Thuốc Xaravix 10 Dhg Pharma phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (1 vỉ x 14 viên).webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Thuốc Xaravix 10 Dhg Pharma (1 vỉ x 14 viên)

Liên hệ
Thương hiệu: Dược Hậu Giang
Số lượng:
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
  • Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
  • Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp. 
  • Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của Thuốc Xaravix 10 Dhg Pharma (1 vỉ x 14 viên)

Mô tả sản phẩm

Xaravix 10mg là thuốc chống đông máu đường uống thuộc nhóm ức chế trực tiếp yếu tố Xa, được sản xuất bởi Dược Hậu Giang (DHG Pharma). Với hoạt chất Rivaroxaban, thuốc giúp ngăn chặn sự hình thành cục máu đông, từ đó phòng ngừa hiệu quả các biến chứng thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch nguy hiểm sau các ca phẫu thuật lớn hoặc trong điều trị chuyên sâu.

Thương hiệu: DHG Pharma (Dược Hậu Giang).

Quy cách: Hộp 1 vỉ x 14 viên nén bao phim.

Hoạt chất: Rivaroxaban 10mg.

Đặc tính: Tác dụng nhanh, không cần theo dõi chỉ số đông máu (INR) thường quy như các thuốc kháng vitamin K truyền thống.

Công dụng (Chỉ định)

Phòng ngừa: Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) ở bệnh nhân sau phẫu thuật thay thế khớp háng hoặc khớp gối theo chương trình.

Điều trị: Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE).

Dự phòng: Tái phát DVT và PE ở người lớn.

Cách dùng - Liều dùng

Cách dùng: Uống thuốc với nước. Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Với bệnh nhân khó nuốt, có thể nghiền viên thuốc trộn với nước hoặc táo xay nhuyễn dùng ngay.

Liều dùng (Phòng ngừa VTE sau phẫu thuật):

Liều khuyến cáo: 10mg/ngày.

Liều đầu tiên: Sử dụng trong vòng 6-10 giờ sau phẫu thuật (khi đã cầm máu).

Thời gian dùng: 5 tuần (phẫu thuật khớp háng) hoặc 2 tuần (phẫu thuật khớp gối).

Lưu ý: Liều điều trị DVT/PE có chế độ liều khác biệt (15mg hoặc 20mg), cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ. Không tự ý gấp đôi liều nếu quên uống.

Cảnh báo an toàn (Lưu ý quan trọng)

Chống chỉ định:

Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Đang xuất huyết tiến triển, tổn thương có nguy cơ chảy máu cao (loét tiêu hóa, u ác tính, chấn thương não/cột sống, mới phẫu thuật nhãn khoa/thần kinh).

Đang dùng các thuốc chống đông khác.

Bệnh gan kèm rối loạn đông máu (Child Pugh B, C).

Phụ nữ có thai và cho con bú.

Thận trọng:

Nguy cơ xuất huyết: Cần theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu chảy máu (chảy máu cam, nướu, tiêu hóa, tiết niệu, bầm tím). Ngừng thuốc ngay nếu có xuất huyết nghiêm trọng.

Suy thận: Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy thận nặng (CrCl 15-29 mL/phút). Không dùng nếu CrCl < 15 mL/phút.

Gây tê/chọc dò tủy sống: Nguy cơ tụ máu tủy sống rất cao, cần tuân thủ khoảng cách thời gian giữa việc rút ống thông và dùng thuốc.

Tác dụng phụ (ADR)

Thường gặp: Thiếu máu, chóng mặt, đau đầu, xuất huyết mắt, chảy máu cam, xuất huyết tiêu hóa, buồn nôn, đau bụng, tăng men gan, ngứa, phát ban, bầm tím, sốt, phù ngoại vi.

Ít gặp: Giảm tiểu cầu, phản ứng dị ứng, ngất, xuất huyết não, khô miệng, suy gan.

Xử trí: Thông báo cho bác sĩ ngay khi xuất hiện dấu hiệu bất thường.

Tương tác thuốc

Không dùng đồng thời: Thuốc chống nấm nhóm azol (ketoconazol, itraconazol...), thuốc ức chế protease HIV (ritonavir).

Thận trọng: Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), aspirin, thuốc ức chế kết tập tiểu cầu, SSRI/SNRI vì làm tăng nguy cơ xuất huyết.

Bảo quản

Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em.

Lưu ý: Xaravix là thuốc kê đơn. Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ và tuân thủ chặt chẽ liều lượng, thời gian điều trị. Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho lời khuyên y khoa.

cart