✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
- Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
- Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp.
- Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.
Đặc điểm nổi bật của Thuốc nhỏ mắt Scofi Merap (10ml)
Mô tả sản phẩm
Thuốc nhỏ mắt Scofi Merap điều trị ngắn hạn tình trạng viêm mắt đáp ứng với corticoid (10ml) là thuốc phối hợp nhóm corticoid chống viêm mạnh và các kháng sinh chống nhiễm khuẩn phổ rộng, được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap (Merap Group). Với công thức bào chế dạng hỗn dịch vô trùng chứa Dexamethasone phối hợp cùng hai kháng sinh diệt khuẩn Neomycin và Polymyxin B, sản phẩm mang lại hiệu quả điều trị kép: vừa ức chế mạnh mẽ các phản ứng viêm nhãn khoa, vừa ngăn ngừa và tiêu diệt các chủng vi khuẩn nhạy cảm tấn công mắt.
Thương hiệu: Merap Group (Việt Nam).
Hoạt chất chính: Dexamethasone, Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat), Polymyxin B (dưới dạng Polymyxin B sulfat).
Dạng bào chế: Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng.
Quy cách đóng gói: Chai 10ml.
Chỉ định điều trị
Hỗn dịch Thuốc nhỏ mắt Scofi Merap điều trị ngắn hạn tình trạng viêm mắt đáp ứng với corticoid (10ml) được chỉ định đặc hiệu trong các trường hợp sau:
Điều trị ngắn hạn các tình trạng viêm ở mắt có đáp ứng với liệu pháp corticosteroid và khi xét thấy cần thiết phải dùng đồng thời cả thuốc kháng khuẩn phòng ngừa hoặc điều trị nhiễm trùng.
Điều kiện bắt buộc: Chỉ sử dụng sau khi bác sĩ chuyên khoa đã xét nghiệm và loại trừ hoàn toàn sự hiện diện của các bệnh lý nhãn khoa do nấm hoặc virus gây ra.
Cách dùng và Liều dùng chi tiết
Hướng dẫn thao tác nhỏ thuốc chuẩn y khoa
Vì Scofi được bào chế dưới dạng hỗn dịch, người bệnh cần tuân thủ đúng các bước thao tác sau để đảm bảo nồng độ dược chất đồng đều và giữ an toàn vô trùng:
Lắc kỹ lọ thuốc trước khi dùng để các hoạt chất phân tán đều trong dung dịch.
Ngửa đầu ra phía sau một cách thoải mái. Đặt một ngón tay sạch dưới mắt, kéo nhẹ mí dưới xuống dưới cho đến khi mí dưới và nhãn cầu tạo thành một túi hình chữ V.
Nhỏ vào túi kết mạc 1 - 2 giọt thuốc và nhẹ nhàng nhắm mắt lại.
Lưu ý: Không chớp mắt liên tục. Giữ mắt nhắm ổn định trong vòng 1 đến 2 phút để thuốc thẩm thấu tốt nhất vào mô mắt.
Tránh nhiễm khuẩn: Tuyệt đối không để đầu nhỏ giọt của lọ thuốc tiếp xúc trực tiếp với mi mắt, lông mi, vùng da xung quanh mắt hoặc bất cứ bề mặt vật thể nào khác. Đậy chặt nắp ngay sau khi sử dụng.
Liều dùng khuyến cáo
Sử dụng an toàn cho cả trẻ em, người lớn và người cao tuổi với liều lượng phân định theo mức độ bệnh lý:
Trường hợp viêm nhẹ: Nhỏ 1 đến 2 giọt vào túi kết mạc của mắt bị viêm, tần suất từ 4 đến 6 lần/ngày.
Trường hợp viêm nặng: Nhỏ 1 đến 2 giọt vào túi kết mạc của mắt bị viêm đều đặn mỗi giờ một lần.
Nguyên tắc giảm liều: Cần giảm dần số lần nhỏ thuốc trong ngày khi các triệu chứng lâm sàng đã được cải thiện. Chỉ ngừng hẳn việc điều trị khi tình trạng viêm ở mắt đã hết hoàn toàn. Không được tự ý ngừng điều trị quá sớm.
Giới hạn kê đơn: Không kê quá 20ml dung dịch Scofi và không tự ý tái kê thêm thuốc khi chưa có các đánh giá lâm sàng bổ sung từ bác sĩ nhãn khoa.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo chung. Liều dùng cụ thể trên thực tế phải phụ thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến viêm của từng bệnh nhân. Để có liều dùng phù hợp và an toàn nhất, bạn cần tham khảo và tuân thủ tuyệt đối ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Thao tác xử trí khi quá liều hoặc quên liều
Quá liều: Hiện chưa có báo cáo nào về trường hợp quá liều cấp tính. Các dấu hiệu nhỏ thuốc quá liều tại chỗ tương tự các tác dụng phụ (viêm giác mạc đốm, đỏ mắt, chảy nước mắt, sưng ngứa mi). Do đặc tính dùng tại chỗ, không dự kiến xảy ra độc tính nghiêm trọng ngay cả khi uống nhầm toàn bộ lọ. Nếu nhỏ quá liều, hãy rửa mắt ngay bằng nước ấm sạch. Trong tình huống khẩn cấp, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115.
Quên liều: Nhỏ bổ sung ngay khi nhớ ra. Nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường. Không nhỏ gấp đôi liều để bù.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ - ADR)
Trong các nghiên cứu lâm sàng, tác dụng phụ thường gặp nhất ở bệnh nhân sử dụng Scofi là khó chịu ở mắt, viêm giác mạc, kích ứng mắt với tỷ lệ dao động khoảng 0,7% – 0,9%.
Không thường gặp :
Tại mắt: Viêm giác mạc, tăng áp lực nội nhãn (tăng nhãn áp), nhạy cảm/sợ ánh sáng, giãn đồng tử, sụp mi mắt, đau mắt, sưng mắt, ngứa mắt, cảm giác có dị vật, kích ứng, sung huyết kết mạc, tăng chảy nước mắt.
Toàn thân: Phản ứng quá mẫn (dị ứng) tại mắt hoặc toàn thân.
Chưa rõ tần suất (Không thể đánh giá dựa trên dữ liệu hiện có):
Tại mắt: Mỏng giác mạc, nhìn mờ tạm thời hoặc kéo dài.
Toàn thân: Đau đầu, hội chứng Cushing, hoặc ức chế tuyến thượng thận (do hấp thu hoạt chất Dexamethasone vào máu).
Hướng dẫn xử trí ADR: Người bệnh cần ngừng sử dụng thuốc lập tức và thông báo ngay cho thầy thuốc/bác sĩ chuyên khoa các tác dụng không mong muốn gặp phải để được hướng dẫn xử lý kịp thời.
Lưu ý và Thận trọng đặc biệt khi sử dụng
Chống chỉ định tuyệt đối
Hỗn dịch Scofi Merap nghiêm cấm sử dụng trong các trường hợp sau:
Người quá mẫn hoặc dị ứng với Dexamethasone, Neomycin, Polymyxin B hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào trong thuốc.
Viêm biểu mô giác mạc do virus Herpes simplex.
Các bệnh lý kết mạc và giác mạc do virus khác như bệnh đậu mùa, thủy đậu.
Nhiễm trùng hoặc nhiễm nấm ở các bộ phận của mắt.
Nhiễm khuẩn mắt do chủng vi khuẩn kháng axit Mycobacterium.
Thận trọng lâm sàng quan trọng
Đường dùng: Chỉ được dùng để nhỏ mắt. Tuyệt đối không dùng để uống hoặc tiêm.
Nguy cơ bội nhiễm: Sử dụng kháng sinh kéo dài có thể làm phát triển quá mức các chủng vi khuẩn và nấm không nhạy cảm. Corticoid trong thuốc làm giảm sức đề kháng, dễ gây bội nhiễm nấm hoặc virus và có thể che lấp các dấu hiệu nhiễm khuẩn lâm sàng. Nếu xuất hiện nhiễm nấm, phải ngừng thuốc lập tức.
Tác dụng độc toàn thân: Các phản ứng nghiêm trọng như nhiễm độc thần kinh, độc bên trong tai (gây điếc/giảm thính lực) và độc trên thận đã được ghi nhận khi dùng Neomycin và Polymyxin B toàn thân trên vết thương hở. Cần thận trọng khi dùng đồng thời Scofi với các kháng sinh này qua đường toàn thân.
Nguy cơ tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể: Dùng corticosteroid kéo dài có thể gây tăng áp lực nội nhãn, glaucoma tổn thương thần kinh thị giác, giảm thị lực và đục thủy tinh thể dưới sau bao. Nguy cơ cao hơn ở người bệnh tiểu đường. Cần đo nhãn áp thường xuyên, đặc biệt là ở trẻ em vì trẻ có nguy cơ tăng nhãn áp sớm và cao hơn người lớn.
Hội chứng Cushing và suy thượng thận: Có thể xảy ra do dexamethasone hấp thu qua mắt vào máu khi điều trị liên tục kéo dài ở đối tượng nguy cơ cao (trẻ em, người dùng thuốc ức chế CYP3A4 như ritonavir, cobicistat). Trường hợp này cần ngừng thuốc từ từ, không dừng đột ngột.
Chậm lành vết thương: Corticoid có thể làm mắt chậm hồi phục tổn thương. Sử dụng đồng thời corticosteroid tại chỗ và thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) tại chỗ sẽ làm tăng đáng kể nguy cơ này.
Lưu ý về kính áp tròng: Không nên đeo kính áp tròng trong suốt quá trình điều trị nhiễm khuẩn mắt. Tá dược Benzalkonium clorid trong thuốc có thể gây kích ứng và làm mất màu kính áp tròng mềm. Nếu bắt buộc phải đeo, cần tháo kính ra trước khi nhỏ Scofi và chờ ít nhất 15 phút sau mới được đeo lại.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Tương tự như các thuốc nhỏ mắt khác, hiện tượng nhìn mờ tạm thời và các rối loạn thị giác ngắn hạn sau khi nhỏ Scofi có thể ảnh hưởng đến khả năng xử lý an toàn. Nếu bị nhìn mờ sau khi dùng thuốc, người bệnh phải chờ cho đến khi nhìn rõ ràng trở lại mới được lái xe hoặc điều khiển máy móc.
Đối tượng phụ nữ mang thai và cho con bú
Khả năng sinh sản: Chưa có dữ liệu ảnh hưởng ở cả nam và nữ.
Thời kỳ mang thai: Dữ liệu trên người rất hạn chế. Nghiên cứu trên động vật cho thấy các thành phần hoạt tính trong Scofi có độc tính đối với thai tri. Do đó, không khuyến cáo sử dụng thuốc nhỏ mắt Scofi cho phụ nữ đang mang thai.
Thời kỳ cho con bú: Khi dùng đường toàn thân, corticosteroid và aminoglycosid có bài tiết vào sữa mẹ, đe dọa nguy cơ độc tính đối với trẻ bú mẹ. Việc quyết định ngừng cho con bú hay ngừng sử dụng thuốc Scofi phải được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên lợi ích điều trị của người mẹ và nguy cơ đối với trẻ dưới sự chỉ định của bác sĩ.
Tương tác thuốc cần lưu ý
Với Steroid và NSAID tại chỗ: Dùng đồng thời làm tăng nguy cơ kéo dài thời gian phục hồi giác mạc.
Với các thuốc ức chế CYP3A4 (Ritonavir, Cobicistat): Làm giảm đào thải dexamethasone, tăng nguy cơ tác dụng phụ toàn thân như hội chứng Cushing và suy tuyến thượng thận. Nên tránh phối hợp trừ khi có chỉ định bắt buộc.
Với Kháng sinh toàn thân: Dùng đồng thời hoặc ngay sau khi dùng Neomycin với các thuốc có độc tính trên tai, thận, thần kinh đường toàn thân sẽ làm tăng cộng hưởng độc tính.
Nguyên tắc phối hợp nhiều loại thuốc nhỏ mắt: Nếu phải sử dụng nhiều hơn một loại thuốc nhỏ mắt, các thuốc phải được nhỏ cách nhau ít nhất 5 phút. Các dạng thuốc mỡ tra mắt phải được sử dụng cuối cùng.
Đặc tính Dược lý lâm sàng
Dược lực học (Cơ chế điều trị phối hợp)
Nhóm dược lý: Thuốc nhãn khoa. Phối hợp corticoid với thuốc chống nhiễm khuẩn.
Cơ chế hoạt động kép:
Dexamethasone: Là một glucocorticoid tổng hợp có tác dụng chống viêm mạnh và thẩm thấu cực tốt vào các mô mắt, giúp làm giảm nhanh đáp ứng viêm đối với nhiều tác nhân kích thích khác nhau.
Polymyxin B: Là một kháng sinh lipopeptid mạch vòng, diệt khuẩn bằng cách gắn vào phospholipid vách tế bào, làm thay đổi tính thấm và cấu trúc màng bào tương của vi khuẩn Gram âm (bao gồm cả Pseudomonas aeruginosa), gây rò rỉ thành phần nội bào. Không có tác dụng với vi khuẩn kỵ khí và Gram dương.
Neomycin: Là kháng sinh aminoglycosid phổ rộng, diệt khuẩn thông qua cơ chế gắn kết cố định vào tiểu đơn vị 30S của ribosom, ức chế quá trình sinh tổng hợp protein của các vi khuẩn nhạy cảm (như Staphylococcus aureus, Haemophilus influenzae, Klebsiella pneumoniae...).
Dược động học
Dexamethasone: Hấp thu đáng kể sau khi nhỏ mắt tại chỗ và có thể thấm sâu qua các mô mắt để điều trị viêm phần trước nhãn cầu, một lượng nhỏ vào máu có thể gây tác dụng toàn thân nếu dùng kéo dài.
Polymyxin B sulfat: Không hấp thu qua da nguyên vẹn hay biểu mô giác mạc lành. Tuy nhiên, khi lớp biểu mô giác mạc bị tổn thương hoặc viêm loét, thuốc đạt được nồng độ điều trị rất tốt tại nhu mô giác mạc. Thấm không đáng kể vào thủy tinh thể.
Neomycin: Hấp thu tại chỗ với lượng không đáng kể để gây tác dụng toàn thân khi biểu mô lành lặn. Tuy nhiên, khả năng hấp thu tăng lên rõ rệt khi niêm mạc mắt bị viêm hoặc có tổn thương hở. Sau khi vào tuần hoàn, neomycin bài tiết nhanh chóng qua thận dưới dạng còn hoạt tính.
Hướng dẫn bảo quản thuốc đúng cách
Bảo quản lọ thuốc ở những nơi khô ráo, sạch sẽ và thoáng mát.
Tránh nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp.
Duy trì nhiệt độ bảo quản ổn định dưới 30°C.
Để thuốc tuyệt đối xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn