✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
- Mua từ 2 sản phẩm → Giảm ngay 3%
- Mua từ 3–4 sản phẩm → Giảm đến 5%
- Mua từ 5 sản phẩm trở lên → Giảm đến 10%
✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
✔ Không cần mã giảm giá
✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN
Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)
- Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
- Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
- Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.
Đặc điểm nổi bật của Cốm pha hỗn dịch uống Klamentin 250/31.25 DHG (24 gói)
Mô tả sản phẩm
Cốm pha hỗn dịch uống Klamentin 250/31.25 DHG Pharma điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, đường tiết niệu (24 gói) là thuốc kê đơn thuộc nhóm kháng sinh phối hợp penicillin và chất ức chế beta-lactamase. Sự kết hợp giữa Amoxicilin và Acid clavulanic giúp tối ưu hóa phổ diệt khuẩn, đặc biệt hiệu quả đối với các chủng vi khuẩn tiết enzym phá hủy kháng sinh, mang lại giải pháp điều trị ngắn hạn ưu việt cho trẻ em và người bệnh khó nuốt viên.
Nguồn gốc xuất xứ: Thương hiệu DHG Pharma (Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang) - Việt Nam.
Quy cách đóng gói: Hộp 24 gói thuốc cốm pha hỗn dịch uống.
Dạng bào chế: Cốm pha hỗn dịch uống.
Thành phần và hàm lượng:
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat): 250mg.
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat): 31,25mg.
Tá dược: Vừa đủ 1 gói cốm theo tiêu chuẩn công thức của nhà sản xuất.
Dược lực học: Amoxicilin là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc họ beta-lactam, có phổ diệt khuẩn rộng đối với nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm nhờ cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Tuy nhiên, Amoxicilin dễ bị phá hủy bởi enzym beta-lactamase do vi khuẩn tiết ra, khiến thuốc mất tác dụng đối với các chủng sinh enzym này. Acid clavulanic có cấu trúc beta-lactam gần giống penicillin, có khả năng bất hoạt và ức chế mạnh mẽ các enzym beta-lactamase (đặc biệt là các beta-lactamase truyền qua plasmid gây kháng các penicillin và cephalosporin). Sự kết hợp đồng thời Acid clavulanic và Amoxicilin trong Klamentin giúp bảo vệ Amoxicilin không bị phân hủy, đồng thời mở rộng phổ kháng khuẩn một cách hiệu quả đối với nhiều vi khuẩn thông thường đã kháng lại Amoxicilin, các penicillin khác và các cephalosporin.
Dược động học: Cả Amoxicilin và Acid clavulanic đều hấp thu dễ dàng và nhanh chóng qua đường uống, đạt nồng độ tối đa trong huyết thanh sau 1 - 2 giờ. Sinh khả dụng đường uống của Amoxicilin đạt 90% và của Acid clavulanic đạt 75%. Thuốc hấp thu tốt nhất khi uống ngay trước bữa ăn và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Thời gian bán thải của Amoxicilin trong huyết thanh từ 1 - 2 giờ và của Acid clavulanic là khoảng 1 giờ. Khoảng 55 - 70% Amoxicilin và 30 - 40% Acid clavulanic được đào thải qua nước tiểu dưới dạng còn hoạt tính. Probenecid có khả năng kéo dài thời gian đào thải qua thận của Amoxicilin nhưng không ảnh hưởng đến sự thải trừ của Acid clavulanic.
Công dụng
Thuốc Klamentin 250/31.25 được chỉ định điều trị ngắn hạn cho các trường hợp nhiễm khuẩn gây ra bởi các chủng vi khuẩn nhạy cảm sau:
Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và hô hấp dưới bao gồm: Viêm tai giữa, viêm xoang, viêm amidan, viêm họng hầu, viêm phế quản cấp và mạn tính, viêm phổi.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu - sinh dục: Viêm bàng quang, viêm niệu đạo, viêm thận - bể thận.
Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Mụn nhọt, áp-xe, chốc lở, nhiễm trùng vết thương.
Nhiễm khuẩn xương và khớp: Viêm tủy xương.
Cách dùng - liều dùng
Cách dùng: Dùng đường uống. Hòa tan bột thuốc cốm Klamentin 250 với một lượng nước đun sôi để nguội vừa đủ (khoảng 5 - 10ml nước cho mỗi 1 gói), khuấy đều cho bột thuốc phân tán đều thành dạng hỗn dịch và uống ngay.
Thời điểm dùng thuốc: Người bệnh cần uống thuốc ngay trước bữa ăn. Việc này giúp tối ưu hóa khả năng hấp thu của hoạt chất, đồng thời giảm thiểu tối đa hiện tượng kích ứng hoặc không dung nạp thuốc tại đường dạ dày - ruột.
Liều dùng khuyến cáo (Tính theo hàm lượng Amoxicilin) cho trẻ em từ 3 tháng tuổi trở lên:
Nhiễm khuẩn đường hô hấp, viêm tai giữa, viêm xoang, nhiễm khuẩn nặng: Dùng liều 45 mg/kg thể trọng/ngày, chia đều làm 2 lần uống trong ngày.
