✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
- Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
- Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp.
- Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.
Đặc điểm nổi bật của Thuốc Mecefix-B.E 250mg (2 vỉ x 10 viên)
Mô tả sản phẩm
Thuốc Mecefix-B.E 250mg điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu (2 vỉ x 10 viên) là thuốc kháng sinh đường uống thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ thứ ba, được nghiên cứu và sản xuất bởi tập đoàn Merap. Với hàm lượng hoạt chất Cefixim 250mg trong mỗi viên, sản phẩm mang lại hiệu quả diệt khuẩn tối ưu đối với các nhiễm trùng cấp và mãn tính, đáp ứng tiêu chuẩn điều trị nội khoa an toàn.
Thương hiệu: Merap (Việt Nam).
Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 10 viên (Tổng cộng 20 viên/hộp).
Thành phần & Hoạt chất: Cefixim hàm lượng 250mg.
Dược lực học (Cơ chế kháng khuẩn): Tương tự như các cephalosporin khác, tác động diệt khuẩn của Cefixim là do ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Hoạt chất này có độ ổn định rất cao dưới sự hiện diện của nhiều enzym beta-lactamase. Nhờ kết quả này mà nhiều chủng vi khuẩn đề kháng với penicillin và một số cephalosporin cũ do sinh men beta-lactamase vẫn có thể nhạy cảm cao với Cefixim.
Phổ kháng khuẩn & Kháng thuốc:
Hoạt tính xác minh trên lâm sàng và in vitro: Vi khuẩn Gram-dương (Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes); Vi khuẩn Gram-âm (Haemophilus influenzae gồm các chủng tiết và không tiết beta-lactamase, Moraxella catarrhalis với phần lớn là tiết beta-lactamase, Escherichia coli, Proteus mirabilis, Neisseria gonorrhoeae bao gồm các chủng tiết và không tiết Penicillinase).
Hoạt tính in vitro (hiệu quả lâm sàng chưa được thiết lập đầy đủ): Streptococcus agalactiae, Haemophilus parainfluenzae, Proteus vulgaris, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella oxytoca, Pasteurella species, Salmonella species, Shigella species, Citrobacter amalonaticus, Citrobacter diversus, Serratia marcescens.
Chủng đề kháng hoàn toàn: Các loài Pseudomonas, các chủng liên cầu nhóm D (kể cả Enterococci), Listeria monocytogenes, hầu hết các chủng tụ cầu Staphylococci (bao gồm các chủng kháng methicillin - MRSA), hầu hết các chủng Enterobacter, Bacteroides fragilis và Clostridia.
Dược động học:
Hấp thu: Cefixim dùng đường uống, được hấp thu khoảng 40 - 50% bất kể có mặt hay không có mặt của thức ăn. Tuy nhiên, thời gian để sự hấp thu đạt tối đa sẽ tăng khoảng 0,8 giờ khi dùng cùng với thức ăn. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 2 đến 3 $\mu$g/ml sau khi uống liều đơn 200mg và đạt từ 3,7 đến 4,6 $\mu$g/ml sau khi uống liều đơn 400mg khoảng 4 giờ.
Phân bố & Thải trừ: Khoảng 65% Cefixim trong máu được gắn kết với protein huyết tương. Thuốc có khả năng đi qua nhau thai. Khoảng 20% liều uống được bài tiết dưới dạng nguyên vẹn không đổi qua nước nước tiểu trong vòng 24 giờ. Trên 60% có thể được chuyển hóa không qua thận; một phần dược chất được xác định bài tiết ra phân qua đường mật. Thời gian bán thải huyết tương thường khoảng 3 đến 4 giờ và có thể kéo dài hơn ở bệnh nhân suy thận.
Chỉ định điều trị
Thuốc Mecefix-B.E 250mg điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu (2 vỉ x 10 viên) được chỉ định đặc hiệu cho người lớn và trẻ em đối với các trường hợp nhiễm trùng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra:
Nhiễm trùng đường tiểu không biến biến chứng: Điển hình là bệnh lý viêm bàng quang cấp.
Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: Viêm họng do vi khuẩn, viêm amidan, viêm tai giữa và viêm xoang.
Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: Viêm phế quản cấp tính và các cơn kịch phát cấp tính của viêm phế quản mãn tính.
Bệnh lậu không biến chứng.
Cách dùng - liều dùng
Để đảm bảo hiệu quả tiêu diệt vi khuẩn tối đa và hạn chế tình trạng kháng thuốc, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt cách dùng và liều lượng:
Cách dùng thuốc đúng chuẩn
Thuốc Mecefix-B.E 250mg dùng bằng đường uống trực tiếp.
Người bệnh nên nuốt trọn viên thuốc cùng với một ly nước lọc đầy.
Liều dùng khuyến cáo
Cảnh báo y khoa: Liều dùng được cung cấp dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tổng quát. Liều lượng cụ thể trên lâm sàng bắt buộc phải căn cứ theo thể trạng, mức độ diễn tiến của bệnh lý và cân nặng thực tế dưới sự chỉ định trực tiếp từ bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi (hoặc cân nặng trên 50 kg): Liều khuyến cáo tiêu chuẩn là 200 - 400 mg mỗi ngày, dùng liều duy nhất hoặc chia làm 2 lần uống bằng nhau.
Nhiễm khuẩn hô hấp trên và nhiễm trùng đường tiểu không biến chứng: Sử dụng 200 mg/lần/ngày.
Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: Sử dụng 400 mg/ngày.
Trường hợp viêm xoang: Thời gian điều trị bắt buộc phải kéo dài liên tục từ 10 - 14 ngày.
Điều trị lậu không biến chứng: Sử dụng 1 liều uống duy nhất 400 mg.
Trẻ nhỏ và trẻ em dưới 12 tuổi: Liều đề nghị là 8 mg/kg mỗi ngày, dùng liều duy nhất hoặc chia làm 2 lần. Những bệnh nhân có triệu chứng nặng hơn hoặc hiệu quả lâm sàng không đầy đủ, bác sĩ có thể chỉ định tăng liều lên 6 mg/kg và dùng 2 lần mỗi ngày (tổng 12 mg/kg/ngày).
Bảng tham khảo khoảng cân nặng trẻ em và liều dùng tương ứng mỗi ngày:
Trẻ nặng 6,25 kg: Dùng 50 mg/ngày.
Trẻ nặng 12,5 kg: Dùng 100 mg/ngày.
Trẻ nặng 18,75 kg: Dùng 150 mg/ngày.
Trẻ nặng 25 kg: Dùng 200 mg/ngày.
Trẻ nặng 31,25 kg: Dùng 250 mg/ngày.
Trẻ nặng 37,5 kg: Dùng 300 mg/ngày.
Bệnh nhân suy thận: Cần chủ động giảm liều ở những bệnh nhân suy chức năng thận từ mức độ vừa đến nặng. Đối với bệnh nhân suy thận có độ thanh thải creatinin dưới 20 ml/phút, liều dùng bắt buộc không được vượt quá 200 mg/ngày.
Xử trí khi quên liều: Dùng ngay sau khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như kế hoạch. Tuyệt đối không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.
Xử trí khi quá liều: Khi có trường hợp khẩn cấp do quá liều, có thể chỉ định rửa dạ dày vì thuốc không có chất giải độc đặc hiệu. Hoạt chất Cefixim không được loại bỏ một lượng lớn ra khỏi máu bằng phương pháp thẩm tách máu hay thẩm phân phúc mạc. Thử nghiệm trên người khỏe mạnh uống liều duy nhất 2g cho thấy phản ứng phụ không khác biệt so với liều khuyến nghị. Trong tình huống nguy kịch, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc di chuyển đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng Thuốc Mecefix-B.E 250mg điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu (2 vỉ x 10 viên), người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn (ADR):
Hệ tiêu hóa: Tiêu chảy, đau quặn bụng, khó tiêu, buồn nôn và nôn mửa. Một vài trường hợp viêm kết tràng giả mạc (loạn khuẩn ruột nặng) đã được phát hiện trong các nghiên cứu, các triệu chứng khởi đầu của viêm kết tràng giả mạc có thể xảy ra ngay trong hoặc sau khi đợt điều trị kháng sinh kết thúc.
Phản ứng quá mẫn: Nổi ban đỏ ngoài da, mày đay, ngứa ngáy và sốt do thuốc. Hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens - Johnson nguy hiểm và phản ứng giống bệnh huyết thanh đã có báo cáo ghi nhận.
Gan: Tăng nhất thời các chỉ số men gan bao gồm SGPT, SGOT và enzym phosphatase kiềm.
Thận: Tăng nồng độ BUN (ure nitơ máu) hoặc creatinine huyết tương nhất thời.
Hệ thần kinh trung ương: Nhức đầu hoặc chóng mặt.
Hệ máu và bạch huyết: Tăng bạch cầu ưa eosin, giảm bạch cầu và giảm lượng tiểu cầu thoáng qua. Hiếm khi ghi nhận trường hợp bị kéo dài thời gian prothrombin.
Các tác dụng phụ khác: Ngứa cơ quan sinh dục, viêm âm đạo và bệnh nấm Candida do mất cân bằng hệ vi sinh.
Xử trí: Người bệnh cần chủ động thông báo cho bác sĩ hoặc đến ngay cơ sở y tế gần nhất nếu gặp phải bất kỳ tác dụng không mong muốn nào trong quá trình sử dụng thuốc.
Lưu ý và bảo quản
Chống chỉ định: Thuốc chống chỉ định dùng cho những bệnh nhân đã biết dị ứng hoặc quá mẫn với kháng sinh nhóm cephalosporin.
Thận trọng khi sử dụng:
Dị ứng chéo: Thận trọng với những bệnh nhân có phản ứng dị ứng trước đó với Cephalosporin hoặc Penicillin. Tỷ lệ xảy ra dị ứng chéo giữa các kháng sinh nhóm beta-lactam với bệnh nhân có tiền sử dị ứng Penicillin hoàn toàn có thể xuất hiện.
Phát triển vi khuẩn kháng thuốc: Cần lưu ý khả năng phát triển các chủng vi khuẩn đề kháng thuốc do sự tăng trưởng quá mức của chúng, đặc biệt là khi tiến hành điều trị bằng kháng sinh trong thời gian dài.
Tiền sử bệnh lý: Thận trọng ở những bệnh nhân có tiền sử bị bệnh đường tiêu hóa, đặc biệt là bệnh viêm kết tràng.
Trẻ nhỏ: Mức độ an toàn và hiệu quả khi sử dụng Cefixim cho trẻ dưới 6 tháng tuổi hiện chưa được ghi nhận đầy đủ, do đó cần thận trọng tối đa khi sử dụng cho nhóm đối tượng này.
Khả năng lái xe: Vì thuốc có thể gây ra tác dụng phụ đau đầu, chóng mặt nên cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho người đang lái xe và vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai & Cho con bú: Độ an toàn cho phụ nữ có thai chưa được xác minh rõ ràng, chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết dưới sự chỉ định từ bác sĩ. Hiện chưa rõ Cefixim có tiết qua sữa mẹ hay không, do đó chỉ sử dụng thuốc khi thật sự cần thiết và có sự cân nhắc kỹ lưỡng từ chuyên gia y tế.
Tương tác thuốc & Xét nghiệm cần lưu ý:
Carbamazepine: Đã có báo cáo về việc tăng nồng độ Carbamazepine trong huyết tương khi dùng đồng thời với Cefixim.
Thuốc chống đông máu: Đã có báo cáo ghi nhận tình trạng tăng thời gian prothrombine sau khi dùng đồng thời Cefixim với các thuốc chống đông máu (điển hình như Warfarin).
Thử nghiệm cận lâm sàng: Nghiệm pháp Coomb trực tiếp dương tính giả đã có báo cáo xuất hiện trong khi điều trị với các kháng sinh cephalosporin khác, vì thế người bệnh cần lưu ý rằng thử nghiệm Coomb dương tính có thể là do tác động của thuốc.
Bảo quản: Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, hoàn toàn tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp, nhiệt độ phòng duy trì ổn định dưới 30°C. Đặt sản phẩm ở vị trí an toàn và để xa tầm tay của trẻ em.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn