Hỗn dịch nhỏ mắt Navaldo 0.1% trị viêm mí mắt, viêm giác mạc chai 5ml.webp
Hình ảnh minh họa, thông tin chi tiết xem trong phần mô tả

Hỗn dịch nhỏ mắt Navaldo 5ml

Liên hệ
Thương hiệu: Meraplion
Số lượng:
✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
  • Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
  • Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp. 
  • Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.

Đặc điểm nổi bật của Hỗn dịch nhỏ mắt Navaldo 5ml

Mô tả sản phẩm

Hỗn dịch nhỏ mắt Navaldo 0.1% trị viêm mí mắt, viêm giác mạc chai 5ml là thuốc nhỏ mắt thuộc nhóm corticosteroid đơn lẻ có tác dụng chống viêm tại chỗ hiệu quả cao trong nhãn khoa. Sản phẩm được sản xuất bởi Tập đoàn Merap (Merap Group), bào chế dưới dạng hỗn dịch vô trùng màu trắng chứa hoạt chất chính Fluorometholone acetate 0.1% (tương đương 5mg/5ml). Thuốc hoạt động bằng cách kiểm soát sự tổng hợp các chất trung gian gây phản ứng viêm, từ đó làm giảm nhanh tình trạng sưng đỏ, giãn mao mạch và khó chịu ở phần phía trước nhãn cầu.

Thương hiệu: Merap Group (Việt Nam).

Hoạt chất chính: Fluorometholone acetate 5mg.

Dạng bào chế: Hỗn dịch nhỏ mắt vô khuẩn.

Quy cách đóng gói: Chai nhựa 5ml có bộ phận nhỏ giọt.

Chỉ định điều trị

Hỗn dịch nhỏ mắt Navaldo 0.1% trị viêm mí mắt, viêm giác mạc chai 5ml được chỉ định đặc hiệu trong các trường hợp sau:

Điều trị các trường hợp viêm đáp ứng với steroid ở các vị trí: kết mạc mí mắt, kết mạc nhãn cầu, giác mạc và phần phía trước của nhãn cầu.

Lưu ý về độ tuổi: Độ an toàn và hiệu quả điều trị của thuốc ở trẻ em dưới 2 tuổi hiện chưa được thiết lập.

Cách dùng và Liều dùng chi tiết

Hướng dẫn sử dụng đúng cách

Vì Navaldo được bào chế dưới dạng hỗn dịch, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc thao tác chuẩn y khoa sau để đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn vô trùng:

Lắc kỹ lọ thuốc trước khi dùng để các hạt hoạt chất phân tán đồng đều.

Ngửa đầu nhẹ về phía sau, kéo mí mắt dưới xuống để tạo thành một túi nhỏ.

Nhỏ đúng số giọt quy định vào mắt bị tổn thương và nhắm nhẹ mắt lại.

Tránh nhiễm khuẩn đầu nhỏ: Tuyệt đối không để đầu nhỏ giọt của lọ thuốc tiếp xúc trực tiếp với mí mắt, vùng da xung quanh mắt, lông mi hoặc bất cứ bề mặt vật dụng nào khác. Đậy chặt nắp nhựa ngay sau khi sử dụng.

Lưu ý đối với kính áp tròng: Cần tháo bỏ kính áp tròng trước khi nhỏ thuốc và chờ ít nhất 15 phút sau khi nhỏ mới được đeo kính trở lại.

Liều dùng khuyến cáo

Liều thông thường: Nhỏ 1 - 2 giọt vào mắt bị tổn thương, tần suất 4 lần mỗi ngày.

Trong 24 đến 48 giờ đầu tiên (trường hợp viêm nặng): Bác sĩ có thể chỉ định tăng liều lên đến 2 giọt/lần, cách 2 giờ nhỏ một lần.

Nguyên tắc ngưng thuốc: Trong trường hợp điều trị lâu dài, việc ngừng thuốc phải được thực hiện bằng cách giảm dần số lần sử dụng thuốc theo thời gian, không dừng đột ngột.

