Thuốc Zanicidol 500mg TV.Pharm điều trị nhức đầu, nhức răng (10 vỉ x 10 viên).webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Zanicidol -TV.Pharma (Paracetamol 500mg và Codein phosphat 8mg)-điều trị nhức đầu, nhức răng

Hiện Giá Sỉ
Thương hiệu: TV.PHARM
Số lượng:
✨ ĐĂNG NHẬP NGAY ĐỂ XEM GIÁ SỈ 

Giá Sỉ Ngay Chỉ Từ Hai Sản Phẩm.

Giao Hàng Toàn Quốc.

Sản Phẩm Chính Hãng Đầy Đủ Hoá Đơn Chứng Từ. 

Lưu ý: Các sản phẩm Thuốc Kê Đơn, Thuốc Kiểm Soát Đặt Biệt chỉ mang tính chất tham khảo, Không bán trực tiếp khi CHƯA có Toa Thuốc. Các đơn vị bán buôn, đủ điều kiện kinh doanh có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của Zanicidol -TV.Pharma (Paracetamol 500mg và Codein phosphat 8mg)-điều trị nhức đầu, nhức răng

Mô tả sản phẩm

Thuốc Zanicidol 500mg TV.Pharm điều trị nhức đầu, nhức răng (10 vỉ x 10 viên) là thuốc giảm đau phối hợp chuyên biệt, được chỉ định cho các cơn đau cấp tính ở mức độ trung bình. Sản phẩm do Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm sản xuất dưới dạng viên nén đường uống, đóng gói theo quy cách hộp 10 vỉ x 10 viên, thích hợp và kinh tế cho tủ thuốc gia đình cũng như các liệu trình điều trị ngắn hạn.

Công thức của Zanicidol đem lại hiệu quả giảm đau mạnh mẽ nhờ sự kết hợp giữa hai hoạt chất chính:

  • Paracetamol (500mg): Hoạt chất giảm đau, hạ sốt ngoại vi quen thuộc, tác động nâng ngưỡng chịu đau của cơ thể.

  • Codein: Chất giảm đau trung ương thuộc nhóm opioid. Codein hoạt động bằng cách chuyển hóa thành morphin tại gan thông qua enzym gan CYP2D6, giúp chặn đứng các luồng tín hiệu đau truyền về hệ thần kinh trung ương một cách hiệu quả.

Chỉ định (Công dụng)

Thuốc Zanicidol 500mg TV.Pharm điều trị nhức đầu, nhức răng (10 vỉ x 10 viên) được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Điều trị ngắn hạn các cơn đau cấp tính ở mức độ trung bình khi cơ thể không đáp ứng với các thuốc giảm đau đơn độc khác như paracetamol, ibuprofen hoặc aspirin.

  • Lâm sàng điều trị hiệu quả cho các chứng: đau đầu, đau nửa đầu, đau dây thần kinh, nhức răng, đau bụng kinh, đau do thấp khớp.

  • Trẻ em trên 12 tuổi: Chỉ định điều trị các cơn đau cấp tính ở mức độ trung bình khi các thuốc giảm đau đơn độc như paracetamol hoặc ibuprofen không mang lại hiệu quả.

Cách dùng - Liều dùng

  • Cách dùng: Dùng theo đường uống trực tiếp với nước lọc.

  • Thời gian điều trị: Giới hạn dưới 3 ngày. Nếu không đạt hiệu quả giảm đau, bệnh nhân hoặc người chăm sóc cần đến gặp bác sĩ để được tư vấn lại.

  • Liều dùng khuyến cáo:

    • Người lớn: Mỗi lần uống 2 viên, cách mỗi 6 tiếng uống 1 lần (nếu cần). Tuyệt đối không uống quá 8 viên/ngày.

    • Trẻ em từ 16 – 18 tuổi: Mỗi lần uống 1 – 2 viên, cách nhau 6 tiếng uống 1 lần (nếu cần). Không quá 8 viên/ngày.

    • Trẻ em từ 12 – 15 tuổi: Mỗi lần uống 1 viên, cách nhau 6 tiếng uống 1 lần (nếu cần). Không quá 4 viên/ngày.

    • Người già và người suy nhược: Những đối tượng này rất nhạy cảm với codein. Liều ban đầu có thể giảm một nửa so với liều người lớn, sau đó điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng và mức độ đau.

    • Người suy gan, suy thận: Cần hết sức thận trọng. Bác sĩ có thể chỉ định giảm liều hoặc tăng khoảng cách giãn cách giữa các lần dùng thuốc.

Lưu ý: Liều tối đa của codein trong điều trị giảm đau không quá 240mg/ngày. Nếu quên một liều, hãy bổ sung ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không dùng liều gấp đôi để bù.

Chống chỉ định

Tuyệt đối không sử dụng thuốc Zanicidol cho các trường hợp sau:

  • Người bệnh bị dị ứng hoặc mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.

  • Bệnh nhân bị suy gan nặng hoặc suy thận nặng.

  • Người bệnh có các bệnh lý về đường ruột, viêm ruột, tắc mật, sỏi mật hoặc vừa phẫu thuật dạ dày, đường ruột, hệ tiết niệu trong thời gian ngắn.

  • Người bệnh bị chấn thương đầu hoặc tăng áp lực nội sọ.

  • Bệnh nhân suy hô hấp, bệnh phổi mãn tính, hoặc đang trong cơn hen suyễn.

  • Bệnh nhân đang dùng thuốc ức chế enzyme monoamine oxidase (MAOIs) hoặc đã dùng thuốc này trong vòng hai tuần trước đó.

  • Người bệnh mang gen chuyển hóa thuốc qua CYP2D6 siêu nhanh.

  • Người bệnh bị nghiện rượu, lạm dụng ma túy hoặc có bệnh tâm thần.

  • Phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú.

  • Trẻ em dưới 12 tuổi (nguy cơ ngộ độc opioid do chuyển hóa codein không thể đoán trước).

  • Trẻ em từ 0 - 18 tuổi vừa thực hiện thủ thuật cắt amidan hoặc nạo V.A để điều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ liên quan đến tắc nghẽn đường thở.

  • Trẻ em có vấn đề về thở, bao gồm các bệnh thần kinh cơ, bệnh tim mạch hoặc hô hấp nặng, nhiễm khuẩn hô hấp, đa chấn thương hoặc vừa trải qua phẫu thuật lớn.

Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)

Khi sử dụng Zanicidol, người bệnh có thể gặp các tác dụng phụ không rõ tần suất sau:

  • Tiêu hóa: Đau dạ dày, chán ăn, khô miệng, táo bón. Xuất hiện cơn đau đột ngột ở phần trên bụng đối với người bệnh trước đó đã cắt bỏ túi mật. Cảm giác ốm, buồn nôn hoặc nôn mửa.

  • Tim mạch: Nhịp tim chậm, đánh trống ngực.

  • Mắt: Mờ mắt, co đồng tử (thu nhỏ con ngươi).

  • Máu: Số lượng tế bào máu thấp (dẫn đến dễ bị chảy máu mũi, dễ bầm tím hoặc dễ nhiễm trùng).

  • Toàn thân & Thần kinh: Nhầm lẫn, buồn ngủ, chóng mặt, thay đổi tâm trạng, trầm cảm, ảo giác, giảm sự tỉnh táo.

  • Phản ứng dị ứng: Phát ban da, ngứa, sưng hoặc khó thở.

  • Nguy cơ lệ thuộc thuốc: Dùng thuốc kéo dài gây nghiện và phụ thuộc thuốc. Nếu ngừng thuốc quá nhanh sẽ xuất hiện triệu chứng cai nghiện như run rẩy, khó ngủ, đổ mồ hôi, tăng nhịp tim, tăng nhịp thở, tăng huyết áp.

Cảnh báo phản ứng da nghiêm trọng (Rất hiếm gặp nhưng đe dọa tính mạng): Bỏng da, phồng rộp, mụn mủ ban đỏ toàn thân cấp (AGEP: mụn mủ vô trùng nhỏ trên nền hồng ban lan rộng ở nếp gấp bẹn, nách, mặt rồi lan toàn thân kèm sốt cao), hội chứng Steven-Johnson (SJS: dị ứng bọng nước ở quanh các hốc tự nhiên mắt, mũi, miệng, bộ phận sinh dục kèm sốt, viêm phổi), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN) hay hội chứng Lyell. Khi gặp các dấu hiệu trên, cần lập tức ngừng thuốc và đến cơ sở y tế gần nhất.

Cảnh báo và Thận trọng khi sử dụng

  • Nguy cơ ngộ độc Opioid do chuyển hóa qua CYP2D6: Codein chuyển hóa thành morphin nhờ enzym CYP2D6 tại gan. Ở người mang gen chuyển hóa mạnh hoặc siêu nhanh, lượng morphin tạo ra quá nhiều và nhanh hơn dự kiến, dẫn đến nồng độ trong máu cao gây ngộ độc opioid ngay cả ở liều thường dùng. Nếu nhận thấy các dấu hiệu: thở chậm/nông, nhầm lẫn, buồn ngủ sâu, đồng tử nhỏ, táo bón, biếng ăn, cần ngưng thuốc ngay lập tức.

  • Bệnh nhân suy giảm chức năng hô hấp: Không khuyến cáo sử dụng codein cho trẻ em có suy giảm chức năng hô hấp (rối loạn thần kinh cơ, bệnh lý tim/hô hấp nặng, nhiễm trùng phổi, đa chấn thương) vì sẽ làm trầm trọng hơn các triệu chứng ngộ độc morphin.

  • Thận trọng khác: Thận trọng khi dùng cho người bị phì đại tuyến tiền liệt, hẹp niệu đạo, suy giáp, bệnh Addison, người bị yếu cơ, người có huyết áp thấp hoặc đang bị sốc.

Thai kỳ, Cho con bú và Khả năng lái xe

  • Thời kỳ mang thai: Các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra không có tác động xấu khi dùng paracetamol ở liều khuyến cáo. Codein cũng được sử dụng nhiều năm không ghi nhận hệ quả bệnh lý rõ ràng. Tuy nhiên, thai phụ cần tham khảo kỹ ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

  • Thời kỳ cho con bú: Không khuyến cáo sử dụng. Ở người mẹ mang gen chuyển hóa CYP2D6 siêu nhanh, morphin bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ cao, có thể gây ngộ độc opioid ở trẻ sơ sinh dẫn đến tử vong.

  • Lái xe và vận hành máy móc: Thuốc gây tác dụng phụ buồn ngủ, chóng mặt, giảm tỉnh táo. Cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho người đang lái tàu xe hoặc vận hành máy móc công nghiệp.

Tương tác thuốc

Để đảm bảo an toàn, người bệnh không tự ý phối hợp Zanicidol với các loại thuốc sau mà không có chỉ định từ y bác sĩ:

  • Sản phẩm trùng thành phần: Không dùng chung với bất kỳ thuốc nào khác chứa paracetamol hoặc codein (gây nguy cơ quá liều).

  • Cồn: Tuyệt đối không uống rượu trong khi dùng thuốc vì làm tăng mạnh tác dụng an thần, gây nguy hiểm.

  • Các thuốc ức chế MAOIs (như moclobemid, phenelzine, tranylcypromine trị trầm cảm): Chống chỉ định dùng chung hoặc trong vòng 2 tuần sau khi ngừng thuốc.

  • Thuốc tác động thần kinh trung ương: Thuốc trầm cảm (amitriptyllin, fluoxetine, sertraline); thuốc trị bệnh tâm thần (clorpromazin, haloperidol); thuốc an thần và thuốc ngủ (temazepam, diazepam); thuốc chống co giật (phenytoin, barbiturate, carbamazepine).

  • Thuốc tim mạch, huyết áp: Furosemide, amiloride, bendroflumethazid.

  • Thuốc tiêu hóa, gan mật: Cholestyramin (trị cholesterol cao/tiêu chảy); domperidon hoặc metoclopramide.

  • Thuốc khác: Thuốc chống đông máu (warfarin); thuốc điều trị HIV (ritonavir); các loại thuốc chữa ho, thuốc cảm hoặc thuốc giảm đau khác.

Bảo quản và Hạn dùng

  • Bảo quản: Giữ thuốc trong bao bì kín, lưu trữ ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ duy trì ổn định dưới 30°C. Đặt thuốc tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.

  • Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Tuyệt đối không sử dụng thuốc khi đã quá hạn dùng ghi trên bao bì hoặc viên nén có dấu hiệu chảy nước, đổi màu.

cart