✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
- Mua từ 2 sản phẩm → Giảm ngay 3%
- Mua từ 3–4 sản phẩm → Giảm đến 5%
- Mua từ 5 sản phẩm trở lên → Giảm đến 10%
✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
✔ Không cần mã giảm giá
✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN
Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)
- Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
- Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
- Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.
Đặc điểm nổi bật của Bột pha hỗn dịch uống Zaromax 200 DHG (24 gói)
Mô tả sản phẩm
Bột pha hỗn dịch uống Zaromax 200 DHG Pharma điều trị viêm phế quản, viêm phổi (24 gói) là thuốc kê đơn thuộc nhóm kháng sinh macrolid phân nhóm azalid có hoạt phổ kháng khuẩn rộng. Với hoạt chất chính Azithromycin hàm lượng cao 200mg trong mỗi gói, thuốc được bào chế dạng bột mịn pha hỗn dịch tiện lợi, giải phóng dược chất nhanh và tối ưu hóa khả năng hấp thu tại mô. Zaromax 200 hoạt động theo cơ chế diệt khuẩn mạnh mẽ tại đích, chuyên chỉ định lâm sàng cho các tình trạng bùng phát nhiễm trùng đường hô hấp cấp và mãn tính. Đây là giải pháp y khoa hàng đầu giúp kiểm soát triệt để căn nguyên vi khuẩn gây bệnh, giảm nhanh tổn thương nhu mô phổi và phế quản, đồng thời rút ngắn thời gian điều trị cho cả người lớn và trẻ em.
Nguồn gốc xuất xứ: Thương hiệu DHG Pharma (Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang) - Việt Nam.
Quy cách đóng gói: Hộp 24 gói bột pha hỗn dịch uống.
Dạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống.
Thành phần và hàm lượng:
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat): 200mg.
Tá dược: Vừa đủ 1 gói (bao gồm các tá dược điều hương vị, chất tạo ngọt tự nhiên giúp tăng tính dung nạp khi uống).
Dược lực học: Azithromycin là kháng sinh hoạt phổ rộng thuộc nhóm macrolid (phân nhóm azalid). Thuốc phát huy tác dụng diệt khuẩn mạnh mẽ nhờ cơ chế gắn kết đặc hiệu vào tiểu đơn vị 50S của ribosom vi khuẩn gây bệnh, ngăn cản quá trình dịch mã di truyền và ức chế hoàn toàn sự tổng hợp protein của tế bào vi khuẩn. Hoạt phổ kháng khuẩn của Zaromax 200 bao phủ rộng trên nhiều chủng vi khuẩn phổ biến:
Vi khuẩn Gram dương: Streptococcus, Pneumococcus, Staphylococcus aureus, Corynebacterium diphtheriae, Clostridium perfringens, Peptostreptococcus và Propionibacterium acnes.
Vi khuẩn Gram âm: Haemophilus influenzae, H. parainfluenzae, H. ducreyi, Moraxella catarrhalis, Acinetobacter, Yersinia, Legionella pneumophilia, Bordetella pertussis, B. parapertussis, Neisseria gonorrhoeae và Campylobacter sp..
Các tác nhân không điển hình khác: Listeria monocytogenes, Mycobacterium avium, Mycoplasma pneumoniae, M. hominis, Ureaplasma urealyticum, Toxoplasma gondii, Chlamydia trachomatis, Chlamydia pneumoniae, Treponema pallidum và Borrelia burgdorferi.
Dược động học:
Hấp thu: Sau khi sử dụng bằng đường uống, thuốc phân bố nhanh chóng khắp cơ thể với sinh khả dụng đạt khoảng 40%. Thức ăn có khả năng làm giảm sinh khả dụng và tốc độ hấp thu của azithromycin lên đến 50%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương (C_max) đạt được trong vòng từ 2 đến 3 giờ sau khi uống.
Phân bố: Azithromycin có đặc tính thâm nhập vượt trội và tập trung hàm lượng cao tại các mô đích tổn thương như nhu mô phổi, dịch lót biểu mô phế quản, amidan, tuyến tiền liệt, bạch cầu hạt và đại thực bào. Nồng độ thuốc tại tế bào mô cao hơn hàng chục lần so với nồng độ đo được trong huyết tương.
