✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ
- Tạo Tài Khoản Miễn Phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho toàn bộ danh mục.
Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.
Giao Hàng Toàn Quốc.
Sản Phẩm Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ.
Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.
Đặc điểm nổi bật của Travicol 250
Mô tả sản phẩm
Thuốc Travicol 250 là thuốc được bào chế dưới dạng cốm pha hỗn dịch uống, chứa các hạt nhỏ màu cam đồng nhất, khô, tơi, vị ngọt và có mùi cam đặc trưng giúp trẻ em dễ dàng sử dụng. Quy cách đóng gói hộp 30 gói x 1.5g rất tiện lợi cho việc phân liều chính xác và lưu trữ an toàn trong tủ thuốc gia đình.
Hoạt chất chính Paracetamol (Acetaminophen) hàm lượng 250mg có tác dụng tác động trực tiếp lên vùng dưới đồi giúp hạ nhiệt, tỏa nhiệt tăng do giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại biên, mang lại hiệu quả hạ sốt và giảm đau từ nhẹ đến trung bình một cách nhanh chóng.
Mỗi gói thuốc cốm 1.5g chứa:
-
Paracetamol: 250mg
-
Tá dược vừa đủ 1 gói: Colloidal Silicon Dioxide grade 200, Đường sucrose, Manitol, Sodium citrate, Povidone K30, Đường aspartam, Màu vàng sunset, Acid citric, Bột mùi cam.
Chỉ định (Công dụng)
Thuốc Travicol 250 được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:
-
Giảm nhanh các triệu chứng đau từ nhẹ đến trung bình ở trẻ em.
-
Hạ sốt hữu hiệu cho trẻ trong các trường hợp sốt do nhiễm khuẩn, cảm cúm, hoặc sau khi tiêm chủng vắc-xin.
Cách dùng - Liều dùng
-
Cách dùng: Thuốc chỉ dùng đường uống. Hòa tan hoàn toàn gói thuốc cốm với một lượng nước vừa đủ và cho trẻ uống ngay sau khi pha.
-
Liều dùng: Dành cho trẻ em và thanh thiếu niên có cân nặng từ 14 – 50kg (khoảng từ 2 – 12 tuổi). Liều khuyến cáo của paracetamol là 60mg/kg/ngày:
-
Chia làm 4 – 6 lần uống trong ngày.
-
Hoặc uống với liều 15mg/kg mỗi 6 giờ.
-
Hoặc uống với liều 10mg/kg mỗi 4 giờ.
-
Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Travicol 250 cho các nhóm đối tượng sau:
-
Người bệnh mẫn cảm, dị ứng với hoạt chất Paracetamol hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
-
Bệnh nhân suy gan nặng và mắc bệnh gan tiến triển mất bù.
Tác dụng không mong muốn (ADR)
-
Hiếm gặp (1/10000 < ADR < 1/1000):
-
Máu: Thiếu máu, thiếu máu không tan huyết, suy tủy xương, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu (bao gồm bạch cầu trung tính).
-
Mạch máu & Da: Phù, ngứa, phát ban, tiết mồ hôi, ban xuất huyết, phù mạch, mày đay.
-
Tiêu hóa: Viêm tụy cấp/mãn tính, xuất huyết, đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, suy gan, hoại tử gan, vàng da.
-
Thận: Bệnh thận và rối loạn ống thận.
-
-
Rất hiếm gặp (ADR < 1/10000): Phản ứng tổn thương da nghiêm trọng.
-
Chưa rõ tần suất: Hạ huyết áp (triệu chứng sốc phản vệ), sốc phản vệ, phù mạch Quincke, phản ứng quá mẫn, tăng enzym gan.
Hướng xử trí: Nếu xảy ra các phản ứng nghiêm trọng, phải ngừng dùng thuốc ngay và đưa trẻ đến cơ sở y tế để được bác sĩ hoặc dược sĩ xử trí kịp thời.
Cảnh báo và Thận trọng khi dùng thuốc
-
Tránh quá liều: Kiểm tra kỹ thành phần các thuốc đang dùng đồng thời để tránh nguy cơ phối hợp trùng lặp paracetamol, tuyệt đối không dùng quá liều khuyến cáo.
-
Cảnh báo phản ứng da nguy hiểm: Bác sĩ cần cảnh báo về các dấu hiệu phản ứng trên da nghiêm trọng, đe dọa tính mạng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử da nhiễm độc (TEN)/hội chứng Lyell, hoặc hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP). Ngưng thuốc ngay khi xuất hiện vết ban đầu tiên.
-
Thận trọng trên các đối tượng đặc biệt:
-
Trẻ có cân nặng < 50kg, suy gan nhẹ đến vừa, suy thận, hoặc nghiện rượu mãn tính.
-
Trẻ mắc hội chứng Gilbert (vàng da không tan máu gia đình), thiếu hụt men G6PD, thiếu máu tán huyết, hoặc suy dinh dưỡng mạn tính (dự trữ glutathion gan thấp).
-
Ngưng điều trị ngay nếu phát hiện trẻ bị viêm gan virus cấp.
-
-
Cảnh báo từ tá dược:
-
Sucrose: Không dùng cho bệnh nhân rối loạn di truyền hiếm gặp không dung nạp fructose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu hụt enzym sucrase-isomaltase.
-
Màu vàng sunset: Có khả năng gây phản ứng dị ứng.
-
Aspartam: Chứa nguồn phenylalanin dồi dào, có thể gây hại cho bệnh nhân mắc chứng phenylceton niệu (rối loạn tích lũy phenylalanin).
-
Sử dụng cho phụ nữ có thai, cho con bú và Lái xe
-
Phụ nữ mang thai: Paracetamol được xem là an toàn khi dùng ngắn ngày ở liều điều trị. Tuy nhiên, tránh dùng liều cao, kéo dài hoặc phối hợp phức tạp với các loại thuốc khác.
-
Phụ nữ cho con bú: Hoạt chất bài tiết qua sữa mẹ với lượng không đáng kể, có thể sử dụng được nếu tuân thủ đúng liều khuyến cáo.
-
Lái xe và vận hành máy móc: Thuốc không gây ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng điều khiển máy móc, phương tiện.
Quá liều và Cách xử trí
-
Nguy cơ & Triệu chứng: Quá liều dễ gây tử vong ở bệnh nhân bệnh gan, suy dinh dưỡng mạn tính hoặc đang dùng thuốc cảm ứng enzym. Triệu chứng trong 24 giờ đầu bao gồm: xanh xao, buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng. Uống trên 150mg/kg ở trẻ em trong một lần duy nhất gây hoại tử tế bào gan không hồi phục, dẫn đến suy gan, nhiễm toan, bệnh não, hôn mê và tử vong. Nhiễm độc gan rõ rệt sau 24-48 giờ, men gan và bilirubin tăng mạnh.
-
Cách xử trí:
-
Chuyển ngay bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất.
-
Xác định nhanh nồng độ paracetamol huyết tương trong vòng 4 giờ sau khi dùng quá liều và tiến hành rửa dạ dày.
-
Trong vòng 12 giờ đầu, dùng chất giải độc đặc hiệu N-acetylcystein (đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch). Có thể dùng methionin, than hoạt hoặc thuốc tẩy muối thay thế để giảm hấp thu.
-
Theo dõi và kiểm tra chức năng gan mỗi 24 giờ. Các trường hợp suy gan cực kỳ nghiêm trọng có thể phải xem xét ghép gan.
-
Bảo quản và Hạn dùng
-
Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.
-
Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
-
Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS (Tiêu chuẩn cơ sở).



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn