Thuốc Metiny 375mg Merap Group điều trị các bệnh lý nhiễm trùng viêm phế quản cấp (1 vỉ x 10 viên).webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Thuốc Metiny 375mg Merap Group (1 vỉ x 10 viên)

Liên hệ
Thương hiệu: Meraplion
Số lượng:
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
  • Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
  • Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp. 
  • Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của Thuốc Metiny 375mg Merap Group (1 vỉ x 10 viên)

Mô tả sản phẩm

Thuốc Metiny 375mg Merap Group điều trị các bệnh lý nhiễm trùng viêm phế quản cấp (1 vỉ x 10 viên) là kháng sinh đường uống nhóm Cephalosporin thế hệ 2, chứa hoạt chất Cefaclor dưới dạng viên nén bao phim giải phóng chậm. Thuốc có cơ chế diệt khuẩn mạnh mẽ, độ bền vững cao trước một số enzym beta-lactamase của vi khuẩn, được chỉ định phổ biến trong điều trị nội khoa các bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp, tiết niệu và da cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.

Thương hiệu: Merap Group (Việt Nam).

Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim giải phóng chậm.

Thành phần chính: Cefaclor hàm lượng 375mg (dưới dạng Cefaclor monohydrat).

Dược lực học (Cơ chế tác dụng): Cefaclor là kháng sinh cephalosporin bán tổng hợp thế hệ 2 dùng đường uống. Thuốc có tác dụng diệt khuẩn mạnh mẽ đối với các vi khuẩn đang trong giai đoạn phát triển và phân chia bằng cách ức chế quá trình sinh tổng hợp vách tế bào vi khuẩn. Cefaclor liên kết đặc hiệu với các protein gắn penicillin (PBPs) trên màng tế bào vi khuẩn, làm bất hoạt các enzym xúc tác cho giai đoạn cuối cùng của việc liên kết ngang các chuỗi peptidoglycan. Cấu trúc vách tế bào bị lỗi khiến vi khuẩn bị yếu đi, mất tính bền vững và nhanh chóng bị ly giải dưới tác động của áp lực thẩm thấu nội bào. Thuốc có tính ổn định cao trước một số enzym beta-lactamase, giúp diệt trừ hiệu quả cả những chủng khuẩn tiết beta-lactamase vốn đã kháng các kháng sinh thông thường.

Cơ chế đề kháng thuốc: Vi khuẩn đề kháng với Cefaclor chủ yếu thông qua 3 con đường: Thủy phân vòng beta-lactam bởi các enzym beta-lactamase; thay đổi cấu trúc đích của các protein gắn penicillin (PBPs); và giảm tính thấm của màng tế bào. Lưu ý y khoa: Các chủng vi khuẩn Pseudomonas spp., Acinetobacter calcoaceticus, hầu hết các chủng Enterococci (như Enterococcus faecalis - liên cầu khuẩn nhóm D), Enterobacter spp., Proteus indol dương tính, Morganella morganiiSerratia spp. đều đã đề kháng hoàn toàn với Cefaclor. Hiện nay, một số chủng Streptococcus pneumoniae kháng penicillin và Escherichia coli sinh beta-lactamase phổ rộng (ESBLs) cũng đã ghi nhận tình trạng kháng chéo với Cefaclor.

Phổ kháng khuẩn (Vi khuẩn học):

Vi khuẩn Gram-dương hiếu khí: Staphylococcus aureus (bao gồm cả các chủng tiết beta-lactamase), Staphylococcus epidermidis (bao gồm các chủng tiết beta-lactamase), Staphylococcus saprophyticus, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes (liên cầu khuẩn nhóm A). Thuốc không có tác dụng với các chủng tụ cầu kháng Methicillin (MRSA).

Vi khuẩn Gram-nghiệm hiếu khí: Haemophilus parainfluenzae, Haemophilus influenzae (chỉ áp dụng với chủng không tiết beta-lactamase), Moraxella catarrhalis (bao gồm cả các chủng tiết beta-lactamase), Escherichia coli, Klebsiella spp., Proteus mirabilis.

Kết quả in vitro (Hiệu quả lâm sàng chưa được xác định đầy đủ): Citrobacter diversus, Neisseria gonorrhoeae; và các vi khuẩn kỵ khí (Bacteroides spp. ngoại trừ B. fragilis, Peptococcus, Peptostreptococcus, Propionibacterium acnes).

Chỉ định điều trị

Thuốc Metiny 375mg Merap Group điều trị các bệnh lý nhiễm trùng viêm phế quản cấp (1 vỉ x 10 viên) được chỉ định đặc hiệu cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên trong các trường hợp nhiễm khuẩn từ nhẹ đến vừa:

Viêm phế quản cấp tính và các đợt cấp của viêm phế quản mạn tính gây ra bởi các chủng vi khuẩn nhạy cảm: Haemophilus influenzae (chỉ chủng không tiết beta-lactamase), Moraxella catarrhalis (bao gồm chủng tiết beta-lactamase), Streptococcus pneumoniae, hoặc Staphylococcus aureus.

Viêm họng và viêm amidan do nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A (Streptococcus pyogenes).

Viêm phổi do các chủng khuẩn Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae (chỉ chủng không tiết beta-lactamase), hoặc Moraxella catarrhalis (bao gồm chủng tiết beta-lactamase).

Viêm xoang cấp tính do Streptococcus pneumoniae (chỉ chủng nhạy cảm với penicillin), Haemophilus influenzae (chỉ chủng không tiết beta-lactamase), hoặc Moraxella catarrhalis (bao gồm chủng tiết beta-lactamase).

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu dưới không biến chứng (bao gồm viêm bàng quang cấp và nhiễm khuẩn niệu không triệu chứng) do các chủng Escherichia coli, Proteus mirabilis, Klebsiella pneumoniae, và Staphylococcus saprophyticus.

Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da không biến chứng do chủng Staphylococcus aureus nhạy cảm với methicillin.

Cách dùng - liều dùng

Cách dùng thuốc đúng kỹ thuật giải phóng chậm

Thuốc dùng bằng đường uống. Tuyệt đối không được bẻ đôi, cắt, nghiền nát hoặc nhai viên thuốc khi uống. Việc phá vỡ cấu trúc cơ học của viên bao phim sẽ làm mất tính năng giải phóng chậm, khiến toàn bộ lượng dược chất phóng thích ồ ạt cùng lúc, gây độc tính hoặc làm giảm thời gian tác dụng của thuốc.

Mức độ hấp thu của hoạt chất Cefaclor dạng viên giải phóng chậm được tăng cường tối đa khi có sự hiện diện của thức ăn. Do đó, Metiny nên được uống trong khi ăn hoặc trong vòng 1 giờ sau khi ăn.

Liều dùng khuyến cáo cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên

Cảnh báo y khoa: Liều lượng dưới đây mang tính chất tham khảo dựa trên tờ hướng dẫn sử dụng gốc. Liều dùng cụ thể bắt buộc phải tuân theo chỉ định trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa dựa trên mức độ tiến triển nhiễm trùng và thể trạng của từng bệnh nhân.

Viêm phế quản cấp tính và đợt cấp của viêm phế quản mạn: Dùng liều 375mg/lần, ngày uống 2 lần (tương đương 1 viên/lần, ngày 2 lần).

Viêm họng, viêm amidan, nhiễm khuẩn da và cấu trúc da: Dùng liều 375mg/lần, ngày uống 2 lần (tương đương 1 viên/lần, ngày 2 lần).

Viêm phổi, viêm xoang cấp: Dùng liều 750mg/lần, ngày uống 2 lần (tương đương 2 viên/lần, ngày 2 lần).

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu dưới không biến chứng: Dùng liều 375mg/lần, ngày uống 2 lần (tương đương 1 viên/lần, ngày 2 lần).

Lưu ý thời gian điều trị: Đối với tất cả các trường hợp nhiễm khuẩn do liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A (Streptococcus pyogenes), liệu trình kháng sinh phải được duy trì tối thiểu ít nhất là 10 ngày để ngăn ngừa biến chứng thấp tim hoặc viêm cầu thận cấp.

Xử trí khi quên liều: Uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Nếu khoảng cách thời gian đến liều kế tiếp quá ngắn, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo đúng như lịch trình cũ. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều quy định để bù cho liều bỏ lỡ.

Xử trí khi quá liều: Sử dụng liều quá cao có thể dẫn đến kích ứng thần kinh trung ương, biểu hiện bằng các di chứng thần kinh nghiêm trọng như động kinh, co giật, kích động dữ dội và hôn mê (nguy cơ tăng cao ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận). Biện pháp xử trí: Khi xảy ra tình huống khẩn cấp, đưa ngay bệnh nhân đến bệnh viện hoặc gọi cấp cứu 115. Tiến hành bảo vệ đường hô hấp, hỗ trợ thông khí và truyền dịch tĩnh mạch. Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện cơn co giật và áp dụng liệu pháp chống co giật thích hợp trên lâm sàng.

Tác dụng phụ

Trong quá trình sử dụng thuốc Metiny 375mg, người bệnh có thể gặp các phản ứng không mong muốn (ADR) phân theo tần suất:

Thường gặp : Tăng lượng bạch cầu ưa eosin trong máu; tiêu chảy; phát ban ngoài da dạng sởi.

Ít gặp : Nghiệm pháp Coombs trực tiếp dương tính; tăng tế bào lympho, giảm tổng lượng bạch cầu và bạch cầu trung tính; buồn nôn, nôn mửa; ngứa ngáy, nổi mày đay; nhiễm nấm Candida, viêm âm đạo, ngứa bộ phận sinh dục.

Hiếm gặp :

Toàn thân & Da: Phản ứng phản vệ cấp tính, sốt cao; triệu chứng giống bệnh huyết thanh (hồng ban đa dạng nhẹ, phát ban, viêm/đau khớp kèm sốt, hạch to, xuất hiện nhiều ở trẻ dưới 6 tuổi); hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (hội chứng Lyell), ban da dạng mủ toàn thân cấp tính.

Hệ máu & Gan: Giảm tiểu cầu, thiếu máu tán huyết nặng; viêm gan cấp tính, vàng da ứ mật, tăng men gan tạm thời (ASAT, ALAT, phosphatase kiềm).

Hệ tiêu hóa & Thận: Viêm đại tràng giả mạc; viêm thận kẽ hồi phục, tăng nhẹ ure hoặc creatinin huyết thanh, xét nghiệm nước tiểu có chỉ số bất thường.

Hệ thần kinh: Động kinh (khi dùng liều cao ở người suy thận), kích động, đau đầu, căng thẳng thần kinh, mất ngủ, lú lẫn, ảo giác, tăng trương lực cơ, chóng mặt và ngủ gà.

Xử trí: Khi gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, người bệnh phải ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức và thông báo cho bác sĩ để được xử trí y khoa kịp thời.

Lưu ý và bảo quản

Chống chỉ định: Thuốc chống chỉ định tuyệt đối cho người bệnh có tiền sử mẫn cảm, dị ứng với Cefaclor, các kháng sinh khác thuộc nhóm Cephalosporin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.

Thận trọng khi sử dụng:

Phản ứng dị ứng chéo: Cần điều tra kỹ tiền sử dị ứng trước khi dùng. Bệnh nhân dị ứng với penicillin có nguy cơ cao gặp phản ứng dị ứng chéo với cephalosporin. Nếu xuất hiện phản ứng dị ứng nghiêm trọng, phải ngừng thuốc ngay và cấp cứu bằng epinephrin, thở oxy, truyền dịch, kháng histamin hoặc corticosteroid theo chỉ định lâm sàng.

Nguy cơ bội nhiễm: Việc sử dụng kháng sinh phổ rộng kéo dài có thể làm phát triển quá mức các vi sinh vật không nhạy cảm (như nấm Candida). Cần theo dõi sát sao bệnh nhân để có biện pháp xử lý phù hợp.

Viêm đại tràng giả mạc: Ghi nhận ở hầu hết các kháng sinh phổ rộng. Nếu bệnh nhân bị tiêu chảy nặng trong hoặc sau khi dùng thuốc, cần chẩn đoán xác định viêm đại tràng do độc tố Clostridium difficile. Trường hợp trung bình đến nặng cần bù nước, điện giải và dùng thuốc đặc trị. Tuyệt đối không sử dụng các thuốc làm ức chế nhu động ruột.

Ảnh hưởng xét nghiệm: Gây kết quả dương tính giả khi xét nghiệm glucose trong nước tiểu bằng các dung dịch thử khử đồng (Benedict, Fehling, Clinitest®). Thuốc cũng làm dương tính giả nghiệm pháp Coombs trực tiếp.

Trẻ em: Tính hiệu quả và độ an toàn của viên nén giải phóng chậm Metiny 375mg chưa được xác lập trên đối tượng trẻ em dưới 12 tuổi.

Cảnh báo tá dược di truyền quan trọng: Do thuốc có chứa hệ tá dược đường, những bệnh nhân mắc các vấn đề di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu hụt men Lapp lactase tuyệt đối không được sử dụng sản phẩm này.

Thai kỳ và Cho con bú: Nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc tương đối an toàn cho thai nhi. Tuy nhiên, do chưa có nghiên cứu kiểm soát tốt trên người, phụ nữ có thai chỉ dùng thuốc khi thật sự cần thiết và lợi ích vượt trội nguy cơ. Một lượng nhỏ Cefaclor được bài tiết qua sữa mẹ (khoảng 0,2 µg/ml sau 5 giờ uống thuốc), cần rất thận trọng khi dùng cho phụ nữ đang cho con bú.

Lái xe: Thuốc có thể gây đau đầu, chóng mặt, ảo giác hoặc ngủ gà ở một số ít trường hợp, người lái xe và vận hành máy móc cần lưu ý.

Tương tác thuốc:

Mức độ hấp thu của viên nén giải phóng chậm giảm đáng kể nếu người bệnh sử dụng các thuốc kháng acid (Antacids) chứa nhôm hydroxyd hoặc magnesi hydroxyd trong vòng 1 giờ sau khi uống Metiny.

Các thuốc kháng thụ thể H2 (như ranitidine, cimetidine) không làm ảnh hưởng đến tốc độ và mức độ hấp thu của thuốc.

Probenecid (thuốc điều trị gút) có tác dụng ức chế cạnh tranh sự thải trừ Cefaclor qua ống thận, làm tăng đáng kể nồng độ và kéo dài thời gian lưu của kháng sinh trong máu.

Đã có báo cáo hiếm gặp về việc tăng thời gian prothrombin (chỉ số INR) gây nguy cơ xuất huyết khi phối hợp đồng thời Cefaclor với thuốc chống đông Warfarin.

Bảo quản: Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng ổn định không quá 30°C. Đặt thuốc trong bao bì gốc của nhà sản xuất để tránh ẩm và tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.

cart