Chuyển hóa & Thải trừ: Một lượng nhỏ thuốc bị khử methyl tại gan, chuyển hóa thành các dẫn chất không hoạt tính. Thuốc được bài tiết chủ yếu qua mật ở dạng không biến đổi. Khoảng 6% liều uống được đào thải qua đường nước tiểu trong vòng 72 giờ dưới dạng nguyên vẹn.
Công dụng
Thuốc Zaromax 200 được chỉ định điều trị y khoa cho các tình trạng nhiễm trùng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra:
Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: Triệu chứng đợt cấp của viêm phế quản mãn tính, viêm phế quản cấp tính, viêm phổi mắc phải tại cộng đồng (từ mức độ nhẹ đến trung bình).
Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: Viêm xoang cấp tính do vi khuẩn, viêm họng, viêm amidan hốc mủ.
Nhiễm khuẩn mô và cơ quan khác: Viêm tai giữa cấp tính; các nhiễm khuẩn da và tổ chức dưới da chưa có biến chứng.
Nhiễm khuẩn đường sinh dục: Điều trị các bệnh lý lây truyền qua đường tình dục chưa biến chứng do chủng vi khuẩn Chlamydia trachomatis hoặc Neisseria gonorrhoeae không đa kháng thuốc gây ra.
Cách dùng - liều dùng
Cách dùng: Dùng đường uống. Hòa tan toàn bộ lượng bột thuốc trong gói với khoảng 5 - 10 ml nước lọc hoặc nước ấm vừa đủ, khuấy đều tạo thành hỗn dịch đồng nhất và cho người bệnh uống ngay. Để đảm bảo nồng độ hấp thu tối đa, bắt buộc phải uống thuốc 1 giờ trước bữa ăn hoặc ít nhất 2 giờ sau khi ăn.
Liều dùng khuyến cáo chuẩn y khoa (Uống liều duy nhất 1 lần/ngày):
Đối với trẻ em: * Ngày đầu tiên (Ngày 1): Uống liều 10 mg/kg thể trọng/ngày.
Từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5 (Ngày 2 – 5): Uống liều 5 mg/kg thể trọng/ngày.
Đối với người lớn:
Điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, tai mũi họng, da và mô mềm: Ngày đầu tiên uống liều duy nhất 500 mg (2,5 gói); 4 ngày tiếp theo uống liều duy nhất 250 mg (1,25 gói)/ngày.
Điều trị nhiễm khuẩn đường sinh dục do Chlamydia/lậu cầu: Uống một liều duy nhất 1 g (5 gói).
Xử trí khi quên liều: Người bệnh cần bổ sung ngay liều thuốc đã quên khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu khoảng cách thời gian đến liều uống của ngày hôm sau quá ngắn, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình cũ. Tuyệt đối không dùng liều gấp đôi (liều kép) để bù vào liều bỏ lỡ nhằm phòng tránh nguy cơ ngộ độc thính giác và suy gan cấp.
Tác dụng phụ và Quá liều
Tác dụng không mong muốn (ADR): Nhìn chung, azithromycin có tính dung nạp lâm sàng tốt, tỷ lệ gặp tác dụng phụ thấp (khoảng 13% người bệnh).
Thường gặp (ADR > 1/100): Rối loạn tiêu hóa (chiếm khoảng 10% nhưng nhẹ hơn so với erythromycin) gồm buồn nôn, nôn mửa, đau quặn bụng, tiêu chảy cấp.
Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): Mệt mỏi toàn thân, đau đầu, chóng mặt, ngủ gà; phát ban da, ngứa ngáy; viêm âm đạo, viêm cổ tử cung ở nữ giới.
Hiếm gặp (ADR < 1/1000): Phản ứng phản vệ nặng, phù mạch; tăng mạnh nồng độ men gan transaminase, biến đổi nhất thời hoặc giảm bạch cầu trung tính.
Ảnh hưởng thính giác: Việc lạm dụng sử dụng thuốc lâu dài ở liều cao có thể gây giảm sức nghe (nhiễm độc tai), tuy nhiên biểu hiện này có khả năng hồi phục sau khi dừng thuốc.
Hướng dẫn xử trí: Khi xuất hiện bất kỳ tác dụng phụ nào, đặc biệt là các dấu hiệu dị ứng nặng (phù mặt, tức ngực, khó thở) hoặc vàng da, vàng mắt, người bệnh phải ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí y khoa kịp thời.
Quá liều và biện pháp xử trí: Hiện chưa có tài liệu báo cáo đặc hiệu về các ca ngộ độc cấp do quá liều azithromycin. Triệu chứng điển hình khi uống quá liều kháng sinh macrolid thường là giảm hoặc mất thính lực tạm thời, buồn nôn, nôn mửa liên tục và tiêu chảy nặng gây mất nước. Biện pháp xử trí bao gồm ngừng thuốc ngay, tiến hành rửa dạ dày và áp dụng các liệu pháp điều trị triệu chứng, hồi sức nâng đỡ tổng trạng cơ thể. Không có chất giải độc đặc hiệu. Trong tình huống khẩn cấp, gọi ngay Cấp cứu 115.
Lưu ý y khoa quan trọng: Tuyệt đối không tự ý chia sẻ hoặc đưa thuốc kháng sinh Zaromax 200 cho người khác hoặc trẻ em khác sử dụng, ngay cả khi họ có các biểu hiện ho sốt, viêm họng hay viêm phổi tương tự. Việc tự ý dùng kháng sinh sai chỉ định, sai liều lượng không những làm mất thời gian vàng điều trị mà còn gây bùng phát tình trạng kháng thuốc (lờn thuốc) trong cộng đồng và làm tăng nguy cơ sốc phản vệ nguy hiểm đến tính mạng.
Lưu ý và bảo quản
Chống chỉ định:
Người bệnh có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với hoạt chất Azithromycin, Erythromycin, bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm Macrolid hoặc mẫn cảm với các tá dược thành phần của thuốc.
Thận trọng khi sử dụng (Cảnh báo đặc biệt từ Bộ Y tế):
Nguy cơ dị ứng nặng: Cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc vì azithromycin và các macrolid khác có khả năng kích hoạt phản ứng dị ứng nghiêm trọng như phù thần kinh mạch và choán phản vệ rất nguy hiểm (tuy tỷ lệ xảy ra ít).
Theo dõi bội nhiễm: Như tất cả các liệu pháp kháng sinh khác, trong suốt quá trình sử dụng Zaromax 200, nhân viên y tế cần theo dõi và sát sao các dấu hiệu bội nhiễm do các vi khuẩn không nhạy cảm hoặc vi nấm gây ra.
Bệnh nhân suy gan, suy thận: Do thuốc được thải trừ chủ yếu qua mật và gan, chống chỉ định sử dụng cho người bị bệnh gan nặng. Đối với bệnh nhân suy thận, cần điều chỉnh và tính toán liều lượng thận trọng thích hợp nếu độ thanh thải creatinin (CrCl) dưới 40 ml/phút.
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng kiểm chứng an toàn trên người mang thai và khả năng bài tiết thuốc qua sữa mẹ. Thuốc không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú, trừ khi không có biện pháp thay thế thích hợp khác và phải do bác sĩ chuyên khoa chỉ định trực tiếp.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc có thể gây tác dụng phụ chóng mặt, đau đầu và ngủ gà. Người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc điều khiển máy móc phức tạp đòi hỏi sự tỉnh táo cao độ.
Tương tác thuốc cần chú ý:
Dẫn chất nấm cựa gà: Không được phối hợp đồng thời với azithromycin do nguy cơ gây ngộ độc co mạch và hoại tử đầu chi.
Thuốc kháng acid dạ dày: Làm cản trở và giảm hấp thu azithromycin tại ruột. Người bệnh bắt buộc phải uống Zaromax 200 cách xa thời điểm dùng thuốc kháng acid ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau.
Cyclosporin và Digoxin: Dùng chung với azithromycin có khả năng làm tăng mạnh nồng độ trong máu của các thuốc này, dễ dẫn đến ngộ độc. Nhân viên y tế cần theo dõi sát sao nồng độ thuốc và hiệu chỉnh liều lượng cyclosporin/digoxin cho phù hợp.
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản các gói thuốc Zaromax 200 nguyên vẹn trong hộp giấy kín, đặt ở những nơi sạch sẽ, khô ráo.
Tránh bảo quản ở những vị trí ẩm ướt hoặc nơi có ánh sáng mặt trời chiếu vào trực tiếp.
Nhiệt độ bảo quản tối ưu là môi trường mát mẻ dưới 30°C.
Cần cất giữ thuốc ở khu vực riêng biệt, tuyệt đối tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn