✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
- Mua từ 2 sản phẩm → Giảm ngay 3%
- Mua từ 3–4 sản phẩm → Giảm đến 5%
- Mua từ 5 sản phẩm trở lên → Giảm đến 10%
✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
✔ Không cần mã giảm giá
✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN
Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)
- Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
- Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
- Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.
Đặc điểm nổi bật của Cốm pha hỗn dịch uống Klamentin 500/62.5 DHG (24 gói)
Mô tả sản phẩm
Cốm pha hỗn dịch uống Klamentin 500/62.5 DHG Pharma điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp (24 gói) là thuốc kê đơn thuộc nhóm kháng sinh phối hợp Penicillin và chất ức chế beta-lactamase. Sự phối hợp giữa Amoxicillin và Acid clavulanic trong sản phẩm giúp tối ưu hóa khả năng tiêu diệt các chủng vi khuẩn gây bệnh, kể cả những dòng đã tiết ra enzym đề kháng kháng sinh thông thường. Dạng cốm pha hỗn dịch đặc biệt phù hợp cho trẻ em từ 3 tháng tuổi trở lên và những người bệnh gặp khó khăn khi nuốt viên nén.
Nguồn gốc xuất xứ: Thương hiệu DHG Pharma (Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang) - Việt Nam.
Quy cách đóng gói: Hộp 24 gói thuốc cốm pha hỗn dịch uống.
Dạng bào chế: Cốm pha hỗn dịch uống.
Thành phần và hàm lượng:
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat): 500mg.
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat): 62,5mg.
Tá dược: Vừa đủ 1 gói cốm theo tiêu chuẩn công thức của nhà sản xuất.
Dược lực học: Amoxicillin là kháng sinh bán tổng hợp thuộc họ beta-lactam, sở hữu phổ diệt khuẩn rộng đối với nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm nhờ cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Tuy nhiên, Amoxicillin rất dễ bị phá hủy bởi enzym beta-lactamase do vi khuẩn kháng thuốc tiết ra. Acid clavulanic có cấu trúc beta-lactam gần giống penicillin, có khả năng bất hoạt và ức chế mạnh mẽ các enzym beta-lactamase truyền qua plasmid (do phần lớn vi khuẩn Gram âm và Staphylococcus sinh ra). Sự kết hợp đồng thời Acid clavulanic và Amoxicillin trong Klamentin 500/62.5 giúp bảo vệ Amoxicillin không bị phân hủy, đồng thời mở rộng phổ kháng khuẩn một cách hiệu quả đối với nhiều vi khuẩn thông thường đã kháng lại Amoxicillin, các penicillin khác và cephalosporin.
Phổ diệt khuẩn của thuốc:
Vi khuẩn Gram dương hiếu khí: Streptococcus faecalis, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Staphylococcus aureus, Corynebacterium, Bacillus anthracis, Listeria monocytogenes.
Vi khuẩn Gram dương yếm khí: Các loài Clostridium, Peptococcus, Peptostreptococcus.
Vi khuẩn Gram âm hiếu khí: Haemophilus influenzae, Escherichia coli, Proteus mirabilis, Proteus vulgaris, các loài Klebsiella, Salmonella, Shigella, Bordetella, Neisseria gonorrhoeae, Neisseria meningitidis, Vibrio cholerae, Pasteurella multocida.
Vi khuẩn Gram âm yếm khí: Các loài Bacteroides kể cả B. fragilis.
Dược động học: * Hấp thu: Cả Amoxicillin và Acid clavulanic đều hấp thu dễ dàng và nhanh chóng qua đường uống, đạt nồng độ tối đa trong huyết thanh sau 1 - 2 giờ. Thuốc hấp thu tốt nhất khi uống ngay trước bữa ăn và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Sinh khả dụng đường uống của Amoxicillin là 90% và của Acid clavulanic là 75%.
Phân bố: Cả hai hoạt chất đều phân bố tốt vào phổi, dịch màng phổi, dịch màng bụng và đi qua được nhau thai. Amoxicillin được bài tiết vào sữa mẹ, hiện chưa có số liệu cho thấy Acid clavulanic xuất hiện trong sữa mẹ.
Chuyển hóa & Thải trừ: Amoxicillin chuyển hóa rất ít thành acid penicilloic; Acid clavulanic chuyển hóa một phần thành các chất có trọng lượng phân tử thấp. Thời gian bán thải của Amoxicillin trong huyết thanh là 1 - 2 giờ và của Acid clavulanic là khoảng 1 giờ. Khoảng 55 - 70% Amoxicillin và 30 - 40% Acid clavulanic được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng còn hoạt tính. Probenecid có khả năng kéo dài thời gian đào thải của Amoxicillin ở thận nhưng không ảnh hưởng đến Acid clavulanic.
Công dụng
Thuốc Klamentin 500/62.5 được chỉ định điều trị ngắn hạn cho các trường hợp nhiễm khuẩn gây ra bởi các chủng vi khuẩn nhạy cảm sau:
Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và hô hấp dưới: Viêm xoang, viêm tai giữa, viêm amidan, viêm họng, viêm phế quản cấp và mạn tính, viêm phổiắc phải tại cộng đồng.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu - sinh dục: Viêm bàng quang, viêm niệu đạo, viêm thận - bể thận (đặc biệt là các thể mạn tính hoặc tái phát).
Nhiễm khuẩn da và mô mềm: Mụn nhọt, áp-xe, viêm mô tế bào, nhiễm trùng vết thương do côn trùng cắn đốt.
Nhiễm khuẩn xương và khớp: Viêm tủy xương.
Cách dùng - liều dùng
Cách dùng: Dùng đường uống. Phụ huynh hoặc người bệnh hòa tan hoàn toàn bột thuốc cốm Klamentin 500/62.5 với một lượng nước đun sôi để nguội vừa đủ (khoảng 5 - 10ml nước cho mỗi 1 gói), khuấy đều cho bột thuốc phân tán đồng đều thành dạng hỗn dịch rồi uống ngay.
Thời điểm dùng thuốc: Người bệnh cần uống thuốc ngay trước bữa ăn. Việc này giúp tối ưu hóa khả năng hấp thu của hoạt chất, đồng thời giảm thiểu tối đa hiện tượng kích ứng hoặc không dung nạp thuốc tại đường dạ dày - ruột.
Liều dùng khuyến cáo (Hàm lượng tính theo Amoxicillin):
Đối với người lớn và trẻ em có cân nặng từ 40kg trở lên:
Nhiễm khuẩn nhẹ đến vừa: Uống 2 gói (1000mg/125mg) x 2 lần/ngày.
Nhiễm khuẩn nặng (bao gồm nhiễm khuẩn đường tiết niệu tái phát/mạn tính và nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới): Uống 2 gói (1000mg/125mg) x 3 lần/ngày.
Đối với trẻ em từ 3 tháng tuổi trở lên (Cân nặng dưới 40kg):
Viêm tai giữa, viêm xoang, nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm khuẩn nặng: Dùng liều 45 mg/kg thể trọng/ngày, chia đều làm 2 lần uống trong ngày.
Nhiễm khuẩn nhẹ khác: Dùng liều 25 mg/kg thể trọng/ngày, chia đều làm 2 lần uống trong ngày.
Thời gian điều trị: Liệu trình điều trị kháng sinh thông thường kéo dài từ 5 - 10 ngày. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng thuốc kéo dài vượt quá 14 ngày mà không có sự thăm khám lại và chỉ định tiếp tục từ bác sĩ chuyên khoa.
Xử trí khi quên liều: Hãy uống bổ sung ngay một liều khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm phát hiện đã gần kề với thời gian dùng liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo đúng theo kế hoạch ban đầu. Tuyệt đối không tự ý uống gấp đôi liều quy định để bù cho liều đã bị bỏ lỡ nhằm tránh nguy cơ quá liều.
Tác dụng phụ và Quá liều
Tác dụng không mong muốn (ADR): Khi sử dụng Klamentin 500/62.5, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ:
Thường gặp (ADR > 1/100): Rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, nôn mửa, buồn nôn.
Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): Ngứa ngáy, ban đỏ, phát ban da; tăng bạch cầu ái toan; viêm gan và vàng da ứ mật tạm thời.
Hiếm gặp (1/10.000 < ADR < 1/1000): Phản ứng phản vệ nguy hiểm, phù mạch, hội chứng Stevens-Johnson hoại tử da; rối loạn tế bào máu (giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu tán huyết); viêm đại tràng giả mạc nặng; viêm thận kẽ.
Hướng dẫn xử trí: Khi bắt gặp các tác dụng phụ của thuốc, người bệnh cần ngưng sử dụng ngay lập tức, thông báo cho bác sĩ điều trị hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí y khoa kịp thời.
Quá liều và biện pháp xử trí: Thuốc dung nạp tốt nên rất ít khi gây ra tai biến cấp tính ngay cả ở liều cao. Tuy nhiên, các phản ứng cấp có thể xảy ra phụ thuộc vào tình trạng quá mẫn (cơ địa dị ứng) của từng cá thể. Cần đặc biệt chú ý nguy cơ tăng kali huyết có thể bùng phát khi sử dụng liều rất cao do Acid clavulanic trong công thức tồn tại dưới dạng muối kali. Trong trường hợp xảy ra các phản ứng khẩn cấp do quá liều, cần đưa người bệnh đến ngay cơ sở y tế gần nhất. Phương pháp thẩm phân máu có thể được bác sĩ áp dụng để loại bỏ kháng sinh ra khỏi hệ tuần hoàn một cách hiệu quả.
Lưu ý y khoa quan trọng: Tuyệt đối không tự ý chia sẻ hoặc đưa thuốc kháng sinh của mình cho người khác dùng, ngay cả khi họ có các triệu chứng bệnh tương tự, để tránh nguy cơ sử dụng sai chỉ định hoặc gây ra tình trạng kháng thuốc nguy hiểm.
Lưu ý và bảo quản
Chống chỉ định:
Bệnh nhân mẫn cảm hoặc có tiền sử dị ứng với các kháng sinh nhóm Penicillin, Cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
Bệnh nhân suy gan nặng hoặc suy thận nặng.
Người bệnh có tiền sử bị vàng da hoặc rối loạn chức năng gan có liên quan đến việc sử dụng các thuốc chứa Penicillin.
Bệnh nhân bị tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn.
Thận trọng khi sử dụng:
Bệnh lý thận: Cần hết sức thận trọng và tiến hành điều chỉnh giảm liều lượng hoặc kéo dài khoảng cách dùng thuốc ở đối tượng bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận.
Nguy cơ bội nhiễm: Việc sử dụng kháng sinh kéo dài không theo sát chỉ định có thể làm mất cân bằng hệ vi sinh, dẫn đến tình trạng bội nhiễm các vi khuẩn không nhạy cảm hoặc nhiễm nấm.
Phụ nữ mang thai và cho con bú:
Thời kỳ mang thai: Các dữ liệu lâm sàng hiện tại chưa có bằng chứng nào về tác dụng có hại trực tiếp cho thai nhi. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn tuyệt đối, phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng thuốc khi thật sự cần thiết và phải có chỉ định cụ thể từ bác sĩ.
Thời kỳ cho con bú: Thuốc có thể bài tiết một lượng nhỏ qua sữa mẹ, cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ khi dùng cho người mẹ đang cho con bú.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Kháng sinh này hiếm khi gây ảnh hưởng tới hệ thần kinh, do đó an toàn cho người lái xe và vận hành máy móc.
Tương tác thuốc cần lưu ý:
Probenecid: Làm giảm sự bài tiết Amoxicillin ở ống thận, từ đó làm gia tăng và kéo dài nồng độ kháng sinh này trong máu (không ảnh hưởng đến sự đào thải của Acid clavulanic).
Thời gian chảy máu: Thuốc có thể gây kéo dài thời gian chảy máu và thời gian đông máu, cần lưu ý ở bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc chống đông.
Thuốc ngừa thai đường uống: Kháng sinh có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc tránh thai đường uống, người bệnh nên cân nhắc sử dụng thêm biện pháp tránh thai cơ học (như bao cao su) trong thời gian điều trị.
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản các gói thuốc cốm ở nơi khô ráo, thoáng mát, sạch sẽ, tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
Nhiệt độ bảo quản phù hợp nhất là không quá 30°C.
Cần để thuốc ở vị trí an toàn, tuyệt đối tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn