Ảnh màn hình 2026-06-12 lúc 2.18.14 CH.png
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

AGILOSART -H50/12,5 AGIMEXPHARM (LOSARTAN 50/HYDROCLOROTHIAZID)

Liên hệ
Số lượng:
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
  • Mua từ 2 sản phẩmGiảm ngay 3%
  • Mua từ 3–4 sản phẩmGiảm đến 5%
  • Mua từ 5 sản phẩm trở lênGiảm đến 10%
    ✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
    ✔ Không cần mã giảm giá
    ✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN

Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)

  • Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
  • Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
  • Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
    ✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
    ✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.

Đặc điểm nổi bật của AGILOSART -H50/12,5 AGIMEXPHARM (LOSARTAN 50/HYDROCLOROTHIAZID)

Mô tả sản phẩm

AGILOSART H50/12,5 là thuốc điều trị tăng huyết áp chứa phối hợp hai hoạt chất Losartan kali 50mgHydroclorothiazid 12,5mg. Sự kết hợp này giúp tăng hiệu quả kiểm soát huyết áp so với việc sử dụng từng hoạt chất riêng lẻ.

Thành phần trong 1 viên:

  • Losartan kali: 50mg
  • Hydroclorothiazid: 12,5mg
  • Tá dược vừa đủ 1 viên

Dạng bào chế: Viên nén bao phim màu hồng, hình dài, một mặt trơn, một mặt có vạch ngang.

Quy cách đóng gói:

  • Hộp 3 vỉ x 10 viên
  •  

Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

Công dụng

AGILOSART H50/12,5 được chỉ định:

  • Điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn.
  • Đặc biệt phù hợp cho các trường hợp huyết áp chưa được kiểm soát tốt khi điều trị bằng một thuốc đơn lẻ.
  • Giúp kiểm soát huyết áp trong 24 giờ với liều dùng 1 lần mỗi ngày.
  • Có thể phối hợp cùng các thuốc hạ huyết áp khác theo chỉ định của bác sĩ.

Lưu ý: Thuốc không được chỉ định để điều trị khởi đầu tăng huyết áp.

Cách dùng - liều dùng

Cách dùng

  • Uống thuốc 1 lần mỗi ngày với một cốc nước.
  • Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để tăng hiệu quả điều trị.
  • Có thể uống trước, trong hoặc sau bữa ăn.

Liều dùng

Người lớn:

  • Liều khởi đầu và liều duy trì: 1 viên/lần/ngày.
  • Nếu đáp ứng chưa đầy đủ, bác sĩ có thể tăng liều.

Liều tối đa:

  • 2 viên AGILOSART H50/12,5 uống 1 lần duy nhất trong ngày.

Thông thường, hiệu quả hạ huyết áp tối ưu đạt được sau khoảng 3 – 4 tuần điều trị.

Quên liều

  • Uống ngay khi nhớ ra.
  • Nếu gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên.
  • Không dùng gấp đôi liều để bù.

Quá liều

Các biểu hiện có thể gặp:

  • Hạ huyết áp.
  • Nhịp tim nhanh hoặc chậm.
  • Rối loạn nước và điện giải.
  • Buồn nôn, buồn ngủ.

Khi nghi ngờ quá liều cần đến ngay cơ sở y tế hoặc liên hệ bác sĩ để được xử trí kịp thời.

Tác dụng phụ

Trong quá trình sử dụng AGILOSART H50/12,5, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn.

Thường gặp

  • Hạ huyết áp.
  • Chóng mặt, hoa mắt.
  • Mệt mỏi.
  • Đau đầu.
  • Mất ngủ.
  • Tiêu chảy, khó tiêu.
  • Đau lưng, đau cơ.
  • Ho, viêm xoang, nghẹt mũi.
  • Tăng kali huyết hoặc giảm kali huyết.
  • Tăng acid uric máu.
  • Tăng glucose máu.

Ít gặp

  • Hạ huyết áp tư thế.
  • Đánh trống ngực.
  • Loạn nhịp tim.
  • Buồn nôn, nôn.
  • Táo bón.
  • Phát ban, ngứa, mày đay.
  • Rụng tóc.
  • Nhìn mờ.
  • Ù tai.
  • Tiểu nhiều, tiểu đêm.
  • Tăng nhẹ men gan hoặc bilirubin.

Hiếm gặp

  • Phản ứng phản vệ.
  • Giảm bạch cầu.
  • Giảm tiểu cầu.
  • Thiếu máu tan huyết.
  • Viêm gan.
  • Viêm tụy.
  • Suy thận.
  • Hội chứng Stevens-Johnson.
  • Hoại tử thượng bì nhiễm độc.
  • Phù phổi.
  • Suy hô hấp.

Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ.

Lưu ý và bảo quản

Chống chỉ định

Không dùng AGILOSART H50/12,5 cho các trường hợp:

  • Dị ứng với losartan, hydroclorothiazid, sulphonamid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
  • Hạ kali máu.
  • Tăng calci huyết.
  • Suy gan nặng.
  • Vô niệu.
  • Suy thận nặng có độ thanh thải creatinin ≤ 30ml/phút.
  • Creatinin máu ≥ 250 mmol/lít.
  • Kali huyết ≥ 5 mmol/lít.
  • Bệnh nhân đái tháo đường đang sử dụng aliskiren.

Thận trọng khi sử dụng

Cần tham khảo ý kiến bác sĩ nếu:

  • Đang mang thai, dự định mang thai hoặc cho con bú.
  • Người cao tuổi.
  • Đang mắc bệnh gan hoặc bệnh thận.
  • Bệnh đái tháo đường.
  • Bệnh gút.
  • Hen suyễn hoặc có tiền sử hen.
  • Mất nước, mất muối do tiêu chảy, nôn ói hoặc dùng thuốc lợi tiểu.
  • Không dung nạp lactose.

Tương tác thuốc

Cần thông báo cho bác sĩ nếu đang sử dụng:

  • Aliskiren.
  • Lithi.
  • Thuốc điều trị tăng huyết áp hoặc bệnh tim.
  • Thuốc lợi tiểu.
  • Aspirin và các thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
  • Thuốc bổ sung kali hoặc muối chứa kali.
  • Thuốc điều trị đái tháo đường, kể cả insulin.
  • Corticoid, ACTH.
  • Thuốc chống đông máu.
  • Cholestyramin hoặc colestipol.

Thực phẩm và thảo dược cần tránh

  • Tránh uống rượu, bia hoặc đồ uống có cồn.
  • Không dùng chung với các thảo dược như:
    • Cam thảo.
    • Đương quy.
    • Ma hoàng.
    • Nhân sâm.
    • Yohimbe.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Thuốc có thể gây:

  • Đau đầu.
  • Chóng mặt.
  • Mệt mỏi.

Do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, đặc biệt trong thời gian đầu điều trị hoặc khi tăng liều.

Bảo quản

  • Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.
  • Tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
  • Để xa tầm tay trẻ em.
 
 
 
 
 
 
 
 
cart