Giới hạn kê đơn: Bác sĩ không kê đơn lần đầu quá 20ml. Việc tiếp tục sử dụng thuốc phải được đánh giá lâm sàng thêm. Nếu các triệu chứng không cải thiện sau 2 tuần điều trị, người bệnh cần hỏi ngay ý kiến bác sĩ.

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh lý ở từng cá nhân. Để có liều dùng phù hợp và an toàn nhất, bạn cần tham khảo và tuân thủ tuyệt đối ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Thao tác xử trí khi quá liều

Quá liều tại mắt: Việc sử dụng quá liều tại chỗ ở mắt thường không gây ra các vấn đề nghiêm trọng. Nếu tình cờ nhỏ quá nhiều thuốc, hãy rửa sạch mắt bằng nước ấm hoặc nước muối sinh lý thông thường.

Vô tình nuốt phải: Nếu vô tình nuốt phải dung dịch thuốc, người bệnh cần uống nhiều nước sạch để pha loãng nồng độ thuốc trong cơ thể và theo dõi sức khỏe.

Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)

Các tác dụng phụ của thuốc được phân loại theo tần suất xuất hiện như sau:

Thường gặp: Rối loạn mắt: Tăng áp lực nội nhãn (tăng nhãn áp).

Tần suất chưa xác định (Không thể ước tính từ dữ liệu có sẵn):

Rối loạn hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn.

Rối loạn tại mắt: Kích ứng mắt, sung huyết kết mạc/mắt, đau mắt, rối loạn thị giác, mờ mắt, cảm giác có dị vật trong mắt, phù mi mắt, chảy mủ ở mắt, ngứa mắt, tăng chảy nước mắt, phù mắt/sưng mắt, giãn đồng tử, loét giác mạc, viêm giác mạc đốm. Có nguy cơ gây đục thủy tinh thể (bao gồm cả đục thủy tinh thể dưới bao sau), nhiễm trùng mắt thứ cấp (bao gồm cả nhiễm vi khuẩn, nấm và virus) hoặc các vấn đề về tầm nhìn nếu dùng kéo dài.

Hệ tiêu hóa: Loạn vị giác (thay đổi vị giác ở miệng).

Da và mô dưới da: Phát ban, nổi mẩn.

Lưu ý và Thận trọng đặc biệt khi sử dụng

Chống chỉ định tuyệt đối

Không sử dụng hỗn dịch nhỏ mắt Navaldo 0.1% trong các trường hợp sau:

Viêm biểu mô giác mạc cấp tính do virus Herpes simplex (viêm giác mạc dạng cành cây), bệnh đậu mùa, thủy đậu và hầu hết các bệnh lý nhiễm virus khác ở kết mạc và giác mạc.

Nhiễm vi khuẩn kháng axit Mycobacterium ở mắt.

Bệnh lý do nấm gây ra ở các tổ chức của mắt.

Các bệnh nhiễm khuẩn sinh mủ ở mắt chưa được điều trị y khoa và các bệnh khác do vi sinh vật gây ra (do corticosteroid có thể che lấp hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng).

Người bệnh quá mẫn hoặc dị ứng với Fluorometholone acetate hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

Thận trọng lâm sàng quan trọng

Đường dùng: Chỉ dùng để nhỏ mắt. Tuyệt đối không dùng để tiêm vào mắt.

Thời gian sử dụng: Không nên tự ý sử dụng thuốc kéo dài quá 1 tuần, trừ khi có sự giám sát chặt chẽ và kết hợp đo áp lực nội nhãn thường xuyên của bác sĩ nhãn khoa.

Nguy cơ tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể: Sử dụng corticosteroid kéo dài có thể gây tăng áp lực nội nhãn (IOP) dẫn đến nguy cơ tiến triển bệnh glaucom (thiên đầu thống), tổn thương dây thần kinh thị giác, làm giảm thị lực và hình thành đục thủy tinh thể dưới bao sau, đồng thời làm chậm lành các vết thương ở mắt. Đặc biệt thận trọng và phải kiểm tra nhãn áp định kỳ cho bệnh nhân có tiền sử tăng nhãn áp.

Nguy cơ nhiễm trùng thứ cấp: Thuốc làm giảm đáp ứng miễn dịch tự nhiên của cơ thể tại mắt, do đó làm tăng nguy cơ nhiễm trùng thứ cấp (nấm, vi khuẩn, virus). Steroid có thể che lấp hoặc làm nặng thêm tình trạng nhiễm trùng cấp tính không được điều trị, kéo dài thời gian điều trị và làm trầm trọng hơn các bệnh nhiễm virus (bao gồm Herpes simplex). Nếu có tiền sử viêm giác mạc do Herpes, cần phải khám định kỳ bằng đèn khe.

Lưu ý tá dược và kính áp tròng: Thành phần Benzalkonium chloride trong thuốc có thể gây kích ứng mắt và làm biến đổi màu của kính áp tròng mềm. Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với kính áp tròng mềm.

Hạn dùng sau khi mở nắp: Chỉ sử dụng thuốc trong vòng 30 ngày kể từ ngày mở nắp lọ.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Ngay sau khi nhỏ thuốc vào mắt, người bệnh có thể gặp hiện tượng mờ mắt thoáng qua. Nếu tầm nhìn bị ảnh hưởng, tuyệt đối không lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các hoạt động nguy hiểm cho đến khi tầm nhìn trở lại rõ ràng và bảo đảm an toàn.

Đối tượng phụ nữ mang thai và cho con bú

Thời kỳ mang thai: Dữ liệu trên người còn rất hạn chế. Nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có độc tính đối với sinh sản. Vì vậy, không khuyến cáo sử dụng Navaldo cho phụ nữ đang trong thai kỳ.

Thời kỳ cho con bú: Chưa có bằng chứng chắc chắn hoạt chất dùng tại chỗ ở mắt có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Khuyến cáo không nên sử dụng fluorometholone cho phụ nữ đang cho con bú để đảm bảo an toàn cho trẻ.

Đặc tính Dược lý lâm sàng

Dược lực học (Tác động của thuốc lên cơ thể)

Nhóm dược lý: Thuốc nhãn khoa, chống viêm, corticosteroid đơn lẻ.

Cơ chế hoạt động: Fluorometholone là một glucocorticoid tổng hợp, dẫn xuất của desoxyprednisolone. Khi dùng tại chỗ ở mắt, chất này liên kết chặt chẽ với các thụ thể trong tế bào chất, ức chế và kiểm soát quá trình tổng hợp các chất trung gian gây phản ứng nhiễm trùng. Từ đó, thuốc làm giảm rõ rệt các phản ứng viêm (sưng, lắng đọng fibrin, giãn mao mạch, sự di chuyển của các thực bào) cũng như ức chế quá trình tăng sinh mao mạch và lắng đọng collagen hình thành sẹo.

Ưu điểm lâm sàng: Mặc dù các corticosteroid nhỏ mắt thông thường đều làm tăng áp lực nội nhãn, các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh Fluorometholone ít gây tăng nhãn áp hơn Dexamethasone. Cụ thể, sau 6 tuần điều trị liên tục, Dexamethasone làm tăng nhãn áp lên 9mmHg, trong khi Fluorometholone chỉ làm tăng 3mmHg (sự khác biệt có ý nghĩa thống kê).

Dược động học (Tác động của cơ thể với thuốc)

Sau khi nhỏ mắt, hoạt chất Fluorometholone được hấp thu tốt vào các cấu trúc của mắt bao gồm thủy dịch, giác mạc, đồng tử và thể mi. Trong trường hợp người bệnh nhỏ thuốc nhiều lần trong ngày hoặc dùng kéo dài, thuốc có thể hấp thu vào tuần hoàn chung toàn thân với lượng đáng kể.

Hướng dẫn bảo quản thuốc đúng cách

Bảo quản lọ thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát.

Nhiệt độ bảo quản ổn định dưới 30°C.

Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.

Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.

Giữ thuốc tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.

cart