Alimemazin 5.png
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Alimemazin 5

Liên hệ
Thương hiệu: Dược Hậu Giang
Số lượng:
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
  • Mua từ 2 sản phẩmGiảm ngay 3%
  • Mua từ 3–4 sản phẩmGiảm đến 5%
  • Mua từ 5 sản phẩm trở lênGiảm đến 10%
    ✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
    ✔ Không cần mã giảm giá
    ✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN

Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)

  • Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
  • Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
  • Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
    ✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
    ✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.

Đặc điểm nổi bật của Alimemazin 5

Mô tả sản phẩm

Thuốc Alimemazin 5 là thuốc kê đơn thuộc nhóm kháng histamin H1 điều trị toàn thân, phân nhóm phenothiazin chuỗi bên aliphatic (Mã ATC: R06AD01). Với hoạt chất chính Alimemazin (dưới dạng alimemazin tartrat) hàm lượng 5mg, thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim giúp bảo vệ dược chất, giảm kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa và tối ưu hóa sinh khả dụng khi hấp thu. Alimemazin 5 hoạt động như một chất đối kháng thụ thể kháng histamin và dopamin, mang lại đa tác dụng lâm sàng bao gồm kháng dị ứng, an thần sâu, giảm ho khan và chống co thắt cơ trơn. Thuốc chuyên chỉ định cho các trường hợp dị ứng đường hô hấp, da liễu, các trạng thái tiền mê hoặc rối loạn giấc ngủ nghiêm trọng, giúp người bệnh nhanh chóng cân bằng trạng thái sinh lý tự nhiên.

Thành phần hoạt chất: Alimemazin tartrat hàm lượng tương đương Alimemazin 5mg.

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 25 viên (Hộp 50 viên) hoặc Hộp 10 vỉ x 10 viên (Hộp 100 viên).

Dược lực học: Alimemazin là một dẫn chất phenothiazin có cấu trúc chuỗi bên aliphatic. Thuốc sở hữu các đặc tính dược lý đa dạng và phức tạp:

Kháng histamin tại thụ thể H1 ngoại vi: Chống lại các biểu hiện dị ứng, giảm ngứa, giảm tính thấm mao mạch.

An thần và an thần kinh: Ức chế nhẹ hệ thần kinh trung ương ở liều thông thường, giúp dễ ngủ và giảm hưng phấn quá mức.

Kháng dopamin: Tác động lên các vùng nhận cảm hóa học trong não bộ.

Kháng cholinergic (atropin) trung ương và ngoại vi: Gây giảm tiết dịch niêm mạc và giãn cơ trơn.

Kháng adrenergic: Có khả năng phong bế thụ thể alpha-adrenergic, dẫn đến nguy cơ hạ huyết áp thế đứng.

Dược động học: Hiện tại, các số liệu dược động học chi tiết của alimemazin vẫn chưa được công bố đầy đủ trong các y văn. Tuy nhiên, các biểu hiện lâm sàng rõ rệt trên hệ thần kinh trung ương (như gây buồn ngủ, an thần) đã chứng minh hoạt chất có khả năng vượt qua hàng rào máu não rất dễ dàng để phát huy tác dụng.

Công dụng

Thuốc Alimemazin 5 được chỉ định điều trị y khoa cho các tình trạng lâm sàng sau:

Điều trị dị ứng toàn thân: Làm giảm các triệu chứng dị ứng đường hô hấp (viêm mũi dị ứng theo mùa, viêm mũi quanh năm, hắt hơi, chảy nước mũi) và dị ứng da liễu (mề đay mãn tính, ngứa sẩn, chàm, ban đỏ dị ứng).

Điều trị rối loạn giấc ngủ: Hỗ trợ điều trị chứng mất ngủ ngắn hạn hoặc mất ngủ kéo dài ở người lớn và trẻ em (theo chỉ định nghiêm ngặt).

Giảm ho: Điều trị triệu chứng ho khan, ho kích ứng, ho nhiều về đêm do kích thích phế quản hoặc do dị ứng thời tiết.

Chỉ định khác: Dùng làm thuốc an thần, làm dịu trạng thái kích động hoặc dùng trong phác đồ tiền mê trước phẫu thuật.

Cách dùng - liều dùng

Cách dùng: Dùng đường uống. Nuốt nguyên viên nén bao phim cùng với một lượng nước lọc vừa đủ. Do thuốc có đặc tính gây buồn ngủ mạnh, nếu dùng với mục đích điều trị mất ngủ, người bệnh nên bắt đầu sử dụng vào ban đêm (trước khi đi ngủ) để đảm bảo an toàn và tối ưu hiệu quả.

Liều dùng khuyến cáo: Liều lượng cụ thể phải tuân thủ tuyệt đối theo đơn thuốc của bác sĩ chuyên khoa dựa trên độ tuổi, cân nặng và mức độ diễn tiến của bệnh lý.

Xử trí khi quên liều: Người bệnh cần uống bổ sung ngay liều thuốc đã quên khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn hoặc đã gần đến thời gian dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như kế hoạch. Tuyệt đối không dùng liều gấp đôi (liều kép) để bù cho liều đã bị bỏ lỡ nhằm phòng ngừa rủi ro nhiễm độc thần kinh và hạ huyết áp đột ngột.

Tác dụng phụ và Quá liều

Tác dụng không mong muốn (ADR): Do cấu trúc thuộc nhóm phenothiazin, Alimemazin 5 có thể gây ra nhiều tác dụng phụ hệ thống. Tần suất và mức độ trầm trọng của tác dụng phụ tăng lên đáng kể ở đối tượng người già và trẻ em.

Hệ thần kinh (Phổ biến): An thần, buồn ngủ nặng (đặc biệt khi mới bắt đầu điều trị); chóng mặt, rối loạn thăng bằng, giảm trí nhớ hoặc kém tập trung. Khô niêm mạc miệng, mũi, họng.

Hệ tim mạch: Đánh trống ngực, nhịp tim chậm hoặc nhịp tim nhanh, rối loạn nhịp tim; kéo dài khoảng QT (nguy cơ dẫn đến xoắn đỉnh). Hạ huyết áp thế đứng (gây hoa mắt khi thay đổi tư thế).

Hệ tiêu hóa: Táo bón, giảm nhu động ruột rõ rệt; hiếm gặp các biến chứng nặng như viêm đại tràng thiếu máu cục bộ hoặc hoại tử ruột.

Hệ máu: Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt; giảm tiểu cầu; thiếu máu tán huyết.

Hệ nội tiết & Sinh sản (Do tăng prolactin): Vô kinh, đa tiết sữa, nữ hóa tuyến vú ở nam giới; rối loạn cương dương và xuất tinh.

Mắt & Thận: Rối loạn điều tiết, giãn đồng tử, tăng nhãn áp cấp tính, bí tiểu. Tích lũy sản phẩm gây cặn màu nâu ở phân đoạn trước của mắt nhưng không ảnh hưởng thị lực.

Da & Miễn dịch: Nhạy cảm ánh sáng; phản ứng dị ứng da (ban đỏ, chàm, ngứa, mày đay khổng lồ); sốc phản vệ, phù mạch.

Tâm thần: Thờ ơ, lo âu, rối loạn tâm trạng; trạng thái nhầm lẫn (hay gặp ở người già); ảo giác, mất ngủ, hồi hộp, quá khích.

Hội chứng ngoại tháp & Vận động: Run, rối loạn vận động sớm (vẹo cổ, cơn xoay mắt, cứng hàm) hoặc rối loạn vận động muộn khi dùng dài ngày. Hội chứng chân bồn chồn, ngồi không yên.

Hội chứng ác tính thần kinh: Triệu chứng sốt cao, cứng cơ, rối loạn ý thức, mất ổn định thực vật. Đây là tình trạng nguy cấp, cần ngừng thuốc ngay lập tức.

Quá liều và biện pháp xử trí: Triệu chứng quá liều alimemazin là sự trầm trọng hóa các tác dụng dược lý, bao gồm: ức chế hô hấp nặng, rối loạn huyết áp dữ dội, co giật (đặc biệt nguy hiểm ở trẻ em), rối loạn ý thức, kéo dài khoảng QT và hôn mê sâu. Khi phát hiện quá liều, không được tự xử trí tại nhà mà phải đưa ngay bệnh nhân đến bệnh viện hoặc gọi Cấp cứu 115. Bác sĩ sẽ tiến hành rửa dạ dày khẩn cấp, áp dụng các biện pháp hồi sức cấp cứu và điều trị triệu chứng hỗ trợ tích cực trong môi trường hồi sức chuyên khoa.

Lưu ý y khoa quan trọng: Tuyệt đối không tự ý chia sẻ thuốc Alimemazin 5 cho người khác hoặc trẻ em khác khi chưa có chỉ định từ thầy thuốc. Việc tự ý lạm dụng thuốc an thần, kháng histamin có thể gây ra hiện tượng ức chế hô hấp cấp, ngừng thở khi ngủ, hoặc hôn mê, đặc biệt nguy hiểm đối với những người có thể trạng yếu hoặc đang mắc các bệnh lý nền tiềm ẩn.

Cảnh báo và lưu ý khi sử dụng

Chống chỉ định:

Bệnh nhân quá mẫn với Alimemazin, Erythromycin, các kháng sinh nhóm Macrolid, Ketolid hoặc bất kỳ chất nào thuộc họ Phenothiazin.

Mẫn cảm với các tá dược thành phần (Tinh bột mì, Lactose monohydrat, Đường trắng).

Cảnh báo đặc biệt từ Bộ Y tế:

Bệnh lý mất ngủ: Chứng mất ngủ có rất nhiều nguyên nhân khác nhau. Nếu tình trạng mất ngủ vẫn dai dẳng sau 5 ngày điều trị bằng Alimemazin 5, người bệnh không được tự ý tăng liều mà phải ngừng thuốc và đến gặp bác sĩ để đánh giá lại toàn diện nguyên nhân tiềm ẩn.

Hội chứng ác tính thần kinh: Đã có báo cáo về hội chứng đe dọa tính mạng này khi dùng alimemazin (biểu hiện: sốt cao không rõ nguyên nhân, cứng cơ, xanh xao, đổ mồ hôi, tăng men CPK trong máu, tiêu cơ vân, suy thận cấp). Khi có bất kỳ dấu hiệu nào kể trên, phải ngừng thuốc ngay lập tức.

Mất bạch cầu hạt: Thuốc có thể gây giảm dòng bạch cầu nghiêm trọng. Sự xuất hiện của các triệu chứng như sốt cao đột ngột, đau thắt ngực, viêm họng hoặc các dấu hiệu nhiễm trùng khác bắt buộc người bệnh phải đi kiểm tra công thức máu ngay.

Người cao tuổi (Thận trọng cao độ): Alimemazin không được khuyến cáo dùng cho người cao tuổi do nguy cơ rất cao gây hạ huyết áp thế đứng, chóng mặt dẫn đến té ngã gãy xương, an thần quá mức, tác dụng ngoại tháp và ức chế hô hấp. Thuốc kháng cholinergic có thể gây liệt ruột (người táo bón mãn tính), bí tiểu cấp (người phì đại tuyến tiền liệt) hoặc gây mê sảng (khi dùng chung thuốc ức chế men cholinesterase). Nếu bắt buộc dùng, phải giảm liều tối đa.

Bệnh nhân động kinh: Thuốc làm giảm ngưỡng co giật, cần tăng cường giám sát y khoa đối với người có tiền sử động kinh.

Giảm nhu động ruột: Thận trọng với nguy cơ tắc ruột, viêm đại tràng thiếu máu cục bộ và hoại tử ruột gây tử vong, đặc biệt khi kết hợp với các thuốc có đặc tính kháng cholinergic khác. Cần phát hiện táo bón kịp thời để xử trí khẩn cấp.

Hội chứng ngưng thở khi ngủ: Do tác dụng ức chế thần kinh trung ương, thuốc làm nặng thêm và kéo dài thời gian của các cơn ngưng thở khi ngủ.

Bệnh lý tim mạch, gan, thận: Thận trọng ở người suy tim, loạn nhịp tim hoặc tiền sử gia đình có khoảng QT kéo dài. Hoạt chất bị giảm đào thải ở người suy gan nặng và suy thận nặng, có thể gây tích lũy thuốc nhiễm độc, khuyến cáo không nên sử dụng hoặc phải giảm liều đáng kể.

