Viên nén Mebilax 7,5 DHG Pharma điều trị viêm đau cơ xương khớp (2 vỉ x 10 viên).webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Viên nén Mebilax 7,5 DHG (2 vỉ x 10 viên)

Liên hệ
Thương hiệu: Dược Hậu Giang
Số lượng:
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
  • Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
  • Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp. 
  • Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của Viên nén Mebilax 7,5 DHG (2 vỉ x 10 viên)

Mô tả sản phẩm

Viên nén Mebilax 7,5 DHG Pharma điều trị viêm đau cơ xương khớp (2 vỉ x 10 viên) là thuốc kê đơn thuộc nhóm kháng viêm không steroid (NSAID), dẫn xuất của oxicam. Với hoạt chất chính Meloxicam hàm lượng 7,5mg, thuốc mang lại giải pháp hiệu quả, linh hoạt trong việc kiểm soát các triệu chứng đau nhức, sưng viêm cấp và mạn tính tại hệ thống cơ xương khớp. Cấu trúc liều 7,5mg giúp bác sĩ dễ dàng hiệu chỉnh liều lượng tối ưu, giảm thiểu tối đa các kích ứng bất lợi lên hệ tiêu hóa và tim mạch cho người bệnh.

Nguồn gốc xuất xứ: Thương hiệu DHG Pharma (Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang) - Việt Nam.

Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 10 viên nén (Hộp 20 viên).

Dạng bào chế: Viên nén.

Thành phần và hàm lượng:

Meloxicam: 7,5mg.

Tá duyệt: Vừa đủ 1 viên nén theo công thức tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

Dược lực học: Meloxicam là thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) thuộc họ oxicam, có đặc tính kháng viêm, giảm đau và hạ sốt mạnh mẽ. Cơ chế tác dụng chung của nhóm là ức chế sinh tổng hợp các prostaglandin – các chất trung gian hóa học chính đóng vai trò khởi phát phản ứng sưng, viêm, đau và sốt trong cơ thể.

Dược động học:

Hấp thu: Sau khi dùng đường uống, Meloxicam được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt sinh khả dụng trung bình khoảng 89%.

Phân bố: Thuốc liên kết rất mạnh với protein huyết tương (chủ yếu là albumin), giúp duy trì nồng độ hoạt chất ổn định tại các mô khớp bị tổn thương.

Chuyển hóa & Thải trừ: Meloxicam được chuyển hóa mạnh mẽ tại gan thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính sinh học. Thuốc đào thải đồng đều với tỷ lệ phân nửa (50%) qua nước tiểu và phân nửa (50%) qua phân. Thời gian bán thải ($t_{1/2}$) trung bình của thuốc là 20 giờ, cho phép duy trì hiệu quả kiểm soát cơn đau bền vững chỉ với một lần uống mỗi ngày.

Công dụng

Thuốc Mebilax 7,5 được chỉ định điều trị y khoa nhằm giảm đau, kháng viêm trong các trường hợp bệnh lý xương khớp mạn tính sau:

Viêm đau xương khớp: Giảm đau nhức do hư khớp, thoái hóa khớp, thoái hóa cột sống.

Viêm khớp dạng thấp: Điều trị triệu chứng sưng đau do bệnh lý viêm đa khớp tự miễn mạn tính.

Viêm cột sống dính khớp: Giảm viêm đau tại các khớp cột sống và khớp vùng chậu.

Cách dùng - liều dùng

Cách dùng: Dùng đường uống. Người bệnh nuốt viên thuốc với một ly nước lọc lớn. Nên uống thuốc ngay trong hoặc sau bữa ăn để giảm thiểu tối đa các kích ứng bất lợi lên niêm mạc dạ dày.

Liều dùng khuyến cáo chuẩn y khoa cho người trưởng thành:

Viêm khớp dạng thấp và viêm cột sống dính khớp: Sử dụng liều 15 mg/ngày (tương đương uống 2 viên/1 lần/ngày). Tùy theo đáp ứng điều trị lâm sàng và độ dung nạp của cơ thể, bác sĩ có thể chỉ định giảm liều duy trì xuống còn 7,5 mg/ngày (uống 1 viên/ngày).

Đợt đau cấp tính của thoái hóa khớp (hư khớp): Sử dụng liều khởi đầu là 7,5 mg/ngày (uống 1 viên/ngày). Nếu tình trạng viêm đau nặng, bác sĩ có thể chỉ định tăng liều lên 15 mg/ngày (uống 2 viên/ngày).

Liều dùng cho các đối tượng đặc biệt:

Bệnh nhân có nguy cơ phản ứng phụ cao / Người cao tuổi: Bắt đầu khởi đầu điều trị thận trọng với liều thấp 7,5 mg/ngày (1 viên/ngày).

Bệnh nhân suy thận đang chạy thận nhân tạo (thẩm phân máu): Liều dùng tối đa không được vượt quá 7,5 mg/ngày (1 viên/ngày).

Bệnh nhân suy thận nặng không chạy thận: Chống chỉ định tuyệt đối, không được phép sử dụng thuốc.

Bệnh nhân suy thận mức độ nhẹ đến vừa: Cơ thể dung nạp tốt, không cần thiết phải hiệu chỉnh giảm liều ban đầu.

Trẻ em dưới 18 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng do độ an toàn và hiệu quả điều trị của thuốc đối với nhóm đối tượng này chưa được xác định.

Xử trí khi quên liều: Hãy uống bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian nhận ra đã tiến sát gần với liều kế tiếp theo lịch trình, người bệnh hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo đúng kế hoạch ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều quy định để bù thuốc nhằm tránh nguy cơ gây viêm loét hoặc xuất huyết dạ dày cấp tính.

Tác dụng phụ và Quá liều

Tác dụng không mong muốn (ADR):

Thường gặp: Rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy, đau bụng, khó tiêu, buồn nôn, đầy hơi; hoa mắt, nhức đầu, chóng mặt, ù tai; ngứa ngáy, phát ban da, nổi mề đay.

Hiếm gặp: Thiếu máu, rối loạn công thức máu (giảm bạch cầu, tiểu cầu); loét dạ dày - tá tràng hoặc chảy máu đường tiêu hóa nghiêm trọng (biểu hiện qua nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen).

Cảnh báo nguy cơ hệ thống (NSAID toàn thân): Nguy cơ huyết khối tim mạch, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, viêm gan cấp hoặc hội chứng hoại tử da nhiễm độc hoại tử (Stevens - Johnson, Lyell).

Hướng dẫn xử trí: Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào (đặc biệt là đau bụng thượng vị dữ dội, nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc phát ban da toàn thân), người bệnh cần lập tức ngừng thuốc và đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử trí y khoa kịp thời.

Quá liều và biện pháp xử trí: Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho hoạt chất Meloxicam. Khi xảy ra quá liều (gây lơ mơ, nôn mửa, đau thượng vị nghiêm trọng), cần đưa người bệnh đến bệnh viện để tiến hành các biện pháp cấp cứu và hỗ trợ chức năng phù hợp. Trong thực nghiệm lâm sàng, việc dùng cholestyramin giúp tăng tốc độ đào thải meloxicam ra khỏi cơ thể. Các tổn thương nặng trên niêm mạc ống tiêu hóa sẽ được điều trị bằng thuốc kháng acid và thuốc kháng histamin H2 hoặc thuốc ức chế bơm proton (PPI). Trong trường hợp khẩn cấp, gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115.

Lưu ý y khoa quan trọng: Tuyệt đối không tự ý chia sẻ hoặc đưa thuốc kháng viêm, giảm đau xương khớp của mình cho người khác sử dụng, ngay cả khi họ có các triệu chứng lâm sàng tương tự, nhằm phòng tránh nguy cơ sử dụng sai chỉ định hoặc gây ra các tai biến xuất huyết, suy thận nguy hiểm.

Lưu ý và bảo quản

Chống chỉ định:

Bệnh nhân mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Meloxicam hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong viên thuốc.

Người bệnh có tiền sử dị ứng, quá mẫn với Aspirin và các thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) khác.

Bệnh nhân có tiền sử lên cơn hen phế quản, polyp mũi, phù mạch thần kinh, phù Quincke, nổi mày đay sau khi dùng aspirin và các NSAID khác.

Người bệnh đang bị loét dạ dày – tá tràng tiến triển, chảy máu dạ dày, xuất huyết não hoặc các chứng rối loạn chảy máu toàn thân khác.

Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan mức độ nặng.

Bệnh nhân suy thận nặng không được thẩm phân máu (chạy thận nhân tạo).

Phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai hoặc người mẹ đang cho con bú.

Thận trọng khi sử dụng (Cảnh báo đặc biệt từ Bộ Y tế):

Cảnh báo nguy cơ huyết khối tim mạch: Các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), không phải aspirin, dùng đường toàn thân, có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện biến cố huyết khối tim mạch nghiêm trọng, bao gồm cả nhồi máu cơ tim và đột quỵ, có thể dẫn đến tử vong. Nguy cơ này có thể xuất hiện rất sớm trong vài tuần đầu dùng thuốc và tăng lên theo thời gian sử dụng, chủ yếu ghi nhận ở liều cao hoặc người có sẵn nền bệnh tim mạch. Bác sĩ cần đánh giá định kỳ hệ tim mạch của bệnh nhân. Để giảm thiểu nguy cơ xuất hiện biến cố bất lợi, cần sử dụng Mebilax 7,5 ở liều hàng ngày thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể.

Độc tính trên đường tiêu hóa: Cần hết sức thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử bệnh lý đường tiêu hóa trên hoặc đang phối hợp với thuốc kháng đông máu. Bắt buộc phải ngừng dùng Mebilax 7,5 ngay nếu xuất hiện dấu hiệu viêm loét hoặc xuất huyết tiêu hóa.

Suy giảm chức năng gan, thận: Thuốc có thể gây tăng men gan transaminase huyết thanh. Bác sĩ cần ngừng thuốc và theo dõi nếu có sự gia tăng đáng kể chức năng gan. Đối với người bệnh suy thận giai đoạn cuối, liều dùng bắt buộc không được vượt quá 7,5 mg/ngày (1 viên/ngày).

Phụ nữ mang thai và cho con bú:

Thời kỳ mang thai: Mặc dù chưa có bằng chứng gây quái thai, Meloxicam được khuyến cáo không dùng cho phụ nữ có thai, đặc biệt chống chỉ định nghiêm ngặt trong 3 tháng cuối thai kỳ do nguy cơ gây đóng sớm ống động mạch của thai nhi, gây độc tính trên thận thai nhi và ức chế co bóp tử cung làm kéo dài chuyển dạ.

Thời kỳ cho con bú: Thuốc có khả năng bài tiết vào sữa mẹ, do đó chống chỉ định sử dụng cho người mẹ đang nuôi con bằng sữa mẹ nhằm tránh độc tính tích lũy cho trẻ sơ sinh.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây ra tác dụng phụ lên hệ thần kinh trung ương như hoa mắt, chóng mặt, ù tai hoặc buồn ngủ. Người bệnh tốt nhất không nên tham gia lái xe hoặc vận hành các loại máy móc phức tạp trong thời gian dùng thuốc để đảm bảo an toàn tối đa.

Tương tác thuốc cần chú ý:

Các thuốc NSAIDs khác hoặc Aspirin: Sử dụng phối hợp làm tăng tích lũy độc tính, tăng nguy cơ loét và xuất huyết đường tiêu hóa.

Thuốc chống đông (như warfarin, heparin), thuốc làm tan huyết khối: Dùng chung với Meloxicam làm tăng rất cao nguy cơ chảy máu toàn thân.

Lithi: Meloxicam làm giảm bài tiết lithi qua thận, làm tăng hàm lượng và độc tính của chất này trong máu.

Methotrexat & Cyclosporin: Làm tăng độc tính trên hệ tạo máu của methotrexat và gia tăng độc tính gây suy thận cấp của cyclosporin.

Thuốc lợi tiểu: Phối hợp với thuốc lợi tiểu ở những bệnh nhân đang bị mất nước sẽ làm tăng mạnh khả năng suy thận cấp. Người bệnh cần bổ sung đủ nước trước khi dùng thuốc.

Thuốc hạ huyết áp: Meloxicam làm giảm tổng hợp prostaglandin giãn mạch, từ đó làm giảm bớt tác dụng hạ huyết áp của các thuốc điều trị tăng huyết áp.

Điều kiện bảo quản:

Bảo quản các vỉ thuốc Mebilax 7,5 nguyên vẹn bên trong hộp kín, đặt ở những vị trí khô ráo, sạch sẽ và thoáng mát.

Tránh để thuốc ở những nơi có độ ẩm cao hoặc bị ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.

Nhiệt độ bảo quản phù hợp nhất là môi trường khô ráo dưới 30°C.

Cần cất giữ thuốc ở vị trí an toàn, tuyệt đối tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.

cart