✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TRÊN 2 SẢN PHẨM
- Mua từ 2 sản phẩm → Giảm ngay 3%
- Mua từ 3–4 sản phẩm → Giảm đến 5%
- Mua từ 5 sản phẩm trở lên → Giảm đến 10%
✔ Áp dụng tự động tại giỏ hàng
✔ Không cần mã giảm giá
✔ Áp dụng cho hầu hết sản phẩm trên website
✨ COMBO SALE – MUA CHUNG TIẾT KIỆM HƠN
Combo được nhà thuốc chọn sẵn – Tiết kiệm hơn mua lẻ (Xem thêm)
- Combo 2–3 sản phẩm → Giá ưu đãi tốt hơn mua riêng
- Combo dùng 1–2 tháng → Tiết kiệm đến 10–20%
- Phù hợp cho cá nhân, gia đình, mua dùng dài ngày
✔ Sản phẩm chính hãng – nguồn gốc rõ ràng
✔ Hóa đơn đầy đủ – tư vấn dược sĩ khi cần.
Đặc điểm nổi bật của Glumeron 30
Mô tả sản phẩm
Thuốc Glumeron 30 MR DHG là thuốc kê đơn điều trị đái tháo đường đường uống giải phóng có kiểm soát (MR - Modified Release). Với thành phần hoạt chất chính là Gliclazid thuộc nhóm sulfonylurê, thuốc mang lại giải pháp kiểm soát đường huyết hiệu quả và duy trì ổn định lượng đường trong máu suốt cả ngày cho người bệnh.
Nguồn gốc xuất xứ: Thương hiệu DHG Pharma (Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang) - Việt Nam.
Quy cách đóng gói: Hộp 5 vỉ x 20 viên (Hộp 100 viên viên nén giải phóng biến đổi).
Dạng bào chế: Viên nén giải phóng biến đổi (MR).
Thành phần và hàm lượng:
Hoạt chất chính: Gliclazid 30mg.
Tá dược: Vừa đủ 1 viên theo tiêu chuẩn sản xuất của nhà sản xuất.
Dược lực học: Gliclazid (Mã ATC: A10BB09) là thuốc trị đái tháo đường thuộc nhóm sulfonylurê. Cơ chế tác dụng chủ yếu của thuốc là kích thích các tế bào beta của tuyến tụy giải phóng insulin nội sinh. Do đó, thuốc chỉ phát huy tác dụng hạ đường huyết khi tuyến tụy của người bệnh còn khả năng sản xuất insulin. Ngoài ra, hoạt chất này còn hỗ trợ làm giảm độ thanh thải insulin tại gan, từ đó làm tăng thêm nồng độ của hormon này trong huyết thanh.
Dược động học: Gliclazid dễ dàng được hấp thu qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương đạt được sau khi uống khoảng 2 - 4 giờ và gắn kết mạnh với protein huyết tương. Thuốc được chuyển hóa mạnh mẽ tại gan và đào thải chủ yếu qua đường nước tiểu. Thời gian bán thải của dạng viên Glumeron 30 MR kéo dài khoảng 12 đến 20 giờ, cho phép duy trì tác dụng bền vững.
Công dụng
Thuốc Glumeron 30 MR DHG được chỉ định điều trị cụ thể trong các trường hợp sau:
Điều trị bệnh đái tháo đường không phụ thuộc insulin (týp 2) ở người lớn khi chế độ ăn kiêng, tập luyện đơn thuần không kiểm soát được nồng độ glucose huyết ở mức mục tiêu.
Thuốc đặc biệt phù hợp và nên dùng cho đối tượng người cao tuổi bị bệnh lý đái tháo đường (tiểu đường) týp 2.
Cách dùng - liều dùng
Liều sử dụng Glumeron 30 MR phải phù hợp cho từng cá nhân cụ thể, được bác sĩ điều chỉnh dựa trên thể trạng và kết quả kiểm tra lượng đường huyết của người bệnh.
Cách dùng: Dùng đường uống. Cần uống nguyên viên thuốc với nước, tuyệt đối không được nhai, không nghiền nát viên thuốc trước khi uống để bảo đảm đặc tính giải phóng biến đổi của hoạt chất.
Thời điểm dùng: Uống một liều duy nhất vào bữa ăn sáng.
Liều lượng cụ thể:
Liều khởi đầu khuyến cáo: Dùng 1 viên (30mg)/ngày, áp dụng cho cả bệnh nhân trẻ tuổi lẫn bệnh nhân trên 65 tuổi.
Điều chỉnh liều: Nếu cần tăng liều, mỗi lần điều chỉnh tăng thêm 30 mg (tương đương 1 viên Glumeron 30 MR). Cần theo dõi đáp ứng điều trị ít nhất 1 tháng trước khi tiến hành điều chỉnh lần tiếp theo. Trường hợp đặc biệt khi đường huyết hoàn toàn không giảm sau 2 tuần sử dụng, bác sĩ có thể quyết định tăng liều sớm hơn sau 2 tuần.
Liều thường dùng duy trì: Từ 1 đến 4 viên Glumeron 30 MR/ngày (tương đương tổng liều tối đa là 120 mg/ngày), uống 1 lần duy nhất vào buổi sáng. Liều dùng phụ thuộc hoàn toàn vào đáp ứng điều trị lâm sàng.
Đối tượng suy gan, suy thận nhẹ và vừa: Cần phải giảm liều lượng sử dụng cho thích hợp dưới sự giám sát của thầy thuốc.
Xử trí khi quên liều: Bổ sung liều ngay khi nhớ ra trong ngày. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc vào sáng hôm sau. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.
Tác dụng phụ
Trong quá trình điều trị với Glumeron 30 MR, bệnh nhân có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR) với các tần suất sau:
Thường gặp (ADR > 1/100): Đau đầu (hệ thần kinh trung ương); buồn nôn, rối loạn tiêu hóa (hệ tiêu hóa); phát ban trên da.
Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): Các rối loạn về máu (thường có tính chất hồi phục sau khi ngưng thuốc) bao gồm giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, thiếu máu; các phản ứng dị ứng ở da và niêm mạc.
Hiếm gặp (ADR < 1/1000) - Triệu chứng liên quan đến hạ đường huyết quá mức: Trạng thái lơ mơ, vã mồ hôi nhiều; tăng tần số tim (tim đập nhanh); da tái xanh; nôn mửa, cảm giác đói cồn cào.
Cách xử trí khi quá liều hoặc hạ đường huyết nặng: * Dùng quá liều sẽ dẫn đến tình trạng hạ đường huyết cấp tính với các dấu hiệu như vã mồ hôi, da tái, tim đập nhanh, đói cồn cào.
Trường hợp nhẹ: Khắc phục bằng cách cho người bệnh uống ngay một cốc nước đường hoặc nước hoa quả có pha thêm từ 2 đến 3 thìa cà phê đường, hoặc ăn thức ăn chứa carbohydrate.
Trường hợp nặng (bệnh nhân lơ mơ, hôn mê): Phải lập tức dùng ngay dung dịch glucose 10% hoặc 30% đường tiêm tĩnh mạch và khẩn trương chuyển người bệnh đến bệnh viện hoặc gọi cấp cứu 115 để xử trí kịp thời.
Lưu ý và bảo quản
Chống chỉ định:
Bệnh nhân đái tháo đường phụ thuộc insulin (týp 1).
Trường hợp bệnh nhân bị hôn mê hoặc tiền hôn mê do đái tháo đường.
Bệnh nhân suy gan nặng hoặc suy thận nặng.
Người có tiền sử dị ứng, quá mẫn với nhóm sulfonamid và các sulfonylurê khác.
Phối hợp đồng thời với thuốc miconazol dạng viên.
Bệnh nhân đang bị nhiễm khuẩn nặng, chấn thương nặng hoặc trải qua phẫu thuật lớn (những trường hợp này cần chuyển sang dùng insulin).
Thận trọng khi sử dụng:
Chế độ ăn kiêng và luyện tập: Trong suốt quá trình dùng Glumeron 30 MR, người bệnh bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn kiêng dành cho người tiểu đường và tập luyện đều đặn để thuốc phát huy đầy đủ tác dụng và tránh biến động đường huyết.
Nguy cơ hạ đường huyết: Dễ xuất hiện ở nhóm nguy cơ cao như người suy dinh dưỡng, ăn uống thất thường, bỏ bữa, nhịn ăn; mất cân bằng giữa mức độ tập thể dục và lượng calo nạp vào; uống rượu (đặc biệt là uống rượu kèm bỏ bữa sáng); rối loạn nội tiết (suy giảm chức năng tuyến giáp, tuyến yên, vỏ thượng thận) hoặc dùng liều thuốc quá cao.
Thiếu hụt men G6PD: Thận trọng với bệnh nhân có tiền sử gia đình hoặc mắc bệnh thiếu men glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) vì dùng nhóm sulfonylurê có nguy cơ gây giảm nồng độ hemoglobin và phá hủy hồng cầu (thiếu máu tan máu).
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Thuốc chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và phụ nữ đang cho con bú.
Lái xe và vận hành máy móc: Cần thận trọng khi sử dụng cho người đang lái xe hoặc vận hành máy móc vì tác dụng phụ của thuốc có thể gây đau đầu hoặc gây hạ đường huyết làm giảm khả năng tập trung.
Tương tác thuốc: * Các thuốc làm tăng tác dụng hạ đường huyết (nguy cơ hạ đường huyết quá mức): Thuốc chống viêm không steroid NSAID (đặc biệt là aspirin), sulfamid kháng khuẩn, coumarin, thuốc chống đông máu, thuốc ức chế MAO (IMAO), thuốc chẹn beta, diazepam, tetracyclin, perhexillin maleat, cloramphenicol, clofibrat, miconazol viên, và thức uống chứa cồn (rượu).
Các thuốc làm giảm tác dụng hạ đường huyết (nguy cơ tăng đường huyết): Nhóm barbituric, corticosteroid, thuốc lợi tiểu thải muối và thuốc tránh thai dạng uống. Khi phối hợp cần điều chỉnh liều gliclazid phù hợp.
Điều kiện bảo quản:
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
Nhiệt độ bảo quản thích hợp không quá 30°C.
Cần để thuốc xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn