✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
- Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
- Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp.
- Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.
Đặc điểm nổi bật của AGITRITINE 100 AGIMEXPHARM (TRIMEBUTINE )
AGITRITINE 100 chứa Trimebutin maleat 100mg, hỗ trợ điều trị đau do rối loạn tiêu hóa, đường mật và hội chứng ruột kích thích hiệu quả.
Mô tả sản phẩm
AGITRITINE 100 là thuốc chứa hoạt chất Trimebutin maleat 100 mg, được sử dụng trong điều trị các rối loạn chức năng đường tiêu hóa và đường mật.
Thành phần:
- Trimebutin maleat: 100 mg.
Dạng bào chế:
- Viên nén.
Quy cách đóng gói:
- Hộp 6 vỉ x 10 viên nén.
Nhóm dược lý:
- Thuốc điều trị rối loạn chức năng đường tiêu hóa, nhóm kháng cholinergic tổng hợp, ester với amin bậc ba.
Mã ATC:
- A03AA05.
Công dụng
AGITRITINE 100 được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị triệu chứng đau do rối loạn chức năng của ống tiêu hóa và đường mật.
- Điều trị và làm giảm các triệu chứng liên quan đến hội chứng ruột kích thích.
- Điều trị triệu chứng đau và rối loạn vận động ruột liên quan đến rối loạn chức năng ruột.
- Hỗ trợ điều trị liệt ruột sau phẫu thuật ổ bụng.
Cách dùng - liều dùng
Cách dùng:
- Uống nguyên viên thuốc với 1 cốc nước.
- Dùng thuốc trước bữa ăn.
Liều dùng cho người lớn:
- Uống 1 – 2 viên/lần, ngày 3 lần.
- Liều tối đa có thể dùng đến 600 mg/ngày, chia nhiều lần.
Lưu ý khi sử dụng:
- Không có yêu cầu đặc biệt về xử lý thuốc sau khi sử dụng.
Tác dụng phụ
Trong các nghiên cứu lâm sàng, khoảng 7% bệnh nhân điều trị bằng trimebutin gặp các phản ứng bất lợi từ nhẹ đến trung bình.
Thường gặp:
Rối loạn tiêu hóa:
- Khô miệng.
- Mất vị giác.
- Tiêu chảy.
- Khó tiêu.
- Đau vùng thượng vị.
- Buồn nôn.
- Táo bón.
Rối loạn thần kinh trung ương:
- Buồn ngủ.
- Mệt mỏi.
- Chóng mặt.
- Cảm giác nóng hoặc lạnh.
- Nhức đầu.
Các phản ứng khác:
- Rối loạn kinh nguyệt.
- Đau ngực lan tỏa.
- Lo lắng.
- Bí tiểu.
- Điếc nhẹ.
Ít gặp:
- Tiền ngất hoặc ngất.
- Phát ban.
Chưa rõ tần suất:
Rối loạn miễn dịch:
- Ngứa.
- Nổi mày đay.
- Phù mạch.
- Sốc phản vệ (hiếm gặp).
Rối loạn da và mô dưới da:
- Phát ban dát sần toàn thân.
- Ban đỏ.
- Phản ứng dạng eczema.
- Ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (PEAG).
- Hồng ban đa dạng.
- Phát ban nhiễm độc da.
- Viêm da tiếp xúc.
- Viêm da tróc vảy.
Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường, cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế.
Lưu ý và bảo quản
Chống chỉ định:
- Người có tiền sử quá mẫn với trimebutin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Thận trọng khi sử dụng:
- Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Thuốc có chứa lactose, không dùng cho bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu enzym Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
- Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc vì thuốc có thể gây mệt mỏi, buồn ngủ, hoa mắt, chóng mặt, suy nhược hoặc nhức đầu.
Phụ nữ có thai và cho con bú:
- Chỉ sử dụng trong thai kỳ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với mẹ và thai nhi.
- Tính an toàn khi sử dụng trong thời kỳ cho con bú chưa được thiết lập.
Tương tác thuốc:
- Trimebutin có thể ảnh hưởng đến hấp thu và làm gia tăng tác dụng không mong muốn của tubocurarin.
- Không trộn lẫn thuốc với các thuốc khác do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ.
Bảo quản:
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn