✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
- Mua từ 2 sản phẩm → Giảm ngay 3%
- Mua từ 3–4 sản phẩm → Giảm đến 5%
- Mua từ 5 sản phẩm trở lên → Giảm đến 10%
✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
✔ Không cần mã giảm giá
✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN
Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)
- Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
- Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
- Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.
Đặc điểm nổi bật của Clabact 500
Mô tả sản phẩm
Thuốc Clabact 500 là thuốc kháng sinh kê đơn thuộc nhóm macrolide bán tổng hợp, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG) - một thương hiệu dược phẩm uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Với thành phần hoạt chất chính là Clarithromycin hàm lượng 500mg, thuốc mang lại hiệu quả vượt trội trong việc ức chế tổng hợp protein của các chủng vi khuẩn nhạy cảm, giúp điều trị triệt để nhiều dạng nhiễm trùng từ thể nhẹ đến trung bình.
Thương hiệu: Dược Hậu Giang - DHG.
Nước sản xuất: Việt Nam.
Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 10 viên.
Dạng bào chế: Viên nén (Thông tin gốc ghi nhận quy cách đóng gói dạng viên).
Bảo quản: Nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ duy trì dưới 30°C.
Loại thuốc: Thuốc cần kê toa (Chỉ sử dụng theo đơn của bác sĩ).
Thành phần
Trong mỗi viên Clabact 500 bao gồm:
Hoạt chất chính: Clarithromycin hàm lượng 500mg.
Tá dược: Vừa đủ cho 1 viên.
Công dụng - Chỉ định của Thuốc Clabact 500
Thuốc Clabact 500 DHG điều trị nhiễm khuẩn được chỉ định dùng lâm sàng cho các trường hợp cụ thể sau:
Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: Điều trị viêm xoang, viêm họng, viêm tai giữa.
Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: Điều trị viêm phổi, viêm phế quản cấp tính và viêm phế quản mạn tính.
Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Điều trị các tình trạng nhiễm trùng ở mức độ từ nhẹ đến trung bình.
Phối hợp điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng: Dùng trong phác đồ diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori).
Dự phòng và điều trị nhiễm khuẩn cơ hội: Phòng ngừa và điều trị nhiễm Mycobacterium avium nội bào (MAI) ở những bệnh nhân bị suy giảm khả năng miễn dịch.
Điều trị bệnh nhiễm đơn bào và nhiễm Toxoplasma.
Giải pháp thay thế: Dùng thay thế nhóm thuốc penicillin cho những bệnh nhân có tiền sử dị ứng với penicillin trong điều trị nhiễm khuẩn.
Cách dùng - Liều dùng
Người bệnh bắt buộc phải dùng thuốc theo đúng thời gian và liều lượng được bác sĩ chỉ định. Không tự ý ngưng thuốc ngay cả khi các triệu chứng đã thuyên giảm để tránh nguy cơ kháng thuốc.
Cách dùng:
Thuốc Clabact 500 dùng đường uống.
Có thể uống thuốc trước hoặc sau bữa ăn đều được, do thức ăn và môi trường acid dạ dày không làm ảnh hưởng đến sinh khả dụng của hoạt chất Clarithromycin.
Liều dùng khuyến cáo cho người lớn:
Thời gian điều trị thông thường sẽ kéo dài từ 7 – 14 ngày, tùy thuộc vào loại nhiễm khuẩn và mức độ nặng nhẹ của bệnh.
Nhiễm khuẩn đường hô hấp, da, mô mềm: Liều thông thường là 250mg x 2 lần/ngày (sử dụng chế phẩm có hàm lượng phù hợp). Đối với trường hợp nhiễm khuẩn mức độ nặng, áp dụng liều 500mg (1 viên Clabact 500) x 2 lần/ngày.
Viêm loét dạ dày – tá tràng do nhiễm H. pylori: Dùng liều 500mg x 3 lần/ngày, tùy thuộc vào công thức và phác đồ điều trị phối hợp cụ thể từ bác sĩ.
Nhiễm Mycobacterium avium nội bào (MAI): Dùng liều 500mg x 2 lần/ngày.
Đối với bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinine dưới 30 mL/phút): Bắt buộc phải giảm một nửa tổng liều điều trị hàng ngày và thời gian dùng thuốc liên tục không được quá 14 ngày.
Liều dùng khuyến cáo cho trẻ em:
Liều thông thường: Dùng 7,5 mg/kg thể trọng x 2 lần/ngày. Liều tối đa không vượt quá 500mg x 2 lần/ngày.
Viêm phổi cộng đồng ở trẻ em: Dùng 15 mg/kg thể trọng, khoảng cách giữa các liều là 12 giờ một lần.
> Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo cho nhân viên y tế. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp và an toàn nhất, người bệnh cần tham khảo ý kiến trực tiếp của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Xử trí khi quá liều:
Trong trường hợp khẩn cấp do vô tình hoặc cố ý sử dụng quá liều thuốc kháng sinh và xuất hiện các phản ứng ngộ độc bất thường, hãy lập tức gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc di chuyển nhanh đến trạm Y tế địa phương gần nhất để được can thiệp y khoa kịp thời.
Xử trí khi quên 1 liều:
Hãy dùng càng sớm càng tốt ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần sát với liều kế tiếp theo lịch trình, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo vào đúng thời điểm như kế hoạch ban đầu. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều quy định để bù liều.
Chống chỉ định
Tuyệt đối không sử dụng thuốc Clabact 500 cho các đối tượng bệnh nhân sau:
Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Clarithromycin hoặc các kháng sinh khác thuộc nhóm Macrolide.
Chống chỉ định tuyệt đối khi dùng chung với Terfenadine, đặc biệt là ở những bệnh nhân có sẵn các bệnh lý về tim như: Loạn nhịp tim, nhịp tim chậm, khoảng QT kéo dài trên điện tâm đồ, bệnh thiếu máu cơ tim cục bộ hoặc người bị mất cân bằng điện giải.
Tác dụng phụ
Trong quá trình điều trị bằng thuốc Clabact 500, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn (ADR) như:
Thường gặp (ADR > 1/100): * Hệ tiêu hóa: Gây rối loạn tiêu hóa, có nguy cơ dẫn đến viêm đại tràng màng giả.
Phản ứng quá mẫn, dị ứng ngoài da: Gây ngứa, nổi mày đay, ban đỏ trên da, kích ứng da. Các mức độ phản ứng dị ứng có thể diễn tiến từ nhẹ (mày đay) cho đến nặng như phản ứng phản vệ, hội chứng Stevens–Johnson nguy hiểm đến tính mạng.
Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100):
Hệ tiêu hóa: Biểu hiện buồn nôn, nôn, đau bụng.
Các triệu chứng khác: Tình trạng sốt phát ban, tăng chỉ số bạch cầu ưa eosin.
Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải trong quá trình sử dụng thuốc Clabact 500 để được hướng dẫn xử trí an toàn.
Tương tác thuốc nguy hiểm và các cảnh báo thận trọng
Tương tác thuốc nghiêm trọng cần lưu ý:
Clarithromycin là chất ức chế mạnh chuyển hóa qua gan, có thể làm thay đổi nồng độ của nhiều thuốc dùng kèm:
Terfenadine: Gây cản trở chuyển hóa, dẫn đến tăng tích lũy terfenadine trong cơ thể, làm tăng nguy cơ độc tính trên tim.
Cisapride: Clarithromycin ức chế chuyển hóa của cisapride trong cơ thể, dẫn đến các biến cố tim mạch cực kỳ nguy hiểm như kéo dài khoảng QT, xoắn đỉnh, rung thất. Tuyệt đối không phối hợp.
Carbamazepine và Phenytoin (Thuốc chống động kinh): Clarithromycin làm ức chế sự chuyển hóa của hai hoạt chất này, làm tăng nồng độ của chúng trong máu và gia tăng các tác dụng phụ độc thần kinh.
Theophylline (Thuốc điều trị hen suyễn): Thuốc làm ức chế quá trình chuyển hóa tại gan của theophylline, làm tăng nồng độ theophylline trong huyết tương, dễ gây ngộ độc.
Zidovudine: Clarithromycin có thể làm giảm đáng kể khả năng hấp thụ của thuốc zidovudine khi dùng đồng thời.
Thận trọng khi sử dụng thuốc:
Cần đặc biệt thận trọng và điều chỉnh liều phù hợp khi sử dụng thuốc cho người bị suy giảm chức năng thận hoặc chức năng gan nặng.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc, thiết bị kỹ thuật.
Thận trọng cho phụ nữ có thai và cho con bú:
Thời kỳ mang thai: Trong suốt giai đoạn thai kỳ, chỉ sử dụng clarithromycin khi thật sự cần thiết dưới chỉ định của bác sĩ và phải được theo dõi y khoa một cách cẩn thận.
Thời kỳ cho con bú: Trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ, chỉ dùng thuốc khi thực sự cần thiết, đã cân nhắc kỹ lợi ích/nguy cơ và có sự theo dõi sát sao từ nhân viên y tế.
Đặc tính khoa học của thuốc
Dược lực học
Clarithromycin (hoạt chất chính của Clabact 500) là kháng sinh macrolide bán tổng hợp từ erythromycin, được cải tiến cấu trúc bằng cách thêm một nhóm thế methoxy tại vị trí C6 của vòng macrolide. Sự thay đổi cấu trúc phân tử này mang lại nhiều ưu điểm kỹ thuật vượt trội:
Gia tăng tính thân dầu của hoạt chất.
Mở rộng phổ kháng khuẩn một cách đáng kể.
Gia tăng khả năng tập trung nồng độ cao trong các mô cơ thể.
Cải thiện tính ổn định cao trong môi trường acid dịch vị dạ dày, giúp gia tăng sinh khả dụng đường uống.
Giảm thiểu đáng kể các tác dụng phụ khó chịu trên hệ tiêu hóa so với erythromycin gốc.
Về cơ chế kháng khuẩn, Clarithromycin gắn kết đặc hiệu vào vị trí trên tiểu đơn vị 50S ribosome của các chủng vi khuẩn nhạy cảm, từ đó phong tỏa và ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của clarithromycin thấp hơn từ 2 – 4 lần so với erythromycin. Đặc biệt, chất chuyển hóa 14-hydroxy clarithromycin sau khi vào cơ thể vẫn giữ nguyên hoạt tính kháng khuẩn, thậm chí có tác dụng mạnh hơn trên vi khuẩn Haemophilus influenzae. Thuốc có hiệu lực cao trên cả vi khuẩn Gram dương, Gram âm, hiếu khí, kỵ khí và mạnh hơn hẳn các macrolide khác đối với Mycobacterium avium nội bào.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn