh mẽ và tiện lợi cho liệu trình điều trị nội khoa tại nhà.

Thương hiệu: Merap (Việt Nam).

Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 10 viên (Tổng cộng 20 viên/hộp).

Thành phần & Hoạt chất: Cefixim hàm lượng 200mg.

Dược lực học (Cơ chế kháng khuẩn): Cefixim là một kháng sinh diệt khuẩn có độ ổn định rất cao trước sự thủy phân của nhiều loại enzym beta-lactamase do vi khuẩn tiết ra. Cơ chế tác động cốt lõi của Cefixim là gắn vào các protein đích, từ đó ức chế quá trình tổng hợp thành/vách tế bào vi khuẩn, khiến tế bào vi khuẩn bị ly giải và tiêu diệt.

Phổ kháng khuẩn & Kháng thuốc:

Vi khuẩn nhạy cảm xác minh trên lâm sàng: Vi khuẩn Gram-dương (Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes); Vi khuẩn Gram-âm (Escherichia coli, Proteus mirabilis, Neisseria gonorrhoeae bao gồm cả chủng tiết và không tiết penicilinase, Haemophilus influenzae bao gồm chủng tiết và không tiết beta-lactamase, Moraxella catarrhalis với phần lớn chủng tiết beta-lactamase).

Hoạt tính in vitro (hiệu quả lâm sàng chưa được thiết lập đầy đủ): Streptococcus agalactiae, Haemophilus parainfluenzae, Proteus vulgaris, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella oxytoca, Pasteurella species, Salmonella species, Shigella species, Citrobacter amalonaticus, Citrobacter diversus, Serratia marcescens.

Chủng đề kháng hoàn toàn: Các loài Pseudomonas, các chủng liên cầu nhóm D (kể cả Enterococci), Listeria monocytogenes, hầu hết các chủng tụ cầu Staphylococci (bao gồm cả chủng kháng Methicillin - MRSA), hầu hết các chủng Enterobacter, Bacteroides fragilisClostridia.

Dược động học:

Hấp thu: Cefixim dùng đường uống được hấp thu khoảng 40 - 50% qua đường tiêu hóa. Khi uống thuốc cùng với thức ăn, thời gian để thuốc đạt được nồng độ hấp thu tối đa sẽ tăng thêm 0,8 giờ.

Phân bố & Thải trừ: Khoảng 65% lượng Cefixim trong máu liên kết với protein huyết tương. Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận, với khoảng 20% liều uống được bài tiết ở dạng nguyên vẹn không đổi qua nước tiểu trong vòng 24 giờ.

Chỉ định điều trị

Thuốc Mecefix-B.E 200mg Merap điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu, viêm tai giữa (2 vỉ x 10 viên) được chỉ định đặc hiệu cho các trường hợp nhiễm trùng gây ra bởi các chủng vi khuẩn nhạy cảm sau:

Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: Viêm họng do vi khuẩn, viêm amidan, viêm tai giữa và viêm xoang cấp tính.

Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: Viêm phế quản cấp tính và các đợt kịch phát cấp tính của viêm phế quản mãn tính.

Nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng: Điển hình là bệnh lý viêm bàng quang cấp.

Bệnh lậu không biến chứng do khuẩn lậu gây ra.

Cách dùng - liều dùng

Để đạt hiệu quả điều trị tối ưu và tránh nguy cơ kháng thuốc, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt cách dùng và liều lượng hướng dẫn:

Cách dùng thuốc đúng chuẩn

Thuốc dùng bằng đường uống trực tiếp với nước lọc.

Nên uống thuốc cố định vào một thời điểm trong ngày để duy trì nồng độ kháng sinh ổn định trong cơ thể.

Liều dùng khuyến cáo

Cảnh báo y khoa: Liều dùng dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tổng quát. Liều lượng cụ thể trên lâm sàng bắt buộc phải căn cứ theo thể trạng, cân nặng thực tế và mức độ diễn tiến của bệnh lý dưới sự chỉ định trực tiếp từ bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi (hoặc cân nặng trên 50 kg): Liều khuyến cáo tiêu chuẩn là 200 – 400 mg mỗi ngày. Người bệnh có thể dùng một liều duy nhất hoặc chia làm 2 lần uống trong ngày.

Nhiễm khuẩn hô hấp trên & nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng: Sử dụng 200 mg/lần/ngày.

Trường hợp viêm xoang: Liệu trình điều trị bắt buộc phải kéo dài từ 10 đến 14 ngày.

Điều trị lậu không biến chứng: Sử dụng 1 liều uống duy nhất 400 mg.

Trẻ em dưới 12 tuổi: Liều đề nghị tiêu chuẩn là 8 mg/kg mỗi ngày (dùng liều duy nhất hoặc chia làm 2 lần). Đối với những trường hợp bệnh nhân có triệu chứng nặng hơn hoặc hiệu quả điều trị ban đầu chưa đầy đủ, bác sĩ có thể tăng liều lên 6 mg/kg và dùng 2 lần mỗi ngày.

Bảng tra cứu liều dùng khuyến cáo mỗi ngày theo cân nặng của trẻ:

Trẻ nặng 6,25 kg: Dùng 50 mg/ngày.

Trẻ nặng 12,5 kg: Dùng 100 mg/ngày.

Trẻ nặng 18,75 kg: Dùng 150 mg/ngày.

Trẻ nặng 25 kg: Dùng 200 mg/ngày.

Trẻ nặng 31,25 kg: Dùng 250 mg/ngày.

Trẻ nặng 37,5 kg: Dùng 300 mg/ngày.

Trẻ nặng trên 50 kg: Áp dụng theo mức liều khuyến cáo của người lớn.

Bệnh nhân suy thận: Cần chủ động giảm liều ở những bệnh nhân suy chức năng thận từ mức độ vừa đến nặng. Đối với bệnh nhân suy thận có chỉ số độ thanh thải creatinin dưới 20 ml/phút, tổng liều dùng bắt buộc không được vượt quá 200 mg/ngày.

Xử trí khi quên liều: Hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian nhận biết gần sát với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo đúng theo kế hoạch ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều quy định để bù liều.

Xử trí khi quá liều: Thử nghiệm trên người khỏe mạnh với liều đơn 2g cho thấy phản ứng phụ không khác biệt nhiều so với liều thường. Tuy nhiên, nếu xảy ra tình trạng quá liều khẩn cấp, có thể chỉ định rửa dạ dày vì thuốc không có chất giải độc đặc hiệu và không thể loại bỏ lượng lớn ra khỏi máu bằng thẩm tách máu hay thẩm phân phúc mạc. Hãy lập tức gọi cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc di chuyển đến cơ sở y tế địa phương gần nhất.

Tác dụng phụ

Trong quá trình điều trị bằng Thuốc Mecefix-B.E 200mg Merap điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu, viêm tai giữa (2 vỉ x 10 viên), người bệnh có thể gặp phải một số phản ứng không mong muốn với các tần suất sau:

Tần suất thường gặp và ít gặp: Hiện tại chưa có báo cáo cụ thể về tỷ lệ.

Tần suất chưa xác định (Báo cáo ghi nhận trên lâm sàng):

Hệ tiêu hóa: Tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn, nôn mửa, khó tiêu và viêm kết tràng giả mạc (loạn khuẩn ruột nghiêm trọng do kháng sinh).

Phản ứng trên da và dị ứng: Nổi ban đỏ ngoài da, mày đay, ngứa ngáy, sốt do thuốc, ban đỏ đa hình, hội chứng Stevens - Johnson nguy hiểm và phản ứng giống bệnh huyết thanh.

Chức năng gan: Tăng nhất thời các chỉ số men gan bao gồm SGPT, SGOT và enzym phosphatase kiềm.

Chức năng thận: Tăng nhất thời nồng độ BUN (ure nitơ máu) hoặc creatinine huyết tương.

Hệ thần kinh trung ương: Đau đầu hoặc chóng mặt kéo dài.

Hệ tạo máu và bạch huyết: Tăng bạch cầu ưa eosin, giảm bạch cầu, giảm lượng tiểu cầu thoáng qua. Hiếm khi ghi nhận trường hợp bị kéo dài thời gian Prothrombin (gây ảnh hưởng đến khả năng đông máu).

Các phản ứng khác: Ngứa cơ quan sinh dục, viêm âm đạo và nhiễm nấm Candida do mất cân bằng hệ vi sinh.

Xử trí: Ngay khi xuất hiện các tác dụng phụ của thuốc, người bệnh cần lập tức ngưng sử dụng và thông báo trực tiếp cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để có hướng xử lý y khoa kịp thời.

Lưu ý và bảo quản

Chống chỉ định: Thuốc Mecefix-B.E 200mg chống chỉ định tuyệt đối cho những bệnh nhân có tiền sử dị ứng, quá mẫn với hoạt chất Cefixim hoặc với bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm cephalosporin.

Thận trọng khi sử dụng:

Nguy cơ dị ứng chéo: Cần đặc biệt thận trọng ở những bệnh nhân từng có phản ứng dị ứng trước đó với Cephalosporin hoặc Penicillin, vì tỷ lệ xảy ra dị ứng chéo giữa các kháng sinh nhóm beta-lactam là hoàn toàn có thể xảy ra trên lâm sàng.

Nguy cơ kháng thuốc: Sử dụng kháng sinh kéo dài có thể làm gia tăng sự phát triển quá mức của các vi khuẩn đề kháng thuốc.

Tiền sử bệnh tiêu hóa: Cần hết sức thận trọng khi kê đơn cho bệnh nhân có tiền sử mắc các bệnh đường tiêu hóa, đặc biệt là bệnh viêm kết tràng.

Trẻ em: Do mức độ an toàn và hiệu quả của Cefixim đối với trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi chưa được ghi nhận đầy đủ, cần thận trọng tối đa khi dùng cho nhóm đối tượng này.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có khả năng gây ra tác dụng phụ đau đầu, chóng mặt, vì vậy người lái xe và vận hành máy móc cần lưu ý khi sử dụng.

Thời kỳ mang thai và cho con bú: Tính an toàn của thuốc đối với phụ nữ mang thai chưa được xác minh rõ ràng, chỉ dùng thuốc khi thật sự cần thiết. Đối với thời kỳ cho con bú, hiện chưa rõ Cefixim có tiết qua sữa mẹ hay không, do đó chỉ sử dụng khi có sự cân nhắc kỹ lưỡng và chỉ định từ bác sĩ.

Tương tác thuốc & Xét nghiệm cần lưu ý:

Carbamazepine: Dùng đồng thời với Cefixim có thể làm tăng nồng độ Carbamazepine trong huyết tương.

Thuốc chống đông máu: Sử dụng chung Cefixim với các thuốc chống đông (như Warfarin) đã có báo cáo làm tăng thời gian prothrombine, tăng nguy cơ chảy máu.

Thử nghiệm nghiệm pháp Coomb: Có thể cho kết quả dương tính giả trong quá trình điều trị với thuốc, cần lưu ý khi đọc kết quả xét nghiệm máu.

Bảo quản: Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ phòng duy trì ổn định không quá 30°C. Để hộp thuốc ở vị trí an toàn, tránh xa tầm tay của trẻ em.

cart