✨ ƯU ĐÃI GIÁ SỈ KHI MUA TỪ 1 SẢN PHẨM
- Đăng nhập miễn phí ngay để xem chi tiết giá sỉ cho sản phẩm.
- Nhắn tin ngay khi bạn cần tư vấn trực tiếp.
- Các sản phẩm thuốc kê đơn chỉ mang tính chất tham khảo, không bán trực tiếp khi chưa có toa thuốc, các đơn vị bán buôn có thể nhắn tin trực tiếp để được tư vấn thêm khi quan tâm danh mục này.
Đặc điểm nổi bật của Thuốc Mepoly Merap (10ml)
Mô tả sản phẩm
Thuốc Mepoly Merap dùng cho viêm kết mạc, mi mắt, viêm mũi, viêm tai (10ml) là dung dịch phối hợp kháng sinh và corticosteroid dùng tại chỗ độc đáo, mang lại giải pháp điều trị toàn diện cho các bệnh lý nhiễm trùng, nhiễm khuẩn ở cả 3 vùng nhạy cảm: Mắt, Mũi và Tai.
Sản phẩm được sản xuất bởi Tập đoàn Merap (Merap Group), kết hợp hoạt chất kháng viêm mạnh Dexamethasone cùng hai kháng sinh diệt khuẩn có tính hiệp đồng cao là Neomycin sulfat và Polymyxin B sulfat. Sự kết hợp này mang lại phổ kháng khuẩn rộng, xử lý hiệu quả các chủng vi khuẩn gây bệnh phổ biến mà ít gây hấp thu toàn thân.
Thương hiệu: Mepoly (Merap Group).
Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi, nhỏ tai.
Quy cách đóng gói: Lọ 10ml.
Chỉ định điều trị của thuốc Mepoly 10ml
Nhờ công thức đa tác động, Thuốc Mepoly Merap dùng cho viêm kết mạc, mi mắt, viêm mũi, viêm tai (10ml) được chỉ định đặc hiệu cho các trường hợp lâm sàng sau:
Chỉ định tại Mắt
Điều trị các tình trạng viêm nhiễm khuẩn: Viêm kết mạc, viêm mí mắt, viêm túi lệ và viêm giác mạc.
Phòng ngừa nguy cơ nhiễm khuẩn trước và sau khi thực hiện phẫu thuật mắt.
Kiểm soát và ngăn ngừa nhiễm trùng do các chấn thương cơ học ở mắt.
Chỉ định tại Mũi
Viêm mũi dị ứng, đặc biệt là các trường hợp bệnh nhân chỉ đáp ứng tốt với liệu pháp điều trị bằng corticoid.
Các thể bệnh viêm mũi, viêm xoang cấp và mạn tính.
Điều trị tình trạng polyp mũi bị bội nhiễm vi khuẩn.
Chỉ định tại Tai
Viêm tai ngoài (chỉ dùng khi màng nhĩ không bị thủng), đặc biệt hiệu quả với các chứng eczema tai, nhiễm trùng ống tai ngoài.
Viêm tai cấp giai đoạn vừa rạch màng nhĩ.
Hướng dẫn sử dụng và Liều dùng chi tiết
Hướng dẫn cách dùng đúng chuẩn
Thuốc dùng nhỏ trực tiếp vào vùng tổn thương (mắt, mũi, tai).
Cần đậy chặt nắp bảo vệ ngay sau mỗi lần sử dụng để giữ vô trùng cho đầu nhỏ giọt.
Khi dùng cho tai, có thể nhỏ trực tiếp hoặc dùng bông/gạc sạch thấm dung dịch rồi đặt vào ống tai trong vài phút. Tuyệt đối không dùng áp lực lớn để bơm thuốc vào tai.
Liều dùng khuyến cáo cho từng bộ phận
Đối với vùng Mắt và Mũi
Điều trị tấn công (giai đoạn cấp tính): Nhỏ từ 1 - 2 giọt/lần, tần suất mỗi giờ nhỏ 1 lần.
Điều trị duy trì: Nhỏ từ 1 - 2 giọt/lần, tần suất sử dụng từ 4 - 6 lần/ngày.
Đối với vùng Tai (Rửa tai)
Người lớn: Nhỏ từ 1 - 5 giọt/lần, dùng 2 lần/ngày. Thời gian điều trị kéo dài từ 6 - 10 ngày.
Trẻ em: Nhỏ từ 1 - 2 giọt/lần, dùng 2 lần/ngày (liều lượng cụ thể thay đổi tùy theo độ tuổi của trẻ). Thời gian điều trị duy trì từ 6 - 10 ngày.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo từ nhà sản xuất. Liều dùng cụ thể trên thực tế tùy thuộc vào thể trạng, độ tuổi và mức độ diễn tiến của bệnh. Để đảm bảo hiệu quả điều trị cao nhất, bạn cần tham khảo và tuân thủ ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ - ADR)
Trong quá trình điều trị bằng thuốc Mepoly, người bệnh có thể gặp một số phản ứng không mong muốn:
Thường gặp (ADR > 1/100): Các phản ứng dị ứng tại chỗ (ngứa, đỏ, kích ứng nhẹ niêm mạc).
Hướng dẫn xử trí: Khi gặp bất kỳ tác dụng phụ nào của thuốc, người bệnh cần ngưng sử dụng ngay lập tức, rửa sạch thuốc bằng nước nếu có thể và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Lưu ý và Thận trọng đặc biệt khi sử dụng
Chống chỉ định tuyệt đối
Không sử dụng Thuốc Mepoly Merap dùng cho viêm kết mạc, mi mắt, viêm mũi, viêm tai (10ml) trong các trường hợp sau:
Bệnh nhân nhiễm virus đường mắt: Herpes simplex biểu mô giác mạc (viêm giác mạc dạng đuôi gai), bệnh đậu mùa, thủy đậu và các bệnh virus khác của giác mạc, kết mạc (ngoại trừ trường hợp Zona giác mạc).
Bệnh nhân nhiễm trùng Mycobacteria ở mắt hoặc nhiễm nấm tại các cấu trúc của mắt.
Người có tiền sử quá mẫn hoặc nghi ngờ dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc, bao gồm cả các gốc sulfit và corticosteroid khác (tỷ lệ quá mẫn với thành phần kháng sinh thường cao hơn).
Thận trọng lâm sàng quan trọng
Đường dùng: Thuốc chỉ dùng nhỏ tại chỗ, không được dùng để tiêm vào mắt.
Nguy cơ khi lạm dụng: Sử dụng liên tục, kéo dài có thể làm giảm đáp ứng của thuốc, làm tăng nguy cơ bùng phát nhiễm khuẩn thứ phát, nhiễm nấm hoặc nhiễm virus, đồng thời che lấp các triệu chứng lâm sàng của nhiễm trùng. Không tự ý dùng thuốc liên tục trong thời gian dài.
Theo dõi nhãn khoa: Bắt buộc phải theo dõi nhãn áp (áp lực trong mắt) và tình trạng thủy tinh thể nếu sử dụng thuốc cho các bệnh về mắt liên tục trên 10 ngày hoặc tổng lượng dùng nhiều hơn 20ml.
Trẻ nhỏ: Độ an toàn và hiệu quả ở bệnh nhân nhi khoa chưa được xác định đầy đủ. Nếu cần sử dụng cho trẻ em dưới 2 tuổi, bắt buộc phải xin ý kiến và có sự chỉ định từ bác sĩ.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Sau khi nhỏ mắt, tầm nhìn có thể bị mờ hoặc xuất hiện các rối loạn thị giác tạm thời. Nếu tình trạng mờ mắt xảy ra, bệnh nhân phải đợi cho đến khi tầm nhìn rõ ràng trở lại trước khi bắt đầu lái xe hoặc vận hành máy móc.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: Chưa có nghiên cứu đầy đủ, kiểm soát tốt ở thai phụ. Không nên sử dụng thuốc trong thai kỳ trừ khi thực sự cần thiết và được bác sĩ chỉ định.
Thời kỳ cho con bú: Thuốc có thể tiềm ẩn nguy cơ gây tác dụng phụ cho trẻ đang bú mẹ. Việc quyết định ngừng cho con bú hay ngừng sử dụng Mepoly phải được cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích cho trẻ và lợi ích điều trị của người mẹ.
Tương tác thuốc
Mặc dù các hoạt chất dùng đường toàn thân (uống, tiêm) có thể gây tương tác thuốc, nhưng ở dạng nhỏ tại chỗ (mắt, mũi, tai), lượng thuốc hấp thu vào tuần hoàn chung là rất ít. Nguy cơ xảy ra tương tác trên lâm sàng là cực kỳ nhỏ. Tuy nhiên, người bệnh vẫn nên thông báo cho bác sĩ về bất kỳ loại thuốc nào đang sử dụng đồng thời.
Đặc tính Dược lý lâm sàng
Cơ chế kháng viêm: Dexamethasone là một glucocorticoid tổng hợp giúp ức chế mạnh mẽ các phản ứng viêm, sưng phù và dị ứng tại chỗ.
Cơ chế diệt khuẩn: Neomycin sulfat (nhóm aminoglycosid) phối hợp cùng Polymyxin B sulfat (nhóm polypeptid) tạo nên tác động hiệp đồng diệt khuẩn mạnh mẽ.
Phổ kháng khuẩn: Hiệu quả cao đối với các chủng vi khuẩn gây bệnh phổ biến như Staphylococcus aureus, Escherichia coli, Haemophilus influenzae, Klebsiella/Enterobacter, các loài Neisseria và Pseudomonas aeruginosa. Lưu ý: Thuốc không đủ khả năng diệt trừ các chủng Serratia marcescens và các chủng Streptococcus (bao gồm cả phế cầu khuẩn Streptococcus pneumoniae).
Hướng dẫn bảo quản thuốc đúng cách
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, sạch sẽ.
Giữ sản phẩm ở nhiệt độ phòng ổn định dưới 30°C.
Tránh để ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp vào lọ thuốc.
Để sản phẩm tránh xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.



Thiết kế website bởi
Nhanh.vn