Phụ nữ mang thai và cho con bú: * Thời kỳ mang thai: Dữ liệu lâm sàng và thực nghiệm còn rất hạn chế. Tốt nhất là tránh sử dụng alimemazin trong suốt thai kỳ. Nếu dùng vào cuối thai kỳ, trẻ sơ sinh sinh ra cần được theo dõi sát sao các dấu hiệu kháng cholinergic (bí tiểu, táo bón) và tác dụng an thần của thuốc.

Thời kỳ cho con bú: Thuốc có nguy cơ gây an thần quá mức hoặc hưng phấn nghịch lý ở trẻ, đặc biệt là nguy cơ ngưng thở khi ngủ do độc tính của nhóm phenothiazin. Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc gây rủi ro buồn ngủ cực kỳ cao, đặc biệt là trong những ngày đầu trị liệu. Triệu chứng này sẽ trầm trọng hơn nếu người bệnh sử dụng cồn. Tuyệt đối không lái xe, vận hành máy móc trong thời gian dùng thuốc.

Cảnh báo về tá dược: Người dị ứng lúa mì (bệnh Celiac nặng), người có hội chứng kém hấp thu glucose-galactose, thiếu hụt men Lapp lactase, Lapp lactase hoặc sucrase-isomaltase di truyền không được sử dụng thuốc này do thành phần chứa tinh bột mì, lactose và đường trắng.

Tương tác và tương kỵ thuốc quan trọng:

Tuyệt đối không phối hợp:

Đồ uống có cồn và thuốc chứa cồn (Rượu): Tăng mạnh tác dụng ức chế thần kinh, gây mất tập trung, buồn ngủ rũ nguy hiểm.

Lithium: Nguy cơ gây độc tính thần kinh nặng, kích hoạt hội chứng ác tính thần kinh hoặc ngộ độc lithium.

Thuốc kéo dài khoảng QT: Các thuốc chống loạn nhịp (quinidin, amiodaron, sotalol...), thuốc chống trầm cảm (amitriptylin, maprotilin), thuốc chống sốt rét (quinin, mefloquin)... khi dùng chung sẽ làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT dẫn đến xoắn đỉnh tử vong.

Thận trọng và lưu ý khoảng cách dùng:

Thuốc kháng acid dạ dày, chất hấp phụ, thuốc tác dụng tại chỗ đường tiêu hóa: Làm giảm hấp thu alimemazin. Phải uống cách xa alimemazin ít nhất trên 2 giờ.

Thuốc an thần khác, thuốc ngủ, dẫn chất morphin (giảm đau, trị ho), benzodiazepin: Tăng trầm cảm hệ thần kinh trung ương và suy giảm hô hấp.

Atropin và các chất kháng cholinergic: Làm trầm trọng thêm các tác dụng phụ khô miệng, bí tiểu, táo bón nặng.

Dapoxetin: Làm nặng thêm tình trạng chóng mặt, hoa mắt hoặc gây ngất xỉu.

Thuốc hạ huyết áp, Thuốc chẹn beta trong suy tim: Tăng nguy cơ hạ huyết áp thế đứng nghiêm trọng.

Thuốc làm giảm ngưỡng co giật (SSRIs, fluoroquinolon, tramadol...): Làm tăng tần suất và mức độ của các cơn co giật, động kinh.

Orlistat: Có nguy cơ làm thất bại hoàn toàn liệu trình điều trị của alimemazin.

Điều kiện bảo quản:

Bảo quản thuốc nguyên vẹn trong vỉ và hộp giấy đi kèm, đặt ở những vị trí khô ráo, sạch sẽ.

Tuyệt đối tránh để thuốc ở những nơi ẩm ướt hoặc bị ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.

Nhiệt độ bảo quản phù hợp nhất là môi trường khô mát dưới 30°C.

Cần cất giữ thuốc ở khu vực riêng biệt, an toàn, tuyệt đối tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.

Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất. Không dùng thuốc đã quá hạn.

cart