Trường hợp nhiễm khuẩn nhẹ và vừa khác: Dùng liều 25 mg/kg thể trọng/ngày, chia đều làm 2 lần uống trong ngày.
Thời gian điều trị: Liệu trình điều trị kháng sinh thông thường kéo dài từ 5 - 10 ngày. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng thuốc kéo dài vượt quá 14 ngày mà không có sự thăm khám lại và chỉ định tiếp tục từ bác sĩ.
Xử trí khi quên liều: Hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như kế hoạch ban đầu. Tuyệt đối không tự ý dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ nhằm tránh nguy cơ quá liều.
Tác dụng phụ và Quá liều
Tác dụng không mong muốn (ADR): Khi sử dụng Klamentin 250/31.25, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ:
Thường gặp: Tiêu chảy, nôn mửa, buồn nôn (thường liên quan đến đường tiêu hóa).
Ít gặp: Tăng bạch cầu ái toan; viêm gan, vàng da ứ mật tạm thời; ngứa ngáy, ban đỏ, phát ban da.
Hiếm gặp: Phản ứng phản vệ nguy hiểm, phù Quincke, rối loạn tế bào máu (giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu tan máu), viêm đại tràng giả mạc, hội chứng Stevens-Johnson hoại tử da, viêm thận kẽ.
Hướng dẫn xử trí: Khi xuất hiện bất kỳ tác dụng phụ nào, đặc biệt là dị ứng hoặc tiêu chảy nặng, người bệnh cần ngưng sử dụng thuốc ngay lập tức và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để xử trí kịp thời.
Quá liều và xử trí: Thuốc dung nạp tốt nên ít gây tai biến cấp tính ngay cả ở liều cao. Tuy nhiên, các phản ứng cấp có thể bùng phát nghiêm trọng phụ thuộc vào tình trạng quá mẫn (dị ứng) của từng cá thể. Lưu ý nguy cơ tăng kali huyết có thể xảy ra khi dùng liều rất cao do Acid clavulanic có trong công thức tồn tại dưới dạng muối kali. Trường hợp khẩn cấp do quá liều hoặc ngộ độc thuốc, cần gọi ngay cho Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế địa phương gần nhất. Phương pháp thẩm phân máu có thể được bác sĩ áp dụng để loại bỏ thuốc ra khỏi hệ tuần hoàn.
Lưu ý y khoa: Tuyệt đối không tự ý chia sẻ hoặc đưa thuốc của mình cho người khác dùng, ngay cả khi họ có cùng các triệu chứng bệnh, để tránh nguy cơ sử dụng sai chỉ định hoặc quá liều kháng sinh.
Lưu ý và bảo quản
Chống chỉ định:
Bệnh nhân mẫn cảm hoặc có tiền sử dị ứng với các kháng sinh nhóm Penicillin và Cephalosporin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Bệnh nhân suy gan nặng hoặc suy thận nặng.
Người bệnh có tiền sử bị vàng da hoặc rối loạn chức năng gan có liên quan đến việc sử dụng các thuốc chứa Penicillin.
Bệnh nhân bị tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn.
Thận trọng khi sử dụng:
Bệnh nhân suy thận: Cần hết sức thận trọng và điều chỉnh giảm liều lượng hoặc kéo dài khoảng cách dùng thuốc ở đối tượng bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận.
Nguy cơ bội nhiễm: Sử dụng kháng sinh kéo dài hoặc không đúng liều lượng có thể làm mất cân bằng hệ vi sinh, dẫn đến tình trạng bội nhiễm các vi khuẩn không nhạy cảm hoặc nhiễm nấm.
Phụ nữ mang thai và cho con bú: * Thời kỳ mang thai: Các nghiên cứu hiện tại chưa tìm thấy bằng chứng nào về tác dụng có hại trực tiếp cho thai nhi. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn tối đa, phụ nữ trong thời kỳ mang thai chỉ nên sử dụng thuốc khi thật sự cần thiết và có chỉ định cụ thể từ bác sĩ chuyên khoa.
Thời kỳ cho con bú: Thuốc có thể bài tiết một lượng nhỏ qua sữa mẹ, cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ khi dùng cho người mẹ đang cho con bú.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Kh kháng sinh này hiếm khi gây ảnh hưởng tới hệ thần kinh, do đó an toàn cho người lái xe và vận hành máy móc.
Tương tác thuốc cần lưu ý:
Probenecid: Làm giảm sự bài tiết Amoxicilin ở ống thận, từ đó làm gia tăng và kéo dài nồng độ Amoxicilin trong máu (không ảnh hưởng đến Acid clavulanic).
Thuốc ngừa thai đường uống: Kháng sinh có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc tránh thai đường uống, người bệnh nên cân nhắc sử dụng thêm biện pháp tránh thai cơ học (như bao cao su) trong thời gian điều trị.
Thời gian chảy máu: Thuốc có thể gây kéo dài thời gian chảy máu và thời gian đông máu, cần lưu ý ở bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông.
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản thuốc gói ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
Nhiệt độ bảo quản phù hợp là dưới 30°C.
Cần để thuốc ở vị trí an toàn, tuyệt đối tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn